Báo cáo thu nhập bất thường là gì?

Extraordinary Income Report Báo cáo tài chính ~3 phút đọc

Báo cáo thu nhập bất thường là một báo cáo tài chính thể hiện các khoản thu nhập phát sinh từ những sự kiện không xảy ra thường xuyên trong hoạt động kinh doanh của đơn vị. Đây là những khoản thu có tính chất bất thường, không lặp lại theo chu kỳ và không phải là kết quả trực tiếp của hoạt động sản xuất kinh doanh chính, do đó cần được theo dõi và trình bày tách biệt trên báo cáo kết quả kinh doanh.

Các khoản thu nhập bất thường thường được phân loại riêng biệt với thu nhập từ hoạt động kinh doanh thông thường nhằm giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá chính xác hơn hiệu quả hoạt động cốt lõi của đơn vị, loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên có thể làm sai lệch bức tranh tài chính thực sự. Trong lĩnh vực ngân hàng, các khoản thu nhập bất thường có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau như thanh lý tài sản cố định, thu hồi nợ đã xóa, nhận bồi thường bảo hiểm, được miễn giảm thuế hoặc nhận các khoản hỗ trợ từ đối tác. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành (VAS), thuật ngữ "thu nhập bất thường" không còn được sử dụng chính thức mà được thay thế bằng chỉ tiêu "Thu nhập khác" trên Báo cáo kết quả kinh doanh, phản ánh sự hội nhập với thông lệ kế toán quốc tế.

Ví dụ, khi một ngân hàng thương mại thanh lý một tòa nhà trụ sở cũ và thu về số tiền lớn hơn giá trị còn lại trên sổ sách, khoản chênh lệch này sẽ được ghi nhận vào chỉ tiêu thu nhập khác trên báo cáo kết quả kinh doanh thay vì tính vào thu nhập lãi thuần. Một trường hợp khác là khi ngân hàng thu hồi được khoản nợ đã xóa trong các năm trước nhờ xử lý tài sản đảm bảo hoặc theo phán quyết của tòa án, khoản thu này cũng được phân loại là thu nhập bất thường. Tương tự, khoản bồi thường nhận từ công ty bảo hiểm cho tài sản bị thiệt hại do thiên tai, hỏa hoạn hay lũ lụt cũng thuộc nhóm này. Việc tách biệt các khoản thu nhập bất thường giúp cổ đông, nhà đầu tư, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và cơ quan quản lý nhìn nhận đúng đắn về năng lực sinh lời bền vững của ngân hàng.

Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 210/2015/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp, chỉ tiêu "Thu nhập khác" được quy định trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thay thế cho khái niệm "thu nhập bất thường" trước đây. Đối với các tổ chức tín dụng, việc ghi nhận và trình bày các khoản thu nhập này tuân theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 về Doanh thu và thu nhập khác (VAS 14), đồng thời phải tuân thủ Hệ thống tài khoản kế toán áp dụng cho các tổ chức tín dụng ban hành theo Quyết định 479/2004/QĐ-NHNN và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng quy định chi tiết trong các thông tư hướng dẫn về chế độ báo cáo tài chính đối với tổ chức tín dụng.

Đối với người ôn thi các chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng như CFA, FRM hay các kỳ thi nghiệp vụ của Ngân hàng Nhà nước, cần lưu ý rằng thuật ngữ "Extraordinary Items" đã bị xóa khỏi chuẩn mực IFRS từ năm 2015 và hiện không còn khoản mục nào được coi là "bất thường" theo định nghĩa cũ. Khi làm bài thi, thí sinh cần phân biệt rõ giữa "thu nhập khác" (other income) với "thu nhập hoạt động kinh doanh" (operating income) và hiểu được nguyên tắc trọng yếu trong trình bày báo cáo tài chính. Cũng cần nắm vững cách tính chỉ tiêu EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu) cơ bản và pha loãng khi có phát sinh thu nhập bất thường, bởi việc loại trừ các khoản thu nhập này có thể làm thay đổi đáng kể giá trị EPS và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8