Báo cáo thuyết minh các bên liên quan là gì?

Related Party Transaction Disclosure Report Báo cáo tài chính ~13 phút đọc

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan là gì?

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan (tiếng Anh: Related Party Transaction Disclosure Report) là một bộ phận cấu thành bắt buộc trong hệ thống báo cáo tài chính (Financial Statements) của ngân hàng thương mại và các tổ chức tín dụng, nhằm công khai một cách minh bạch các giao dịch, quan hệ và số dư phát sinh giữa đơn vị lập báo cáo với các bên có liên quan. Đây là công cụ quan trọng giúp người sử dụng báo cáo tài chính — từ nhà đầu tư, cổ đông, cơ quan quản lý cho đến các tổ chức xếp hạng tín nhiệm — nhận diện được những rủi ro tiềm ẩn, xung đột lợi ích có thể ảnh hưởng đến tính trung thực và hợp lý của các số liệu tài chính được trình bày.

Theo nội dung Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 26 (tương đương IAS 24 — International Accounting Standard 24), bên liên quan được hiểu bao gồm: công ty mẹ, công ty con, công ty liên kết, liên doanh, các cá nhân quản lý chủ chốt (như Chủ tịch, Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng, thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát) cùng người thân trong gia đình của những cá nhân này, và các tổ chức do những đối tượng trên kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể. Báo cáo thuyết minh yêu cầu phải trình bày đầy đủ thông tin về mối quan hệ giữa các bên, giá trị các giao dịch phát sinh trong kỳ (cho vay, đi vay, gửi tiền, bảo lãnh, mua bán tài sản, thanh toán lương thưởng cho cán bộ quản lý), số dư cuối kỳ, các điều khoản và điều kiện cùng chính sách giá cả áp dụng.

Nguyên tắc cốt lõi của báo cáo này là mọi giao dịch với bên liên quan phải được tách biệt rõ ràng khỏi giao dịch với bên thứ ba độc lập, đồng thời phải đảm bảo tính hợp lý về mặt thương mại (arm's length basis — nguyên tắc giao dịch với điều kiện thị trường) để tránh hiện tượng chuyển giá, rút vốn bất hợp pháp hoặc các hành vi trục lợi khác. Trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam, đây được coi là một trong những "lá chắn" quan trọng nhất trong hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro.

Thuật ngữ tiếng Anh: Related Party Transaction Disclosure Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính — Kế toán — Quản trị rủi ro ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan có những đặc điểm pháp lý và nội dung rất cụ thể, được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

Bảng 1: Phân loại các bên liên quan theo VAS 26

Loại bên liên quan Đặc điểm nhận biết Ví dụ minh họa
Công ty mẹ (Parent company) Sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp trên 50% quyền biểu quyết Tập đoàn X nắm 65% cổ phần của Ngân hàng A
Công ty con (Subsidiary) Ngân hàng nắm giữ trên 50% quyền biểu quyết Ngân hàng A sở hữu 100% vốn tại Công ty Quản lý nợ Y
Công ty liên kết (Associate) Sở hữu từ 20% đến 50% quyền biểu quyết, có ảnh hưởng đáng kể Ngân hàng B nắm 30% cổ phần tại Công ty Bảo hiểm Z
Liên doanh (Joint venture) Hai hay nhiều bên cùng kiểm soát một doanh nghiệp Ngân hàng A và đối tác nước ngoài cùng thành lập Công ty Tài chính tiêu dùng M
Cán bộ quản lý chủ chốt (Key management personnel) Chủ tịch, Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng, thành viên HĐQT, Ban kiểm soát Ông Nguyễn Văn C — Tổng Giám đốc Ngân hàng A
Người thân trong gia đình (Close family members) Vợ/chồng, con cái, bố mẹ, anh chị em ruột của cán bộ quản lý Bà Trần Thị D — vợ của Tổng Giám đốc Ngân hàng A
Tổ chức chịu ảnh hưởng đáng kể Doanh nghiệp do cán bộ quản lý hoặc người thân kiểm soát Công ty E do vợ ông C làm Giám đốc điều hành

Bảng 2: Các loại giao dịch phải thuyết minh bắt buộc

Nhóm giao dịch Nội dung cụ thể Yêu cầu thuyết minh
Giao dịch cho vay/đi vay Cho vay, huy động vốn, cấp tín dụng Giá trị, lãi suất, kỳ hạn, tài sản đảm bảo, dự phòng
Giao dịch gửi tiền Tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm Số dư cuối kỳ, lãi suất áp dụng
Giao dịch bảo lãnh Bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán Giá trị bảo lãnh, phí bảo lãnh, thời hạn
Mua bán tài sản Bất động sản, xe cộ, thiết bị Giá mua/bán, phương thức thanh toán
Dịch vụ tài chính Tư vấn, quản lý tài sản, môi giới Phí dịch vụ, điều khoản hợp đồng
Thù lao quản lý Lương, thưởng, phụ cấp, cổ tức ưu đãi Tổng thù lao theo từng chức danh
Phát hành chứng khoán Trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi Khối lượng phát hành, lãi suất, điều kiện
Hợp đồng thuê/mua Thuê văn phòng, thuê thiết bị Giá thuê, thời hạn, điều kiện gia hạn

Bảng 3: Ngưỡng trọng yếu và giới hạn pháp lý

Tiêu chí Ngưỡng quy định Căn cứ pháp lý
Cấp tín dụng cho 1 bên liên quan Tối đa 10% vốn tự có Luật Các tổ chức tín dụng 2024
Tổng cấp tín dụng cho tất cả bên liên quan Tối đa 25% vốn tự có Luật Các tổ chức tín dụng 2024
Tỷ lệ sở hữu cổ phần được coi là "có ảnh hưởng đáng kể" Từ 5% trở lên (đối với cổ đông lớn) Thông tư hướng dẫn NHNN
Ngưỡng thuyết minh giao dịch trọng yếu Thường từ 1% tổng tài sản trở lên VAS 26, IAS 1
Trường hợp được miễn trình bày Giao dịch nội bộ khi hợp nhất BCTC VAS 26, đoạn 4

Bảng 4: Đặc điểm nhận biết báo cáo đạt chuẩn

Tiêu chí Yêu cầu cụ thể
Tính đầy đủ Phải liệt kê toàn bộ bên liên quan đã biết, không được bỏ sót
Tính trung thực Phản ánh đúng bản chất kinh tế, không chỉ hình thức pháp lý
Tính kịp thời Lập cùng thời điểm với BCTC quý/năm
Tính so sánh được Cung cấp số liệu so sánh với kỳ trước
Tính hợp lý arm's length Ghi chú rõ nếu điều kiện khác với thị trường

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cho vay công ty mẹ với lãi suất ưu đãi

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần có công ty mẹ là Tập đoàn Tài chính X, nắm giữ 51% vốn điều lệ. Trong năm tài chính 2023, Ngân hàng A ký hợp đồng cho Tập đoàn X vay 500 tỷ đồng với kỳ hạn 3 năm, lãi suất 3%/năm, trong khi lãi suất cho vay thị trường cùng thời điểm đối với khách hàng doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm tương đương là 8,5%/năm. Khoản vay được đảm bảo bằng cổ phiếu của chính Ngân hàng A mà Tập đoàn X đang nắm giữ.

Khi lập báo cáo thuyết minh các bên liên quan, Ngân hàng A phải công khai: (1) mối quan hệ công ty mẹ — công ty con, (2) giá trị khoản vay 500 tỷ đồng, (3) chênh lệch lãi suất 5,5%/năm so với thị trường (tương đương khoản lợi ích ước tính 82,5 tỷ đồng trong 3 năm), (4) giá trị tài sản đảm bảo và tỷ lệ cho vay trên vốn tự có. Nếu khoản vay này vượt quá 10% vốn tự có của ngân hàng, vi phạm sẽ được phát hiện ngay trong quá trình thanh tra của Ngân hàng Nhà nước.

Ví dụ 2: Bảo lãnh cho doanh nghiệp của người thân cán bộ quản lý

Ông Nguyễn Văn C giữ chức vụ Tổng Giám đốc Ngân hàng B từ năm 2020. Vợ ông là bà Trần Thị D làm chủ Doanh nghiệp tư nhân E chuyên sản xuất vật liệu xây dựng. Trong quý 3/2023, Ngân hàng B ký hợp đồng bảo lãnh thanh toán cho Doanh nghiệp E với giá trị 80 tỷ đồng để Doanh nghiệp E thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa cho một dự án xây dựng khu đô thị. Phí bảo lãnh áp dụng là 0,8%/năm, thấp hơn mức phí thị trường 1,5%/năm cho các doanh nghiệp cùng ngành.

Báo cáo thuyết minh phải nêu rõ: (1) mối quan hệ vợ chồng giữa ông C và bà D, (2) bà D sở hữu 100% vốn Doanh nghiệp E, (3) giá trị bảo lãnh 80 tỷ đồng chiếm khoảng 6,5% vốn tự có của Ngân hàng B, (4) chênh lệch phí bảo lãnh khoảng 0,7%/năm (tương đương 560 triệu đồng/năm). Giao dịch này phải được Hội đồng quản trị phê duyệt trước khi thực hiện và phải được thuyết minh chi tiết trong BCTC năm.

Ví dụ 3: Thuê văn phòng từ công ty của thành viên HĐQT

Ngân hàng C ký hợp đồng thuê trụ sở chi nhánh tại Hà Nội với Công ty Bất động sản G trong thời hạn 10 năm, giá thuê 2,5 triệu đồng/m²/tháng, tổng diện tích 5.000 m², tổng giá trị hợp đồng 1,5 tỷ đồng/tháng. Đáng chú ý, ông Lê Văn H — thành viên Hội đồng quản trị Ngân hàng C — đồng thời là cổ đông lớn nắm giữ 45% cổ phần của Công ty G. Giá thuê thị trường cho các tòa nhà cùng phân khúc tại khu vực này dao động 2,7 – 3 triệu đồng/m²/tháng.

Báo cáo thuyết minh phải ghi nhận: (1) mối quan hệ giữa ông H với Công ty G, (2) vai trò của ông H trong HĐQT Ngân hàng C, (3) so sánh giá thuê thực tế với giá thị trường (chênh lệch khoảng 10–17%), (4) tổng giá trị ưu đãi ước tính trong 10 năm khoảng 24 – 60 tỷ đồng, (5) cam kết đã được Đại hội đồng cổ đông thông qua hay chưa. Nếu giao dịch vượt 20% tổng tài sản hoặc có dấu hiệu gây thiệt hại cho ngân hàng, đây sẽ là căn cứ để cơ quan thanh tra NHNN xem xét xử lý.

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Related Party Transaction Disclosure Report /rɪˈleɪtɪd ˈpɑːrti trænˈzækʃən dɪsˈkloʊʒər rɪˈpɔːrt/
Tiếng Nhật 関連当事者取引開示報告書 Kankei tōjisha torihiki kaiji hōkokusho (カンケイ トウジシャ トリヒキ カイジ ホウコクショ)
Tiếng Hàn 관련 당사자 거래 공시 보고서 Gwallyeon dangsaja geolae gongsi bogoseo (関連 當事者 去來 公示 報告書)
Tiếng Trung 关联方交易披露报告 Guānfāng fāng jiāoyì pīlù bàogào (关联方交易披露报告)
Tiếng Tây Ban Nha Informe de revelación de transacciones entre partes relacionadas /inˈfoɾme de reβeˈlaθjon de tɾansaˈθjones ˈentɾe ˈpaɾtes relaθjoˈnaðas/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan khác gì với Báo cáo quản trị công ty?

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan là một phần nằm trong hệ thống báo cáo tài chính, tập trung vào các số liệu kế toán cụ thể (giá trị giao dịch, số dư, điều khoản tài chính) và tuân thủ chuẩn mực kế toán VAS 26. Trong khi đó, Báo cáo quản trị công ty (Corporate Governance Report) là tài liệu quản trị rộng hơn, mô tả cơ cấu tổ chức, chính sách quản trị, hoạt động của HĐQT và các vấn đề chiến lược. Hai báo cáo này bổ sung cho nhau: thuyết minh bên liên quan cung cấp "con số", còn báo cáo quản trị cung cấp "bức tranh toàn cảnh" về cách ngân hàng được điều hành.

Khi nào cần biết về Báo cáo thuyết minh các bên liên quan?

Kiến thức về báo cáo này đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Khi làm việc tại phòng kế toán, phòng tài chính hoặc phòng kiểm toán nội bộ của ngân hàng — nơi trực tiếp lập và kiểm tra báo cáo; (2) Khi tham gia các kỳ thi chứng chỉ chuyên ngành như CFA (Chartered Financial Analyst), CPA (Certified Public Accountant), FRM (Financial Risk Manager) hoặc các chương trình đào tạo nghiệp vụ của Ngân hàng Nhà nước; (3) Khi phân tích đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng, cần đọc thuyết minh bên liên quan để đánh giá rủi ro quản trị; (4) Khi làm việc tại các cơ quan thanh tra, giám sát ngân hàng hoặc công ty kiểm toán độc lập.

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền và nhà đầu tư mua trái phiếu ngân hàng, báo cáo thuyết minh bên liên quan ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của khoản tiền họ gửi: nếu ngân hàng cho vay quá nhiều cho các bên liên quan với điều kiện ưu đãi, ngân hàng có thể đối mặt rủi ro tín dụng, chất lượng tài sản suy giảm, thậm chí mất khả năng thanh toán. Thuyết minh minh bạch giúp khách hàng đánh giá được mức độ rủi ro tập trung và quyết định có nên tiếp tục gửi tiền, mua sản phẩm đầu tư hay không. Ngoài ra, với khách hàng vay vốn, việc ngân hàng tuân thủ nghiêm túc quy định về giới hạn cấp tín dụng cho bên liên quan cũng đảm bảo cạnh tranh công bằng trên thị trường tín dụng.

Tổng kết

Báo cáo thuyết minh các bên liên quan không chỉ đơn thuần là một yêu cầu kế toán khô khan mà là công cụ phòng ngừa rủi ro gian lận, rửa tiền, chuyển giá và xung đột lợi ích trong hoạt động ngân hàng. Việc nắm vững cách phân loại bên liên quan, ngưỡng trọng yếu thuyết minh, các trường hợp miễn trình bày cùng mối liên hệ với quy định giới hạn cấp tín dụng 10% và 25% vốn tự có trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024 là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cán bộ ngân hàng, kế toán viên, kiểm toán viên và ứng viên dự thi các chứng chỉ chuyên ngành tài chính — ngân hàng. Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp ngày càng được chú trọng, thuyết minh minh bạch về các bên liên quan chính là nền tảng để xây dựng niềm tin của thị trường, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và nâng cao chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp trong ngành ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Kế toán nâng cao

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và hướng dẫn về kỹ thuật kế toán do Bộ Tài...

C

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng là chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức đào tạo được công n...

C

Cấp tín dụng cho người có liên quan

Pháp lý

Giao dịch cho vay giữa ngân hàng với cổ đông, thành viên HĐQT, người quản lý và người thân của họ, c...

H

Hợp nhất báo cáo tài chính

Kế toán nâng cao

Hợp nhất báo cáo tài chính là quy trình kế toán tổng hợp các báo cáo tài chính của công ty mẹ và các...

K

Kiểm soát rủi ro tập trung

Quản trị rủi ro

Kiểm soát rủi ro tập trung là quy trình quản trị rủi ro nhằm giới hạn và theo dõi mức độ tập trung t...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các tổ chức tín dụng 2024

Pháp lý

Văn bản pháp luật cao nhất điều chỉnh toàn diện hoạt động của các loại hình tổ chức tín dụng tại Việ...