Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA là gì?

CASA Deposits Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA (viết tắt của Current Account Savings Account Deposits Report) là một trong những báo cáo tài chính quan trọng bậc nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại. Đây là công cụ giúp ban lãnh đạo ngân hàng theo dõi, phân tích và đánh giá cơ cấu nguồn vốn huy động, đặc biệt là phần tiền gửi không kỳ hạn (gồm tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn) so với tổng huy động vốn. Báo cáo này cung cấp bức tranh toàn diện về tỷ lệ CASA — chỉ số phản ánh sức mạnh nền tảng khách hàng và chi phí vốn của ngân hàng.

Tiền gửi không kỳ hạn là loại hình tiền gửi mà khách hàng có thể rút tiền bất kỳ lúc nào mà không cần báo trước, không bị ràng buộc về kỳ hạn hay lãi suất cam kết. Chính vì tính linh hoạt này, lãi suất huy động cho tiền gửi không kỳ hạn thường rất thấp (chỉ từ 0,1% – 0,5%/năm tại Việt Nam), thậm chí một số ngân hàng còn áp dụng lãi suất 0% cho tài khoản thanh toán. Ngược lại, tiền gửi có kỳ hạn có lãi suất cao hơn nhiều (từ 4% – 6%/năm tùy kỳ hạn). Do đó, ngân hàng nào có tỷ lệ CASA càng cao thì chi phí vốn (Cost of Funds - COF) càng thấp, từ đó biên lãi ròng (Net Interest Margin - NIM) càng được cải thiện.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng quốc doanh, báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA không chỉ đơn thuần là một bảng số liệu kế toán mà còn là công cụ chiến lược giúp ngân hàng đưa ra các quyết định về chính sách lãi suất, phát triển sản phẩm, đầu tư công nghệ và chăm sóc khách hàng. Báo cáo này thường được lập theo ngày, tuần, tháng, quý và năm, phục vụ cho nhiều cấp quản lý khác nhau — từ phòng giao dịch đến hội đồng quản trị.

Thuật ngữ tiếng Anh: CASA Deposits Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

1. Cấu trúc của báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA

Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA thường bao gồm các thành phần chính sau:

Thành phần Mô tả chi tiết Đặc điểm nhận biết
Tài khoản thanh toán (Current Account) Tài khoản dùng để giao dịch hàng ngày, rút tiền bất kỳ lúc nào Lãi suất rất thấp (0% – 0,2%/năm), phát hành séc/séc điện tử
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (Savings Account) Tiết kiệm linh hoạt, không có kỳ hạn cố định Lãi suất 0,1% – 0,5%/năm, có thể rút bất kỳ lúc nào
Tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposits) Tiền gửi cam kết thời hạn 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng... Lãi suất 4% – 6%/năm, rút trước hạn bị phạt
Tiền gửi tổ chức (Corporate Deposits) Tiền gửi từ doanh nghiệp, tập đoàn lớn Khối lượng lớn, thường là tiền gửi không kỳ hạn
Tiền gửi cá nhân (Retail Deposits) Tiền gửi từ khách hàng cá nhân Phân tán, ổn định hơn

2. Các chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo

  • Tỷ lệ CASA = (Tiền gửi không kỳ hạn / Tổng tiền gửi khách hàng) × 100%
  • Chi phí vốn bình quân (COF): Lãi suất trung bình mà ngân hàng trả cho tất cả các nguồn vốn
  • Tăng trưởng tiền gửi theo tháng/quý/năm: Đánh giá khả năng huy động vốn
  • Số lượng tài khoản mới mở: Phản ánh hiệu quả thu hút khách hàng
  • Số dư bình quân tài khoản (Average Balance): Chất lượng khách hàng
  • Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn/tổng tài sản: Đánh giá cơ cấu nguồn vốn

3. Phân loại báo cáo theo tần suất

Loại báo cáo Tần suất Đối tượng sử dụng Mục đích chính
Báo cáo ngày (Daily Report) Hàng ngày Phòng kế toán, kho bạc Theo dõi thanh khoản tức thời
Báo cáo tuần (Weekly Report) Hàng tuần Trưởng phòng khách hàng Đánh giá xu hướng ngắn hạn
Báo cáo tháng (Monthly Report) Hàng tháng Ban giám đốc chi nhánh Phân tích biến động huy động
Báo cáo quý (Quarterly Report) Hàng quý Hội đồng quản trị Đánh giá chiến lược dài hạn
Báo cáo năm (Annual Report) Hàng năm Đại hội đồng cổ đông, NHNN Báo cáo tổng kết hoạt động

4. Phân loại theo phân khúc khách hàng

  • Tiền gửi cá nhân (Retail Banking): Chiếm tỷ trọng lớn, ổn định
  • Tiền gửi doanh nghiệp (Corporate Banking): Khối lượng lớn nhưng biến động mạnh
  • Tiền gửi tổ chức tài chính (Institutional Banking): Bao gồm công ty chứng khoán, quỹ đầu tư
  • Tiền gửi Khu vực công (Public Sector Deposits): Tiền gửi từ các cơ quan nhà nước

5. Đặc điểm nhận biết tiền gửi CASA chất lượng

  • Tính ổn định cao: Khách hàng ít khi rút hết tiền đột ngột
  • Chi phí vốn thấp: Lãi suất huy động tối thiểu
  • Khả năng gắn bó lâu dài: Khách hàng sử dụng nhiều dịch vụ ngân hàng
  • Dễ dàng bán chéo sản phẩm (Cross-selling): Thẻ tín dụng, bảo hiểm, vay tiêu dùng

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A cải thiện tỷ lệ CASA từ 28% lên 42% trong 3 năm

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam. Năm 2020, tỷ lệ CASA của ngân hàng này chỉ đạt 28%, thấp hơn mức trung bình ngành (khoảng 32%). Nguyên nhân chính đến từ việc phần lớn khách hàng gửi tiết kiệm có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao, trong khi tài khoản thanh toán chủ yếu được dùng cho giao dịch thường ngày với số dư trung bình thấp (khoảng 3,5 triệu đồng/khách hàng).

Để cải thiện chỉ số này, Ngân hàng A đã triển khai chiến lược toàn diện gồm:

  1. Ra mắt ứng dụng ngân hàng số (Digital Banking) với tính năng mở tài khoản trực tuyến chỉ trong 2 phút, miễn phí chuyển tiền và tích hợp thanh toán QR code. Sau 18 tháng, số lượng tài khoản mới mở đã tăng 185%, đạt hơn 4,2 triệu tài khoản.

  2. Chương trình "Tiền gửi thông minh" cho phép khách hàng chia nhỏ số tiền gửi thành nhiều kỳ hạn khác nhau, vừa linh hoạt rút tiền vừa hưởng lãi suất cao. Chương trình thu hút 320.000 khách hàng tham gia.

  3. Liên kết với 15 công ty bảo hiểm và chứng khoán để tự động chuyển tiền gửi sang tài khoản thanh toán khi cần thanh toán phí bảo hiểm hoặc mua cổ phiếu.

Kết quả: Đến cuối năm 2023, tỷ lệ CASA của Ngân hàng A đã đạt 42%, chi phí vốn bình quân giảm từ 5,8% xuống còn 4,2%, biên lãi ròng (NIM) tăng từ 2,8% lên 3,5%. Lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 47% so với năm 2022.

Ví dụ 2: Ngân hàng B tập trung vào khách hàng doanh nghiệp để tăng CASA

Khác với Ngân hàng A, Ngân hàng B (một ngân hàng có thế mạnh về khách hàng doanh nghiệp) lại có chiến lược tăng trưởng CASA theo hướng khác. Năm 2022, tỷ lệ CASA của Ngân hàng B đạt 38%, trong đó 65% đến từ khách hàng doanh nghiệp. Ngân hàng B nhận thấy rằng doanh nghiệp thường duy trì số dư tài khoản thanh toán lớn (bình quân 850 triệu đồng/doanh nghiệp) để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.

Chiến lược của Ngân hàng B gồm:

  1. Phát triển gói tài khoản doanh nghiệp Premium với phí dịch vụ 0 đồng khi duy trì số dư bình quân từ 500 triệu đồng/tháng, miễn phí chuyển tiền nội địa không giới hạn.

  2. Tích hợp API ngân hàng vào phần mềm kế toán (ERP) của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tự động đối chiếu giao dịch, tiết kiệm 70% thời gian hạch toán.

  3. Chương trình "Thưởng giữ chân": Doanh nghiệp nào duy trì số dư bình quân trên 1 tỷ đồng trong 12 tháng liên tiếp sẽ được hoàn tiền 0,3% giá trị giao dịch thanh toán quốc tế.

Sau 2 năm triển khai, tiền gửi không kỳ hạn từ khối doanh nghiệp tăng 62%, đóng góp 8.500 tỷ đồng vào tổng huy động CASA. Tỷ lệ CASA tổng thể của Ngân hàng B đạt 45%, thuộc nhóm dẫn đầu ngành.

Ví dụ 3: Phân tích so sánh CASA giữa các nhóm ngân hàng

Theo báo cáo tổng hợp của một công ty chứng khoán lớn vào quý III/2024, có thể thấy sự chênh lệch rõ rệt về tỷ lệ CASA giữa các nhóm ngân hàng:

Nhóm ngân hàng Tỷ lệ CASA trung bình Chi phí vốn (COF) Biên lãi ròng (NIM)
Nhóm ngân hàng quốc doanh 48% – 52% 3,5% – 4,0% 3,2% – 3,6%
Nhóm ngân hàng tư nhân lớn 38% – 45% 4,0% – 4,8% 2,9% – 3,3%
Nhóm ngân hàng nhỏ và vừa 25% – 33% 5,0% – 6,2% 2,2% – 2,7%

Sự khác biệt này đến từ nhiều yếu tố: thương hiệu, mạng lưới chi nhánh, hệ sinh thái số, chất lượng dịch vụ, và quan trọng nhất là lượng khách hàng trung thành thường xuyên duy trì số dư tài khoản.

Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh CASA Deposits Report /ˈkæsə dɪˈpɒzɪts rɪˈpɔːt/
Tiếng Nhật CASA預金レポート CASA yokin repōto (カーエスエーよきんレポート)
Tiếng Hàn CASA 예금 보고서 CASA yegum bogoseo (카사 예금 보고서)
Tiếng Trung 活期储蓄存款报告 Huóqī chǔxù cúnkuǎn bàogào ( huo-chi chu-hsu tsun-kuan pao-kao)
Tiếng Tây Ban Nha Informe de depósitos CASA /inˈfoɾme ðe deˈpɔsitos ˈkasa/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA khác gì so với báo cáo tỷ lệ LDR?

Tỷ lệ LDR (Loan-to-Deposit Ratio) phản ánh mối quan hệ giữa dư nợ cho vay và tiền gửi khách hàng, cho biết ngân hàng có sử dụng tiền gửi để cho vay hiệu quả hay không. Trong khi đó, báo cáo CASA tập trung vào cơ cấu nguồn vốn huy động, cụ thể là tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (chi phí thấp) so với tiền gửi có kỳ hạn (chi phí cao). Nói cách khác, LDR đo lường "ngân hàng cho vay bao nhiêu", còn báo cáo CASA đo lường "ngân hàng huy động vốn rẻ đến đâu". Hai chỉ số này bổ trợ cho nhau trong việc đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng.

Khi nào cần biết về Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA?

Báo cáo CASA là kiến thức bắt buộc đối với: (1) Ứng viên thi tuyển vào ngân hàng ở vị trí giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng, phòng kế toán, kho bạc, phân tích tín dụng; (2) Nhà đầu tư chứng khoán khi đánh giá cổ phiếu ngân hàng, bởi tỷ lệ CASA cao thường đi kèm lợi nhuận ổn định; (3) Cán bộ quản lý ngân hàng khi xây dựng chiến lược huy động vốn và phát triển sản phẩm. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về CASA thường xuất hiện ở phần thi nghiệp vụ tài chính-ngân hàng và phỏng vấn chuyên sâu.

Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng, tỷ lệ CASA cao của ngân hàng thường đi kèm với: (1) Lãi suất cho vay thấp hơn nhờ chi phí vốn thấp; (2) Nhiều ưu đãi hơn như miễn phí chuyển tiền, miễn phí thường niên thẻ tín dụng; (3) Dịch vụ ngân hàng số phát triển mạnh để thu hút khách hàng duy trì tiền gửi không kỳ hạn; (4) Ổn định tài chính cao hơn, ít rủi ro sụp đổ. Ngược lại, ngân hàng có tỷ lệ CASA thấp thường phải trả lãi suất tiền gửi có kỳ hạn cao hơn để hấp dẫn khách hàng, khiến chi phí vốn tăng và có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản nếu khách hàng rút tiền hàng loạt.

Tổng kết

Báo cáo tiền gửi không kỳ hạn CASA là một trong những báo cáo tài chính cốt lõi, phản ánh sức khỏe nền tảng khách hàng và hiệu quả huy động vốn của ngân hàng. Với tỷ lệ CASA cao, ngân hàng không chỉ giảm được chi phí vốn, cải thiện biên lãi ròng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc hiểu rõ cấu trúc, cách đọc và phân tích báo cáo CASA là kỹ năng không thể thiếu, giúp bạn tự tin hơn trong các vòng thi nghiệp vụ và phỏng vấn. Hãy thường xuyên theo dõi chỉ số CASA của các ngân hàng lớn để cập nhật xu hướng thị trường và rèn luyện khả năng phân tích tài chính của bản thân.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảng cân đối kế toán

Kế toán ngân hàng

Bảng cân đối kế toán là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng, phản ánh tổ...

C

Chi phí huy động vốn

Huy động vốn

Chi phí huy động vốn là tổng hợp các khoản chi phí mà ngân hàng thương mại phải bỏ ra để có thể huy ...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phân khúc khách hàng

Quản trị doanh nghiệp

Phân khúc khách hàng là quá trình chia nhỏ tổng thể khách hàng của ngân hàng thành các nhóm riêng bi...

T

Tiết kiệm không kỳ hạn

Huy động vốn

Tiết kiệm không kỳ hạn là một loại sản phẩm tiền gửi tiết kiệm mà người gửi tiền có thể rút toàn bộ ...

T

Tiền gửi không kỳ hạn

Huy động vốn

Tiền gửi không kỳ hạn là loại tiền gửi tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng mà người gửi có thể rút t...