Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác là gì?

Deposits at Other Credit Institutions Report Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác là gì?

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác (tiếng Anh: Deposits at Other Credit Institutions Report) là một trong những báo cáo tài chính quan trọng trong hệ thống ngân hàng, phản ánh toàn bộ số dư tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn mà một tổ chức tín dụng (TCTD) đang duy trì tại các TCTD khác trên thị trường liên ngân hàng. Báo cáo này được lập theo định kỳ — có thể là hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý — tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu của cơ quan quản lý cũng như nội bộ ngân hàng. Đây là công cụ không thể thiếu trong nhóm báo cáo quản trị nội bộ và báo cáo giám sát an toàn hoạt động, giúp Ban lãnh đạo và các cơ quan chức năng có cái nhìn toàn diện về mối quan hệ tiền gửi qua lại giữa các TCTD.

Trên thị trường liên ngân hàng (interbank market), các TCTD có thể gửi tiền vào nhau với nhiều mục đích khác nhau: đảm bảo thanh khoản, tối ưu hóa vị thế tiền tệ, hoặc thực hiện các giao dịch thanh toán qua tài khoản Nostro/Vostro. Tiền gửi tại TCTD khác được chia thành hai loại chính: tiền gửi không kỳ hạn (current account deposits) dùng để thanh toán và bù trừ giao dịch liên ngân hàng, và tiền gửi có kỳ hạn (term deposits) nhằm hưởng lãi suất và quản lý dòng tiền nhàn rỗi. Báo cáo này giúp nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý theo dõi mức độ tập trung rủi ro tín dụng đối với các đối tác liên ngân hàng, đồng thời đánh giá hiệu quả phân bổ vốn.

Về cơ sở pháp lý tại Việt Nam, theo Quyết định 16/2007/QĐ-NHNN ngày 30/4/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về hệ thống tài khoản kế toán áp dụng trong các TCTD, tiền gửi tại TCTD khác được hạch toán trên nhóm tài khoản thuộc phần "Tiền gửi và cho vay các TCTD khác" trên Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet). Bên cạnh đó, các Thông tư hướng dẫn chế độ báo cáo tài chính và tỷ lệ an toàn vốn (như Thông tư 41/2016/TT-NHNN) yêu cầu TCTD phải tính toán, theo dõi và báo cáo mức độ tập trung rủi ro đối với các khoản tiền gửi liên ngân hàng. Các báo cáo này còn phải tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS — Vietnamese Accounting Standards) và quy định của NHNN về chế độ báo cáo thống kê áp dụng trong toàn hệ thống.

Thuật ngữ tiếng Anh: Deposits at Other Credit Institutions Report Lĩnh vực: Báo cáo tài chính (Financial Reporting)


Đặc điểm và phân loại

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác có những đặc điểm riêng biệt so với các báo cáo tài chính khác. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:

Tiêu chí phân loại Nội dung chi tiết
Theo kỳ hạn gốc Tiền gửi không kỳ hạn (dùng thanh toán); tiền gửi có kỳ hạn dưới 3 tháng; từ 3 đến 12 tháng; trên 12 tháng
Theo loại tiền tệ VND; ngoại tệ (USD, EUR, JPY, GBP, CNY…)
Theo đối tượng TCTD nhận tiền gửi Ngân hàng Nhà nước; ngân hàng thương mại trong nước; chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam; ngân hàng nước ngoài (tài khoản Nostro)
Theo mục đích sử dụng Tài khoản thanh toán liên ngân hàng (Nostro/Vostro); tiền gửi để hưởng lãi suất; tiền gửi ký quỹ; tiền gửi đảm bảo thanh khoản
Theo tần suất báo cáo Báo cáo ngày (EOD — End of Day); báo cáo tuần; báo cáo tháng; báo cáo quý
Theo cấp lập báo cáo Báo cáo nội bộ (Ban lãnh đạo, ALCO); báo cáo quản trị rủi ro; báo cáo gửi NHNN; báo cáo kiểm toán nội bộ

Đặc điểm nhận biết của Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác

  • Tính định lượng cao: Báo cáo chủ yếu thể hiện bằng số liệu tuyệt đối (số dư tiền gửi) và tỷ trọng phần trăm, không bao gồm nhiều yếu tố định tính.
  • Tính thời điểm: Số liệu được ghi nhận tại một thời điểm cụ thể (cuối ngày, cuối tháng, cuối quý), thể hiện dưới dạng "snapshot".
  • Tính phân loại đa chiều: Cùng một khoản tiền gửi có thể được phân tích theo nhiều tiêu chí khác nhau (kỳ hạn × loại tiền × đối tượng × mục đích).
  • Tính kết nối với báo cáo khác: Liên hệ chặt chẽ với Báo cáo cho vay TCTD khác, Báo cáo tỷ lệ khả năng thanh toán, Báo cáo tỷ lệ an toàn vốn.
  • Tính bảo mật: Nhiều chỉ tiêu trong báo cáo thuộc nhóm thông tin nội bộ, không công khai ra bên ngoài.

Phân biệt với các báo cáo liên quan

Báo cáo Mục đích chính Điểm khác biệt
Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác Phản ánh tiền gửi của TCTD này tại TCTD khác Tài sản có của TCTD lập báo cáo
Báo cáo cho vay các TCTD khác Phản ánh các khoản cho vay trên thị trường liên ngân hàng Tài sản có rủi ro tín dụng cao hơn
Báo cáo tiền gửi của TCTD khác Phản ánh tiền gửi mà TCTD khác gửi vào ngân hàng mình Nợ phải trả của TCTD lập báo cáo
Báo cáo tỷ lệ khả năng thanh toán Đánh giá khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn Báo cáo tổng hợp nhiều nguồn dữ liệu

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A quản lý tiền gửi liên ngân hàng

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, có tổng tài sản khoảng 850.000 tỷ đồng tính đến cuối năm 2024. Tại thời điểm 31/12/2024, Ngân hàng A duy trì các khoản tiền gửi tại TCTD khác với tổng giá trị 127.500 tỷ đồng, phân bổ như sau:

  • Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước: 45.000 tỷ đồng (chiếm 35,3%) — bao gồm tiền gửi dự trữ bắt buộc và tiền gửi thanh toán.
  • Tiền gửi tại các ngân hàng thương mại trong nước: 38.200 tỷ đồng (chiếm 30%) — trong đó tiền gửi qua đêm chiếm 12.000 tỷ, tiền gửi có kỳ hạn dưới 3 tháng chiếm 26.200 tỷ.
  • Tiền gửi tại chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam: 9.300 tỷ đồng (chiếm 7,3%).
  • Tiền gửi tại ngân hàng nước ngoài (tài khoản Nostro): 35.000 tỷ đồng quy đổi (chiếm 27,4%) — phục vụ thanh toán quốc tế bằng USD, EUR, JPY.

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác giúp Ban lãnh đạo Ngân hàng A nhận thấy: (1) mức độ tập trung 35,3% tiền gửi tại NHNN là bình thường do quy định dự trữ bắt buộc; (2) khoản tiền gửi 8.500 tỷ đồng tại Ngân hàng B (đối tác chiến lược) chiếm 6,7% tổng tiền gửi liên ngân hàng — vượt ngưỡng cảnh báo nội bộ 5%, do đó phòng Quản trị rủi ro đề xuất giảm dần trong quý tiếp theo.

Ví dụ 2: Khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu và tài khoản Nostro

Khách hàng B là công ty xuất nhập khẩu thủy sản lớn tại TP.HCM, có doanh thu xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu khoảng 120 triệu USD/năm. Để phục vụ thanh toán quốc tế, Ngân hàng A — nơi Khách hàng B mở tài khoản — duy trì tài khoản Nostro tại một ngân hàng đối tác lớn tại New York với số dư bình quân 18 triệu USD (tương đương 450 tỷ đồng).

Khi Khách hàng B nhận được khoản thanh toán 2,5 triệu USD từ đối tác Mỹ vào ngày 15/03/2025, Ngân hàng A sử dụng tài khoản Nostro để ghi có vào tài khoản của Khách hàng B ngay trong ngày (T+0). Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác của Ngân hàng A ghi nhận giao dịch này trong mục "Tiền gửi tại ngân hàng nước ngoài — USD", kèm theo số liệu lãi suất 4,25%/năm áp dụng cho phần vượt mức bắt buộc. Nhờ vậy, Ban lãnh đạo nắm được hiệu quả sử dụng tài khoản Nostro và đánh giá được mức phí dịch vụ thanh toán quốc tế.

Ví dụ 3: Tính toán tỷ lệ khả năng thanh toán

Ngân hàng C là ngân hàng tầm trung với tổng tài sản 320.000 tỷ đồng. Tại thời điểm 30/06/2025, Ngân hàng C có:

  • Tổng tài sản có tính thanh khoản cao: 78.000 tỷ đồng.
  • Trong đó tiền gửi có kỳ hạn tại TCTD khác (kỳ hạn gốc dưới 3 tháng): 22.500 tỷ đồng.
  • Tổng nợ phải trả trong hạn đến hạn trong 30 ngày: 95.000 tỷ đồng.

Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ khả năng thanh toán của Ngân hàng C = (78.000 / 95.000) × 100% = 82,1%, đáp ứng yêu cầu tối thiểu 50% theo quy định. Trong đó, tiền gửi có kỳ hạn tại TCTD khác đóng góp 22.500 tỷ đồng vào tài sản có tính thanh khoản cao, chiếm 28,8% — là nguồn dự phòng thanh khoản quan trọng giúp Ngân hàng C duy trì hoạt động ổn định trong giai đoạn thị trường biến động.


Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Deposits at Other Credit Institutions Report /dɪˈpɒzɪts æt ˈʌðər ˈkrɛdɪt ˌɪnstɪˈtjuːʃənz rɪˈpɔːt/
Tiếng Nhật 他の金融機関への預金報告書 Ta no kinyū kikan e no yokin hōkokusho
Tiếng Hàn 기타 신용기관 예금 보고서 Gisa singeom gigwan yegum bogoseo
Tiếng Trung 在其他信贷机构存款报告 Zài qítā xìndài jīgòu cúnkuǎn bàogào
Tiếng Tây Ban Nha Informe de Depósitos en Otras Instituciones de Crédito /inˈfɔɾme ðe depoˈsitos en ˈotɾas instiˈtuθjones ðe ˈkɾeðito/

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác khác gì "Báo cáo cho vay các TCTD khác"?

Hai báo cáo này thường gây nhầm lẫn vì đều nằm trong nhóm quan hệ liên ngân hàng, nhưng về bản chất là hai khoản mục tài sản khác nhau. Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác phản ánh các khoản tiền mà ngân hàng đã gửi vào TCTD khác để hưởng lãi suất hoặc phục vụ thanh toán, thường có tính thanh khoản cao và rủi ro tín dụng thấp. Trong khi đó, Báo cáo cho vay các TCTD khác phản ánh các khoản cấp tín dụng (cho vay) trên thị trường liên ngân hàng, có rủi ro tín dụng cao hơn và thường phải trích lập dự phòng theo quy định. Trên Bảng cân đối kế toán, hai khoản mục này nằm ở hai dòng riêng biệt trong phần tài sản.

Khi nào cần biết về Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác?

Báo cáo này đặc biệt cần thiết trong các trường hợp: (1) Ôn thi tuyển dụng ngân hàng — đây là câu hỏi thường gặp trong các kỳ thi vào vị trí Giao dịch viên, Tín dụng, Kế toán, Quản trị rủi ro; (2) Phân tích tài chính ngân hàng — để đánh giá thanh khoản, rủi ro tập trung và hiệu quả sử dụng vốn; (3) Kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập — để đối chiếu số dư và xác nhận tính chính xác của Bảng cân đối kế toán; (4) Tuân thủ quy định NHNN — khi lập các báo cáo quản trị rủi ro theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và các thông tư hướng dẫn khác. Trong thực tế, bất kỳ ai làm việc tại phòng Kế toán, Kho bạc, Thanh toán quốc tế hay Quản trị rủi ro đều cần nắm vững cấu trúc báo cáo này.

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, báo cáo này tuy không trực tiếp nhưng gián tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ngân hàng. Cụ thể: (1) Khi ngân hàng duy trì đủ lượng tiền gửi tại NHNN và các đối tác, khả năng thanh toán được đảm bảo, giúp khách hàng yên tâm giao dịch; (2) Tiền gửi Nostro/Vostro ổn định giúp thanh toán quốc tế nhanh chóng, giảm thời gian chờ đợi cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu; (3) Nếu ngân hàng tập trung quá nhiều tiền gửi vào một đối tác (rủi ro tập trung), khả năng xảy ra sự cố ảnh hưởng đến quyền lợi khách hàng là điều cần quan tâm. Do đó, NHNN yêu cầu các TCTD phải công bố thông tin minh bạch để bảo vệ quyền lợi người gửi tiền.


Tổng kết

Báo cáo tiền gửi tại TCTD khác là một báo cáo tài chính thiết yếu trong hệ thống ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý thanh khoản, kiểm soát rủi ro tín dụng và đảm bảo an toàn hoạt động. Báo cáo không chỉ giúp Ban lãnh đạo ngân hàng nắm bắt toàn diện mối quan hệ tiền gửi liên ngân hàng mà còn là cơ sở để cơ quan quản lý giám sát hoạt động của toàn hệ thống TCTD. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc hiểu rõ cấu trúc, cách phân loại và ứng dụng thực tế của báo cáo này sẽ giúp bạn tự tin xử lý các tình huống liên quan đến thị trường liên ngân hàng, thanh toán quốc tế và quản trị rủi ro thanh khoản. Nắm vững kiến thức này chính là nền tảng vững chắc để bạn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính — ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8