Bảo hiểm dưới giá trị là gì?

Under Insurance Bảo hiểm ~9 phút đọc

y ra tổn thất, quyền lợi bồi thường của khách hàng sẽ bị giảm theo nguyên tắc tỷ lệ phần trăm giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế của tài sản.

Nguyên tắc hoạt động của bảo hiểm dưới giá trị dựa trên công thức bồi thường theo tỷ lệ (tiếng Anh: Average Clause hoặc Pro rata condition of average). Cụ thể, số tiền bồi thường được tính bằng tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị bảo hiểm thực tế nhân với thiệt hại thực tế. Ví dụ, nếu một tài sản có giá trị thực tế là 1 tỷ đồng nhưng chỉ được bảo hiểm với số tiền 500 triệu đồng (tức bảo hiểm 50% giá trị), thì khi tổn thất xảy ra, công ty bảo hiểm chỉ chịu trách nhiệm bồi thường tối đa 50% giá trị thiệt hại thực tế. Cơ chế này nhằm khuyến khích người được bảo hiểm mua bảo hiểm đúng giá trị tài sản, tránh tình trạng trục lợi bảo hiểm hoặc đầu cơ rủi ro (tiếng Anh: moral hazard).

Về mặt pháp lý tại Việt Nam, nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, Điều 564 về hợp đồng bảo hiểm tài sản. Điều luật này nêu rõ: trường hợp số tiền bảo hiểm nhỏ hơn giá trị tài sản được bảo hiểm thì người bảo hiểm chỉ trả tiền bảo hiểm theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị tài sản được bảo hiểm. Quy định này cũng được cụ thể hóa trong các quy tắc bảo hiểm tài sản, bảo hiểm xe cơ giới do các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ban hành và phải tuân thủ theo Nghị định 03/2023/NĐ-CP về kinh doanh bảo hiểm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Under Insurance Lĩnh vực: Bảo hiểm (Insurance)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết bảo hiểm dưới giá trị

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Số tiền bảo hiểm Thấp hơn giá trị thực tế của tài sản được bảo hiểm
Tỷ lệ bảo hiểm Dưới 100% giá trị tài sản (có thể từ 1% đến 99%)
Phí bảo hiểm Khách hàng trả phí thấp hơn so với bảo hiểm đúng giá trị
Quyền lợi bồi thường Bị giảm theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế
Nguyên nhân phổ biến Cố tình khai thấp giá trị, đánh giá sai giá trị tài sản, hoặc tiết kiệm phí
Hậu quả Khách hàng tự gánh chịu phần thiệt hại không được bồi thường

Phân loại các tình huống bảo hiểm liên quan

Loại hình Định nghĩa Cách xử lý bồi thường
Bảo hiểm dưới giá trị (Under Insurance) Số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị tài sản Bồi thường theo tỷ lệ (Average)
Bảo hiểm đúng giá trị (Full Insurance) Số tiền bảo hiểm bằng giá trị tài sản Bồi thường toàn bộ thiệt hại trong phạm vi hợp đồng
Bảo hiểm quá giá trị (Over Insurance) Số tiền bảo hiểm cao hơn giá trị tài sản Bồi thường tối đa theo giá trị thực tế tổn thất
Bảo hiểm trùng (Double Insurance) Mua nhiều hợp đồng cho cùng một tài sản Chia bồi thường giữa các công ty bảo hiểm

Công thức tính bồi thường theo nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị

Công thức cơ bản:

Số tiền bồi thường = (Số tiền bảo hiểm ÷ Giá trị thực tế tài sản) × Thiệt hại thực tế

Ví dụ minh họa:

  • Giá trị thực tế của căn nhà: 2 tỷ đồng
  • Số tiền bảo hiểm: 1,2 tỷ đồng (tỷ lệ 60%)
  • Thiệt hại do hỏa hoạn: 800 triệu đồng
  • Số tiền bồi thường = (1,2 ÷ 2) × 800 = 480 triệu đồng

Khách hàng phải tự gánh chịu 320 triệu đồng còn lại do khai báo giá trị bảo hiểm thấp.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng và bảo hiểm

Ví dụ 1: Bảo hiểm tài sản thế chấp ngân hàng

Ngân hàng A cho Khách hàng B vay mua nhà với số tiền 5 tỷ đồng, yêu cầu mua bảo hiểm tài sản cho căn nhà trị giá 6 tỷ đồng. Tuy nhiên, Khách hàng B chỉ mua bảo hiểm với số tiền 3 tỷ đồng (50% giá trị) để tiết kiệm phí hàng năm. Sau một năm, căn nhà bị thiệt hại do lũ lụt với giá trị tổn thất ước tính 2 tỷ đồng. Công ty bảo hiểm áp dụng nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị và chỉ chi trả 1 tỷ đồng (50% × 2 tỷ). Phần còn lại 1 tỷ đồng Khách hàng B phải tự chi trả, đồng nghĩa với việc giá trị tài sản thế chấp của Ngân hàng A bị suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ.

Ví dụ 2: Bảo hiểm xe ô tô - Sản phẩm liên kết ngân hàng

Ngân hàng B triển khai gói vay mua ô tô kèm bảo hiểm vật chất xe. Khách hàng C mua chiếc xe Mercedes có giá trị thị trường 2,5 tỷ đồng nhưng chỉ đăng ký bảo hiểm với số tiền 1,5 tỷ đồng (60% giá trị). Ba tháng sau, xe bị mất trộm tại bãi đỗ. Công ty bảo hiểm áp dụng công thức tỷ lệ: (1,5 ÷ 2,5) × 2,5 tỷ = 1,5 tỷ đồng. Khách hàng C mất trắng 1 tỷ đồng chênh lệch, đồng thời vẫn phải tiếp tục trả nợ vay ngân hàng cho phần giá trị xe đã mất.

Ví dụ 3: Bảo hiểm hàng hóa trong cho vay thương mại

Doanh nghiệp D vay vốn từ Ngân hàng A để nhập khẩu lô hàng thiết bị điện tử trị giá 10 tỷ đồng. Theo quy định, doanh nghiệp phải mua bảo hiểm hàng hóa trong suốt thời gian vận chuyển và lưu kho. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ mua bảo hiểm với số tiền 7 tỷ đồng (70%) để giảm chi phí. Trong quá trình vận chuyển, lô hàng bị hư hại 50% do nước biển thấm vào container, thiệt hại ước tính 5 tỷ đồng. Công ty bảo hiểm chỉ bồi thường 3,5 tỷ đồng (70% × 5 tỷ). Doanh nghiệp D mất 1,5 tỷ đồng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền trả nợ ngân hàng.

Ví dụ 4: Trường hợp đặc biệt không áp dụng nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị

Một số sản phẩm bảo hiểm hiện nay áp dụng điều khoản "không áp dụng tỷ lệ" (tiếng Anh: Non-Contribution Condition hoặc Without Average Clause). Ví dụ, khi Khách hàng E mua bảo hiểm sức khỏe hoặc bảo hiểm nhân thọ, nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị thường không được áp dụng vì đây là bảo hiểm con người, không có "giá trị thực tế" cố định. Tương tự, trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, công ty bảo hiểm chi trả theo thiệt hại thực tế phát sinh chứ không áp dụng tỷ lệ.

Bảo hiểm dưới giá trị trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Under Insurance /ˌʌndər ɪnˈʃʊərəns/
Tiếng Nhật 不足保険 (Fusoku Hoken) /fusoku hoːken/
Tiếng Hàn 부족보험 (Bujok Boheom) /pudʒok pohʌm/
Tiếng Trung 不足额保险 (Bùzú é bǎoxiǎn) /pu⁵¹ tsʊ³⁵ ɤ³⁵ pɑʊ⁵¹ ɕjɛn²¹⁴/
Tiếng Tây Ban Nha Seguro Insuficiente /seˈɣuɾo insufiˈθjente/

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm dưới giá trị khác gì Bảo hiểm trùng (Double Insurance)?

Bảo hiểm dưới giá trị xảy ra khi số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế của tài sản, dẫn đến việc bồi thường bị giảm theo tỷ lệ phần trăm. Trong khi đó, bảo hiểm trùng (Double Insurance) là trường hợp khách hàng mua hai hoặc nhiều hợp đồng bảo hiểm cho cùng một tài sản tại nhiều công ty bảo hiểm khác nhau, có thể dẫn đến tình trạng được bồi thường nhiều hơn giá trị thiệt hại. Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau về bản chất và cách xử lý bồi thường.

Khi nào cần biết về Bảo hiểm dưới giá trị?

Kiến thức về bảo hiểm dưới giá trị đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Khi làm bài thi tuyển dụng ngân hàng ở mảng bảo hiểm liên kết (Bancassurance) hoặc tín dụng có tài sản bảo đảm; (2) Khi tư vấn cho khách hàng vay vốn phải mua bảo hiểm tài sản thế chấp, giúp khách hàng hiểu rõ tầm quan trọng của việc khai báo đúng giá trị; (3) Khi xử lý hồ sơ bồi thường bảo hiểm liên quan đến tài sản thế chấp ngân hàng, cần tính toán số tiền thực tế được chi trả để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến khoản vay.

Bảo hiểm dưới giá trị ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Bảo hiểm dưới giá trị ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi tài chính của khách hàng theo ba cách: Thứ nhất, khách hàng phải tự gánh chịu phần lớn thiệt hại không được bồi thường - có thể lên đến 90% giá trị tổn thất nếu chỉ mua bảo hiểm 10% giá trị. Thứ hai, việc tiết kiệm phí bảo hiểm ban đầu không tương xứng với rủi ro mất trắng tài sản về sau. Thứ ba, đối với khoản vay ngân hàng có tài sản bảo đảm, khách hàng vẫn phải trả nợ đầy đủ dù tài sản thế chấp đã mất, gây áp lực tài chính nặng nề.

Tổng kết

Bảo hiểm dưới giá trị là một trong những nguyên tắc cốt lõi trong lĩnh vực bảo hiểm tài sản, đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng quyền lợi giữa người được bảo hiểm và công ty bảo hiểm. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này không chỉ giúp hoàn thành tốt phần thi lý thuyết bảo hiểm mà còn hỗ trợ tư vấn khách hàng vay vốn hiệu quả, đảm bảo tài sản bảo đảm được bảo vệ đúng giá trị. Trong thực tiễn ngân hàng hiện đại, các sản phẩm bảo hiểm liên kết (Bancassurance) ngày càng phổ biến, đòi hỏi nhân viên ngân hàng phải hiểu rõ cơ chế bồi thường để tư vấn chính xác và bảo vệ quyền lợi khách hàng cũng như lợi ích của ngân hàng trong việc bảo toàn giá trị tài sản thế chấp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo hiểm phi nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm phi nhân thọ là loại hình bảo hiểm có phạm vi bồi thường tập trung vào các rủi ro liên quan...

B

Bảo hiểm xe cơ giới

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm xe cơ giới là loại hình bảo hiểm được thiết kế nhằm bảo vệ chủ phương tiện giao thông cơ gi...

B

Bồi thường bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bồi thường bảo hiểm là quy trình nghiệp vụ quan trọng trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm, trong đó ...

B

Bồi thường theo tỷ lệ

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cách tính bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế của tài sản, áp dụng khi bả...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

G

Giá trị thị trường

Báo cáo tài chính

Mức giá giao dịch trên thị trường hoạt động của tài sản tại thời điểm đo lường, là cơ sở xác định gi...

N

Người được bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cá nhân mà tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản là đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng, có thể khác với bên...