Bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-Linked Insurance) và bảo hiểm truyền thống (Traditional Insurance) là hai loại hình bảo hiểm nhân thọ chủ yếu được phân phối qua kênh bancassurance tại Việt Nam. Trong khi bảo hiểm truyền thống cam kết mức lãi suất đảm bảo theo bảng minh họa và quyền lợi bảo hiểm cố định, thì bảo hiểm liên kết đơn vị kết hợp giữa bảo hiểm nhân thọ và đầu tư vào các quỹ đầu tư, nơi giá trị tài khoản biến động theo hiệu quả hoạt động của các quỹ này. Sự khác biệt cơ bản giữa hai sản phẩm nằm ở cơ chế phân bổ phí bảo hiểm, mức độ rủi ro và cam kết lợi nhuận dành cho khách hàng.
Về cơ chế hoạt động, bảo hiểm truyền thống hoạt động theo nguyên tắc phân chia lợi nhuận có chia sẻ giữa công ty bảo hiểm và người tham gia, trong đó lãi suất đảm bảo thường được ấn định trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 10-20 năm đầu) và có thể được điều chỉnh sau đó dựa trên kết quả kinh doanh thực tế của doanh nghiệp bảo hiểm. Ngược lại, bảo hiểm liên kết đơn vị tách phí bảo hiểm thành ba phần chính: phí bảo hiểm rủi ro (trả cho quyền lợi tử vong, thương tật), phí quản lý hợp đồng và phí đầu tư được chuyển vào các quỹ liên kết đơn vị. Khách hàng có quyền lựa chọn đầu tư vào một hoặc nhiều quỹ (cổ phiếu, trái phiếu, quỹ cân bằng, quỹ thị trường tiền tệ) và chịu hoàn toàn rủi ro đầu tư, nghĩa là giá trị đơn vị có thể tăng hoặc giảm tùy theo diễn biến thị trường. Tại Việt Nam, mức phí bảo hiểm rủi ro và phí quản lý được khấu trừ hàng tháng, làm giảm giá trị tài khoản đơn vị theo thời gian, đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi so sánh hiệu quả hai sản phẩm.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam, khách hàng gửi tiết kiệm tại Ngân hàng Vietcombank và được tư vấn tham gia hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị của một công ty bảo hiểm đối tác với mệnh giá đầu tư ban đầu 200 triệu đồng vào quỹ cổ phiếu. Nếu thị trường chứng khoán tăng trưởng tốt, giá trị tài khoản có thể tăng lên 250 triệu sau 5 năm, nhưng nếu thị trường suy giảm, giá trị có thể giảm xuống còn 170 triệu đồng. Trong khi đó, với cùng số tiền phí, nếu khách hàng chọn sản phẩm bảo hiểm truyền thống của cùng công ty, họ sẽ được đảm bảo lãi suất khoảng 6-7%/năm trong những năm đầu và nhận thêm khoản chia lợi nhuận phụ (bonus) vào cuối hợp đồng, tạo sự ổn định hơn cho dòng tiền dài hạn. Hiện nay, các ngân hàng như Techcombank, VPBank, MB và ACB đều có những sản phẩm bancassurance thuộc cả hai loại hình này, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Về quy định pháp lý, việc triển khai sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ theo Nghị định 03/2023/NĐ-CP về kinh doanh bảo hiểm, Thông tư 67/2023/TT-BTC hướng dẫn về bảo hiểm liên kết đầu tư, cùng các quy định của Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính). Các công ty bảo hiểm phải công khai minh bạch bảng minh họa, mức phí, tỷ lệ rủi ro và phải tách bạch quỹ liên kết đơn vị khỏi tài sản của doanh nghiệp để bảo vệ quyền lợi người tham gia. Đồng thời, các ngân hàng phân phối bảo hiểm phải tuân thủ Thông tư 17/2019/TT-NHNN và Thông tư 04/2021/TT-NHNN về hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ rằng bảo hiểm liên kết đơn vị có tính chất đầu tư cao hơn nhưng không có cam kết lãi suất đảm bảo, phù hợp với khách hàng chấp nhận rủi ro và có khả năng tài chính dài hạn. Ngược lại, bảo hiểm truyền thống phù hợp với khách hàng ưa chuộng sự an toàn, có cam kết lãi suất tối thiểu và quyền lợi bảo hiểm rõ ràng ngay từ đầu. Khi tư vấn, nhân viên ngân hàng cần phân tích đúng nhu cầu, khả năng tài chính và khẩu vị rủi ro của khách hàng để đề xuất sản phẩm phù hợp, đồng thời giải thích rõ các loại phí (phí ban đầu, phí quản lý hợp đồng, phí rủi ro, phí quản lý quỹ) để tránh hiểu lầm về hiệu quả đầu tư của sản phẩm.