Bảo hiểm liên kết đơn vị (ULIP) là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp giữa yếu tố bảo vệ và yếu tố đầu tư, trong đó phần phí bảo hiểm sau khi trừ chi phí sẽ được phân bổ vào các quỹ đầu tư (gọi là quỹ liên kết đơn vị) và giá trị tài khoản hợp đồng biến động theo giá trị đơn vị quỹ. Đây là một công cụ tài chính lai ghép, vừa đảm bảo quyền lợi bảo hiểm cho người tham gia khi rủi ro xảy ra, vừa tạo cơ hội sinh lời từ thị trường tài chính thông qua cơ chế đầu tư vào danh mục do công ty bảo hiểm quản lý.
Cơ chế hoạt động của ULIP dựa trên nguyên tắc phân chia phí bảo hiểm thành nhiều phần: phần dành cho bảo hiểm (trả phí rủi ro, chi phí quản lý hợp đồng), phần dành cho đầu tư (mua đơn vị quỹ liên kết) và phần dành cho các khoản phí ban đầu. Mỗi đơn vị quỹ liên kết có một mệnh giá xác định và giá trị thị trường được công bố theo giá trị tài sản ròng của quỹ, thường được cập nhật hàng ngày hoặc hàng tuần. Người tham gia có thể lựa chọn một hoặc nhiều quỹ liên kết khác nhau (quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng, quỹ thị trường tiền tệ) tùy theo khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính. Giá trị tài khoản hợp đồng tại bất kỳ thời điểm nào bằng số lượng đơn vị quỹ nhân với giá đơn vị quỹ tại thời điểm đó, do đó giá trị này có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào hiệu quả đầu tư của quỹ. Người tham gia cũng có quyền chuyển đổi giữa các quỹ liên kết trong suốt thời hạn hợp đồng, tùy theo điều khoản của từng sản phẩm cụ thể.
Tại Việt Nam, ULIP được phân phối rộng rãi qua kênh bancassurance, trong đó các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, MB, ACB, Techcombank hợp tác với các công ty bảo hiểm nhân thọ như Manulife, Prudential, AIA, FWD, Sun Life để bán sản phẩm này. Ví dụ, khi khách hàng gửi tiết kiệm tại ngân hàng, nhân viên tư vấn có thể giới thiệu sản phẩm ULIP với hai quỹ lựa chọn: quỹ cổ phiếu (mức sinh lời kỳ vọng cao, rủi ro cao) và quỹ trái phiếu (mức sinh lời ổn định, rủi ro thấp), khách hàng phân bổ 70% vào quỹ cổ phiếu và 30% vào quỹ trái phiếu tùy khẩu vị. Sản phẩm này thường có thời hạn cam kết tối thiểu 10-15 năm và có thể kết hợp thêm các quyền lợi bảo hiểm bổ sung như trợ cấp y tế, miễn đóng phí khi thương tật toàn bộ vĩnh viễn, hoặc quyền lợi tử vong. Ngoài ra, một số sản phẩm ULIP hiện đại còn tích hợp tính năng bảo vệ trước lạm phát và cho phép rút một phần giá trị tài khoản sau thời gian cam kết.
Về mặt pháp lý, hoạt động kinh doanh bảo hiểm liên kết đơn vị tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023, thay thế cho Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000. Bên cạnh đó, Nghị định 03/2023/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ của Bộ Tài chính trong quản lý nhà nước về bảo hiểm, cùng các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính về quỹ liên kết đơn vị, việc công bố giá trị đơn vị quỹ và các nguyên tắc đầu tư tài sản của quỹ liên kết. Đặc biệt, từ ngày 01/07/2018, Thông tư 04/2016/TT-NHNN và các quy định liên quan yêu cầu nhân viên ngân hàng phải có chứng chỉ bảo hiểm khi bán sản phẩm bancassurance để đảm bảo tư vấn đúng và minh bạch.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng ULIP không phải là sản phẩm tiền gửi nên không được bảo hiểm tiền gửi bởi Ngân hàng Nhà nước theo Luật Bảo hiểm tiền gửi, đồng thời giá trị đầu tư không được đảm bảo và có thể thấp hơn số phí bảo hiểm đã đóng. Khi phân tích sản phẩm ULIP trong đề thi, cần phân biệt rõ giữa phần bảo hiểm (tử kỳ, thương tật) và phần đầu tư (giá trị tài khoản), đồng thời nắm vững các loại phí như phí ban đầu, phí quản lý hợp đồng, phí quản lý quỹ và phí rút tiền trước hạn. Ngoài ra, cần hiểu rõ khái niệm "mệnh giá đơn vị quỹ", "giá mua/bán đơn vị quỹ" và cơ chế định giá tài sản ròng (NAV) để có thể giải thích cách tính giá trị tài khoản hợp đồng. Cuối cùng, cần chú ý đến sự khác biệt giữa ULIP với sản phẩm bảo hiểm truyền thống (có mức lãi suất cam kết) và với sản phẩm đầu tư thuần túy như chứng chỉ quỹ mở, vì đây là điểm thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi thi phân biệt và tình huống thực tế.