Bảo lãnh giải ngân vốn là hình thức bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết với bên thụ hưởng rằng nếu bên được bảo lãnh (thường là nhà đầu tư, cổ đông hoặc chủ sở hữu dự án) không thực hiện việc giải ngân số vốn đã cam kết theo đúng tiến độ và điều kiện đã thỏa thuận, thì ngân hàng sẽ thay mặt bên được bảo lãnh thanh toán cho bên thụ hưởng phần vốn còn thiếu. Đây là một loại bảo lãnh đặc thù, có đối tượng bảo đảm là nghĩa vụ góp vốn hoặc cấp vốn theo cam kết, khác với bảo lãnh thanh toán hay bảo lãnh thực hiện hợp đồng thông thường.
Về cơ chế hoạt động, khi tham gia một dự án đầu tư hoặc liên doanh, bên cam kết góp vốn sẽ yêu cầu ngân hàng phát hành thư bảo lãnh giải ngân vốn để tạo sự tin tưởng cho các đối tác. Trong thư bảo lãnh, ngân hàng ghi rõ tổng số vốn được bảo lãnh, lịch trình giải ngân theo từng giai đoạn, điều kiện kích hoạt bảo lãnh, thời hạn hiệu lực và mức phí bảo lãnh. Khi đến hạn giải ngân mà bên được bảo lãnh không chuyển đủ vốn, bên thụ hưởng có quyền yêu cầu ngân hàng trả thay; ngân hàng sau đó sẽ đòi lại số tiền đã trả từ bên được bảo lãnh theo thỏa thuận bảo lãnh phụ (counter-guarantee). Nhờ đó, bên thụ hưởng yên tâm triển khai dự án mà không lo bị đình trệ do thiếu vốn từ phía đối tác.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh giải ngân vốn được sử dụng phổ biến trong các dự án BOT, BT, PPP, các dự án bất động sản có vốn góp từ nhiều nhà đầu tư, hoặc trong các hợp đồng liên doanh giữa doanh nghiệp trong nước với nhà đầu tư nước ngoài. Ví dụ, tại một dự án xây dựng khu đô thị, nhà đầu tư nước ngoài cam kết góp 500 tỷ đồng trong 3 năm, sẽ yêu cầu ngân hàng như Vietcombank hoặc BIDV phát hành bảo lãnh giải ngân vốn cho công ty dự án; nếu nhà đầu tư không góp đủ theo giai đoạn, ngân hàng sẽ chi trả phần thiếu hụt để dự án không bị gián đoạn. Tương tự, trong dự án PPP giao thông, bên nhà nước hoặc nhà đầu tư tư nhân có thể được bảo lãnh phần vốn đối ứng phải giải ngân đúng hạn.
Về quy định pháp lý, hoạt động bảo lãnh giải ngân vốn của tổ chức tín dụng tại Việt Nam hiện được điều chỉnh bởi Thông tư 11/2022/TT-NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng, Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 về hợp đồng bảo lãnh), Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Ngoài ra, đối với dự án FDI, bảo lãnh này còn chịu ảnh hưởng bởi Luật Đầu tư 2020 về nghĩa vụ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài. Ngân hàng nhà nước yêu cầu tổ chức tín dụng phải đánh giá kỹ năng lực tài chính của bên được bảo lãnh và thường phải có tài sản đảm bảo hoặc bảo lãnh phụ đi kèm.
Người ôn thi ngân hàng cần lưu ý phân biệt rõ bảo lãnh giải ngân vốn với các loại bảo lãnh khác như bảo lãnh thanh toán (đảm bảo nghĩa vụ trả tiền), bảo lãnh thực hiện hợp đồng (đảm bảo nghĩa vụ thực hiện công việc), bảo lãnh bảo hành (đảm bảo nghĩa vụ bảo hành) và bảo lãnh dự thầu (đảm bảo nghĩa vụ ký hợp đồng nếu trúng thầu). Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất là đối tượng bảo đảm là nghĩa vụ góp vốn/giải ngân vốn, và bên thụ hưởng thường là đối tác trong dự án chứ không phải ngân hàng cho vay. Khi tính hệ số rủi ro hoặc tỷ lệ an toàn vốn, khoản bảo lãnh này thường được phân loại vào nhóm có rủi ro cao nếu dự án chưa rõ tính khả thi.