Bảo lãnh ngân hàng vs Bảo hiểm tín dụng là gì?

Bank Guarantee vs Credit Insurance Bảo lãnh ~3 phút đọc

Bảo lãnh ngân hàng và bảo hiểm tín dụng là hai công cụ quản trị rủi ro tín dụng quan trọng trong hoạt động tài chính - ngân hàng, có bản chất pháp lý và cơ chế vận hành hoàn toàn khác nhau. Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việc ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Trong khi đó, bảo hiểm tín dụng là hợp đồng bảo hiểm giữa doanh nghiệp (người được bảo hiểm) với công ty bảo hiểm, theo đó công ty bảo hiểm cam kết bồi thường một phần tổn thất cho doanh nghiệp khi bên mua hàng hoặc bên vay không thanh toán đúng hạn.

Về cơ chế hoạt động, bảo lãnh ngân hàng vận hành theo nguyên tắc "cam kết trực tiếp": khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh sẽ yêu cầu ngân hàng thanh toán theo cam kết đã ký, ngân hàng có quyền truy đòi lại số tiền đã trả từ khách hàng. Bảo lãnh có thể là vô điều kiện (ngân hàng phải trả ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ) hoặc có điều kiện (ngân hàng chỉ trả khi có bằng chứng về vi phạm). Ngược lại, bảo hiểm tín dụng hoạt động theo nguyên tắc "bồi thường tổn thất": doanh nghiệp đóng phí bảo hiểm định kỳ, khi xảy ra tổn thất, công ty bảo hiểm sẽ xác minh và bồi thường theo tỷ lệ nhất định (thường từ 80-90% giá trị tổn thất), phần còn lại do doanh nghiệp tự gánh chịu. Điều này đồng nghĩa với việc bảo hiểm tín dụng không thay thế nghĩa vụ thanh toán của người nợ mà chỉ hỗ trợ giảm thiểu rủi ro cho người bán/cho vay.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh ngân hàng được sử dụng rất phổ biến trong đấu thầu công, đấu thầu xây lắp (bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh bảo hành), trong giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp và đặc biệt trong hoạt động xuất nhập khẩu. Ví dụ, khi nhà thầu A tham gia đấu thầu gói xây lắp có giá trị 100 tỷ đồng, nhà thầu này sẽ yêu cầu ngân hàng cấp thư bảo lãnh dự thầu khoảng 2-5% giá trị gói thầu để đảm bảo nghĩa vụ ký hợp đồng nếu trúng thầu. Về bảo hiểm tín dụng, các công ty như Bảo Việt, PVI hay Bảo Minh cung cấp sản phẩm bảo hiểm tín dụng xuất khẩu cho doanh nghiệp Việt khi bán hàng cho đối tác nước ngoài, giúp doanh nghiệp yên tâm mở rộng thị trường mà giảm bớt lo ngại rủi ro thu hồi công nợ.

Về cơ sở pháp lý, bảo lãnh ngân hàng được điều chỉnh chủ yếu bởi Thông tư 11/2022/TT-NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng (thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN), Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335-340 về hợp đồng bảo lãnh) và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước. Bảo hiểm tín dụng được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15, Nghị định 03/2023/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính. Hai sản phẩm này chịu sự điều chỉnh của hai hệ thống pháp luật khác nhau, đồng thời do hai cơ quan quản lý nhà nước khác nhau giám sát là Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ các điểm mấu chốt: bảo lãnh là cam kết thanh toán thay (có quyền truy đòi) còn bảo hiểm là bồi thường tổn thất (không có quyền truy đòi); chủ thể cung cấp là tổ chức tín dụng đối với bảo lãnh và doanh nghiệp bảo hiểm đối với bảo hiểm tín dụng; phí bảo lãnh thường thấp hơn phí bảo hiểm nhưng tập trung rủi ro cao hơn cho ngân hàng. Ngoài ra, thư bảo lãnh có thể được sử dụng làm tài sản đảm bảo trong cấp tín dụng còn hợp đồng bảo hiểm tín dụng chủ yếu là công cụ quản trị rủi ro thương mại.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8