Bảo lãnh tái (tiếng Anh: Re-guarantee) là hình thức bảo đảm trong đó một tổ chức đứng ra cam kết bảo lãnh lại cho ngân hàng phát hành bảo lãnh gốc, nhằm chia sẻ và phân tán rủi ro giữa các chủ thể tham gia. Theo đó, khi ngân hàng phát hành bảo lãnh cho bên được hưởng, ngân hàng đó lại nhận được một cam kết bảo lãnh từ một tổ chức khác (thường là cơ quan bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, tổ chức tài chính quốc tế hoặc quỹ bảo lãnh) để bù đắp nghĩa vụ phát sinh khi phải trả tiền theo bảo lãnh gốc.
Cơ chế hoạt động của bảo lãnh tái dựa trên nguyên tắc "bảo lãnh trên bảo lãnh", tạo thành chuỗi quan hệ bảo đảm nhiều tầng có tính phân cấp. Cụ thể, ngân hàng thương mại phát hành bảo lãnh cho bên thụ hưởng theo yêu cầu của khách hàng; đồng thời, ngân hàng này yêu cầu một tổ chức khác (gọi là bên bảo lãnh tái) cam kết hoàn trả cho mình toàn bộ hoặc một phần số tiền đã thanh toán theo bảo lãnh gốc. Bên bảo lãnh tái thường thu phí dựa trên mức rủi ro được phân tán và tỷ lệ bảo lãnh tái thoả thuận giữa hai bên. Nhờ vậy, ngân hàng phát hành có thể mở rộng hạn mức bảo lãnh, đa dạng hóa danh mục khách hàng mà vẫn kiểm soát hiệu quả rủi ro tín dụng trên bảng cân đối.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh tái thường xuất hiện phổ biến trong các giao dịch thương mại quốc tế, đặc biệt là hoạt động tín dụng xuất khẩu. Ví dụ, một ngân hàng thương mại Việt Nam phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng hoặc bảo lãnh tạm ứng cho nhà nhập khẩu nước ngoài theo yêu cầu của doanh nghiệp xuất khẩu trong nước; ngân hàng này sau đó nhận bảo lãnh tái từ các tổ chức bảo hiểm tín dụng xuất khẩu uy tín như Euler Hermes (Đức), Coface (Pháp), Sinosure (Trung Quốc) hoặc từ chính phủ thông qua các cơ chế hỗ trợ xuất khẩu. Bên cạnh đó, các tổ chức đa phương như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cũng cung cấp cơ chế bảo lãnh tái cho các dự án đầu tư lớn tại Việt Nam, giúp giảm áp lực vốn cho ngân hàng phát hành.
Về quy định pháp lý, hoạt động bảo lãnh nói chung được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 (từ Điều 335 đến Điều 351 về hợp đồng bảo lãnh) và các văn bản hướng dẫn liên quan của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đối với bảo lãnh tái trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, Nghị định 119/2013/NĐ-CP và Nghị định 107/2018/NĐ-CP về chính sách bảo hiểm tín dụng xuất khẩu là cơ sở pháp lý quan trọng. Ngoài ra, các thông tư hướng dẫn về hoạt động cấp tín dụng và bảo lãnh của ngân hàng thương mại cũng gián tiếp chi phối hoạt động bảo lãnh tái, đặc biệt là quy định về tỷ lệ rủi ro và phân loại nợ.
Khi ôn thi ngân hàng, thí sinh cần lưu ý phân biệt rõ ba khái niệm dễ nhầm lẫn: bảo lãnh (guarantee), bảo lãnh đối ứng (counter-guarantee) và bảo lãnh tái (re-guarantee). Bảo lãnh đối ứng thường là quan hệ ngân hàng-đối-ngân hàng, trong đó ngân hàng chỉ định cam kết bảo lãnh lại cho ngân hàng phát hành; còn bảo lãnh tái thường do tổ chức bảo hiểm, ECA hoặc tổ chức tài chính quốc tế đứng ra. Cần nắm vững trình tự trách nhiệm theo chuỗi: bên được bảo lãnh → ngân hàng phát hành → bên bảo lãnh tái, đồng thời hiểu rõ cách tính phí bảo lãnh tái và cơ chế phân tán rủi ro giữa các bên, bởi đây là điểm hay xuất hiện trong các câu hỏi tình huống.