Bảo lãnh thứ cấp là gì?

Counter-guarantee Bảo lãnh ~12 phút đọc

Bảo lãnh thứ cấp là gì?

Bảo lãnh thứ cấp (tiếng Anh: Counter-guarantee) là một loại hình bảo lãnh đặc biệt trong đó ngân hàng đại lý phát hành bảo lãnh cam kết với ngân hàng đã phát hành bảo lãnh sơ cấp về việc hoàn trả các khoản tiền mà ngân hàng sơ cấp đã thanh toán cho bên được hưởng bảo lãnh khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Nói cách khác, bảo lãnh thứ cấp là lớp bảo đảm thứ hai nằm phía sau bảo lãnh sơ cấp, tạo thành một chuỗi bảo lãnh hai tầng nhằm phân tán rủi ro tài chính giữa hai ngân hàng tham gia.

Trong một giao dịch bảo lãnh thứ cấp tiêu chuẩn, có bốn chủ thể chính tham gia gồm: (1) bên yêu cầu bảo lãnh (thường là doanh nghiệp hoặc khách hàng cá nhân có nhu cầu bảo lãnh), (2) ngân hàng phát hành bảo lãnh thứ cấp – đồng thời là ngân hàng phục vụ bên yêu cầu bảo lãnh, (3) ngân hàng phát hành bảo lãnh sơ cấp – thường là ngân hàng nước ngoài hoặc ngân hàng có quan hệ đại lý với ngân hàng thứ cấp, và (4) bên được hưởng bảo lãnh (chủ nợ, đối tác thương mại hoặc chủ đầu tư). Cơ chế hoạt động của bảo lãnh thứ cấp diễn ra theo chuỗi tuần tự: đầu tiên, bên được hưởng bảo lãnh yêu cầu thanh toán khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ; tiếp theo, ngân hàng phát hành bảo lãnh sơ cấp chi trả trước cho bên được hưởng theo nội dung bảo lãnh sơ cấp; sau đó, ngân hàng sơ cấp yêu cầu ngân hàng đại lý hoàn trả khoản tiền đã thanh toán theo đúng nội dung bảo lãnh thứ cấp.

Vai trò quan trọng nhất của bảo lãnh thứ cấp là giúp ngân hàng nước ngoài yên tâm phát hành bảo lãnh sơ cấp ngay cả khi chưa có quan hệ tín dụng trực tiếp với khách hàng trong nước. Nhờ vậy, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận các dịch vụ bảo lãnh quốc tế mà không cần phải xây dựng hồ sơ tín dụng phức tạp tại ngân hàng nước ngoài. Bên cạnh đó, bảo lãnh thứ cấp còn là công cụ hữu hiệu để mở rộng mạng lưới bảo lãnh xuyên biên giới, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng tại Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Counter-guarantee Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Bảo lãnh thứ cấp có những đặc điểm cơ bản sau đây:

  • Tính hai lớp (hai tầng): Khác với bảo lãnh sơ cấp chỉ có một lớp cam kết, bảo lãnh thứ cấp tạo ra cấu trúc bảo lãnh hai lớp, trong đó lớp thứ nhất là bảo lãnh sơ cấp giữa ngân hàng sơ cấp và bên được hưởng, còn lớp thứ hai là bảo lãnh thứ cấp giữa ngân hàng sơ cấp và ngân hàng đại lý.
  • Tính phụ thuộc: Hiệu lực của bảo lãnh thứ cấp phụ thuộc vào bảo lãnh sơ cấp. Bảo lãnh sơ cấp chỉ phát sinh hiệu lực khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, và bảo lãnh thứ cấp chỉ phát sinh nghĩa vụ hoàn trả khi ngân hàng sơ cấp đã thực tế thanh toán cho bên được hưởng.
  • Tính chất hoàn trả: Mục đích chính của bảo lãnh thứ cấp không phải là thanh toán trực tiếp cho bên được hưởng bảo lãnh, mà là hoàn trả cho ngân hàng phát hành bảo lãnh sơ cấp khoản tiền đã chi trả.
  • Quan hệ đại lý: Bảo lãnh thứ cấp thường phát sinh trên cơ sở quan hệ đại lý (correspondent banking relationship) đã thiết lập trước đó giữa hai ngân hàng thông qua hợp đồng đại lý (Agency Agreement).

Phân loại bảo lãnh thứ cấp theo các tiêu chí phổ biến:

Tiêu chí Loại Đặc điểm
Theo tính chất pháp lý Bảo lãnh thứ cấp trực tiếp Ngân hàng đại lý cam kết hoàn trả trực tiếp cho ngân hàng sơ cấp theo tỷ lệ hoặc số tiền cụ thể
Bảo lãnh thứ cấp gián tiếp Ngân hàng đại lý cam kết thông qua một bên trung gian khác
Theo phạm vi rủi ro Bảo lãnh thứ cấp toàn phần Ngân hàng đại lý chịu trách nhiệm hoàn trả 100% khoản tiền ngân hàng sơ cấp đã thanh toán
Bảo lãnh thứ cấp một phần Ngân hàng đại lý chỉ chịu trách nhiệm hoàn trả một tỷ lệ nhất định (ví dụ 80%, 90% giá trị bảo lãnh sơ cấp)
Theo thời hạn Bảo lãnh thứ cấp ngắn hạn Áp dụng cho các giao dịch bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh tạm ứng có thời hạn dưới 1 năm
Bảo lãnh thứ cấp dài hạn Áp dụng cho bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh bảo hành có thời hạn từ 1-5 năm
Theo loại bảo lãnh sơ cấp Bảo lãnh thứ cấp cho bảo lãnh dự thầu Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia đấu thầu quốc tế
Bảo lãnh thứ cấp cho bảo lãnh thực hiện hợp đồng Đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng xuyên biên giới
Bảo lãnh thứ cấp cho bảo lãnh vay vốn Phục vụ hoạt động vay vốn nước ngoài của doanh nghiệp

Ngoài ra, người ôn thi cần nắm rõ các đặc điểm nhận biết sau để phân biệt bảo lãnh thứ cấp với các loại bảo lãnh khác:

  1. Chủ thể phát hành: Luôn là ngân hàng đại lý (advising/confirming bank hoặc counter-guaranty bank).
  2. Đối tượng được bảo lãnh: Không phải bên thụ hưởng cuối cùng mà là ngân hàng phát hành bảo lãnh sơ cấp.
  3. Mục đích: Hoàn trả khoản tiền chứ không phải thanh toán trực tiếp cho bên được hưởng.
  4. Điều kiện phát sinh nghĩa vụ: Chỉ phát sinh khi ngân hàng sơ cấp đã thực tế chi trả tiền.
  5. Cơ sở pháp lý: Thường đi kèm hợp đồng đại lý giữa hai ngân hàng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh thứ cấp trong bảo lãnh dự thầu quốc tế

Công ty xây dựng Việt Nam A tham gia đấu thầu một dự án xây dựng cầu đường trị giá 50 triệu USD tại nước ngoài. Theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu, Công ty A phải nộp bảo lãnh dự thầu trị giá 2,5 triệu USD (tương đương 5% giá trị gói thầu). Do Công ty A có quan hệ tín dụng với Ngân hàng A tại Việt Nam nhưng Ngân hàng A chưa thiết lập quan hệ đại lý trực tiếp với chủ đầu tư nước ngoài, hai bên thống nhất sử dụng cơ chế bảo lãnh hai lớp. Cụ thể, Ngân hàng A phát hành bảo lãnh thứ cấp trị giá 2,5 triệu USD cho Ngân hàng B tại nước ngoài (là ngân hàng đối tác có quan hệ đại lý với Ngân hàng A). Ngân hàng B, dựa trên bảo lãnh thứ cấp này, phát hành bảo lãnh sơ cấp trực tiếp cho chủ đầu tư nước ngoài. Nếu Công ty A vi phạm nghĩa vụ dự thầu (rút hồ sơ, không ký hợp đồng khi trúng thầu), chủ đầu tư sẽ yêu cầu Ngân hàng B thanh toán 2,5 triệu USD; ngay sau đó Ngân hàng B sẽ yêu cầu Ngân hàng A hoàn trả khoản tiền này theo bảo lãnh thứ cấp.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thứ cấp trong bảo lãnh vay vốn nước ngoài

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu B tại TP. Hồ Chí Minh cần vay 20 triệu USD từ một quỹ đầu tư quốc tế để mở rộng sản xuất. Quỹ này chỉ chấp nhận bảo lãnh từ các ngân hàng quốc tế lớn thuộc nhóm G20. Doanh nghiệp B thông qua Ngân hàng C tại Việt Nam (là ngân hàng có quan hệ đại lý với Ngân hàng D quốc tế) để thực hiện giao dịch. Ngân hàng C phát hành bảo lãnh thứ cấp trị giá 20 triệu USD cho Ngân hàng D. Ngân hàng D dựa trên bảo lãnh thứ cấp này phát hành bảo lãnh sơ cấp cho quỹ đầu tư quốc tế. Phí bảo lãnh thứ cấp thường ở mức 0,5-1,5%/năm giá trị bảo lãnh, tức khoảng 100.000 – 300.000 USD mỗi năm, thấp hơn nhiều so với việc doanh nghiệp phải vay trực tiếp không có bảo lãnh với lãi suất có thể lên đến 8-12%/năm. Nhờ cơ chế bảo lãnh thứ cấp, Doanh nghiệp B tiếp cận được nguồn vốn ưu đãi với lãi suất chỉ 4-5%/năm.

Ví dụ 3: Bảo lãnh thứ cấp trong bảo lãnh bảo hành công trình

Công ty cơ điện E tại Việt Nam ký hợp đồng cung cấp hệ thống điều hòa cho dự án khách sạn 5 sao tại Singapore trị giá 8 triệu USD. Theo hợp đồng, Công ty E phải cung cấp bảo lãnh bảo hành trị giá 800.000 USD (tương đương 10% giá trị hợp đồng) có thời hạn 2 năm. Ngân hàng A tại Việt Nam phát hành bảo lãnh thứ cấp 800.000 USD cho Ngân hàng B tại Singapore. Ngân hàng B phát hành bảo lãnh sơ cấp cho chủ đầu tư Singapore. Khi hệ thống điều hòa gặp sự cố trong thời hạn bảo hành và Công ty E không khắc phục trong 30 ngày, chủ đầu tư yêu cầu Ngân hàng B thanh toán; Ngân hàng B lập tức yêu cầu Ngân hàng A hoàn trả theo bảo lãnh thứ cấp. Toàn bộ quy trình thanh toán và hoàn trả được thực hiện trong vòng 5-7 ngày làm việc.

Bảo lãnh thứ cấp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Counter-guarantee /ˈkaʊntər ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 反対保証 (Hantai hoshō) ハンタイ ホショウ
Tiếng Hàn 재보증 (Jaebojeung) チェボジュン
Tiếng Trung 反擔保 (Fǎn dānbǎo) / 反擔保函 판담바오
Tiếng Tây Ban Nha Contragarantía /konˌtɾaɡaɾanˈti.a/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh thứ cấp khác gì Bảo lãnh sơ cấp?

Bảo lãnh sơ cấp là cam kết trực tiếp giữa ngân hàng phát hành và bên được hưởng bảo lãnh, trong đó ngân hàng cam kết thanh toán cho bên được hưởng khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ. Bảo lãnh thứ cấp lại là cam kết giữa hai ngân hàng với nhau, trong đó ngân hàng đại lý cam kết hoàn trả cho ngân hàng sơ cấp khoản tiền đã thanh toán theo bảo lãnh sơ cấp. Nói đơn giản, bảo lãnh sơ cấp là "lớp đầu tiên" hướng tới bên được hưởng, còn bảo lãnh thứ cấp là "lớp thứ hai" hướng tới ngân hàng sơ cấp. Đây là điểm khác biệt cốt lõi nhất mà người ôn thi cần nắm vững.

Khi nào cần biết về Bảo lãnh thứ cấp?

Kiến thức về bảo lãnh thứ cấp đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Doanh nghiệp Việt Nam tham gia đấu thầu, thực hiện hợp đồng hoặc vay vốn tại thị trường nước ngoài mà ngân hàng trong nước chưa có quan hệ trực tiếp với đối tác nước ngoài; (2) Nhân viên ngân hàng làm việc tại phòng bảo lãnh, phòng thanh toán quốc tế cần xử lý các giao dịch bảo lãnh hai lớp; (3) Thí sinh tham dự các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng, ôn thi tuyển dụng vào vị trí chuyên viên bảo lãnh, giao dịch viên thanh toán quốc tế. Ngoài ra, kiến thức này còn hữu ích cho các cán bộ phòng pháp chế, phòng tín dụng khi thẩm định các giao dịch liên quan đến quan hệ đại lý giữa các ngân hàng.

Bảo lãnh thứ cấp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Bảo lãnh thứ cấp mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho khách hàng doanh nghiệp: (1) Mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ bảo lãnh quốc tế mà không cần thiết lập quan hệ tín dụng trực tiếp với ngân hàng nước ngoài; (2) Tiết kiệm chi phí nhờ tận dụng quan hệ đại lý sẵn có của ngân hàng trong nước với các ngân hàng quốc tế lớn; (3) Rút ngắn thời gian xử lý giao dịch từ 2-4 tuần xuống còn 5-10 ngày làm việc; (4) Tăng sức cạnh tranh khi tham gia đấu thầu quốc tế nhờ đáp ứng yêu cầu bảo lãnh từ các chủ đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần lưu ý rằng việc phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh thứ cấp sẽ ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng tại ngân hàng trong nước và có thể phát sinh thêm chi phí bảo lãnh, phí cam kết cùng các chi phí liên quan khác từ 0,3% đến 1,5%/năm giá trị bảo lãnh.

Tổng kết

Bảo lãnh thứ cấp đóng vai trò then chốt trong chuỗi bảo lãnh hai lớp, giúp kết nối ngân hàng trong nước với các đối tác quốc tế, từ đó mở rộng cơ hội tiếp cận bảo lãnh xuyên biên giới cho doanh nghiệp Việt Nam. Đây là công cụ không thể thiếu trong các giao dịch bảo lãnh quốc tế, đặc biệt khi chưa có quan hệ đại lý trực tiếp giữa các ngân hàng. Người ôn thi ngân hàng cần nắm vững khái niệm, đặc điểm, vai trò của từng chủ thể, cơ chế hoạt động hai lớp cùng các quy định pháp lý tại Thông tư 11/2020/TT-NHNN, Bộ luật Dân sự 2015 và Quy tắc URDG 758 để có thể vận dụng linh hoạt trong thực tế cũng như đạt kết quả cao trong các kỳ thi tuyển dụng và chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa bảo lãnh sơ cấp và bảo lãnh thứ cấp sẽ giúp thí sinh tự tin xử lý các tình huống liên quan đến bảo lãnh quốc tế – một trong những chuyên đề có trọng tâm cao trong đề thi ngân hàng hiện nay.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8