Bảo lãnh vay vốn ngân hàng là gì?

Bank Loan Guarantee Bảo lãnh ~3 phút đọc

Bảo lãnh vay vốn ngân hàng là một hình thức bảo đảm tiền vay, trong đó một bên thứ ba (gọi là bên bảo lãnh) cam kết với ngân hàng cho vay sẽ thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay cho bên vay khi bên vay không có khả năng hoặc không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng tín dụng. Bên bảo lãnh có thể là tổ chức tín dụng khác, tổ chức tài chính, doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính hoặc cá nhân có tài sản đảm bảo. Đây là một trong những biện pháp bảo đảm phổ biến giúp người vay có thể tiếp cận nguồn vốn ngân hàng khi chưa đáp ứng đủ điều kiện về tài sản thế chấp.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, bảo lãnh vay vốn được thực hiện dựa trên hợp đồng bảo lãnh giữa bên bảo lãnh và ngân hàng cho vay, trong đó ghi nhận rõ phạm vi bảo lãnh, mức bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và các điều kiện cụ thể. Khi phát sinh sự kiện bảo lãnh, ngân hàng có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán toàn bộ hoặc một phần khoản nợ cùng lãi, phí phạt theo cam kết mà không cần phải chứng minh bên vay đã vi phạm nghĩa vụ. Hình thức bảo lãnh có thể là bảo lãnh toàn phần, bảo lãnh một phần hoặc bảo lãnh theo từng lần giải ngân tùy theo thỏa thuận giữa các bên. Bên bảo lãnh sau khi thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh sẽ có quyền yêu cầu bên vay hoàn trả số tiền đã thanh toán (gọi là quyền đòi ngược). Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng thường yêu cầu bên bảo lãnh cung cấp thêm tài sản đảm bảo hoặc phải được xếp hạng tín nhiệm ở mức phù hợp.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh vay vốn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều trường hợp, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa có nhiều tài sản cố định để thế chấp. Ví dụ, một doanh nghiệp xây dựng muốn vay vốn tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) để thực hiện dự án nhưng không đủ tài sản thế chấp, khi đó công ty mẹ hoặc một doanh nghiệp có năng lực tài chính khác có thể đứng ra bảo lãnh cho khoản vay. Hoặc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, các ngân hàng thường cấp bảo lãnh cho doanh nghiệp để vay vốn thanh toán tiền hàng từ đối tác nước ngoài thông qua hình thức bảo lãnh thanh toán. Một số tổ chức tín dụng còn cung cấp dịch vụ bảo lãnh cho nhau trong hoạt động liên ngân hàng để hỗ trợ khách hàng tiếp cận vốn.

Về khung pháp lý, hoạt động bảo lãnh vay vốn ngân hàng được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 (đặc biệt các điều từ 335 đến 343 về hợp đồng bảo lãnh và nghĩa vụ bảo lãnh), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngoài ra, Thông tư số 22/2019/TT-NHNN hướng dẫn về hoạt động cấp tín dụng cũng có những quy định liên quan đến việc sử dụng bảo lãnh làm biện pháp bảo đảm trong cấp tín dụng.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ giữa bảo lãnh vay vốn với các hình thức bảo đảm khác như thế chấp, cầm cố hay tín chấp. Bảo lãnh vay vốn đòi hỏi sự tham gia của ít nhất ba chủ thể: bên vay, bên bảo lãnh và ngân hàng cho vay, trong khi thế chấp chỉ liên quan đến hai chủ thể chính. Cần nắm vững các khái niệm về phạm vi bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, sự kiện bảo lãnh và quyền đòi ngược của bên bảo lãnh. Ngoài ra, thí sinh cần hiểu rõ sự khác biệt giữa bảo lãnh có điều kiệnbảo lãnh vô điều kiện, cũng như cách thức xử lý nghĩa vụ bảo lãnh theo quy định pháp luật hiện hành.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8