Bảo lãnh vô hình là hình thức bảo lãnh ngân hàng trong đó nghĩa vụ bảo lãnh không được đảm bảo bằng một tài sản cụ thể nào (hữu hình hay vô hình) mà chỉ dựa trên uy tín, năng lực tài chính và cam kết trả nợ của bên bảo lãnh hoặc chính bên được bảo lãnh. Đây là loại bảo lãnh mang tính chất tín chấp hoàn toàn, trong đó ngân hàng chấp nhận rủi ro dựa trên đánh giá tín nhiệm của khách hàng thay vì tài sản thế chấp hay cầm cố.
Theo cơ chế hoạt động, khi cấp bảo lãnh vô hình, ngân hàng sẽ thực hiện thẩm định toàn diện uy tín của khách hàng thông qua lịch sử tín dụng, báo cáo tài chính các năm gần nhất, năng lực quản trị doanh nghiệp và mối quan hệ giao dịch trước đó. Bên bảo lãnh chỉ cần ký cam kết bảo lãnh mà không phải cung cấp tài sản đảm bảo vật chất, đồng thời tự nguyện chấp nhận nghĩa vụ thanh toán thay khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng. Do không có tài sản bảo đảm, loại hình này thường đi kèm mức phí bảo lãnh cao hơn và chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp có uy tín tốt, xếp hạng tín nhiệm cao trên thị trường. Ngân hàng cũng có thể yêu cầu bổ sung bảo hiểm khoản bảo lãnh hoặc áp dụng hạn mức tín dụng chặt chẽ để kiểm soát rủi ro phát sinh.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, bảo lãnh vô hình thường được áp dụng cho các tập đoàn lớn, doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty có vị thế vững mạnh trên thị trường. Ví dụ, một tập đoàn mẹ có thể đứng ra bảo lãnh cho công ty con khi công ty con này tham gia đấu thầu các dự án lớn mà không cần thế chấp tài sản, dựa hoàn toàn vào uy tín thương hiệu và năng lực tài chính của tập đoàn. Một trường hợp khác là bảo lãnh thực hiện hợp đồng giữa các đối tác lâu năm, trong đó ngân hàng cấp bảo lãnh vô hình dựa trên mối quan hệ tín dụng đã được xác lập qua nhiều năm giao dịch. Các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank đều có chính sách riêng về loại bảo lãnh này, thường ưu tiên cho khách hàng doanh nghiệp chiến lược hoặc khách hàng thuộc nhóm quản lý rủi ro thấp.
Về quy định pháp lý, hoạt động bảo lãnh ngân hàng nói chung được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 335 đến Điều 348 về hợp đồng bảo lãnh), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và Nghị định 04/2021/NĐ-CP quy định về cho vay, giao dịch bảo đảm của tổ chức tín dụng đối với khách hàng. Ngoài ra, Thông tư 17/2014/TT-NHNN hướng dẫn về hoạt động bảo lãnh của tổ chức tín dụng cũng là văn bản quan trọng cần tham khảo. Đối với bảo lãnh vô hình, mặc dù pháp luật không cấm nhưng các tổ chức tín dụng phải tự xây dựng quy trình thẩm định nội bộ chặt chẽ và thực hiện trích lập dự phòng rủi ro theo đúng quy định hiện hành.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba khái niệm: bảo lãnh vô hình (không có tài sản đảm bảo), bảo lãnh hữu hình (có tài sản đảm bảo cụ thể) và bảo lãnh có điều kiện (phụ thuộc vào sự kiện nhất định). Bảo lãnh vô hình tiềm ẩn rủi ro cao hơn cho ngân hàng nên thường đòi hỏi quy trình phê duyệt nhiều cấp và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro lớn hơn so với bảo lãnh có tài sản bảo đảm. Bên cạnh đó, thí sinh cần nắm vững vai trò của "bên bảo lãnh", "bên được bảo lãnh" và "bên nhận bảo lãnh" cùng nghĩa vụ pháp lý tương ứng của từng bên, đặc biệt là nghĩa vụ liên đới hay nghĩa vụ phụ thuộc trong các trường hợp bảo lãnh vô hình phát sinh.