Bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm ngân hàng là gì?

Third Party in Banking Security Transaction Pháp lý ~12 phút đọc

Bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm ngân hàng là gì?

Bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm ngân hàng (tiếng Anh: Third Party in Banking Security Transaction) là cá nhân hoặc tổ chức không trực tiếp đứng tên bên vay nhưng vẫn tham gia vào quan hệ bảo đảm giữa bên vay và tổ chức tín dụng (ngân hàng) với vai trò cung cấp tài sản bảo đảm, cam kết bảo lãnh hoặc chịu trách nhiệm liên quan đến nghĩa vụ trả nợ. Vai trò của bên thứ ba được pháp luật dân sự Việt Nam công nhận, đảm bảo cho ngân hàng có thêm kênh thu hồi nợ khi bên vay chính không thực hiện được nghĩa vụ. Đây là một trong những khái niệm pháp lý quan trọng nhất trong hoạt động cho vay có bảo đảm tại các ngân hàng thương mại hiện nay.

Trong giao dịch bảo đảm ngân hàng, một quan hệ ba bên được thiết lập bao gồm: bên vay (bên có nghĩa vụ trả nợ), bên nhận bảo đảm (ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) và bên thứ ba (người đứng ra cung cấp tài sản hoặc cam kết bảo lãnh). Bên thứ ba có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như: người thế chấp tài sản không thuộc sở hữu của bên vay, người bảo lãnh, đồng bảo lãnh viên, hoặc bên bảo lãnh ngược. Khi tham gia, bên thứ ba phải ký kết hợp đồng bảo đảm riêng với ngân hàng và chịu trách nhiệm bằng chính tài sản hoặc uy tín của mình. Nếu bên vay vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản bảo đảm hoặc yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay.

Về mặt pháp lý, Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) là văn bản pháp lý cốt lõi điều chỉnh quan hệ bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm. Cụ thể, Điều 320 quy định về thế chấp tài sản của người thứ ba; Điều 335 quy định về bảo lãnh với người bảo lãnh là bên thứ ba; Điều 341 quy định về cầm cố tài sản. Bên cạnh đó, Nghị định 21/2021/NĐ-CP ngày 19/3/2021 quy định chi tiết về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cũng có những điều khoản hướng dẫn cụ thể về quyền, nghĩa vụ của bên thứ ba. Các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng cũng yêu cầu việc nhận bảo đảm từ bên thứ ba phải đảm bảo tính hợp pháp của tài sản và năng lực pháp luật dân sự đầy đủ của bên thứ ba.

Thuật ngữ tiếng Anh: Third Party in Banking Security Transaction Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng (Banking Law)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết bên thứ ba

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tư cách pháp lý Là cá nhân hoặc tổ chức có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự, có tài sản riêng hợp pháp
Vai trò trong quan hệ Không phải bên vay, không phải bên nhận bảo đảm; đứng ngoài hợp đồng tín dụng chính
Tài sản tham gia Tài sản phải thuộc quyền sở hữu/chủ sở hữu hợp pháp của bên thứ ba
Quyền tự định đoạt Tự nguyện cam kết bảo đảm, không bị ép buộc hay lừa dối
Quyền truy đòi Sau khi thực hiện nghĩa vụ thay, có quyền yêu cầu bên vay hoàn trả
Trách nhiệm pháp lý Chịu trách nhiệm bằng tài sản hoặc bằng toàn bộ tài sản của mình

Phân loại bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm

Loại hình Đặc điểm Căn cứ pháp lý
Người thế chấp tài sản của người khác Dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm nghĩa vụ của bên vay Điều 320 BLDS 2015
Người bảo lãnh Cam kết với ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thay khi bên vay vi phạm Điều 335 BLDS 2015
Đồng bảo lãnh viên Nhiều người cùng bảo lãnh cho một nghĩa vụ, có thể liên đới hoặc độc lập Điều 336 BLDS 2015
Bên bảo lãnh ngược (Counter-guarantor) Bảo lãnh cho chính bên bảo lãnh hoặc bên vay đối với ngân hàng Thỏa thuận giữa các bên
Người cầm cố tài sản Giao tài sản thuộc sở hữu của mình cho ngân hàng giữ để bảo đảm Điều 341 BLDS 2015
Bên ký quỹ Gửi một khoản tiền hoặc giấy tờ có giá tại ngân hàng để bảo đảm Điều 346 BLDS 2015

Quyền và nghĩa vụ của bên thứ ba

  • Quyền của bên thứ ba: Yêu cầu ngân hàng cung cấp thông tin về nghĩa vụ được bảo đảm; từ chối yêu cầu bất hợp pháp; được hoàn trả chi phí sau khi thực hiện nghĩa vụ thay; yêu cầu bên vay hoàn trả số tiền đã thanh toán (quyền truy đòi - Right of Recourse).
  • Nghĩa vụ của bên thứ ba: Thực hiện nghĩa vụ bảo đảm khi bên vay vi phạm; chịu trách nhiệm bằng tài sản đã cam kết; cung cấp đầy đủ thông tin về tài sản bảo đảm; không được tự ý chuyển nhượng tài sản đã thế chấp.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Thế chấp tài sản của người thân để vay vốn kinh doanh

Anh Nguyễn Văn A là chủ một cửa hàng kinh doanh vật liệu xây dựng tại Bình Dương, có nhu cầu vay 2 tỷ đồng từ Ngân hàng A để mở rộng mặt bằng và nhập hàng. Tuy nhiên, anh A không sở hữu bất động sản nào đứng tên mình, chỉ có một số xe tải đã qua sử dụng. Bố anh A là ông Nguyễn Văn B, sở hữu một căn nhà mặt tiền trị giá khoảng 3,5 tỷ đồng tại quận Bình Thạnh, TP.HCM, đã đồng ý đứng ra thế chấp căn nhà này để bảo đảm khoản vay của con trai.

Trong trường hợp này, ông B chính là bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm. Ông B ký hợp đồng thế chấp riêng với Ngân hàng A, đăng ký giao dịch bảo đảm tại Văn phòng đăng ký đất đai theo quy định tại Nghị định 99/2015/NĐ-CP. Nếu anh A không trả được nợ đúng hạn, Ngân hàng A có quyền phát mại căn nhà của ông B để thu hồi khoản 2 tỷ đồng gốc cộng lãi. Sau khi thanh toán thay, ông B có quyền yêu cầu anh A bồi hoàn toàn bộ số tiền đã chi trả cho ngân hàng, kèm theo lãi suất theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.

Ví dụ 2: Bảo lãnh cá nhân cho doanh nghiệp vay vốn

Công ty TNHH Thương mại X hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, cần vay 5 tỷ đồng từ Ngân hàng B để thực hiện đơn hàng xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Tài sản cố định của công ty X (nhà xưởng, máy móc) đã được thế chấp cho một khoản vay khác tại Ngân hàng C, nên không đủ điều kiện bảo đảm thêm. Giám đốc điều hành của công ty X là bà Trần Thị Y, một cá nhân có tài sản cá nhân lớn (căn hộ cao cấp, sổ tiết kiệm), đã đứng ra bảo lãnh cá nhân toàn bộ khoản vay 5 tỷ đồng này.

Bà Y trong trường hợp này là bên thứ ba với vai trò người bảo lãnh theo Điều 335 BLDS 2015. Ngân hàng B sẽ đánh giá kỹ lưỡng năng lực tài chính và lịch sử tín dụng (CIC) của bà Y trước khi chấp nhận bảo lãnh. Hợp đồng bảo lãnh phải ghi rõ phạm vi bảo lãnh (toàn bộ hoặc một phần), thời hạn bảo lãnh, và điều kiện phát sinh trách nhiệm bảo lãnh. Nếu công ty X mất khả năng thanh toán, bà Y phải dùng tài sản cá nhân để trả nợ thay, đồng thời có quyền truy đòi lại số tiền này từ công ty X.

Ví dụ 3: Đồng bảo lãnh viên trong giao dịch bảo lãnh ngân hàng

Công ty Cổ phần Z ký hợp đồng thi công gói thầu xây dựng trị giá 50 tỷ đồng với chủ đầu tư là Tổng công ty M. Để đảm bảo thực hiện hợp đồng, Công ty Z cần Ngân hàng D phát hành thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) trị giá 10% giá trị gói thầu, tức 5 tỷ đồng. Tuy nhiên, Công ty Z không đủ điều kiện bảo đảm cho khoản bảo lãnh này. Hai cổ đông lớn của Công ty Z là ông P và ông Q đã cùng nhau đứng ra đồng bảo lãnh cho khoản 5 tỷ đồng này, mỗi người chịu trách nhiệm 50%.

Trong ví dụ này, ông P và ông Q là đồng bảo lãnh viên (đồng thời là bên thứ ba) trong giao dịch bảo đảm với Ngân hàng D. Nếu Công ty Z vi phạm hợp đồng, Ngân hàng D sẽ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh bằng cách trả 5 tỷ đồng cho Tổng công ty M, sau đó có quyền yêu cầu ông P và ông Q hoàn trả theo tỷ lệ cam kết (nếu là bảo lãnh độc lập) hoặc yêu cầu bất kỳ ai trong số họ trả toàn bộ rồi tự phân chia nội bộ (nếu là bảo lãnh liên đới).

Bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Third Party in Banking Security Transaction /θɜːd ˈpɑːti ɪn ˈbæŋkɪŋ sɪˈkjʊərɪti trænˈzækʃn/
Tiếng Nhật 銀行担保取引における第三者 (Ginkou tanpo torihiki ni okeru daisansha) ぎんこうたんぽとりひきにおけるだいさんしゃ (Ginkō tanpo torihiki ni okeru daisansha)
Tiếng Hàn 은행 보증 거래에서의 제3자 (Eunhaeng bojeung georaeeseoui je3ja) 은행 보증 거래에서의 제삼자
Tiếng Trung 银行担保交易中的第三方 (Yínháng dānbǎo jiāoyì zhōng de dì sān fāng) yínháng dānbǎo jiāoyì zhōng de dì sān fāng
Tiếng Tây Ban Nha Tercero en transacción de garantía bancaria /terˈθero en tranˈsakˈθjon de ɡaˈranˈtia banˈkarja/

Câu hỏi thường gặp

Bên thứ ba khác gì bên bảo lãnh và bên thế chấp?

Bên thứ ba là thuật ngữ chung, bao trùm tất cả các cá nhân/tổ chức không phải bên vay và bên nhận bảo đảm nhưng tham gia vào quan hệ bảo đảm. Bên bảo lãnh chỉ là một trong những hình thức cụ thể của bên thứ ba, khi người đó cam kết thực hiện nghĩa vụ bằng uy tín và tài sản cá nhân. Bên thế chấp cũng là một dạng bên thứ ba, nhưng dùng tài sản cụ thể (nhà đất, xe) để bảo đảm. Nói cách khác, mọi bên bảo lãnh và bên thế chấp (khi không phải bên vay) đều là bên thứ ba, nhưng không phải bên thứ ba nào cũng chỉ thuộc một trong hai hình thức trên.

Khi nào cần biết về Bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm ngân hàng?

Kiến thức về bên thứ ba đặc biệt cần thiết trong các trường hợp: (1) Bạn đang muốn vay vốn ngân hàng nhưng không có tài sản đứng tên mình và cần nhờ người thân thế chấp/bảo lãnh; (2) Bạn được người thân, đối tác nhờ đứng ra bảo lãnh hoặc thế chấp tài sản; (3) Bạn làm việc tại bộ phận tín dụng, pháp chế, quản lý rủi ro của ngân hàng và cần thẩm định hồ sơ bảo đảm; (4) Bạn đang ôn thi tuyển dụng ngân hàng, các chứng chỉ chuyên môn về tín dụng. Nắm vững khái niệm này giúp đánh giá đúng quyền lợi, nghĩa vụ và rủi ro pháp lý trong từng giao dịch cụ thể.

Bên thứ ba ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với bên vay chính, việc có bên thứ ba tham gia giúp tăng khả năng được phê duyệt khoản vay, đặc biệt khi bản thân không có đủ tài sản bảo đảm. Đối với bên thứ ba, đây là một cam kết pháp lý rất nặng nề - họ phải đối mặt với rủi ro mất tài sản hoặc bị truy đòi nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ. Do đó, trước khi đồng ý bảo lãnh hoặc thế chấp thay, bên thứ ba cần đánh giá kỹ uy tín, năng lực tài chính của bên vay, đọc kỹ hợp đồng bảo đảm, và có thể yêu cầu bên vay cung cấp tài sản bảo đảm bổ sung hoặc ký cam kết hoàn trả có công chứng để bảo vệ quyền truy đòi.

Tổng kết

Bên thứ ba trong giao dịch bảo đảm ngân hàng là khái niệm pháp lý cốt lõi trong hoạt động cho vay có bảo đảm, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho khách hàng và tăng cường an toàn hoạt động tín dụng cho ngân hàng. Việc nắm vững các hình thức tham gia (thế chấp, bảo lãnh, đồng bảo lãnh, bảo lãnh ngược), quyền và nghĩa vụ của bên thứ ba theo Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cán bộ tín dụng, pháp chế ngân hàng cũng như ứng viên tham gia kỳ thi tuyển dụng. Đặc biệt, cần nhớ kỹ nguyên tắc: tài sản bảo đảm phải thuộc sở hữu hợp pháp của bên thứ ba, bên thứ ba phải có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự, và sau khi thực hiện nghĩa vụ thay, bên thứ ba luôn có quyền truy đòi bên vay chính. Đây chính là nền tảng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong toàn bộ hệ thống tín dụng ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8