BEPS (viết tắt của Base Erosion and Profit Shifting – tạm dịch: Xói mòn cơ sở tính thuế và Chuyển lợi nhuận) là chương trình hành động toàn cầu do OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) khởi xướng từ năm 2013 và chính thức công bố gói hành động 15 điểm vào năm 2015. Mục tiêu cốt lõi của BEPS là bảo vệ cơ sở thuế của các quốc gia, ngăn chặn việc các tập đoàn xuyên quốcia — trong đó có các tập đoàn ngân hàng đa quốc gia — lợi dụng kẽ hở trong luật pháp quốc tế để chuyển lợi nhuận sang các vùng có thuế suất thấp hoặc không chịu thuế. Trong phạm vi ngành ngân hàng, BEPS chống chuyển giá ngân hàng là tập hợp các biện pháp phòng ngừa và chống lại hành vi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài thông qua các giao dịch liên ngân hàng (interbank transactions), các thỏa thuận giá chuyển nhượng nội bộ (transfer pricing) và các cấu trúc tài chính xuyên biên giới.
Các biện pháp này đặc biệt quan trọng vì ngành ngân hàng có đặc thù là các giao dịch giữa các chi nhánh, công ty con và công ty mẹ trong cùng một tập đoàn ngân hàng xuyên quốc gia thường chiếm tỷ trọng rất lớn. Theo số liệu của OECD năm 2021, khoảng 40% hoạt động cho vay xuyên biên giới toàn cầu diễn ra giữa các thực thể thuộc cùng một tập đoàn ngân hàng – con số này lên tới hơn 60% đối với những ngân hàng toàn cầu lớn. Điều này tạo ra rủi ro rất lớn về việc giá giao dịch nội bộ (transfer price) bị bóp méo để "rút ruột" lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các trung tâm tài chính offshore có thuế suất thấp.
Thuật ngữ tiếng Anh: BEPS anti-base erosion in banking Lĩnh vực: Pháp lý
Đặc điểm và phân loại
Đặc điểm chính của BEPS chống chuyển giá ngân hàng
- Tính toàn cầu: Được OECD dẫn dắt, áp dụng đồng bộ tại hơn 140 quốc gia thành viên khung Inclusive Framework on BEPS (Khung bao trùm về BEPS), trong đó có Việt Nam (tham gia từ năm 2017).
- Tính bắt buộc theo nguyên tắc: Các quốc gia cam kết triển khai 15 hành động BEPS vào luật pháp nội địa, bao gồm cả quy định về giá chuyển nhượng trong lĩnh vực tài chính.
- Áp dụng cho giao dịch liên ngân hàng: Tập trung vào các giao dịch giữa chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam với trụ sở chính ở nước ngoài và các chi nhánh khác trong cùng tập đoàn.
- Cơ chế ba bậc: Gồm báo cáo quốc gia theo quốc gia (CbCR – Country-by-Country Reporting), báo cáo từng pháp nhân (Master File và Local File), và thông báo giao dịch liên quan (Notification Form).
Phân loại các biện pháp BEPS áp dụng trong ngân hàng
| STT | Hành động BEPS | Nội dung chính | Áp dụng trong ngân hàng |
|---|---|---|---|
| 1 | Hành động 4 – Giới hạn khấu trừ lãi vay | Giới hạn chi phí lãi vay được khấu trừ ở mức tối đa 30% EBITDA hoặc tỷ lệ cố định trên tổng chi phí | Kiểm soát giao dịch vay nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng |
| 2 | Hành động 8-10 – Giá chuyển nhượng | Đảm bảo giá giao dịch liên công ty tuân thủ nguyên tắc arm's length (giao dịch độc lập) | Áp dụng cho các khoản vay, phí dịch vụ, phí bảo lãnh nội bộ |
| 3 | Hành động 11 – CbCR | Yêu cầu tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên phải nộp báo cáo CbCR | Các tập đoàn ngân hàng lớn phải công khai dữ liệu theo từng quốc gia |
| 4 | Hành động 13 – Tài liệu chuyển giá | Yêu cầu lập Master File, Local File, CbCR | Ngân hàng phải chuẩn bị hồ sơ chứng minh giao dịch liên ngân hàng tuân thủ nguyên tắc giao dịch độc lập |
| 5 | Hành động 5 – Chống xói mòn thuế qua IP | Đánh thuế tại quốc gia nơi phát sinh hoạt động kinh tanh có chất | Ảnh hưởng đến lợi nhuận từ tài sản trí tuệ ngân hàng số (digital banking) |
| 6 | Trụ cột 1 & 2 (Pillar One & Two) | Phân bổ quyền đánh thuế và đánh thuế tối thiểu toàn cầu 15% | Áp dụng cho các ngân hàng đa quốc gia có doanh thu trên 750 triệu EUR |
Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng
Ví dụ 1: Vay vốn nội bộ giữa chi nhánh ngân hàng
Ngân hàng A (có trụ sở chính tại Singapore – thuế suất 17%) có chi nhánh tại Việt Nam. Theo quy định cũ, chi nhánh này vay 5.000 tỷ đồng từ trụ sở chính với lãi suất 8%/năm, trong khi lãi suất thị trường cho khoản vay tương đương là 5%/năm. Chênh lệch 3% (tương đương 150 tỷ đồng/năm) được chuyển ra nước ngoài dưới dạng chi phí lãi vay hợp pháp. Sau khi áp dụng Hành động 4 của BEPS, Việt Nam giới hạn chi phí lãi vay được khấu trừ ở mức 30% EBITDA, khiến Ngân hàng A phải điều chỉnh giảm khoản khấu trừ, nộp thêm khoản thuế TNDN đáng kể cho ngân sách nhà nước.
Ví dụ 2: Phí dịch vụ quản lý nội bộ
Khách hàng B là tập đoàn công nghệ hoạt động trên sàn eKYC của Ngân hàng A. Ngân hàng A tại Việt Nam phải trả phí dịch vụ tư vấn quản lý cho công ty mẹ ở Hồng Kông với giá trị 200 tỷ đồng/năm, nhưng hồ sơ chứng minh chi phí này không rõ ràng. Cơ quan thuế áp dụng Hành động 8-10 yêu cầu chứng minh giá dịch vụ tuân thủ nguyên tắc arm's length (so sánh với các giao dịch độc lập). Kết quả kiểm tra phát hiện giá trị giao dịch thực tế chỉ nên là 80 tỷ đồng. Phần chênh lệch 120 tỷ đồng bị tính vào doanh thu chịu thuế, khiến Ngân hàng A phải nộp thuế bổ sung.
Ví dụ 3: Báo cáo Country-by-Country Reporting (CbCR)
Ngân hàng C – một tập đoàn ngân hàng toàn cầu hoạt động tại 45 quốc gia với tổng doanh thu hợp nhất 12 tỷ EUR/năm – phải lập báo cáo CbCR nộp cho cơ quan thuế Việt Nam. Báo cáo này cho thấy chi nhánh tại Việt Nam chỉ báo cáo lợi nhuận 0,5% trên doanh thu, trong khi chi nhánh tại quốc gia có thuế suất 0% báo cáo lợi nhuận 18%. Cơ quan thuế sử dụng thông tin này để rà soát và phát hiện giao dịch chuyển giá bất hợp lý, yêu cầu điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế tại Việt Nam thêm 350 tỷ đồng cho giai đoạn 5 năm gần nhất.
BEPS chống chuyển giá ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | BEPS anti-base erosion in banking | /biː iː piː ɛs ˈænti beɪs ɪˈroʊʒən ɪn ˈbæŋkɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | 銀行におけるBEPS税源浸食対策 (Ginkō ni okeru BEPS zengen shinshoku taisaku) | /giŋkoː ni okeɾu biː iː piː esɯ zẽŋgeŋ ɕiŋɕokɯ taisakɯ/ |
| Tiếng Hàn | 은행업의 BEPS 탈세 방지 (Eunhaeng-eop-ui BEPS talseche bangji) | /ɯnhɛŋʌpɯ i biː iː piː ɛs tʰalʃʰe paŋdʑi/ |
| Tiếng Trung | 银行反税基侵蚀和利润转移措施 (Yínháng fǎn shuìjī qīnshí hé lìrùn zhuǎnyí cuòshī) | /in˧˥ xaŋ˧˥ fan˨˩˦ ʂuei˥˩ tɕi˥ tɕʰin˥˩ ʂɹ̩˧˥ xɤ˧˥ li˥˩ ʐuən˥˩ i˧˥ tsʰuo˥˩ ʂɹ̩˥/ |
| Tiếng Tây Ban Nha | BEPS anti-erosión de la base imponible en la banca | /be eps anˈti eɾoˈsjon de la ˈbase imˈponiβle en la ˈbaŋka/ |
Câu hỏi thường gặp
BEPS chống chuyển giá ngân hàng khác gì Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp thông thường?
BEPS là chương trình quốc tế do OECD dẫn dắt, tập trung vào giao dịch xuyên biên giới giữa các thực thể thuộc cùng tập đoàn. Trong khi đó, Luật Thuế TNDN là luật nội địa áp dụng cho mọi doanh nghiệp tại Việt Nam. BEPS bổ sung các quy định chống chuyển giá riêng biệt (như Nghị định 132/2020/NĐ-CP, Thông tư 78/2021/TT-BTC) và giới hạn chi phí lãi vay được khấu trừ, mà luật thuế thông thường không quy định cụ thể.
Khi nào ngân hàng cần áp dụng các biện pháp BEPS chống chuyển giá?
Các ngân hàng cần áp dụng ngay khi có giao dịch liên ngân hàng (interbank transactions) với các bên liên quan ở nước ngoài vượt ngưỡng khai báo (thường từ 50 triệu đồng trở lên), đặc biệt là các giao dịch vay vốn, phí dịch vụ, phí quản lý, phí thương hiệu và sở hữu trí tuệ (intellectual property – IP) nội bộ. Các tập đoàn ngân hàng có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR/năm (khoảng 19.500 tỷ đồng) phải lập báo cáo CbCR bắt buộc từ năm tài chính 2024 trở đi theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP.
BEPS chống chuyển giá ngân hàng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?
Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ngân hàng sẽ gián tiếp chịu ảnh hưởng khi các ngân hàng phải điều chỉnh cơ cấu giao dịch liên ngân hàng để tuân thủ BEPS. Điều này có thể làm thay đổi tỷ giá hối đoái, phí dịch vụ chuyển tiền quốc tế và lãi suất cho vay. Tuy nhiên, về mặt tích cực, các biện pháp này giúp minh bạch hóa hoạt động của các ngân hàng quốc tế tại Việt Nam, giảm rủi ro rửa tiền (money laundering) và đảm bảo doanh thu thuế công bằng hơn, qua đó bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong hệ thống tài chính lành mạnh.
Tổng kết
BEPS chống chuyển giá ngân hàng là một bộ quy tắc pháp lý quốc tế quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ cơ sở thuế của các quốc gia trước hiện tượng chuyển lợi nhuận xuyên biên giới của các tập đoàn ngân hàng đa quốc gia. Với 15 hành động cụ thể của OECD cùng các cam kết quốc tế mới về Trụ cột Hai (Pillar Two – đánh thuế tối thiểu 15% toàn cầu), khuôn khổ pháp lý này đòi hỏi ngân hàng phải xây dựng hệ thống tuân thủ chặt chẽ, minh bạch trong báo cáo tài chính và giá chuyển nhượng. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc nắm vững kiến thức BEPS không chỉ giúp trả lời phỏng vấn mà còn là nền tảng thiết yếu cho công việc thực tế trong các bộ phận Tuân thủ (Compliance), Quản lý rủi ro (Risk Management), Kế toán thuế (Tax Accounting) và Tài chính doanh nghiệp (Corporate Banking). Trong bối cảnh Việt Nam đang tích cực số hóa ngành ngân hàng và mở cửa thị trường theo cam kết CPTPP và EVFTA, hiểu biết về BEPS sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng cho mọi chuyên viên ngân hàng chuyên nghiệp.