Cam kết cấp tín dụng pháp lý (Credit Commitment Agreement) là một văn bản pháp lý có tính ràng buộc, trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết sẽ cấp cho khách hàng một khoản tín dụng cụ thể khi khách hàng đáp ứng đầy đủ các điều kiện đã thỏa thuận trước đó trong hợp đồng. Đây là công cụ tạo sự chắc chắn cho bên đi vay về khả năng tiếp cận nguồn vốn trong tương lai, đồng thời là cơ sở pháp lý để ngân hàng chịu trách nhiệm khi thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.
Theo đó, ngân hàng sẽ phân tích, thẩm định năng lực tài chính, uy tín và mục đích sử dụng vốn của khách hàng trước khi ký kết cam kết cấp tín dụng. Sau khi hợp đồng có hiệu lực, khách hàng có quyền yêu cầu giải ngân trong phạm vi hạn mức đã cam kết và trong thời hạn hiệu lực của thỏa thuận. Khi khách hàng hoàn tất các điều kiện phát sinh (conditions precedent) như cung cấp hồ sơ pháp lý, tài sản bảo đảm, bảo hiểm... thì ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ giải ngân. Nếu ngân hàng từ chối cấp tín dụng mà không có lý do hợp lý theo thỏa thuận, ngân hàng có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho khách hàng. Ngược lại, khách hàng phải trả phí cam kết (commitment fee) cho khoản tín dụng chưa sử dụng.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, cam kết cấp tín dụng pháp lý thường được sử dụng phổ biến đối với các doanh nghiệp lớn có nhu cầu vay vốn đầu tư dự án, mở rộng sản xuất hoặc thực hiện các hợp đồng thương mại giá trị cao. Ví dụ, một công ty bất động sản có thể ký cam kết cấp tín dụng với ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) để đảm bảo nguồn vốn 500 tỷ đồng cho dự án xây dựng khu đô thị, trong đó hạn mức cam kết có thể được giải ngân thành nhiều đợt theo tiến độ dự án. Ngoài ra, cam kết cấp tín dụng còn xuất hiện trong các giao dịch tài trợ thương mại, cho vay đồng tài trợ giữa các ngân hàng, hoặc trong hoạt động cấp tín dụng cho doanh nghiệp FDI đang triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam.
Về cơ sở pháp lý, hoạt động cấp cam kết tín dụng được điều chỉnh bởi Luật các Tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng và nghĩa vụ liên quan đến cam kết cũng được áp dụng. Thông tư hướng dẫn về hoạt động cho vay, cấp tín dụng của tổ chức tín dụng đối với khách hàng cũng là căn cứ quan trọng để xác định giới hạn, điều kiện và trách nhiệm của các bên trong cam kết cấp tín dụng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ cam kết cấp tín dụng pháp lý với hợp đồng tín dụng đã ký kết, bởi cam kết mới chỉ là lời hứa cấp tín dụng trong tương lai chứ chưa phát sinh nghĩa vụ giải ngân ngay. Cần nắm vững các điều kiện tiên quyết (conditions precedent), phí cam kết, thời hạn hiệu lực của cam kết và hậu quả pháp lý khi các bên vi phạm nghĩa vụ. Đồng thời, cần chú ý phân biệt cam kết cấp tín dụng pháp lý với bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng (L/C) và các hình thức cam kết khác trong hoạt động ngân hàng.