Chào bán quyền mua cổ phần là gì?

Rights Issue Quản lý vốn ~11 phút đọc

Chào bán quyền mua cổ phần là gì?

Chào bán quyền mua cổ phần (tiếng Anh: Rights Issue) là phương thức phát hành cổ phiếu mới của một tổ chức dành riêng cho các cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu hiện tại của họ, thường kèm theo mức giá ưu đãi (chiết khấu) so với giá thị trường tại thời điểm chào bán. Đây là một trong những công cụ huy động vốn cổ phần quan trọng nhất trên thị trường tài chính, cho phép doanh nghiệp nói chung và ngân hàng thương mại nói riêng bổ sung nguồn vốn tự có (vốn cấp 1 - Tier 1 Capital) mà vẫn bảo toàn được cơ cấu sở hữu tương đối giữa các cổ đông. Khi thực hiện phương thức này, mỗi cổ đông hiện hữu sẽ nhận được một số quyền mua tỷ lệ thuận với số cổ phần đang nắm giữ, qua đó có quyền (nhưng không bắt buộc) mua thêm cổ phiếu mới với mức giá ưu đãi trong một khoảng thời gian nhất định.

Về bản chất, Rights Issue dựa trên nguyên tắc "quyền ưu tiên mua trước" (pre-emptive right), một nguyên tắc có lịch sử lâu đời trong luật doanh nghiệp nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông hiện hữu trước nguy cơ bị pha loãng quyền sở hữu. Trong bối cảnh ngân hàng thương mại tại Việt Nam, phương thức này đặc biệt có ý nghĩa khi ngân hàng cần đáp ứng nhanh chóng các chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II/III, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR), hoặc tài trợ cho các kế hoạch mở rộng hoạt động kinh doanh, tái cơ cấu tài sản có trọng số rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA). So với hai phương thức phát hành phổ biến khác là phát hành riêng lẻ (Private Placement) và chào bán ra công chúng (Public Offering), quyền mua cổ phần có ưu điểm giúp ngân hàng giữ nguyên cơ cấu cổ đông, không phụ thuộc vào nhà đầu tư bên ngoài, đồng thời thể hiện sự công bằng và minh bạch đối với tất cả các cổ đông.

Quy trình thực hiện Rights Issue tại một ngân hàng thương mại Việt Nam thường diễn ra theo bốn bước cơ bản. Thứ nhất, Hội đồng quản trị xây dựng phương án tăng vốn điều lệ, sau đó trình Đại hội đồng cổ đông thông qua với tỷ lệ biểu quyết tối thiểu theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Thứ hai, phương án phải được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chấp thuận bằng văn bản trước khi triển khai, theo quy định tại Thông tư 13/2024/TT-NHNN ngày 03/06/2024 về quy trình, thủ tục chấp thuận thay đổi vốn điều lệ đối với tổ chức tín dụng. Thứ ba, ngân hàng thông báo công khai tỷ lệ thực hiện quyền (ví dụ tỷ lệ 100:15 nghĩa là cứ 100 cổ phiếu hiện hữu được quyền mua thêm 15 cổ phiếu mới), giá phát hành và thời hạn thực hiện quyền (thường từ 30 đến 60 ngày). Thứ tư, mỗi cổ đông có ba lựa chọn: thực hiện quyền mua bằng cách nộp tiền để nhận cổ phiếu mới; chuyển nhượng quyền mua cho người khác trên thị trường thông qua hệ thống giao dịch của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD); hoặc không thực hiện quyền, khi đó tỷ lệ sở hữu của họ sẽ bị pha loãng một cách tương đối.

Thuật ngữ tiếng Anh: Rights Issue (còn gọi là Rights Offering hoặc Privileged Subscription) Lĩnh vực: Quản lý vốn

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết của Chào bán quyền mua cổ phần

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Đối tượng tham gia Chỉ dành riêng cho cổ đông hiện hữu của tổ chức phát hành
Cơ sở phân bổ quyền Theo tỷ lệ sở hữu cổ phần hiện tại của từng cổ đông
Mức giá phát hành Thường chiết khấu 10%–30% so với giá thị trường tại thời điểm chào bán
Thời hạn thực hiện quyền Thông thường từ 30 đến 60 ngày, có thể gia hạn theo quyết định của HĐQT
Tính chất bắt buộc Không bắt buộc - cổ đông có quyền từ chối, chấp nhận hoặc chuyển nhượng
Ảnh hưởng đến sở hữu Nếu không thực hiện quyền, tỷ lệ sở hữu bị pha loãng tương đối
Cơ sở pháp lý tại Việt Nam Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Chứng khoán 2019 (sửa đổi 2022), Thông tư 13/2024/TT-NHNN
Tỷ lệ phổ biến Từ 100:5 đến 100:30, tùy thuộc nhu cầu vốn của tổ chức phát hành

Phân loại các hình thức chào bán quyền mua

Loại hình Đặc điểm Ưu điểm Nhược điểm
Quyền mua có thể chuyển nhượng (Transferable Rights) Cổ đông có thể bán quyền mua trên thị trường Tạo thanh khoản cho quyền, hỗ trợ cổ đông nhỏ Phức tạp trong quản lý và hạch toán
Quyền mua không thể chuyển nhượng (Non-Transferable Rights) Cổ đông chỉ có thể thực hiện hoặc từ bỏ quyền Đơn giản, ít phức tạp Hạn chế quyền lợi cổ đông nhỏ
Chào bán quyền mua có bảo lãnh (Underwritten Rights Issue) Tổ chức bảo lãnh cam kết mua phần cổ phiếu còn lại Đảm bảo huy động đủ vốn Tốn phí bảo lãnh (thường 1,5%–3% giá trị phát hành)
Chào bán quyền mua không có bảo lãnh (Non-Underwritten Rights Issue) Không có cam kết bảo lãnh Giảm chi phí phát hành Rủi ro không huy động đủ vốn như kế hoạch

So sánh Rights Issue với các phương thức huy động vốn khác

Tiêu chí Rights Issue Private Placement Public Offering
Đối tượng Cổ đông hiện hữu Nhà đầu tư được chọn Công chúng đầu tư
Tốc độ thực hiện Trung bình (2–4 tháng) Nhanh (1–2 tháng) Chậm (4–6 tháng)
Chi phí phát hành Thấp – trung bình Thấp Cao
Mức độ pha loãng Có nhưng được kiểm soát Có thể lớn Tùy mức độ hấp thụ
Cần phê duyệt NHNN

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A tăng vốn điều lệ qua quyền mua cổ phần năm 2022

Năm 2022, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) đã thực hiện đợt chào bán quyền mua cổ phần với quy mô hơn 480 triệu cổ phiếu theo tỷ lệ thực hiện quyền 100:21, tức là cổ đông sở hữu 100 cổ phiếu sẽ được quyền mua thêm 21 cổ phiếu mới. Giá phát hành được ấn định ở mức 10.000 đồng/cổ phiếu, trong khi giá thị trường tại thời điểm chào bán khoảng 23.500 đồng/cổ phiếu, tương đương mức chiết khấu khoảng 57%. Tổng giá trị phát hành theo mệnh giá đạt hơn 4.800 tỷ đồng, qua đó nâng vốn điều lệ của ngân hàng này từ khoảng 25.000 tỷ đồng lên hơn 30.000 tỷ đồng. Kết quả là tỷ lệ CAR của Ngân hàng A được cải thiện từ mức 11,2% lên khoảng 13,5%, tạo dư địa quan trọng để mở rộng tín dụng trong giai đoạn 2022–2023 khi áp lực đáp ứng chuẩn Basel II ngày càng gay gắt.

Ví dụ 2: Ngân hàng B huy động vốn cấp 1 thông qua Rights Issue

Ngân hàng B (một ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE) đã thực hiện chào bán quyền mua cổ phần với tỷ lệ 100:18, giá phát hành 12.500 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức chiết khấu khoảng 35% so với giá thị trường 19.200 đồng/cổ phiếu tại ngày chốt danh sách cổ đông. Đợt phát hành này đã huy động được khoảng 5.200 tỷ đồng, toàn bộ được sử dụng để bổ sung vốn tự có cấp 1 (CET1 - Common Equity Tier 1). Nhờ đó, Ngân hàng B đã đáp ứng được yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và chuẩn bị nguồn lực cho việc áp dụng Basel III từ năm 2025. Đáng chú ý, đợt phát hành này có sự tham gia bảo lãnh của hai tổ chức tài chính quốc tế, đảm bảo tỷ lệ thực hiện quyền đạt trên 95% tổng số quyền phát hành.

Ví dụ 3: Trường hợp cổ đông Khách hàng B từ chối thực hiện quyền

Khách hàng B là một cổ đông cá nhân đang sở hữu 10.000 cổ phiếu của Ngân hàng C, tương ứng tỷ lệ sở hữu 0,001% vốn điều lệ. Khi Ngân hàng C thực hiện Rights Issue với tỷ lệ 100:25, Khách hàng B được nhận 2.500 quyền mua. Tuy nhiên, do không có đủ tiền mặt và đánh giá giá phát hành không hấp dẫn bằng việc bán quyền, Khách hàng B đã quyết định chuyển nhượng toàn bộ 2.500 quyền mua trên thị trường với giá 3.200 đồng/quyền, thu về 8.000.000 đồng. Trong khi đó, một cổ đông lớn khác - Công ty Đầu tư X - đã thực hiện toàn bộ quyền mua của mình với số tiền hàng trăm tỷ đồng, qua đó tăng tỷ lệ sở hữu từ 8,5% lên 9,2%. Ví dụ này cho thấy quyền mua cổ phần tạo ra cơ chế thị trường linh hoạt, giúp cổ đông nhỏ có thể tận dụng giá trị quyền mà không cần bỏ thêm vốn.

Chào bán quyền mua cổ phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Rights Issue (Rights Offering / Privileged Subscription) /ˈraɪts ˌɪʃuː/
Tiếng Nhật 新株予約権の募集 (Shin-kabu Yoyaku-ken no Boshu) /shinkabu jɔjakukɛn no bɔʃuː/
Tiếng Hàn 신주인수권부 유상증자 (Sinju-insu-gwon-bu Yusang Jeungja) /ɕin.dʑu.in.su.ɡwʌn.bu ju.sʌŋ.dʑɯŋ.dʑa/
Tiếng Trung 配股发行 (Pèigǔ Fāxíng) - phổ biến tại Đại lục /pʰeɪ˥˩ ku˨˩ fa˥ ɕiŋ˧˥/
Tiếng Tây Ban Nha Emisión de derechos de suscripción preferente /emiˈsjon de deˈreʃos de suskripˈθjon pɾefeˈrente/

Câu hỏi thường gặp

Chào bán quyền mua cổ phần khác gì Phát hành riêng lẻ (Private Placement)?

Chào bán quyền mua cổ phần (Rights Issue) chỉ dành cho cổ đông hiện hữu với tỷ lệ phân bổ theo số cổ phần đang nắm giữ, nhằm bảo vệ quyền sở hữu tương đối. Ngược lại, phát hành riêng lẻ (Private Placement) chào bán cho một nhóm nhà đầu tư được chọn lọc (thường là nhà đầu tư chiến lược, quỹ đầu tư) với khối lượng lớn, có thể dẫn đến thay đổi đáng kể cơ cấu sở hữu và gây pha loãng mạnh hơn. Trong ngân hàng, Private Placement thường được sử dụng khi cần huy động nhanh từ đối tác chiến lược, trong khi Rights Issue phù hợp khi muốn giữ ổn định cơ cấu cổ đông hiện tại.

Khi nào cần biết về Chào bán quyền mua cổ phần?

Kiến thức về Rights Issue đặc biệt cần thiết trong các tình huống: thứ nhất, khi làm việc tại bộ phận quan hệ cổ đông, ngân hàng đầu tư, hoặc phòng quản trị vốn của ngân hàng thương mại; thứ hai, khi phân tích báo cáo tài chính ngân hàng có phát hành tăng vốn để đánh giá tác động đến chỉ số EPS, BVPS và CAR; thứ ba, khi tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, đề thi thường xuất hiện câu hỏi về quy trình tăng vốn, ưu nhược điểm của từng phương thức, hoặc cách tính tỷ lệ pha loãng. Đây cũng là chủ đề quan trọng trong phần Nghiệp vụ ngân hàngQuản trị rủi ro của các kỳ thi chuyên môn.

Chào bán quyền mua cổ phần ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với cổ đông hiện hữu, Rights Issue tạo cơ hội mua thêm cổ phiếu với giá ưu đãi, nhưng nếu không thực hiện quyền thì tỷ lệ sở hữu sẽ bị pha loãng và giá trị tài sản trên mỗi cổ phiếu có thể giảm trong ngắn hạn. Đối với khách hàng gửi tiết kiệm và vay vốn, khi ngân hàng tăng vốn thành công, năng lực tài chính được củng cố sẽ giúp mở rộng hoạt động tín dụng, nâng cao chất lượng dịch vụ, đồng thời tăng độ an toàn của các khoản tiền gửi. Về dài hạn, việc tăng vốn qua Rights Issue giúp ngân hàng đáp ứng tốt hơn các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế, từ đó bảo vệ quyền lợi cho tất cả khách hàng và cổ đông của ngân hàng.

Tổng kết

Chào bán quyền mua cổ phần (Rights Issue) là công cụ huy động vốn cổ phần quan trọng, đặc biệt đối với các ngân hàng thương mại trong bối cảnh phải liên tục nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR để đáp ứng chuẩn mực Basel II/III và mở rộng hoạt động kinh doanh. Với những ưu điểm như giữ nguyên cơ cấu sở hữu, minh bạch, công bằng với cổ đông hiện hữu và có thể cải thiện tức thì chỉ số CAR, phương thức này sẽ tiếp tục là lựa chọn ưu tiên của nhiều ngân hàng Việt Nam trong giai đoạn 2024–2030. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm, quy trình, ưu nhược điểm và khung pháp lý của Rights Issue không chỉ giúp hoàn thành tốt bài thi mà còn là nền tảng kiến thức thực tiễn quý giá cho công việc chuyên môn sau này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chào bán ra công chúng

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức phát hành chứng khoán rộng rãi đến công chúng, phải thực hiện thủ tục đăng ký với UBCKNN v...

L

Luật Chứng khoán 2019

Thuế & Pháp luật

Văn bản điều chỉnh hoạt động phát hành, niêm yết, giao dịch chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các ...

L

Luật Doanh nghiệp 2020

Thuế & Pháp luật

Luật Doanh nghiệp 2020 là đạo luật được Quốc hội Việt Nam khóa XIV thông qua ngày 17 tháng 6 năm 202...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phát hành cổ phiếu mới

Bảo hiểm & Chứng khoán

Doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng hoặc riêng lẻ để huy động vốn cho hoạt động sản x...

P

Phát hành thêm cổ phiếu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành thêm cổ phiếu (Secondary Public Offering - SPO) là việc công ty đã niêm yết trên sàn chứng...

T

Tỷ lệ an toàn vốn CAR

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tỷ lệ an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện tỷ lệ phần ...