Chênh lệch mua bán là gì?

Bid-Ask Spread Ngoại hối ~7 phút đọc

Chênh lệch mua bán (Bid-Ask Spread) là mức chênh lệch giữa tỷ giá mà ngân hàng mua vào ngoại tệ và tỷ giá mà ngân hàng bán ra ngoại tệ. Đây là nguồn thu nhập chủ yếu của ngân hàng thương mại từ các hoạt động kinh doanh ngoại tệ, đồng thời phản ánh chi phí giao dịch mà khách hàng phải trả khi thực hiện các giao dịch mua bán ngoại hối.

Trên thị trường ngoại hối, mỗi ngân hàng sẽ niêm yết hai mức tỷ giá cho mỗi cặp tiền tệ: tỷ giá mua vào (Bid Rate) là mức giá mà ngân hàng sẵn sàng mua ngoại tệ từ khách hàng, và tỷ giá bán ra (Ask Rate) là mức giá mà ngân hàng sẵn sàng bán ngoại tệ cho khách hàng. Khoảng chênh lệch giữa hai tỷ giá này chính là Bid-Ask Spread — phần lợi nhuận mà ngân hàng thu được từ mỗi giao dịch.


Tại sao Chênh lệch mua bán quan trọng trong ngân hàng?

  • Nguồn thu nhập phi tín dụng chủ yếu: Chênh lệch mua bán là một trong những nguồn thu nhập quan trọng từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng thương mại, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất biến động và cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực tín dụng.

  • Phản ánh chi phí giao dịch: Đối với khách hàng, Bid-Ask Spread chính là chi phí giao dịch thực tế khi mua hoặc bán ngoại tệ. Mức chênh lệch càng lớn, chi phí mà khách hàng phải chịu càng cao.

  • Công cụ quản lý rủi ro tỷ giá: Ngân hàng sử dụng chênh lệch mua bán để bù đắp rủi ro khi nắm giữ vị thế ngoại tệ, đặc biệt với các đồng tiền có tính biến động cao hoặc thanh khoản thấp.

  • Chỉ báo về tính thanh khoản thị trường: Mức chênh lệch nhỏ cho thấy thị trường có tính thanh khoản cao và cạnh tranh mạnh, trong khi chênh lệch lớn thường xuất hiện ở các ngoại tệ ít phổ biến hoặc trong giai đoạn thị trường bất ổn.

  • Cơ sở để so sánh giá cả: Nhà đầu tư và doanh nghiệp thường so sánh Bid-Ask Spread giữa các ngân hàng để chọn nơi giao dịch có lợi nhất.


Cách hoạt động và cách tính Chênh lệch mua bán

Công thức tính

Bid-Ask Spread = Tỷ giá bán ra (Ask Rate) − Tỷ giá mua vào (Bid Rate)

Nguyên tắc cốt lõi

Nguyên tắc cơ bản trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng là: ngân hàng luôn mua vào với giá thấp hơn và bán ra với giá cao hơn. Điều này đảm bảo rằng dù thị trường biến động theo hướng nào, ngân hàng vẫn có lợi nhuận từ mỗi giao dịch.

Yếu tố ảnh hưởng đến mức chênh lệch

Yếu tố Ảnh hưởng
Loại ngoại tệ Các ngoại tệ chính (USD, EUR, JPY) có spread nhỏ; ngoại tệ ít phổ biến có spread lớn
Tính thanh khoản Ngoại tệ có thanh khoản cao → spread thấp
Biến động thị trường Thị trường biến động mạnh → spread tăng
Quy định pháp lý Biên độ dao động do Ngân hàng Nhà nước quy định
Chính sách kinh doanh Mỗi ngân hàng có chiến lược yết giá riêng

Quy định tại Việt Nam

Theo Thông tư 16/2019/TT-NHNN, Ngân hàng Nhà nước xác định tỷ giá trung tâm hàng ngày và các tổ chức tín dụng được phép yết giá mua, bán ngoại tệ trong phạm vi biên độ dao động ±3% so với tỷ giá trung tâm. Quy định này vừa đảm bảo sự ổn định của thị trường ngoại hối, vừa cho phép các ngân hàng có mức chênh lệch hợp lý để kinh doanh.


Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Giao dịch USD/VND tại Ngân hàng A

Giả sử tại Ngân hàng A, tỷ giá USD/VND được niêm yết như sau:

  • Tỷ giá mua vào (Bid): 24.300 VND/USD
  • Tỷ giá bán ra (Ask): 24.700 VND/USD

Tính toán:

  • Bid-Ask Spread = 24.700 − 24.300 = 400 VND/USD

Kịch bản A — Khách hàng mua USD: Khách hàng B muốn mua 1.000 USD tại Ngân hàng A. Số tiền phải trả:

1.000 USD × 24.700 VND/USD = 24.700.000 VND

Kịch bản B — Khách hàng bán USD: Khách hàng C bán 1.000 USD cho Ngân hàng A. Số tiền nhận được:

1.000 USD × 24.300 VND/USD = 24.300.000 VND

Phân tích: Chênh lệch 400 VND mỗi USD chính là lợi nhuận mà Ngân hàng A thu được. Nếu khách hàng B mua 1.000 USD rồi ngay lập tức bán lại cho ngân hàng, họ sẽ mất 400.000 VND — đây chính là chi phí giao dịch.


Ví dụ 2: Giao dịch EUR/VND với biên độ dao động

Tại Ngân hàng B, với tỷ giá trung tâm EUR/VND là 26.500 và biên độ ±3%:

  • Tỷ giá mua vào tối thiểu: 26.500 × (1 − 0,03) = 25.705 VND/EUR
  • Tỷ giá bán ra tối đa: 26.500 × (1 + 0,03) = 27.295 VND/EUR
  • Ngân hàng B yết giá thực tế: Mua vào 25.800 VND/EUR, bán ra 27.200 VND/EUR

Spread thực tế = 27.200 − 25.800 = 1.400 VND/EUR

So với USD, EUR có mức spread lớn hơn đáng kể (1.400 VND so với 400 VND), phản ánh tính thanh khoản thấp hơn và rủi ro cao hơn của cặp tiền này trên thị trường Việt Nam.


Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ Định nghĩa Khác với Bid-Ask Spread
Bid-Ask Spread Chênh lệch giữa tỷ giá mua vào và tỷ giá bán ra của cùng một ngân hàng
Mid Rate (Tỷ giá trung bình) Trung bình cộng của tỷ giá mua và tỷ giá bán: (Bid + Ask) / 2 Phản ánh giá trị thị trường trung tâm, không phải giá giao dịch thực tế
Cross Rate (Tỷ giá chéo) Tỷ giá giữa hai đồng tiền, được tính thông qua đồng tiền thứ ba (thường là USD) Ví dụ: EUR/VND = EUR/USD × USD/VND; không liên quan đến chênh lệch mua bán

Lưu ý quan trọng: Khi tính Cross Rate có chênh lệch mua bán, cần áp dụng đúng quy tắc nhân-chia để tránh sai sót: khi nhân hai tỷ giá thì dùng Ask × Ask hoặc Bid × Bid; khi chia thì dùng Ask/Bid hoặc Bid/Ask tùy trường hợp.


Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Chênh lệch mua bán (Bid-Ask Spread) trong kinh doanh ngoại tệ là gì?

    • A. Chênh lệch giữa tỷ giá mua vào và tỷ giá bán ra của ngân hàng
    • B. Chênh lệch giữa tỷ giá trung tâm và tỷ giá thị trường
    • C. Chênh lệch giữa tỷ giá của hai ngân hàng khác nhau
    • D. Chênh lệch giữa tỷ giá mua vào và tỷ giá bán ra của khách hàng
  2. Trong giao dịch ngoại hối tại ngân hàng thương mại Việt Nam, ai luôn hưởng lợi từ Bid-Ask Spread?

    • A. Khách hàng mua ngoại tệ
    • B. Khách hàng bán ngoại tệ
    • C. Ngân hàng thương mại
    • D. Ngân hàng Nhà nước
  3. Nếu tỷ giá mua vào USD/VND tại Ngân hàng A là 24.300 và tỷ giá bán ra là 24.700, thì Bid-Ask Spread là bao nhiêu?

    • A. 100 VND/USD
    • B. 200 VND/USD
    • C. 300 VND/USD
    • D. 400 VND/USD

Tổng kết

Chênh lệch mua bán (Bid-Ask Spread) là khái niệm nền tảng trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng thương mại. Hiểu rõ cách tính toán và ý nghĩa của Bid-Ask Spread giúp thí sinh nắm vững kiến thức về tỷ giá, tránh nhầm lẫn giữa tỷ giá mua và tỷ giá bán khi giải bài tập.

Ghi nhớ nguyên tắc vàng: ngân hàng luôn mua thấp, bán cao — đây là logic xuyên suốt từ cách tính spread đến phân tích lợi nhuận kinh doanh ngoại tệ. Khi làm bài thi, hãy đọc kỹ đề bài để xác định chính xác hướng giao dịch (mua hay bán) nhằm chọn đúng tỷ giá áp dụng.

Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và tự tin chinh phục kỳ thi tuyển dụng ngân hàng!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8