Chi phí dự phòng là gì?

Contingency cost Thuế & Tài chính công ~9 phút đọc

Chi phí dự phòng (tiếng Anh: Contingency cost) là khoản chi phí được tính toán và đưa vào tổng mức đầu tư của các dự án nhằm dự phòng cho những phát sinh không lường trước được trong quá trình thực hiện. Đây là một bộ phận cấu thành quan trọng trong tổng mức đầu tư, giúp chủ đầu tư chủ động ứng phó với các biến động về giá cả, khối lượng công việc phát sinh cũng như các yếu tố rủi ro khác trong suốt vòng đời dự án. Việc xác định chi phí dự phòng phải tuân thủ nguyên tắc thận trọng, có căn cứ rõ ràng và được thẩm tra trước khi phê duyệt dự án, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong sử dụng vốn đầu tư công.

Theo quy định hiện hành, chi phí dự phòng thường bao gồm hai thành phần chính. Thứ nhất là dự phòng trượt giá (price escalation contingency), được tính toán dựa trên mức độ biến động giá xây dựng, chỉ số giá xây dựng theo thời gian và thời gian xây dựng công trình, nhằm bù đắp tác động của lạm phát và sự gia tăng chi phí đầu vào. Thứ hai là dự phòng cho khối lượng công việc phát sinh (contingency for additional work) trong quá trình thi công xây dựng, áp dụng cho các công trình có tổng mức đầu tư trên 10 tỷ đồng với tỷ lệ phần trăm được xác định cụ thể theo bảng tỷ lệ quy định tại Thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng.

Về cơ sở pháp lý, chi phí dự phòng được quy định cụ thể tại Nghị định số 10/2021/NĐ-CP ngày 09/02/2021 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, cùng các Thông tư hướng dẫn của Bộ Xây dựng như Thông tư số 11/2021/TT-BXD và Thông tư số 14/2023/TT-BXD sửa đổi bổ sung. Bên cạnh đó, Luật Đầu tư công năm 2019 và Luật Xây dựng năm 2014 (sửa đổi 2020) cũng là khung pháp lý quan trọng liên quan đến việc quản lý và sử dụng chi phí dự phòng trong các dự án đầu tư công tại Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Contingency cost / Contingency reserve Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Chi phí dự phòng trong đầu tư công có những đặc điểm và cách phân loại cụ thể như sau:

Bảng phân loại chi phí dự phòng

Loại chi phí dự phòng Căn cứ tính toán Tỷ lệ áp dụng Đối tượng áp dụng
Dự phòng trượt giá Chỉ số giá xây dựng, thời gian thi công, loại công trình Theo công thức tính toán cụ thể Tất cả dự án đầu tư xây dựng
Dự phòng khối lượng phát sinh Tổng mức đầu tư, quy mô dự án 5% - 10% (tùy quy mô) Công trình có tổng mức đầu tư trên 10 tỷ đồng
Dự phòng cho yếu tố rủi ro Đánh giá rủi ro, điều kiện địa chất, thời tiết Tùy thuộc đặc thù dự án Dự án có yếu tố phức tạp
Dự phòng chi phí phát sinh khác Các yếu tố bất khả kháng, thay đổi chính sách Theo thỏa thuận hợp đồng Dự án FDI, PPP

Đặc điểm nhận biết chi phí dự phòng

  • Tính dự tính: Được tính toán trước khi dự án khởi công, dựa trên các yếu tố có căn cứ.
  • Tính thận trọng: Áp dụng nguyên tắc thận trọng trong quản lý tài chính công.
  • Tính minh bạch: Phải được thẩm tra, phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền.
  • Tính hoàn trả: Phần dự phòng không sử dụng sẽ được hoàn trả về ngân sách hoặc điều chỉnh giảm tổng mức đầu tư.
  • Mục đích sử dụng hạn chế: Chỉ được sử dụng khi có phát sinh thực tế được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Công thức tính dự phòng trượt giá

Dự phòng trượt giá được xác định theo công thức:

G_dp = Σ (V_t × k_t)

Trong đó:

  • G_dp: Chi phí dự phòng trượt giá
  • V_t: Giá trị phần công việc hoàn thành trong năm thứ t
  • k_t: Hệ số dự phòng trượt giá năm thứ t (do Bộ Xây dựng công bố)

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Dự án đầu tư công do Ngân hàng A tài trợ vốn

Ngân hàng A tham gia đồng tài trợ cho một dự án xây dựng tuyến đường giao thông có tổng mức đầu tư 500 tỷ đồng, thời gian thi công 3 năm. Trong tổng mức đầu tư này, chi phí dự phòng được tính toán như sau:

  • Chi phí xây dựng: 380 tỷ đồng
  • Chi phí thiết bị: 50 tỷ đồng
  • Chi phí quản lý dự án: 20 tỷ đồng
  • Chi phí tư vấn: 15 tỷ đồng
  • Dự phòng (10%): 50 tỷ đồng (trong đó dự phòng trượt giá khoảng 30 tỷ, dự phòng khối lượng phát sinh khoảng 20 tỷ)

Trong quá trình thi công, do biến động giá thép tăng 15% và giá xăng dầu tăng 20%, chủ đầu tư đã sử dụng 28 tỷ đồng từ khoản dự phòng trượt giá để bù đắp. Phần còn lại 22 tỷ đồng (không sử dụng hết) được hoàn trả về ngân sách nhà nước theo quy định.

Ví dụ 2: Phân biệt chi phí dự phòng trong đầu tư công và hoạt động ngân hàng

Ngân hàng B là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam. Trong báo cáo tài chính năm 2023, Ngân hàng B ghi nhận khoản dự phòng rủi ro tín dụng (loan loss provision) là 8.500 tỷ đồng theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN. Khoản dự phòng này hoàn toàn khác với chi phí dự phòng trong đầu tư xây dựng công trình.

Tiêu chí Chi phí dự phòng trong đầu tư công Dự phòng rủi ro tín dụng ngân hàng
Cơ sở pháp lý Nghị định 10/2021/NĐ-CP, Thôngng tư 11/2021/TT-BXD Thông tư 02/2023/TT-NHNN
Mục đích Bù đắp trượt giá, khối lượng phát sinh Bù đắp tổn thất cho vay
Đối tượng Dự án đầu tư xây dựng Khoản nợ có khả năng thu hồi thấp
Cách tính Tỷ lệ % trên tổng mức đầu tư Phân loại nợ, hệ số rủi ro
Nguồn hình thành Ngân sách nhà nước/vốn chủ sở hữu Trích lập từ chi phí hoạt động

Ví dụ 3: Tính toán dự phòng trong dự án PPP

Ngân hàng A tham gia tài trợ vốn cho dự án xây dựng bệnh viện đa khoa theo hình thức đối tác công - tư (PPP) với tổng vốn đầu tư 1.200 tỷ đồng, thời gian xây dựng 4 năm. Theo hợp đồng PPP, chi phí dự phòng được quy định cụ thể:

  • Tỷ lệ dự phòng khối lượng phát sinh: 8% (do quy mô dự án lớn)
  • Dự phòng trượt giá: Tính theo chỉ số giá xây dựng trung bình hằng năm khoảng 4,5%/năm
  • Tổng chi phí dự phòng ước tính: 180 tỷ đồng

Trong quá trình thi công, do phát hiện địa chất phức tạp tại khu vực móng, chủ đầu tư đã phải sử dụng 95 tỷ đồng từ khoản dự phòng để gia cố nền móng. Phần còn lại 85 tỷ đồng được điều chỉnh giảm tổng mức đầu tư khi quyết toán dự án hoàn thành.

Chi phí dự phòng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Contingency cost /kənˈtɪn.dʒən.si kɒst/
Tiếng Nhật 予備費 (Yobihi) /jo-bi-hi/
Tiếng Hàn 비상비용 (Bisangbiyong) /pi-ssaang-bi-yong/
Tiếng Trung 预备费 (Yùbèifèi) /yù-bèi-fèi/
Tiếng Tây Ban Nha Costo de contingencia /ˈkos.to ðe kon.tinˈxen.sja/

Câu hỏi thường gặp

Chi phí dự phòng khác gì dự phòng rủi ro tín dụng trong ngân hàng?

Chi phí dự phòng trong đầu tư công và dự phòng rủi ro tín dụng trong ngân hàng là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Chi phí dự phòng trong đầu tư công được quy định tại Nghị định 10/2021/NĐ-CP, dùng để bù đắp trượt giá và khối lượng phát sinh trong quá trình xây dựng công trình. Trong khi đó, dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN là khoản trích lập từ chi phí hoạt động ngân hàng để bù đắp tổn thất có thể xảy ra từ các khoản cho vay. Mục đích, đối tượng, cơ sở pháp lý và cách tính toán của hai loại dự phòng này hoàn toàn khác biệt.

Khi nào cần biết về Chi phí dự phòng?

Người làm trong lĩnh vực ngân hàng cần nắm vững kiến thức về chi phí dự phòng trong các trường hợp sau: (1) Khi thẩm định các dự án đầu tư công hoặc dự án PPP mà ngân hàng tham gia tài trợ vốn, cần đánh giá tính hợp lý của khoản dự phòng; (2) Khi phân tích báo cáo tài chính của các doanh nghiệp xây dựng, bất động sản có sử dụng vốn vay ngân hàng; (3) Khi làm bài thi tuyển dụng ngân hàng, cần phân biệt rõ chi phí dự phòng trong đầu tư công với các loại dự phòng trong hoạt động ngân hàng để tránh nhầm lẫn. Ngoài ra, hiểu biết về chi phí dự phòng còn giúp cán bộ tín dụng đánh giá chính xác rủi ro dự án khi cho vay.

Chi phí dự phòng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Chi phí dự phòng ảnh hưởng đáng kể đến khách hàng doanh nghiệp khi tham gia các dự án đầu tư xây dựng. Đối với khách hàng vay vốn tại Ngân hàng A hoặc Ngân hàng B để đầu tư dự án, khoản chi phí dự phòng sẽ làm tăng tổng mức đầu tư ban đầu, từ đó tăng nhu cầu vốn vay và ảnh hưởng đến dòng tiền trả nợ. Tuy nhiên, khoản dự phòng này lại giúp bảo vệ khách hàng khỏi các rủi ro trượt giá và phát sinh khối lượng, đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ mà không bị thiếu hụt vốn. Nếu quản lý tốt, phần dự phòng không sử dụng hết sẽ được hoàn trả, giúp giảm chi phí thực tế của dự án và cải thiện hiệu quả tài chính cho khách hàng.

Tổng kết

Chi phí dự phòng (Contingency cost) là một bộ phận cấu thành quan trọng trong tổng mức đầu tư các dự án xây dựng, đóng vai trò "phao cứu sinh" tài chính cho chủ đầu tư trước những biến động không lường trước được. Việc nắm vững kiến thức về chi phí dự phòng không chỉ giúp cán bộ ngân hàng đánh giá chính xác tính khả thi của các dự án đầu tư công và PPP khi thẩm định cho vay, mà còn giúp phân biệt rõ ràng với các loại dự phòng khác trong hoạt động ngân hàng. Đây là một trong những thuật ngữ chuyên ngành quan trọng mà ứng viên tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững để làm bài thi hiệu quả và tránh nhầm lẫn giữa các lĩnh vực tài chính khác nhau.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

D

Dự phòng rủi ro tín dụng

Phân loại nợ & Dự phòng rủi ro

Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản tiền mà các tổ chức tín dụng trích lập từ chi phí hoạt động nhằm d...

L

Luật Đầu tư

Thuế & Pháp luật kinh tế

Luật Đầu tư là bộ luật được Quốc hội Việt Nam ban hành nhằm quy định về hoạt động đầu tư kinh doanh,...

N

Nguyên tắc thận trọng

Kế toán ngân hàng

Nguyên tắc thận trọng là nguyên tắc kế toán yêu cầu khi ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế, kế toán phải...

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là tổ chức tài chính trung gian, thực hiện các nghiệp vụ nhận tiền gửi từ khách hàng và ch...

R

Rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng là khả năng phát sinh tổn thất khi khách hàng vay hoặc bên đối tác không thể hoàn th...

T

Thông tư hướng dẫn

Thuế & Pháp luật

Văn bản do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ ban hành để hướng dẫn thi hành nghị định và luật.

Đ

Đầu tư chủ động

Quản lý tài sản

Đầu tư chủ động là chiến lược quản lý danh mục đầu tư trong đó nhà quản lý quỹ chủ động lựa chọn các...

Đ

Đầu tư công

Kinh tế vĩ mô

Đầu tư công là hoạt động chi tiêu của Nhà nước để đầu tư xây dựng, nâng cấp cơ sở hạ tầng kinh tế - ...