Chỉ số chất lượng vốn (Capital Quality Index) là chỉ tiêu đo lường tỷ trọng vốn cấp 1 hạt nhân (Common Equity Tier 1 - CET1) trong tổng vốn pháp định của ngân hàng thương mại. Chỉ số này phản ánh mức độ "sạch" và khả năng hấp thụ lỗ thực sự của cơ cấu vốn ngân hàng trong các tình huống căng thẳng. Khi tỷ trọng CET1 càng cao so với tổng vốn pháp định, chất lượng vốn của ngân hàng được đánh giá càng tốt, đồng nghĩa với khả năng chống chịu rủi ro và phục hồi sau khủng hoảng càng cao.
Theo khuôn khổ Basel II/III mà Việt Nam đang áp dụng, vốn pháp định của ngân hàng được phân thành ba cấp thành phần với chất lượng giảm dần: vốn cấp 1 hạt nhân (CET1), vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1) và vốn cấp 2 (Tier 2). Trong đó, CET1 bao gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ được công nhận - đây là thành phần có chất lượng cao nhất vì có khả năng hấp thụ lỗ ngay lập tức trong quá trình hoạt động liên tục mà không cần điều kiện dừng kinh doanh. Ngược lại, vốn AT1 thường là các công cụ vốn có điều kiện như trái phiếu chuyển đổi, chỉ hấp thụ lỗ khi ngân hàng đạt đến ngưỡng kích hoạt nhất định. Vốn cấp 2 chỉ có thể hấp thụ lỗ khi ngân hàng bị thanh lý hoặc phá sản. Do đó, một ngân hàng có tỷ trọng CET1/Tổng vốn pháp định càng lớn thì cơ cấu vốn càng vững chắc, an toàn. Công thức tính: Chỉ số chất lượng vốn = (Vốn CET1 / Tổng vốn pháp định) × 100%.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank và MB thường duy trì tỷ trọng CET1 trên tổng vốn pháp định ở mức khá cao, dao động từ 75% đến 90%, phản ánh chất lượng vốn tốt và cơ cấu vốn lành mạnh. Ngược lại, một số ngân hàng sử dụng nhiều công cụ vốn cấp 1 bổ sung và vốn cấp 2 để bổ sung nguồn vốn dài hạn sẽ có tỷ trọng CET1 thấp hơn, chất lượng vốn kém hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế như Moody's, Fitch hay S&P. Các tổ chức này khi đánh giá sức khỏe ngân hàng Việt Nam thường đặc biệt quan tâm đến chỉ số này bên cạnh tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Trên thực tế, sau giai đoạn 2020-2023 khi nhiều ngân hàng đẩy mạnh phát hành trái phiếu vốn cấp 1 bổ sung và trái phiếu dài hạn cấp 2, chỉ số chất lượng vốn của hệ thống có xu hướng giảm nhẹ, là tín hiệu cần được giám sát chặt chẽ.
Về mặt pháp lý, chỉ số chất lượng vốn liên quan trực tiếp đến Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo phương pháp tiêu chuẩn Basel II (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 03/2023/TT-NHNN), trong đó quy định tỷ lệ CET1 tối thiểu là 4,5% và tỷ lệ vốn cấp 1 tối thiểu là 6%. Ngoài ra, Thông tư 17/2021/TT-NHNN quy định về việc phát hành trái phiếu là nguồn vốn cấp 1 bổ sung cũng gián tiếp ảnh hưởng đến cơ cấu và chất lượng vốn. Nghị định 93/2017/NĐ-CP quy định điều kiện kinh doanh ngân hàng cũng đặt ra yêu cầu về vốn pháp định tối thiểu cho từng loại hình ngân hàng.
Khi ôn thi các chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng hoặc thi tuyển công chức NHNN, thí sinh cần phân biệt rõ chỉ số chất lượng vốn với tỷ lệ an toàn vốn (CAR): CAR phản ánh tỷ lệ tổng vốn pháp định trên tổng tài sản có rủi ro, còn chỉ số chất lượng vốn phản ánh cơ cấu bên trong của vốn pháp định. Một ngân hàng có CAR cao nhưng tỷ trọng CET1 thấp vẫn bị đánh giá là có chất lượng vốn kém. Đồng thời, cần nắm vững thứ tự ưu tiên hấp thụ lỗ: CET1 hấp thụ trước, tiếp đến là AT1, và cuối cùng là Tier 2. Câu hỏi về chỉ số chất lượng vốn thường xuất hiện trong phần thi liên quan đến quản trị rủi ro ngân hàng, Basel II/III và an toàn hệ thống ngân hàng.