Cho vay có tài sản đảm bảo vs không có là gì?

Secured vs Unsecured Lending Pháp lý ~10 phút đọc

Cho vay có tài sản đảm bảo vs không có tài sản đảm bảo

Cho vay có tài sản đảm bảo và Cho vay không có tài sản đảm bảo là gì?

Trong hoạt động tín dụng ngân hàng, cho vay có tài sản đảm bảo (Secured Lending) và cho vay không có tài sản đảm bảo (Unsecured Lending) là hai hình thức cấp tín dụng cơ bản, khác biệt nhau ở sự hiện diện của tài sản thế chấp hoặc bảo đảm. Theo quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước, tài sản đảm bảo (Collateral) là tài sản mà bên vay hoặc bên thứ ba cam kết dùng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ, được ngân hàng xử lý theo quy định pháp luật khi bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán.

Cho vay có tài sản đảm bảo là khoản vay mà bên vay phải cung cấp một tài sản có giá trị (bất động sản, ô tô, sổ tiết kiệm, hàng hóa tồn kho, máy móc thiết bị…) làm tài sản thế chấp hoặc cầm cố. Nếu bên vay vỡ nợ (Default), ngân hàng có quyền phát mại tài sản để thu hồi nợ. Ngược lại, cho vay không có tài sản đảm bảo (còn gọi là cho vay tín chấp) là khoản vay được cấp dựa hoàn toàn vào uy tín, lịch sử tín dụng (Credit History) và điểm tín dụng (Credit Score) của khách hàng, không yêu cầu tài sản thế chấp.

Sự khác biệt cốt lõi giữa hai hình thức này nằm ở mức độ rủi ro đối với ngân hàng, từ đó quyết định lãi suất (Interest Rate), hạn mức vay, thời hạn vay và quy trình thẩm định. Cho vay có tài sản đảm bảo thường có lãi suất thấp hơn 1,5-3%/năm so với cho vay tín chấp, nhưng thủ tục phức tạp hơn và thời gian phê duyệt lâu hơn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Secured Lending vs Unsecured Lending Lĩnh vực: Pháp lý


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm của Cho vay có tài sản đảm bảo (Secured Lending)

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tài sản đảm bảo Bất động sản, ô tô, sổ tiết kiệm, máy móc, hàng hóa, chứng khoán
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) Thông thường 60-80% giá trị tài sản định giá
Lãi suất Thấp hơn, thường từ 6-10%/năm (VND)
Hạn mức vay Cao, có thể lên tới hàng chục tỷ đồng
Thời hạn vay Dài, từ 5-25 năm đối với bất động sản
Thẩm định tài sản Bắt buộc, do công ty định giá độc lập hoặc ngân hàng thực hiện
Xử lý khi vỡ nợ Ngân hàng phát mại tài sản theo quy định pháp luật
Thời gian phê duyệt 7-21 ngày làm việc

2. Đặc điểm của Cho vay không có tài sản đảm bảo (Unsecured Lending)

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tài sản đảm bảo Không có, hoặc chỉ có bảo lãnh của cá nhân/tổ chức
Cơ sở phê duyệt Điểm tín dụng, thu nhập, lịch sử tín dụng, quan hệ với ngân hàng
Lãi suất Cao hơn, thường từ 12-22%/năm (VND)
Hạn mức vay Thấp đến trung bình, thường không quá 1-2 tỷ đồng cá nhân
Thời hạn vay Ngắn hơn, thường từ 6 tháng - 5 năm
Thẩm định tài sản Không cần định giá tài sản
Xử lý khi vỡ nợ Khởi kiện ra tòa, đòi nợ theo quy định
Thời gian phê duyệt Nhanh, từ 1-7 ngày làm việc

3. Phân loại tài sản đảm bảo

  • Bất động sản (Real Estate): nhà ở, đất ở, căn hộ, biệt thự - phổ biến nhất
  • Phương tiện vận tải (Vehicle): ô tô, xe máy đăng ký chính chủ
  • Sổ tiết kiệm (Passbook/Savings Certificate): cầm cố tại ngân hàng
  • Hàng hóa tồn kho (Inventory): nguyên vật liệu, thành phẩm do doanh nghiệp sở hữu
  • Máy móc thiết bị (Machinery): dây chuyền sản xuất, thiết bị công nghiệp
  • Chứng khoán (Securities): cổ phiếu, trái phiếu niêm yết
  • Quyền tài sản (Intangible Rights): bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng cho thuê
  • Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee): bảo lãnh từ tổ chức tín dụng khác

4. Các dạng hợp đồng bảo đảm phổ biến

Hình thức Đặc điểm Thời hạn
Thế chấp (Mortgage) Giữ nguyên tài sản tại bên vay Dài hạn
Cầm cố (Pledge) Giao tài sản cho ngân hàng giữ Ngắn-trung hạn
Bảo lãnh cá nhân (Personal Guarantee) Cam kết trả nợ thay Theo khoản vay
Bảo lãnh tổ chức (Corporate Guarantee) Bên thứ ba đứng ra bảo lãnh Theo khoản vay

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cho vay mua nhà có tài sản đảm bảo

Anh Nguyễn Văn A, nhân viên văn phòng tại Hà Nội, muốn vay mua căn hộ chung cư trị giá 3 tỷ đồng. Anh đến Ngân hàng A đăng ký vay với căn hộ làm tài sản thế chấp. Ngân hàng A định giá căn hộ 3 tỷ đồng và chấp nhận tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV - Loan-to-Value) là 70%, tức cho vay tối đa 2,1 tỷ đồng. Lãi suất ưu đãi 8,5%/năm cố định 12 tháng đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất huy động 6 tháng + biên độ 3,5%. Thời hạn vay 20 năm. Anh A phải đóng phí thẩm định 0,1% khoản vay (tức 2,1 triệu đồng) và phí đăng ký giao dịch đảm bảo tại Văn phòng đăng ký đất đai.

Ví dụ 2: Cho vay tín chấp tiêu dùng không có tài sản đảm bảo

Chị Trần Thị B, công nhân tại Khu công nghiệp Bắc Ninh, có thu nhập ổn định 12 triệu đồng/tháng, làm việc tại công ty được 3 năm. Chị có điểm tín dụng (Credit Score) đạt 750/1000 theo CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam) và chưa từng có nợ xấu. Chị muốn vay 200 triệu đồng để mua xe máy SH và chi phí sinh hoạt. Ngân hàng B phê duyệt cho vay tín chấp 200 triệu với lãi suất 18%/năm, thời hạn 36 tháng, không yêu cầu tài sản thế chấp. Mỗi tháng chị B phải trả gần 7,2 triệu đồng (gốc + lãi). So với nếu chị thế chấp sổ tiết kiệm 250 triệu, lãi suất chỉ 9,5%/năm - tiết kiệm hơn 4,2%/năm nhưng chị phải khóa sổ tiết kiệm.

Ví dụ 3: Cho vay doanh nghiệp có và không có tài sản đảm bảo

Công ty TNHH X có 5 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất bao bì, doanh thu 80 tỷ đồng/năm, có nhà xưởng trị giá 25 tỷ đồng tại Khu công nghiệp. Công ty cần vay 20 tỷ đồng để mở rộng sản xuất:

  • Phương án 1: Vay có tài sản đảm bảo bằng nhà xưởng - LTV 70%, lãi suất 9%/năm, thời hạn 7 năm.
  • Phương án 2: Vay tín chấp dựa trên doanh thu và báo cáo tài chính - lãi suất 14%/năm, thời hạn 3 năm, hạn mức tối đa 8 tỷ đồng.

Công ty X chọn Phương án 1 vì lãi suất thấp hơn 5%/năm và thời hạn dài hơn, phù hợp với chu kỳ đầu tư máy móc thiết bị.


Cho vay có tài sản đảm bảo vs không có trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cho vay có tài sản đảm bảo Cho vay không có tài sản đảm bảo Phiên âm
Tiếng Anh Secured Lending Unsecured Lending /sɪˈkjʊərd ˈlɛndɪŋ/ vs /ʌnˈsɪkjʊərd ˈlɛndɪŋ/
Tiếng Nhật 担保付き融資 (Tampo-tsuki Yūshi) 無担保融資 (Mu-tampo Yūshi) /tampo tsɯki jɯːɕi/ vs /mɯ tampo jɯːɕi/
Tiếng Hàn 담보 대출 (Dambo Dae-chul) 신용 대출 (Sin-yong Dae-chul) /tambo tɛtɕʰul/ vs /ɕinjoŋ tɛtɕʰul/
Tiếng Trung 擔保貸款 (Dānbǎo Dàikuǎn) 無擔保貸款 (Wú Dānbǎo Dàikuǎn) /tan⁵¹ paʊ̯⁵¹ taɪ̯⁵¹ kʰwan²¹⁴⁻²¹⁴/ vs /wu³⁵ tan⁵¹ paʊ̯⁵¹ taɪ̯⁵¹ kʰwan²¹⁴⁻²¹⁴/
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Garantizado Préstamo sin Garantía /ˈpɾestamo ɡaɾantiˈθaðo/ vs /ˈpɾestamo sin ɡaɾanˈtia/

Câu hỏi thường gặp

Cho vay có tài sản đảm bảo khác gì với cho vay tín chấp?

Cho vay có tài sản đảm bảo (Secured Lending) yêu cầu khách hàng phải cung cấp một tài sản có giá trị (nhà đất, ô tô, sổ tiết kiệm…) để thế chấp hoặc cầm cố cho ngân hàng. Trong khi đó, cho vay tín chấp (Unsecured Lending) chỉ dựa vào uy tín, thu nhập và lịch sử tín dụng của khách hàng mà không cần tài sản đảm bảo. Vì vậy, lãi suất cho vay có tài sản đảm bảo thường thấp hơn 1,5-3%/năm, hạn mức cao hơn và thời hạn dài hơn so với cho vay tín chấp. Đổi lại, thủ tục cho vay có tài sản đảm bảo phức tạp hơn và thời gian phê duyệt lâu hơn (7-21 ngày so với 1-7 ngày).

Khi nào cần biết về cho vay có tài sản đảm bảo và không có tài sản đảm bảo?

Bạn cần hiểu rõ hai hình thức này khi có nhu cầu vay vốn ngân hàng để mua nhà, mua xe, kinh doanh hoặc tiêu dùng cá nhân. Nếu bạn sở hữu bất động sản hoặc có sổ tiết kiệm và muốn lãi suất thấp, bạn nên chọn cho vay có tài sản đảm bảo. Ngược lại, nếu bạn cần vay gấp, không có tài sản để thế chấp nhưng có thu nhập ổn định và điểm tín dụng tốt (CIC trên 700), cho vay tín chấp là lựa chọn phù hợp. Ngoài ra, nếu bạn làm trong lĩnh vực pháp lý, tín dụng, quản trị rủi ro tại ngân hàng, kiến thức này là bắt buộc trong công việc hàng ngày.

Cho vay có và không có tài sản đảm bảo ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí vay trong suốt thời hạn vay. Chẳng hạn, khoản vay 1 tỷ đồng trong 10 năm với chênh lệch lãi suất 3%/năm có thể khiến khách hàng tiết kiệm hoặc chịu thêm khoảng 150-180 triệu đồng tiền lãi. Nếu khách hàng chọn vay tín chấp mà gặp khó khăn tài chính, ngân hàng không có tài sản để phát mại mà phải khởi kiện ra tòa - thời gian thu hồi nợ kéo dài 1-3 năm. Ngược lại, nếu khách hàng thế chấp nhà đất mà không trả được nợ, ngân hàng có quyền phát mại tài sản (Repossession) theo Nghị quyết 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu để thu hồi nợ nhanh hơn.


Tổng kết

Cho vay có tài sản đảm bảocho vay không có tài sản đảm bảo là hai hình thức tín dụng phổ biến trong ngành ngân hàng, mỗi hình thức có ưu điểm và hạn chế riêng. Cho vay có tài sản đảm bảo phù hợp với những khách hàng có nhu cầu vay dài hạn, hạn mức lớn và muốn tối ưu chi phí lãi vay. Cho vay tín chấp phù hợp với những khách hàng cần sự nhanh chóng, linh hoạt và không có khả năng thế chấp tài sản. Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào mục đích vay, khả năng tài chính, điểm tín dụng và kế hoạch trả nợ của từng khách hàng. Hiểu rõ hai khái niệm này không chỉ giúp ứng viên tự tin trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là kiến thức nền tảng cho mọi cán bộ tín dụng, pháp chế và quản trị rủi ro trong suốt quá trình làm việc.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8