Chống độc quyền trong ngân hàng là hệ thống các quy định pháp lý, chính sách quản lý nhà nước và biện pháp giám sát nhằm ngăn chặn, phát hiện và xử lý các hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường, các thoả thuận hạn chế cạnh tranh và tình trạng tập trung kinh tế quá mức trong lĩnh vực ngân hàng. Đây là một bộ phận quan trọng của pháp luật cạnh tranh được điều chỉnh đặc thù đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, vì ngành ngân hàng có tính hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn tài chính quốc gia và quyền lợi của người gửi tiền.
Hệ thống chống độc quyền trong ngân hàng hoạt động trên nhiều cơ chế đồng bộ. Thứ nhất, các cơ quan quản lý cạnh tranh và Ngân hàng Nhà nước giám sát việc tập trung vốn, giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần, kiểm soát các giao dịch sáp nhập, hợp nhất, mua lại giữa các tổ chức tín dụng nhằm tránh hình thành các "ngân hàng quá lớn để có thể thất bại" (too big to fail). Thứ hai, các quy định ngăn chặn hành vi thoả thuận ngầm giữa các ngân hàng về lãi suất, phí dịch vụ, chia chia thị phần cho vay hoặc huy động vốn. Thứ ba, cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính thông qua các quy định minh bạch thông tin, công bố lãi suất, phí và điều kiện giao dịch. Bên cạnh đó, các biện pháp phòng ngừa như yêu cầu tách bạch giữa hoạt động ngân hàng thương mại và các hoạt động kinh doanh khác cũng được áp dụng nhằm hạn chế xung đột lợi ích và lạm dụng quyền lực thị trường.
Tại Việt Nam, vấn đề chống độc quyền trong ngân hàng đặc biệt được quan tâm trong bối cảnh thị trường còn nhiều ngân hàng nhỏ, yếu kém và có dấu hiệu tập trung vốn vào một số tập đoàn, doanh nghiệp lớn. Một ví dụ điển hình là các quy định giới hạn tỷ lệ cấp tín dụng đối với một khách hàng hoặc nhóm khách hàng liên quan không được vượt quá 15% vốn tự có của tổ chức tín dụng, nhằm tránh rủi ro tập trung tín dụng và hạn chế quyền lực thế chấp của các ngân hàng lớn. Ngoài ra, quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng giai đoạn 2011-2020 với việc sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng yếu kém vào các ngân hàng mạnh hơn cũng được giám sát chặt chẽ để đảm bảo không tạo ra thế độc quyền cục bộ hoặc ảnh hưởng đến cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
Về cơ sở pháp lý, hoạt động chống độc quyền trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh chủ yếu của Luật Cạnh tranh năm 2018 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2019), Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (thay thế Luật năm 2010), Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các văn bản hướng dẫn thi hành. Bên cạnh đó, các Thông tư của Ngân hàng Nhà nước như Thông tư quy định về giới hạn cấp tín dụng, Thông tư về an toàn hoạt động ngân hàng, cùng các Nghị định hướng dẫn Luật Cạnh tranh cũng là cơ sở pháp lý quan trọng. Các cơ quan thực thi bao gồm Ngân hàng Nhà nước Việt Nam với vai trò quản lý chuyên ngành và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thuộc Bộ Công Thương với vai trò điều phối chung về chống độc quyền.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng chống độc quyền trong ngân hàng không chỉ đơn thuần là vấn đề pháp lý thuần tuý mà còn gắn liền với an toàn hệ thống tài chính, bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Khi làm bài thi, thí sinh cần phân biệt rõ giữa hành vi độc quyền (do một chủ thể thống lĩnh), hành vi thoả thuận hạn chế cạnh tranh (giữa nhiều chủ thể) và hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Ngoài ra, cần nắm vững các chỉ tiêu an toàn tài chính liên quan như tỷ lệ CAR, giới hạn cấp tín dụng, giới hạn góp vốn mua cổ phần để hiểu cách các công cụ này góp phần ngăn ngừa độc quyền và bảo đảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.