Chữ ký số trong giao dịch ngân hàng pháp lý là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng hệ thống mã hóa bất đối xứng, có giá trị xác nhận danh tính của chủ thể giao dịch và đảm bảo tính toàn vẹn của nội dung văn bản điện tử trong lĩnh vực ngân hàng. Theo quy định pháp luật Việt Nam, chữ ký số được sử dụng trong các giao dịch ngân hàng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tính xác thực, tính toàn vẹn và tính không thể phủ nhận để có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay kèm con dấu.
Chữ ký số hoạt động dựa trên nền tảng hạ tầng khóa công khai PKI (Public Key Infrastructure), bao gồm cặp khóa gồm khóa bí mật (private key) dùng để ký và khóa công khai (public key) dùng để xác minh. Khi khách hàng hoặc cán bộ ngân hàng thực hiện ký số, hệ thống sẽ dùng khóa bí mật để mã hóa thông tin, tạo ra chuỗi ký tự đặc biệt gắn liền với văn bản; bên nhận sử dụng khóa công khai để giải mã, qua đó xác minh được người ký và nội dung không bị chỉnh sửa sau khi ký. Chữ ký số chỉ có giá trị pháp lý khi được cấp phát bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép và đang trong thời hạn hiệu lực của chứng thư số.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, chữ ký số được ứng dụng rộng rãi ở nhiều ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB và các tổ chức tín dụng khác. Các ứng dụng phổ biến bao gồm ký hợp đồng tín dụng điện tử, phát hành thư bảo lãnh trực tuyến, xác nhận các lệnh chuyển tiền lớn giữa các tài khoản doanh nghiệp, ký báo cáo tài chính nội bộ và giao dịch với Ngân hàng Nhà nước qua hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng. Khách hàng doanh nghiệp thường được cấp thiết bị USB token hoặc tích hợp chữ ký số trên phần mềm (Soft Token) để xác thực giao dịch Internet Banking và Mobile Banking với hạn mức cao.
Về khung pháp lý, chữ ký số trong giao dịch ngân hàng được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật đồng bộ, bao gồm: Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (Luật số 51/2005/QH11) được sửa đổi bổ sung năm 2023 (Luật số 20/2023/QH15), Nghị định 130/2018/NĐ-CP quy định chi tiết về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số, Thông tư 06/2015/TT-NHNN hướng dẫn sử dụng chữ ký số trong hoạt động ngân hàng, cùng các quyết định của Ngân hàng Nhà nước về triển khai hệ thống chứng thực. Các nhà cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng lớn tại Việt Nam gồm VNPT-CA, FPT-CA, BKAV-CA, Viettel-CA và NewCA.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nắm vững bốn điều kiện cốt lõi để chữ ký số có giá trị pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử: thứ nhất, chữ ký số được tạo ra trong thời hạn hiệu lực của chứng thư số; thứ hai, chứng thư số phải được cấp bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực được cấp phép; thứ ba, khóa bí mật chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký; thứ tư, chữ ký số được tạo ra bằng khóa bí mật tương ứng với khóa công khai ghi trong chứng thư số. Ngoài ra, thí sinh cần phân biệt rõ ba khái niệm dễ nhầm lẫn là chữ ký số, chữ ký điện tử và con dấu điện tử, bởi phạm vi áp dụng và giá trị pháp lý của từng loại có sự khác biệt rõ ràng trong quy định pháp luật hiện hành.