Cơ cấu lại nợ và xử lý nợ xấu là hai khái niệm pháp lý quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng, thể hiện hai giai đoạn và cách tiếp cận khác nhau đối với các khoản nợ có vấn đề. Cơ cấu lại nợ là quá trình điều chỉnh các điều khoản, điều kiện của hợp đồng tín dụng giữa bên cho vay và bên vay nhằm giúp khách hàng khôi phục khả năng trả nợ. Trong khi đó, xử lý nợ xấu là tập hợp các biện pháp mạnh hơn được áp dụng khi khoản nợ đã được phân loại là nợ xấu và khách hàng không thể hoặc không có khả năng khôi phục nghĩa vụ trả nợ.
Cơ cấu lại nợ (Debt restructuring) thường được thực hiện trước hoặc khi khoản nợ có dấu hiệu suy giảm chất lượng nhưng chưa đến mức phải phân loại nợ xấu. Các hình thức cơ cấu lại nợ bao gồm: kéo dài thời hạn trả nợ, giảm lãi suất cho vay, điều chỉnh kỳ hạn trả gốc và lãi, chuyển đổi một phần nợ thành vốn góp (debt-to-equity swap), miễn giảm một phần lãi phạt, hoặc tạm hoãn nợ. Quy trình này mang tính thỏa thuận giữa hai bên, dựa trên sự đồng thuận và đánh giá lại khả năng trả nợ của khách hàng. Ngân hàng cho vay sẽ xem xét phương án kinh doanh mới của khách hàng, điều kiện thị trường và các yếu tố khách quan để đưa ra phương án phù hợp nhằm mục tiêu kép: vừa hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn, vừa bảo toàn nguồn vốn cho ngân hàng.
Xử lý nợ xấu (NPL resolution) là các biện pháp được áp dụng sau khi khoản nợ đã được phân loại vào nhóm nợ xấu (nhóm 3, 4, 5 theo quy định) và việc cơ cấu lại không còn hiệu quả hoặc không khả thi. Các phương pháp xử lý nợ xấu phổ biến gồm: thu giữ tài sản bảo đảm theo thỏa thuận hoặc theo phán quyết của tòa án, bán nợ cho Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) hoặc cho các tổ chức khác, khởi kiện ra tòa án để thi hành án, sử dụng dịch vụ của công ty quản lý tài sản (AMC). Mục tiêu của xử lý nợ xấu là thu hồi tối đa giá trị khoản nợ, giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng và làm sạch bảng cân đối kế toán. Đây là quá trình thường phức tạp, kéo dài và có thể liên quan đến nhiều cơ quan pháp luật.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, giai đoạn 2020-2023 chứng kiến nhiều chính sách cơ cấu lại nợ quy mô lớn để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân chịu ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-19. Các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank đã thực hiện cơ cấu lại nợ cho hàng nghìn khách hàng doanh nghiệp bằng cách giảm lãi suất, kéo dài thời hạn vay, cho phép trả nợ từng phần. Bên cạnh đó, VAMC đã mua lại hàng chục nghìn tỷ đồng nợ xấu từ các ngân hàng thương mại để xử lý theo cơ chế giá thị trường. Một số trường hợp điển hình như việc SCB chuyển giao nợ xấu cho VAMC, hay các vụ khởi kiện thu hồi tài sản bảo đảm tại Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đối với các khoản vay lớn đã quá hạn.
Về khung pháp lý, cơ cấu lại nợ hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Thông tư 02/2023/TT-NHNN ngày 23/4/2023 của Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Xử lý nợ xấu còn chịu sự điều chỉnh của Nghị định 17/2018/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 94/2023/NĐ-CP về bán nợ, Nghị định 21/2021/NĐ-CP thi hành Bộ luật Dân sự 2015 về tài sản bảo đảm, cùng Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về trình tự, thủ tục khởi kiện và thi hành án.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ hai khái niệm này bởi chúng thuộc hai giai đoạn khác nhau trong vòng đời xử lý nợ. Cơ cấu lại nợ mang tính phòng ngừa và hợp tác, được áp dụng khi nợ chưa hoặc mới có dấu hiệu xấu. Xử lý nợ xấu là biện pháp cuối cùng khi khoản nợ đã được phân loại chính thức vào nhóm nợ xấu. Lưu ý rằng việc cơ cấu lại nợ theo Thông tư 02/2023 có những điều kiện và giới hạn nhất định về số lần, thời gian cơ cấu, đối tượng khách hàng mà thí sinh cần nắm rõ để áp dụng vào các bài tình huống trong đề thi. Ngoài ra, cần chú ý đến sự khác biệt giữa bán nợ theo giá thị trường và bán nợ theo giá trị sổ sách vì cơ chế trích lập dự phòng rủi ro hoàn toàn khác nhau.