Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp là gì?

Public Service Unit Autonomy Thuế & Tài chính công ~12 phút đọc

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp là gì?

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp (tiếng Anh: Public Service Unit Autonomy) là một mô hình quản lý tài chính công hiện đại, theo đó Nhà nước trao quyền tự quyết và gắn liền với trách nhiệm giải trình cho các đơn vị sự nghiệp công lập (Public Service Unit) trong việc tổ chức thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, bố trí bộ máy, sử dụng biên chế và đặc biệt là quản lý tài chính. Cơ chế này được xây dựng trên nguyên tắc phân cấp, phân quyền (decentralization) gắn với trách nhiệm giải trình (accountability), nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ công và từng bước giảm gánh nặng chi thường xuyên từ ngân sách nhà nước.

Về bản chất, cơ chế tự chủ là một bước chuyển từ mô hình quản lý hành chính bao cấp sang mô hình quản trị theo kết quả đầu ra. Trước đây, hầu hết các đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động theo cơ chế "xin – cho", toàn bộ kinh phí hoạt động do ngân sách cấp, đơn vị chỉ thực hiện nhiệm vụ được giao mà ít có động lực tạo nguồn thu. Khi áp dụng cơ chế tự chủ, đơn vị được quyền chủ động trong nhiều khâu: từ xác định quy mô dịch vụ, tuyển dụng nhân sự, định giá dịch vụ (trong phạm vi khung do Nhà nước quy định) cho đến phân bổ nguồn thu hợp lý. Đi kèm với quyền tự chủ là nghĩa vụ báo cáo, kiểm toán, công khai tài chính và chịu sự giám sát của cơ quan chủ quản cũng như xã hội. Đây chính là điểm mấu chốt tạo nên sự khác biệt giữa "tự chủ" và "tự do": quyền lực luôn đi kèm trách nhiệm.

Tại Việt Nam, hành lang pháp lý cốt lõi cho cơ chế này hiện nay là Nghị định số 60/2021/NĐ-CP ngày 21/6/2021 của Chính phủ về cơ chế tự chủ tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, có hiệu lực từ ngày 15/8/2021, thay thế Nghị định số 16/2015/NĐ-CP trước đó. Bộ Tài chính, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế và các bộ chuyên ngành khác cũng đồng thời ban hành hệ thống thông tư hướng dẫn chi tiết, tạo thành một khuôn khổ pháp lý tương đối hoàn chỉnh, phù hợp với xu hướng cải cách hành chính công và hiện đại hóa quản trị công trên thế giới.

Thuật ngữ tiếng Anh: Public Service Unit Autonomy Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp có thể được phân tích trên nhiều tiêu chí khác nhau: nội dung tự chủ, mức độ tự chủ tài chính và phạm vi áp dụng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:

Bảng 1: Bốn nội dung tự chủ chính

STT Nội dung tự chủ Quyền được giao Trách nhiệm giải trình
1 Nhiệm vụ chuyên môn Quyết định loại hình dịch vụ, quy mô phục vụ, đối tượng phục vụ Báo cáo kết quả thực hiện nhiệm vụ được giao
2 Tổ chức bộ máy Thiết lập cơ cấu tổ chức, các phòng ban, đơn vị trực thuộc Tuân thủ khung tổ chức do cơ quan nhà nước quy định
3 Biên chế nhân sự Tuyển dụng, ký hợp đồng lao động, sắp xếp nhân sự Chịu trách nhiệm về chất lượng nhân sự và chi phí lương
4 Tài chính Quản lý thu – chi, sử dụng tài sản, định giá dịch vụ Công khai tài chính, kiểm toán định kỳ, nộp ngân sách phần chênh lệch thu lớn hơn chi

Bảng 2: Ba mức độ tự chủ tài chính theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP

Mức độ Tên gọi Nguồn kinh phí Vai trò của ngân sách nhà nước Đặc điểm nhận biết
1 Tự chủ tài chính hoàn toàn (Full financial autonomy) Đơn vị tự bảo đảm 100% chi phí từ nguồn thu sự nghiệp Không nhận kinh phí từ ngân sách, kể cả chi thường xuyên Thường áp dụng cho đơn vị có nguồn thu ổn định, thị trường dịch vụ lớn
2 Tự chủ chi thường xuyên (Autonomy for recurrent expenditure) Tự bảo đảm chi thường xuyên; chi đầu tư do ngân sách hỗ trợ (nếu có) Ngân sách chỉ hỗ trợ chi đầu tư, không hỗ trợ chi lương, chi hoạt động Phổ biến ở bệnh viện, trường đại học lớn
3 Tự chủ một phần chi thường xuyên (Partial autonomy) Ngân sách hỗ trợ một phần chi thường xuyên; phần còn lại tự bù từ thu sự nghiệp Ngân sách cấp một khoản kinh phí cố định hàng năm Áp dụng cho đơn vị khó khăn, vùng sâu vùng xa, dịch vụ ít có khả năng thu

Đặc điểm nhận biết chung của cơ chế tự chủ

  • Phân cấp gắn với phân quyền (decentralization with delegation of authority): quyền quyết định được đẩy từ cơ quan chủ quản về đơn vị cơ sở.
  • Gắn quyền với trách nhiệm (responsibility): đơn vị phải công khai minh bạch tài chính, tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động.
  • Hướng kết quả đầu ra (output-based management): thay vì kiểm soát đầu vào, Nhà nước đánh giá thông qua chỉ tiêu dịch vụ thực tế.
  • Thị trường hóa một phần (partial marketization): dịch vụ công có khả năng tính giá sẽ chuyển dần sang cơ chế giá thị trường.
  • Minh bạch tài chính (financial transparency): công khai thu – chi, báo cáo tài chính định kỳ.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Để minh họa cách vận hành của cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp trong ngành tài chính – ngân hàng, có thể tham khảo ba ví dụ điển hình sau đây.

Ví dụ 1: Trung tâm đào tạo trực thuộc Ngân hàng A

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại nhà nước có quy mô tài sản hơn 1,8 triệu tỷ đồng (tính đến cuối năm 2023), với hệ thống đào tạo nội bộ gồm một Học viện trực thuộc và ba trung tâm đào tạo khu vực. Trước năm 2019, các đơn vị này hoạt động theo cơ chế cấp kinh phí từ ngân sách và ngân sách ngân hàng, gần như không có nguồn thu sự nghiệp. Từ năm 2020, Ngân hàng A chuyển Trung tâm Đào tạo Khu vực phía Nam sang cơ chế tự chủ một phần chi thường xuyên. Theo đó, trung tâm được chủ động mở rộng đối tượng đào tạo ra ngoài hệ thống (cho vay, chuyên đề tài chính ngân hàng ngắn hạn), thu học phí theo khung giá đã được phê duyệt. Kết quả sau 3 năm: doanh thu sự nghiệp tăng từ 12 tỷ đồng/năm lên 48 tỷ đồng/năm (tăng 300%), tỷ lệ bao phủ chi thường xuyên từ mức 65% lên 92%, chất lượng đào tạo được cải thiện rõ rệt (tỷ lệ hài lòng của học viên từ 78% lên 89%).

Ví dụ 2: Viện Nghiên cứu Thị trường và Sản phẩm của Ngân hàng B

Ngân hàng B có Viện Nghiên cứu được giao nhiệm vụ nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới và tư vấn chiến lược. Với mô hình tự chủ tài chính hoàn toàn, viện hoạt động như một "công ty nội bộ": cung cấp dịch vụ nghiên cứu cho các phòng ban trong ngân hàng theo hợp đồng nội bộ; đồng thời cung cấp dịch vụ tư vấn ra ngoài (cho tổ chức tài chính, doanh nghiệp) với mức giá thị trường. Năm 2023, tổng doanh thu của viện đạt khoảng 85 tỷ đồng, trong đó 60% đến từ hợp đồng nghiên cứu với các đơn vị nội bộ, 40% từ khách hàng bên ngoài. Mô hình này buộc viện phải cạnh tranh về chất lượng sản phẩm nghiên cứu, đồng thời giúp Ngân hàng B tiết kiệm hơn 40 tỷ đồng chi phí thuê ngoài so với trước đây.

Ví dụ 3: Trung tâm Thanh toán và Công nghệ (TTTC) trực thuộc một hiệp hội ngân hàng

Trung tâm Thanh toán trực thuộc Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam hoạt động theo mô hình đơn vị sự nghiệp tự chủ chi thường xuyên. Trung tâm này chịu trách nhiệm vận hành hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng, xử lý trung bình khoảng 2,5 triệu giao dịch/ngày, với tổng giá trị thanh toán năm 2023 đạt hơn 28 triệu tỷ đồng. Nguồn thu chính đến từ phí dịch vụ thanh toán (khoảng 0,03% – 0,05% giá trị giao dịch) và phí hội viên. Nhờ cơ chế tự chủ, trung tâm chủ động đầu tư hơn 350 tỷ đồng trong 3 năm để nâng cấp hạ tầng công nghệ, ra mắt nhiều sản phẩm thanh toán mới (QR code, thanh toán sinh trắc học) mà không phải chờ phê duyệt từng dự án từ cơ quan quản lý nhà nước.

Ba ví dụ trên cho thấy cơ chế tự chủ không chỉ là lý thuyết mà đang tạo ra động lực rất thực tế: tăng doanh thu, nâng cao chất lượng dịch vụ, tiết kiệm chi phí và tạo thêm giá trị cho người dân, khách hàng doanh nghiệp.

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Public Service Unit Autonomy /ˈpʌblɪk ˈsɜːvɪs ˈjuːnɪt ɔːˈtɒnəmi/
Tiếng Nhật 公共サービス単位の自律性 (Kōkyō sābisu tan'i no jiritsu-sei) /koːkjoː saːbisu tan.i no dʑiɾʲitsuː seː/
Tiếng Hàn 공공서비스 단위 자율성 (Gonggong seobiseu danwi jalyeoseong) /koŋ.ɡoŋ sʌ.bi.sʌ tan.wi dʑa.ljʌ.sʌŋ/
Tiếng Trung 事业单位自主管理机制 (Shìyè dānwèi zìzhǔ guǎnlǐ jīzhì) /ʂɨ˥˩ jɛ˥˩ tan˥.wɛi˥ tsɨ˥˩ʈʂu˨˩ kwan˨˩li˨˩ tɕi˥˩ʈʂɨ˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Autonomía de las unidades de servicio público /aw.toˈno.mi.a ðe las uˈni.ða.ðez ðe serˈβi.θjo ˈpu.βli.ko/

Ghi chú: Thuật ngữ tiếng Nhật, Hàn, Trung mang tính chuyên ngành cao, thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về quản trị công và tài chính công. Trong giao dịch đa phương, các tổ chức quốc tế như OECD, World Bank thường sử dụng bản tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp khác gì cơ chế tự chủ tài chính của doanh nghiệp nhà nước?

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp và cơ chế tự chủ tài chính của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đều là hai mô hình phân cấp tài chính công, nhưng khác nhau ở mục tiêu và bản chất pháp lý. Đơn vị sự nghiệp không nhằm mục tiêu lợi nhuận mà cung cấp dịch vụ công (giáo dục, y tế, nghiên cứu…), phần chênh lệch thu – chi nếu có phải nộp về ngân sách hoặc dùng để tái đầu tư cho nhiệm vụ được giao. Trong khi đó, DNNN hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, phải cạnh tranh trên thị trường, nộp thuế đầy đủ và chịu sự điều chỉnh của Luật Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Nói cách khác, tự chủ của đơn vị sự nghiệp là "tự chủ trong khuôn khổ phi lợi nhuận", còn tự chủ của DNNN là "tự chủ trong thị trường".

Khi nào cần biết về Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp?

Kiến thức về cơ chế này đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Thi tuyển ngân hàng vào các vị trí tài chính, kế toán, kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro – đề thi thường xuất hiện câu hỏi về phân loại tự chủ tài chính, cách hạch toán thu – chi tại đơn vị sự nghiệp trực thuộc ngân hàng; (2) Làm việc tại các đơn vị sự nghiệp trực thuộc ngân hàng nhà nước (trung tâm đào tạo, viện nghiên cứu, trung tâm công nghệ thông tin) – để hiểu quyền hạn, trách nhiệm tài chính của đơn vị; (3) Phân tích chính sách tài chính công trong các bài luận về cải cách hành chính công, đổi mới giáo dục, y tế; và (4) Tư vấn tài chính cho các tổ chức công đang trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tự chủ.

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Về phía khách hàng – người sử dụng dịch vụ công, cơ chế tự chủ mang lại ba tác động tích cực rõ rệt. Thứ nhất, chất lượng dịch vụ được nâng cao do đơn vị phải cạnh tranh, lắng nghe phản hồi để giữ "thương hiệu". Thứ hai, thời gian cung cấp dịch vụ nhanh hơn vì đơn vị không phải chờ phê duyệt nhiều khâu hành chính. Thứ ba, giá dịch vụ được công khai, minh bạch theo khung giá Nhà nước, giảm tình trạng "phong bì" hay chi phí bất hợp pháp. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng một số dịch vụ có thể tăng giá khi đơn vị chuyển sang tự chủ, vì vậy Nhà nước vẫn giữ cơ chế điều tiết giá đối với dịch vụ công thiết yếu để bảo vệ quyền lợi người dân, đặc biệt nhóm yếu thế.

Tổng kết

Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp là một trụ cột quan trọng trong tiến trình cải cách tài chính công và đổi mới quản trị công tại Việt Nam. Cơ chế này thể hiện tinh thần phân cấp – phân quyền gắn liền trách nhiệm giải trình, giúp các đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm cả những đơn vị trực thuộc hệ thống ngân hàng, phát huy tính chủ động, sáng tạo, đồng thời nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả sử dụng tài sản công. Nắm vững ba mức độ tự chủ tài chính (tự chủ hoàn toàn, tự chủ chi thường xuyên, tự chủ một phần chi thường xuyên) cùng nguyên tắc gắn quyền – trách nhiệm là yêu cầu bắt buộc đối với người học ôn thi tuyển dụng ngân hàng và là nền tảng để vận dụng linh hoạt trong thực tiễn nghề nghiệp tài chính – ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8