Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng là gì?

Preferred Shares in Banks Quản lý vốn ~11 phút đọc

Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng là gì?

Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng (tiếng Anh: Preferred Shares) là loại chứng khoán vốn đặc biệt do ngân hàng phát hành, kết hợp đặc tính của cổ phiếu và trái phiếu. Người sở hữu loại cổ phần này được hưởng quyền ưu tiên nhận cổ tức với mức cố định hoặc theo tỷ lệ ấn định trước, đồng thời được ưu tiên thanh toán trước cổ phần phổ thông khi ngân hàng giải thể, tái cơ cấu hoặc phá sản. Đổi lại những đặc quyền này, cổ đông ưu đãi thường bị hạn chế hoặc không có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông (Annual General Meeting), nhằm bảo toàn quyền kiểm soát của nhóm cổ đông sáng lập và ban điều hành ngân hàng.

Về bản chất tài chính, cổ phần ưu đãi hoạt động theo cơ chế lai ghép giữa vốn cổ phần và nợ dài hạn. Cổ tức ưu đãi thường được chi trả theo tỷ lệ phần trăm mệnh giá cố định hàng năm (ví dụ 6%/năm, 8%/năm, 10%/năm) và không phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả kinh doanh, giúp nhà đầu tư dự đoán được dòng tiền. Đối với ngân hàng phát hành, đây là công cụ huy động vốn dài hạn quan trọng, giúp gia tăng vốn tự có mà không làm pha loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu. Theo tiêu chuẩn Basel III mà Việt Nam đang áp dụng, cổ phần ưu đãi có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1) nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe về tính vĩnh viễn (perpetual), khả năng hấp thụ lỗ (loss absorbency) và điều khoản không cam kết trả lại vốn xác định.

Các điều kiện cụ thể để cổ phần ưu đãi được công nhận là vốn AT1 bao gồm: cổ tức phải được trả từ lợi nhuận phân phối được; ngân hàng phát hành có quyền đơn phương hủy chi trả cổ tức khi gặp khó khăn tài chính; cổ phần phải có khả năng chuyển đổi thành cổ phần phổ thông hoặc được ghi giảm giá trị (write-down) khi xảy ra sự kiện khởi phát (trigger event) như tỷ lệ CAR (Capital Adequacy Ratio - Tỷ lệ an toàn vốn) xuống dưới ngưỡng quy định. Đây chính là lý do cổ phần ưu đãi trở thành công cụ ưa chuộng của nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam trong chiến lược tăng vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Preferred Shares in Banks Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cơ bản của cổ phần ưu đãi trong ngân hàng

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Quyền cổ tức Được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ phần phổ thông, thường cố định theo mệnh giá
Quyền biểu quyết Hạn chế hoặc không có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông
Quyền thanh toán Được ưu tiên thanh toán trước cổ phần phổ thông khi thanh lý tài sản
Khả năng chuyển đổi Có thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo điều kiện định trước
Khả năng hoàn lại Có thể có hoặc không tùy loại cổ phần ưu đãi
Tính vĩnh viễn Thường không có thời hạn (perpetual), vĩnh viễn tồn tại
Rủi ro Đứng trước người gửi tiền nhưng sau cổ đông phổ thông trong thanh toán
Cách ghi nhận vốn Có thể được tính vào vốn cấp 1 hoặc vốn cấp 2 tùy điều kiện

Phân loại cổ phần ưu đãi trong ngân hàng

Theo Luật các Tổ chức tín dụng Việt Nam và thông lệ quốc tế, cổ phần ưu đãi trong ngân hàng được chia thành các loại chính sau:

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức (Dividend Preferred Shares): Được hưởng mức cổ tức cao hơn cổ phần phổ thông nhưng không có quyền biểu quyết. Đây là loại phổ biến nhất trong ngân hàng.
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại (Redeemable Preferred Shares): Cho phép người sở hữu yêu cầu ngân hàng mua lại sau một thời hạn nhất định theo điều khoản đã thỏa thuận.
  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết (Voting Preferred Shares): Có quyền biểu quyết nhiều hơn cổ phần phổ thông (từ 2-5 phiếu/cổ phần) nhưng mức cổ tức thấp hơn.
  • Cổ phần ưu đãi cộng dồn (Cumulative Preferred Shares): Khi ngân hàng không đủ lợi nhuận để trả cổ tức, phần cổ tức thiếu sẽ được cộng dồn sang các năm tiếp theo.
  • Cổ phần ưu đãi không cộng dồn (Non-cumulative Preferred Shares): Phần cổ tức bị thiếu trong năm tài chính không được cộng dồn sang năm sau.
  • Cổ phần ưu đãi có thể chuyển đổi (Convertible Preferred Shares): Có quyền chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo tỷ lệ đã định trước.

Tiêu chí công nhận vào vốn AT1 theo Basel III

Để cổ phần ưu đãi được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1), công cụ phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:

  1. Tính vĩnh viễn (Perpetual): Không có thời hạn hoặc ngày đáo hạn xác định.
  2. Khả năng hấp thụ lỗ (Loss Absorbency): Phải có cơ chế chuyển đổi hoặc ghi giảm khi CAR xuống thấp.
  3. Không cam kết thanh toán (No Fixed Payment): Ngân hàng có quyền đơn phương hủy trả cổ tức.
  4. Xếp hạng sau cổ đông phổ thông (Subordination): Đứng sau chủ nợ nhưng trước cổ đông phổ thông trong thanh toán.
  5. Không có quỹ đảm bảo (No Guarantee): Không được bảo đảm bởi bên thứ ba.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành cổ phần ưu đãi cho đối tác chiến lược nước ngoài

Năm 2023, Ngân hàng A - một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam với tổng tài sản khoảng 850.000 tỷ đồng - đã phát hành thành công 2.500 tỷ đồng cổ phần ưu đãi cổ tức cho một đối tác chiến lược đến từ Nhật Bản. Mức cổ tức ấn định là 8%/năm, thanh toán vào ngày 31/12 hàng năm. Đổi lại, đối tác này được quyền cử 1 thành viên Hội đồng quản trị (không có quyền biểu quyết), đồng thời hỗ trợ Ngân hàng A tiếp cận công nghệ ngân hàng lõi, kinh nghiệm quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế và mạng lưới khách hàng doanh nghiệp FDI. Trước khi phát hành, hệ số CAR của Ngân hàng A là 8,5% (gần ngưỡng tối thiểu 8%); sau phát hành, hệ số này được cải thiện lên 9,8%, đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước về an toàn vốn.

Ví dụ 2: Ngân hàng B sử dụng cổ phần ưu đãi để giải quyết bài toán tăng vốn

Ngân hàng B - ngân hàng tầm trung với tổng tài sản 320.000 tỷ đồng - gặp thách thức lớn khi thị trường chứng khoán biến động mạnh khiến giá cổ phiếu xuống thấp, không thể phát hành cổ phần phổ thông với mức giá hấp dẫn. Hội đồng quản trị quyết định phát hành 1.500 tỷ đồng cổ phần ưu đãi cổ tức 8,5%/năm với điều khoản cộng dồn (cumulative) cho một quỹ đầu tư trong nước. Nhờ đó, ngân hàng duy trì quyền kiểm soát của cổ đông sáng lập, không pha loãng cổ phần, đồng thời nâng cao năng lực cho vay. Theo báo cáo năm, lợi nhuận sau thuế của Ngân hàng B tăng 12% so với năm trước nhờ sử dụng hiệu quả vốn huy động thêm.

Ví dụ 3: Tình huống trigger event tại Ngân hàng C

Một bài học thực tế đáng lưu ý xảy ra tại Ngân hàng C khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng vọt lên 4,8% trong giai đoạn khủng hoảng, kéo CAR xuống 6,5% - dưới ngưỡng 8% theo quy định. Theo điều khoản trong hợp đồng phát hành cổ phần ưu đãi trị giá 3.000 tỷ đồng năm 2019, khi CAR xuống dưới 8%, toàn bộ cổ phần ưu đãi sẽ tự động được chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo tỷ lệ đã định. Kết quả là vốn điều lệ của Ngân hàng C tăng thêm 3.000 tỷ đồng, cổ đông ưu đãi trở thành cổ đông phổ thông với quyền biểu quyết đầy đủ, giúp ngân hàng phục hồi nhanh chóng. Cơ chế này chính là minh chứng cho khả năng hấp thụ lỗ và tính linh hoạt của cổ phần ưu đãi trong vai trò công cụ vốn tự có.

Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Preferred Shares /prɪˈfɜːrd ʃɛrz/
Tiếng Nhật 優先株 (Yūsen Kabu) ゆうせんかぶ
Tiếng Hàn 우선주 (Useonju) 우 선 주
Tiếng Trung 优先股 (Yōuxiāngǔ) yōu xiān gǔ
Tiếng Tây Ban Nha Acciones Preferentes /akˈθjones pɾefeˈɾentes/

Câu hỏi thường gặp

Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng khác gì cổ phần phổ thông?

Cổ phần ưu đãicổ phần phổ thông (Common Shares) có ba điểm khác biệt cốt lõi. Thứ nhất, về quyền cổ tức: cổ đông ưu đãi được nhận cổ tức trước với mức cố định, trong khi cổ đông phổ thông nhận sau và phụ thuộc vào kết quả kinh doanh. Thứ hai, về quyền biểu quyết: cổ đông ưu đãi thường không hoặc bị hạn chế quyền biểu quyết, còn cổ đông phổ thông có quyền biểu quyết đầy đủ theo số cổ phần sở hữu. Thứ ba, về thứ tự thanh toán khi thanh lý: cổ đông ưu đãi được ưu tiên trả trước, nhưng vẫn đứng sau các chủ nợ của ngân hàng.

Khi nào ngân hàng cần phát hành cổ phần ưu đãi?

Ngân hàng thường phát hành cổ phần ưu đãi trong ba trường hợp chính. Thứ nhất, khi cần tăng vốn tự có để đáp ứng quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt khi ngân hàng mở rộng quy mô cho vay. Thứ hai, khi ngân hàng muốn hợp tác chiến lược với đối tác nước ngoài mà không muốn chia sẻ quyền kiểm soát, cổ phần ưu đãi cho phép đối tác nhận cổ tức ổn định mà không tham gia biểu quyết. Thứ ba, khi thị trường chứng khoán không thuận lợi, giá cổ phiếu thấp khiến việc phát hành cổ phần phổ thông trở nên kém hấp dẫn, cổ phần ưu đãi trở thành lựa chọn thay thế hiệu quả.

Cổ phần ưu đãi ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền và vay vốn, việc ngân hàng phát hành cổ phần ưu đãi có nhiều tác động tích cực. Thứ nhất, vốn tự có được tăng cường giúp ngân hàng nâng cao năng lực tài chính, từ đó mở rộng hạn mức cho vay và cải thiện lãi suất tiền gửi cho khách hàng. Thứ hai, việc đối tác chiến lược tham gia giúp ngân hàng tiếp cận công nghệ hiện đại, sản phẩm tài chính đa dạng và dịch vụ chất lượng cao hơn. Thứ ba, khi ngân hàng đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn an toàn vốn, quyền lợi của người gửi tiền được bảo vệ chắc chắn hơn, đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng tài chính.

Tổng kết

Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng là công cụ tài chính đặc biệt, đóng vai trò cầu nối giữa vốn cổ phần và nợ dài hạn. Đối với ngân hàng phát hành, đây là giải pháp tối ưu để tăng vốn tự có, cải thiện hệ số CAR theo chuẩn Basel III mà vẫn bảo toàn quyền kiểm soát của cổ đông hiện hữu. Đối với nhà đầu tư, đây là kênh sinh lời ổn định với dòng cổ tức cố định, phù hợp với các tổ chức tài chính, quỹ đầu tư dài hạn ưa chuộng sự an toàn. Đối với người học và ôn thi ngân hàng, nắm vững đặc điểm, phân loại, điều kiện công nhận vào vốn AT1 và cách phân biệt với cổ phần phổ thông là yêu cầu bắt buộc, bởi đây là nhóm câu hỏi thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ và tuyển dụng vào ngân hàng. Hiểu sâu về cổ phần ưu đãi không chỉ giúp vượt qua kỳ thi mà còn là nền tảng quan trọng để phân tích các chiến lược tăng vốn và quản trị rủi ro trong ngành ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Cổ phần phổ thông

Tài chính doanh nghiệp

Cổ phần phổ thông là loại cổ phần không có đặc quyền về quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức hay quyề...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng phát hành

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của người yêu cầu mở, chịu trách nhiệm thanh toán cuối...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...

Đ

Đại hội đồng cổ đông

Quản trị doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty cổ phần, bao gồm cả các ngân hàng thư...

Ư

Ưu tiên thanh toán

Pháp lý

Là thứ tự ngân hàng nhận tiền thanh toán khi khách hàng vỡ nợ, xác định theo loại bảo đảm có tài sản...