Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại là gì?

Redeemable Preference Shares Quản lý vốn ~12 phút đọc

Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại (tiếng Anh: Redeemable Preference Shares) là một loại chứng khoán vốn đặc biệt được các ngân hàng thương mại phát hành nhằm huy động vốn trung và dài hạn, đồng thời bổ sung vào cơ cấu vốn tự có (vốn cấp 2 - Tier 2 Capital) theo chuẩn Basel IIBasel III. Loại cổ phiếu này kết hợp hai đặc tính quan trọng: vừa mang tính chất ưu đãi của cổ phiếu ưu đãi (được hưởng cổ tức ưu tiên trước cổ đông phổ thông, được ưu tiên thanh toán khi thanh lý tài sản), vừa chứa điều khoản cho phép ngân hàng phát hành có quyền đơn phương mua lại (hoàn lại) toàn bộ hoặc một phần số cổ phiếu đã phát hành vào một thời điểm hoặc theo các điều kiện đã thỏa thuận trước.

Về bản chất tài chính, khi nhà đầu tư mua cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại, họ đang cung cấp một nguồn vốn vĩnh viễn (có thời hạn) cho ngân hàng và nhận về cam kết trả cổ tức định kỳ với mức lợi suất thường cao hơn cổ phiếu thường nhưng thấp hơn so với chi phí huy động vốn qua kênh trái phiếu. Người sở hữu loại cổ phiếu này không có quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông, do đó không can thiệp vào quyền quản trị của ngân hàng - điều này giúp ngân hàng bảo toàn quyền kiểm soát chiến lược trong khi vẫn huy động được vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Redeemable Preference Shares (RPS) Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Quyền cổ tức Được nhận cổ tức cố định hoặc thả nổi theo công thức, ưu tiên trước cổ đông phổ thông
Quyền biểu quyết Không có quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông
Quyền hoàn lại Ngân hàng có quyền đơn phương mua lại sau thời hạn tối thiểu (thường 5 năm)
Thứ tự thanh toán Được ưu tiên thanh toán trước cổ đông phổ thông khi thanh lý tài sản, nhưng sau các chủ nợ
Thời hạn Thường có thời hạn 5-10 năm hoặc vĩnh viễn nhưng có điều khoản mua lại
Phân loại vốn Thuộc vốn cấp 2 (Tier 2) trong cơ cấu vốn tự có theo Basel
Khả năng hấp thụ lỗ Phải có khả năng hấp thụ lỗ theo quy định (ví dụ: cơ chế write-down)
Điều kiện pháp lý Phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận trước khi phát hành và mua lại

Phân loại cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại

Theo hình thức cổ tức:

  • Cổ phiếu ưu đãi cổ tức cố định (Fixed Dividend Preference Shares): Cổ tức được xác định rõ theo tỷ lệ phần trăm trên mệnh giá, không thay đổi trong suốt thời hạn. Phù hợp với nhà đầu tư ưa chuộng dòng thu nhập ổn định.
  • Cổ phiếu ưu đãi cổ tức thả nổi (Floating Dividend Preference Shares): Cổ tức được tính theo công thức gắn với lãi suất tham chiếu (ví dụ: lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng + biên độ 2-3%/năm), giúp giảm rủi ro lãi suất cho nhà đầu tư.

Theo khả năng tích lũy cổ tức:

  • Cổ tức không tích lũy (Non-cumulative): Nếu ngân hàng không trả được cổ tức trong kỳ, khoản cổ tức đó bị mất vĩnh viễn. Đây là loại phổ biến nhất được công nhận là vốn cấp 2.
  • Cổ tức tích lũy (Cumulative): Cổ tức chưa trả được cộng dồn và trả vào các kỳ sau. Loại này thường đủ điều kiện xét vào vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 - AT1).

Theo cơ chế mua lại:

  • Có thể hoàn lại toàn phần (Fully Redeemable): Ngân hàng có quyền mua lại 100% số cổ phiếu vào ngày đáo hạn hoặc trước đó.
  • Có thể hoàn lại từng phần (Partially Redeemable): Ngân hàng có quyền mua lại một phần theo lịch trình định trước.

Tiêu chí công nhận vốn cấp 2 theo Basel III tại Việt Nam

Theo Thông tư 22/2023/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn, cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau mới được tính vào vốn cấp 2:

  1. Thời hạn tối thiểu 5 năm và phải có điều khoản mua lại rõ ràng.
  2. Không có quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông.
  3. Có khả năng hấp thụ lỗ thông qua cơ chế ghi giảm vốn (write-down) hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu thường khi ngân hàng gặp khó khăn về tài chính.
  4. Được NHNN chấp thuận bằng văn bản cho cả việc phát hành và mua lại.
  5. Ngân hàng đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) sau khi mua lại vẫn đạt mức tối thiểu theo quy định (hiện tại là 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, sửa đổi bổ sung).
  6. Cổ tức phải trả bằng lợi nhuận phân phối được, không được đảm bảo và không có tính lũy kế trong một số trường hợp cụ thể.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại để tăng vốn cấp 2

Năm 2022, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) cần nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR từ 9,5% lên mức 11% để đáp ứng chuẩn Basel III và mở rộng tín dụng. Ngân hàng quyết định phát hành 5.000 tỷ đồng cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại với các điều khoản chính như sau:

  • Mệnh giá: 100.000 đồng/cổ phiếu
  • Số lượng: 50 triệu cổ phiếu
  • Cổ tức: 8,5%/năm (cao hơn lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng khoảng 2%/năm)
  • Thời hạn: 7 năm
  • Quyền hoàn lại: Ngân hàng có quyền mua lại sau năm thứ 5 với điều kiện được NHNN chấp thuận
  • Đối tượng phát hành: Cổ đông chiến lược nước ngoài và hai quỹ đầu tư tài chính

Kết quả: Sau khi phát hành, vốn cấp 2 của Ngân hàng A tăng thêm 5.000 tỷ đồng, đưa tổng vốn tự có từ 78.000 tỷ đồng lên 83.000 tỷ đồng, qua đó CAR cải thiện đáng kể. Chi phí cổ tức hàng năm là 425 tỷ đồng, thấp hơn khoảng 1,5-2%/năm so với chi phí huy động qua kênh trái phiếu có cùng kỳ hạn.

Ví dụ 2: Ngân hàng B sử dụng quyền hoàn lại để tối ưu cơ cấu vốn

Năm 2024, sau 5 năm phát hành, Ngân hàng B nhận thấy lợi nhuận tích lũy đã đủ lớn để tự tăng vốn cấp 1 thông qua phát hành cổ phiếu thường cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 3:1). Đồng thời, lãi suất thị trường đã giảm 2,5%/năm so với thời điểm phát hành cổ phiếu ưu đãi, khiến chi phí cổ tức ưu đãi 9%/năm trở nên đắt đỏ.

Ngân hàng B quyết định thực hiện quyền hoàn lại 3.000 tỷ đồng cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại (trong tổng số 4.000 tỷ đã phát hành) với sự chấp thuận của NHNN. Quy trình thực hiện:

  1. Ngân hàng B nộp hồ sơ xin mua lại cho NHNN, cam kết CAR sau mua lại vẫn đạt 9,8% (trên ngưỡng 8% theo quy định).
  2. NHNN thẩm tra và chấp thuận sau 30 ngày.
  3. Ngân hàng B thông báo cho nhà đầu tư ít nhất 30 ngày trước ngày mua lại.
  4. Ngân hàng B thanh toán bằng tiền mặt từ lợi nhuận chưa phân phối và quỹ dự phòng.

Kết quả: Chi phí vốn hàng năm giảm khoảng 270 tỷ đồng (3.000 tỷ × 9%), đồng thời cơ cấu vốn chuyển dịch từ vốn cấp 2 sang vốn cấp 1 chất lượng cao hơn, giúp Ngân hàng B cải thiện chỉ số CET1 Ratio.

Ví dụ 3: So sánh chi phí giữa cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại và trái phiếu

Xét trường hợp Ngân hàng C cần huy động 2.000 tỷ đồng với kỳ hạn 7 năm vào năm 2023, có hai lựa chọn:

Tiêu chí Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại Trái phiếu kỳ hạn 7 năm
Chi phí huy động 8,5%/năm (cổ tức) 9,2%/năm (lãi coupon)
Có được tính vào vốn tự có? Có (vốn cấp 2) Không (là nợ)
Được khấu trừ thuế? Không (chi phí cổ tức sau thuế) Có (lãi vay được khấu trừ)
Chi phí sau thuế 8,5%/năm × (1-20%)⁻¹ ≈ 10,6% 9,2%/năm (sau thuế)
Quyền hoàn lại Linh hoạt sau 5 năm Thường không có, hoặc có call option
Tác động đến CAR Tăng vốn cấp 2, cải thiện CAR Không ảnh hưởng

Mặc dù chi phí cổ tức không được khấu trừ thuế khiến chi phí sau thuế cao hơn, Ngân hàng C vẫn chọn phát hành cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại vì lợi ích chiến lược trong việc cải thiện CAR và chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn.


Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Redeemable Preference Shares /rɪˈdiːməbl ˈprɛfərəns ʃɛəz/
Tiếng Nhật 償還可能な優先株式 Shōkan kanō na yūsen kabushiki (ショウアンカノウナユウセンカブシキ)
Tiếng Hàn 상환 가능 우선주 Sanghwan ganeung useonju (상환가능우선주)
Tiếng Trung 可赎回优先股 Kě shú huí yōu xiān gǔ (可贖回優先股)
Tiếng Tây Ban Nha Acciones Preferentes Rescatables /akˈθjones pɾefeˈɾentes reskaˈtables/

Câu hỏi thường gặp

Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại khác gì cổ phiếu ưu đãi không có quyền hoàn lại?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở quyền đơn phương mua lại của ngân hàng phát hành. Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại cho phép ngân hàng chủ động mua lại số cổ phiếu đã phát hành sau một thời hạn tối thiểu nhất định (thường 5 năm), trong khi cổ phiếu ưu đãi không có quyền hoàn lại (irredeemable preference shares) về nguyên tắc không có thời hạn và ngân hàng không có quyền mua lại. Chính vì vậy, cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại được xếp vào vốn cấp 2, còn cổ phiếu ưu đãi không có quyền hoàn lại vĩnh viễn có thể được xem xét vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1) nếu đáp ứng đủ điều kiện khắt khe hơn.

Khi nào cần biết về cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại?

Kiến thức về cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại đặc biệt quan trọng khi ôn thi vào các vị trí như: chuyên viên quản lý vốn (Capital Management Officer), chuyên viên ALM (Asset Liability Management), chuyên viên quan hệ nhà đầu tư (IR - Investor Relations), chuyên viên phân tích tài chính (Financial Analyst) và chuyên viên tuân thủ (Compliance Officer) tại các ngân hàng thương mại. Ngoài ra, trong các môn thi về Basel II/III, quản trị ngân hàng, thị trường tài chínhphân tích báo cáo tài chính, loại cổ phiếu này thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi về cơ cấu vốn tự có, tỷ lệ an toàn vốn CAR, và chiến lược huy động vốn dài hạn của ngân hàng.

Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền và người vay vốn, cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại gián tiếp ảnh hưởng thông qua việc cải thiện sức mạnh tài chính và tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng - điều này giúp ngân hàng ổn định hơn, giảm rủi ro sụp đổ và bảo vệ tiền gửi của khách hàng tốt hơn. Đối với nhà đầu tư cá nhân mua cổ phiếu ưu đãi, họ được hưởng dòng cổ tức ổn định và ưu tiên cao hơn cổ đông phổ thông, nhưng phải chấp nhận rủi ro cổ tức có thể bị hoãn hoặc cắt giảm khi ngân hàng gặp khó khăn tài chính, đồng thời không có quyền biểu quyết. Về lâu dài, việc ngân hàng thực hiện quyền hoàn lại có thể khiến nhà đầu tư phải tái đầu tư ở mức lãi suất thấp hơn nếu điều kiện thị trường đã thay đổi.


Tổng kết

Cổ phiếu ưu đãi có quyền hoàn lại là một công cụ vốn quan trọng trong chiến lược quản lý vốn tự có của ngân hàng thương mại, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai đầy đủ chuẩn Basel III. Loại chứng khoán này mang lại sự linh hoạt cho ngân hàng trong việc chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn dài hạn, đồng thời cung cấp cho nhà đầu tư một kênh đầu tư với dòng thu nhập cổ tức tương đối ổn định và được ưu tiên thanh toán cao hơn cổ đông phổ thông. Đối với người ôn thi vào ngân hàng, việc nắm vững đặc điểm, tiêu chí công nhận vốn cấp 2, cơ chế hoàn lại và cách phân biệt với các loại cổ phiếu khác sẽ là nền tảng để xử lý các câu hỏi về quản trị vốn, tỷ lệ an toàn vốn CAR và chiến lược huy động vốn dài hạn của ngân hàng thương mại. Hiểu rõ công cụ này không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi mà còn là hành trang cần thiết khi làm việc thực tế tại các bộ phận tài chính, kế toán, quản trị rủi ro và đầu tư của ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảng cân đối kế toán

Kế toán ngân hàng

Bảng cân đối kế toán là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng, phản ánh tổ...

C

Chuẩn mực Basel III

Pháp lý ngân hàng

Chuẩn mực Basel III là bộ quy chuẩn quốc tế về an toàn hoạt động ngân hàng, được Ủy ban Giám sát Ngâ...

C

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức

Thị trường vốn & Chứng khoán

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu mà người sở hữu được hưởng cổ tức cố định hoặc tỷ lệ cổ tức ...

N

Ngân hàng phát hành

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của người yêu cầu mở, chịu trách nhiệm thanh toán cuối...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

T

Thứ tự ưu tiên thanh toán

Pháp lý

Thứ tự ngân hàng ưu tiên thu hồi nợ từ tài sản bảo đảm khi xử lý theo quy định pháp luật dân sự.

T

Tỷ lệ an toàn vốn CAR

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Tỷ lệ an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện tỷ lệ phần ...