Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là gì?
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu mà người sở hữu được hưởng cổ tức cố định hoặc tỷ lệ cổ tức được xác định trước, được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông. Đây là một trong những loại cổ phiếu ưu đãi được quy định tại Điều 116 Luật Doanh nghiệp năm 2020, bên cạnh cổ phiếu ưu đãi biểu quyết, ưu đãi hoàn vốn và các loại ưu đãi khác.
Đặc điểm nổi bật của cổ phiếu ưu đãi cổ tức là mức cổ tức được cam kết trả hàng năm, thường được tính theo tỷ lệ phần trăm cố định trên mệnh giá. Người sở hữu loại cổ phiếu này thường không có quyền biểu quyết hoặc có quyền biểu quyết hạn chế tại Đại hội đồng cổ đông. Khi công ty bị giải thể hoặc phá sản, cổ đông ưu đãi cổ tức cũng được ưu tiên thanh toán trước cổ đông phổ thông.
Tại sao cổ phiếu ưu đãi cổ tức quan trọng trong ngân hàng?
Đảm bảo dòng tiền ổn định cho nhà đầu tư: Cổ tức ưu đãi được trả đều đặn mỗi năm với mức cố định, giúp nhà đầu tư dễ dàng dự đoán và lập kế hoạch tài chính. Điều này đặc biệt hấp dẫn với các nhà đầu tư ưa thích sự ổn định như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm và người cao tuổi.
Giảm thiểu rủi ro đầu tư: Do được ưu tiên nhận cổ tức và ưu tiên thanh toán khi giải thể, cổ phiếu ưu đãi cổ tức có mức rủi ro thấp hơn so với cổ phiếu phổ thông. Nhà đầu tư có cơ hội thu hồi vốn cao hơn nếu công ty gặp khó khăn tài chính.
Huy động vốn hiệu quả cho doanh nghiệp: Các ngân hàng thương mại và công ty niêm yết có thể huy động vốn dài hạn mà không làm pha loãng quyền kiểm soát của các cổ đông lớn, bởi cổ phiếu ưu đãi thường không đi kèm quyền biểu quyết hoặc có giới hạn biểu quyết.
Đa dạng hóa cơ cấu vốn: Việc phát hành cổ phiếu ưu đãi giúp doanh nghiệp cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu, tối ưu hóa chi phí vốn và cải thiện các chỉ số tài chính.
Công cụ hữu hiệu trong tái cơ cấu doanh nghiệp: Cổ phiếu ưu đãi cổ tức có thể được chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện đã định, tạo sự linh hoạt cho cả nhà phát hành và nhà đầu tư.
Cách hoạt động và cách tính
Cơ chế hoạt động:
Khi công ty phát hành cổ phiếu ưu đãi cổ tức, phương án phát hành sẽ quy định rõ mức cổ tức ưu đãi cụ thể. Mức cổ tức này được xác định theo một trong hai cách:
- Cổ tức cố định theo tỷ lệ phần trăm: Ví dụ, 10% mệnh giá 10.000 đồng = 1.000 đồng/cổ phiếu/năm
- Cổ tức cao hơn cổ tức phổ thông một mức cố định: Ví dụ, cao hơn 3% so với cổ tức phổ thông
Trong phân chia lợi nhuận, thứ tự ưu tiên thanh toán như sau:
- Cổ tức cổ phiếu ưu đãi cổ tức
- Cổ tức cổ phiếu phổ thông
- Phần còn lại (nếu có) thuộc về cổ đông
Trong trường hợp giải thể hoặc phá sản, thứ tự ưu tiên thanh toán tài sản còn lại:
- Các chủ nợ có bảo đảm
- Các chủ nợ không có bảo đảm
- Cổ đông ưu đãi cổ tức
- Cổ đông phổ thông
Công thức tính cổ tức ưu đãi:
Cổ tức ưu đãi = Số lượng cổ phiếu ưu đãi × Mệnh giá × Tỷ lệ cổ tức ưu đãi
Ví dụ: Sở hữu 1.000 cổ phiếu ưu đãi, mệnh giá 10.000 đồng, tỷ lệ cổ tức 10%/năm → Cổ tức nhận được = 1.000 × 10.000 × 10% = 1.000.000 đồng/năm
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1 - Ngân hàng A phát hành cổ phiếu ưu đãi:
Ngân hàng A phát hành 10 triệu cổ phiếu ưu đãi cổ tức với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu. Tỷ lệ cổ tức ưu đãi được quy định là 11% mỗi năm. Như vậy, cổ tức ưu đãi hàng năm mà mỗi cổ đông nhận được là:
- Mỗi cổ phiếu: 10.000 × 11% = 1.100 đồng
- Nếu sở hữu 500 cổ phiếu: 500 × 1.100 = 550.000 đồng/năm
Cổ tức này được trả đều đặn hàng quý (275.000 đồng/quý) và luôn được thanh toán trước khi cổ đông phổ thông nhận bất kỳ cổ tức nào.
Ví dụ 2 - So sánh giữa cổ đông ưu đãi và cổ đông phổ thông:
Giả sử Công ty B có kết quả kinh doanh năm 2024 với tổng lợi nhuận chia cho cổ đông là 5 tỷ đồng. Công ty có 2 triệu cổ phiếu phổ thông và 500.000 cổ phiếu ưu đãi cổ tức (mệnh giá 10.000 đồng, tỷ lệ 9%/năm).
- Cổ tức ưu đãi cần trả: 500.000 × 10.000 × 9% = 450 triệu đồng
- Số tiền còn lại cho cổ đông phổ thông: 5 tỷ - 450 triệu = 4,55 tỷ đồng
- Cổ tức mỗi cổ phiếu phổ thông: 4,55 tỷ ÷ 2 triệu = 2.275 đồng/cổ phiếu
Dù lợi nhuận công ty tăng hay giảm, cổ đông ưu đãi vẫn nhận đủ 450 triệu đồng, trong khi cổ đông phổ thông phụ thuộc vào kết quả kinh doanh thực tế.
Phân biệt với thuật ngữ liên quan
| Tiêu chí | Cổ phiếu ưu đãi cổ tức | Cổ phiếu phổ thông | Cổ phiếu ưu đãi biểu quyết |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | Cố định hoặc theo tỷ lệ quy định trước | Phụ thuộc kết quả kinh doanh, do ĐHĐCĐ quyết định | Không bắt buộc trả cổ tức |
| Quyền biểu quyết | Thường không có hoặc hạn chế | Có quyền biểu quyết theo nguyên tắc 1 cổ phiếu = 1 phiếu | Có nhiều phiếu biểu quyết hơn (thường 4-10 phiếu/cổ phiếu) |
| Ưu tiên thanh toán khi giải thể | Trước cổ đông phổ thông, sau chủ nợ | Sau cùng (cùng cổ phiếu ưu đãi cổ tức) | Sau cổ đông phổ thông và ưu đãi cổ tức |
| Rủi ro | Thấp hơn | Cao hơn | Cao hơn |
| Mục đích nhà đầu tư | Thu nhập ổn định | Tăng trưởng giá trị và thu nhập | Kiểm soát công ty |
Điểm giống nhau: Cả ba loại cổ phiếu đều là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu trong công ty cổ phần, đều có thể được chuyển nhượng trên thị trường (đối với cổ phiếu đã niêm yết), và đều được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp 2020.
Câu hỏi thường gặp trong đề thi
Câu 1: Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, thứ tự ưu tiên nhận cổ tức khi phân chia lợi nhuận là gì?
Câu 2: Ông Minh sở hữu 2.000 cổ phiếu ưu đãi cổ tức của Công ty D với mệnh giá 10.000 đồng và tỷ lệ cổ tức ưu đãi 12%/năm. Hỏi tổng cổ tức ưu đãi ông Minh nhận được trong năm là bao nhiêu?
Câu 3: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa cổ phiếu ưu đãi cổ tức và cổ phiếu phổ thông là gì?
Câu 4: Khi công ty bị phá sản, người sở hữu cổ phiếu ưu đãi cổ tức được ưu tiên thanh toán trước những đối tượng nào?
Câu 5: Cổ phiếu ưu đãi cổ tức phù hợp nhất với loại nhà đầu tư nào và tại sao?
Tổng kết
Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là công cụ đầu tư quan trọng trong thị trường vốn, mang lại sự cân bằng giữa lợi nhuận ổn định cho nhà đầu tư và khả năng huy động vốn linh hoạt cho doanh nghiệp. Với mức cổ tức được xác định trước và quyền ưu tiên trong phân chia lợi nhuận cũng như thanh toán khi giải thể, đây là lựa chọn đầu tư có mức rủi ro thấp hơn cổ phiếu phổ thông.
Đối với thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững đặc điểm, quyền lợi và cách tính cổ tức ưu đãi là yêu cầu bắt buộc. Hãy đặc biệt chú ý đến thứ tự ưu tiên thanh toán khi giải thể và phân biệt rõ các loại cổ phiếu ưu đãi theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!