Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn là gì?

Preference Share Capital Quản lý vốn ~11 phút đọc

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn (tiếng Anh: Preference Share Capital) là một dạng chứng khoán lai (hybrid securities) đặc biệt, kết hợp đặc tính của cổ phiếu và trái phiếu, được ngân hàng phát hành nhằm bổ sung nguồn vốn tự có (vốn Tier 1) theo chuẩn Basel quốc tế và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Điểm khác biệt cốt lõi của loại cổ phiếu này so với cổ phiếu thường (common shares) là cổ đông sở hữu không có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, thay vào đó được hưởng quyền ưu tiên nhận cổ tức với một mức lãi suất cố định hoặc công thức điều chỉnh, đồng thời được ưu tiên thanh toán khi ngân hàng giải thể hoặc phá sản. Trong ngữ cảnh quản lý vốn ngân hàng hiện đại, cổ phiếu ưu đãi cổ tức — đặc biệt là cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn không tích lũy cổ tức (perpetual non-cumulative preference shares, viết tắt PNCPS) — được các cơ quan quản lý cho phép tính vào vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1, viết tắt AT1) khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện khắt khe về khả năng hấp thụ lỗ, tính vĩnh viễn và tính linh hoạt trong chi trả cổ tức.

Theo Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tỷ lệ an toàn vốn, cổ phiếu ưu đãi đủ điều kiện tính vào vốn AT1 phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: phát hành vĩnh viễn (không có ngày đáo hạn) hoặc có điều khoản khuyến khích mua lại; cổ tức phải được chi trả từ nguồn lợi nhuận phân phối được và hoàn toàn không tích lũy; mệnh giá phải được ghi giảm ngay lập tức khi ngân hàng rơi vào tình trạng không đủ vốn hoặc khi cơ quan quản lý yêu cầu; và không có bất kỳ bảo đảm nào về chi trả cổ tức cho cổ đông. Chính những điều kiện này tạo nên sự khác biệt giữa cổ phiếu ưu đãi trong vốn chủ sở hữu với cổ phiếu ưu đãi thông thường hoặc các công cụ nợ ưu đãi khác.

Thuật ngữ tiếng Anh: Preference Share Capital
Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management) — Vốn tự có (Capital Adequacy) — Chuẩn Basel III/IV


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Quyền biểu quyết Không có hoặc chỉ giới hạn; không được tham gia bầu cử Hội đồng quản trị
Quyền ưu tiên cổ tức Trả cổ tức trước cổ phiếu thường, thường theo lãi suất cố định
Quyền ưu tiên tài sản Được thanh toán trước cổ đông thường khi thanh lý tài sản, nhưng sau tất cả chủ nợ
Khả năng chuyển đổi Có thể phát hành kèm điều khoản chuyển đổi thành cổ phiếu thường khi xảy ra sự kiện kích hoạt (trigger event)
Tính vĩnh viễn Không có ngày đáo hạn cố định; ngân hàng có quyền mua lại sau 5 năm trở lên
Khả năng hấp thụ lỗ Mệnh giá được ghi giảm tự động khi CAR xuống dưới ngưỡng quy định (thường 5,125%)
Chi trả cổ tức Hoàn toàn mang tính tùy ý (discretionary), không có nghĩa vụ pháp lý phải trả

Phân loại cổ phiếu ưu đãi cổ tức

Có bốn cách phân loại chính được các ngân hàng thương mại Việt Nam và quốc tế áp dụng:

Theo khả năng tích lũy cổ tức:

  • Cổ phiếu ưu đãi cổ tức tích lũy (cumulative preference shares): Nếu ngân hàng không chi trả cổ tức trong năm, khoản cổ tức đó được dồn lại và phải trả trong tương lai. Loại này không được tính vào vốn Tier 1 vì bản chất giống nợ.
  • Cổ phiếu ưu đãi cổ tức không tích lũy (non-cumulative preference shares): Cổ tức bị bỏ qua hoàn toàn nếu không được chi trả. Đây mới là loại đủ điều kiện tính vào vốn AT1.

Theo thời hạn:

  • Cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn (perpetual preference shares): Không có ngày đáo hạn, đáp ứng yêu cầu về tính vĩnh viễn của vốn Tier 1.
  • Cổ phiếu ưu đãi có kỳ hạn (dated preference shares): Có ngày đáo hạn xác định, thường chỉ được tính vào vốn Tier 2 (vốn cấp 2).

Theo khả năng chuyển đổi:

  • Cổ phiếu ưu đãi không chuyển đổi: Không thể chuyển thành cổ phiếu thường, phổ biến hơn trong thực tế.
  • Cổ phiếu ưu đãi có thể chuyển đổi (convertible preference shares): Chuyển đổi khi tỷ lệ an toàn vốn xuống dưới ngưỡng kích hoạt hoặc theo quyết định của ngân hàng.

Theo mục đích sử dụng vốn:

  • Cổ phiếu ưu đãi tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1): Đáp ứng đủ điều kiện Basel III.
  • Cổ phiếu ưu đãi tính vào vốn cấp 2 (Tier 2): Chỉ đáp ứng một phần tiêu chí.

Các điều kiện được tính vào vốn AT1 theo Basel III

Để được công nhận là vốn AT1, công cụ phải đáp ứng đồng thời 14 tiêu chí, trong đó những tiêu chí quan trọng nhất bao gồm:

  1. Phát hành và thanh toán bằng tiền mặt hoặc tài sản có giá trị tương đương.
  2. Xếp dưới tất cả các khoản nợ có bảo đảm và không có bảo đảm khi thanh lý.
  3. Là nguồn vốn vĩnh viễn, không có ngày đáo hạn hoặc có điều khoản khuyến khích mua lại rõ ràng.
  4. Không có bất kỳ đảm bảo nào về chi trả cổ tức (mang tính discretionary).
  5. Cổ tức chỉ được trả từ lợi nhuận phân phối được.
  6. Có cơ chế ghi giảm hoặc chuyển đổi bắt buộc khi vốn xuống thấp.
  7. Không được phép ngân hàng phát hành mua lại nếu chưa thay thế bằng công cụ có chất lượng tương đương.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành cổ phiếu ưu đãi AT1

Cuối năm 2023, Ngân hàng A — một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam — công bố phát hành 3.000 tỷ đồng cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn không tích lũy cổ tức (PNCPS) để tăng vốn AT1 trong bối cảnh tỷ lệ an toàn vốn (CAR) chỉ đạt 9,8%, sát ngưỡng tối thiểu 8% theo quy định. Đặc điểm của đợt phát hành như sau:

  • Mệnh giá: 100.000 đồng/cổ phiếu; tổng số lượng 30 triệu cổ phiếu.
  • Lãi suất cổ tức: 8,5%/năm cố định trong 5 năm đầu, sau đó điều chỉnh 5 năm một lần theo công thức: lãi suất tham chiếu (trung bình lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng của 4 ngân hàng lớn) + 3%.
  • Quyền mua lại: Ngân hàng A có quyền mua lại toàn bộ số cổ phiếu này sau 5 năm với mệnh giá và điều kiện phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận.
  • Cơ chế kích hoạt ghi giảm: Nếu CAR của Ngân hàng A xuống dưới 5,125%, toàn bộ mệnh giá cổ phiếu sẽ bị ghi giảm tự động để bù đắp lỗ.

Nhờ đợt phát hành này, CAR của Ngân hàng A được dự kiến cải thiện lên mức 12,5%, tạo dư địa tăng trưởng tín dụng khoảng 8-10% trong năm tiếp theo mà vẫn đảm bảo an toàn vốn.

Ví dụ 2: Khách hàng B - nhà đầu tư cá nhân mua cổ phiếu ưu đãi

Anh Nguyễn Văn B — kế toán trưởng một công ty FDI tại TP.HCM — quyết định phân bổ 500 triệu đồng trong danh mục đầu tư 5 tỷ đồng vào cổ phiếu ưu đãi do Ngân hàng B phát hành hồi tháng 6/2023. Anh B mua 5.000 cổ phiếu với mệnh giá 100.000 đồng, lãi suất cổ tức 9,2%/năm (cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm 12 tháng khoảng 1,5-2%).

Trong năm 2024, mặc dù Ngân hàng B vẫn hoạt động có lãi, do muốn giữ lại vốn để mở rộng cho vay, hội đồng quản trị quyết định không chi trả cổ tức cho cổ phiếu ưu đãi trong năm này. Anh B hoàn toàn không nhận được khoản cổ tức nào và cũng không có quyền yêu cầu thanh toán (vì đây là cổ tức không tích lũy). Mặc dù vậy, anh B vẫn nắm giữ vì kỳ vọng lãi suất điều chỉnh cao hơn trong giai đoạn 5 năm tiếp theo và coi đây là khoản đầu tư dài hạn thay thế trái phiếu.

Ví dụ 3: Kích hoạt ghi giảm tại Ngân hàng C (tình huống giả định)

Ngân hàng C — một ngân hàng cổ phần quy mô nhỏ — trước đó đã phát hành 1.500 tỷ đồng cổ phiếu ưu đãi AT1. Do rủi ro tín dụng tăng cao từ danh mục cho vay bất động sản (chiếm 38% tổng dư nợ), Ngân hàng C lỗ lũy kế 2.800 tỷ đồng trong hai năm liên tiếp. Đến cuối quý 2, CAR giảm xuống còn 4,9% — thấp hơn ngưỡng 5,125%. Theo điều khoản phát hành, toàn bộ 1.500 tỷ đồng mệnh giá cổ phiếu ưu đãi AT1 bị ghi giảm tự động. Nhờ vậy, CAR lập tức được phục hồi về 6,5%, giúp Ngân hàng C tránh được nguy cơ bị đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt. Trường hợp này minh họa rõ vai trò “đệm hấp thụ lỗ” của cổ phiếu ưu đãi trong cấu trúc vốn ngân hàng.


Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Preference Share Capital (hoặc Preferred Stock Capital, Preferred Share Capital) /ˈprɛfərəns ʃɛər ˈkæpɪtəl/
Tiếng Nhật 優先株資本 (Yūsen kabu shihon) Yuusen kabu shihon
Tiếng Hàn 우선주 자본 (Useonju jabon) U-sǒn-ju ja-bon
Tiếng Trung 优先股资本 (Yōuxiān gǔ zīběn) Yōu-xiān gǔ zī-běn
Tiếng Tây Ban Nha Capital en Acciones Preferentes (hoặc Capital Social Preferente) /kapitaˈtal en akˈθjones pɾefeˈɾentes/

Câu hỏi thường gặp

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn khác gì cổ phiếu thường và trái phiếu?

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn nằm ở vị trí trung gian giữa cổ phiếu thường và trái phiếu: với cổ phiếu thường, nó có thứ hạp thụ lỗ vì nằm dưới cả nợ có bảo đảm, nợ không bảo đảm; với trái phiếu, nó không có kỳ hạn cố định và lãi suất mang tính discretionary. Tuy nhiên, khác với cổ phiếu thường ở chỗ không có quyền biểu quyết và khác với trái phiếu ở chỗ không có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc phải trả cổ tức, cũng như mệnh giá bị ghi giảm tự động khi vốn xuống thấp.

Khi nào cần biết về Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn?

Đối với cán bộ tín dụng, nhân viên quản trị vốn, chuyên viên phân tích rủi ro thị trường hoặc ứng viên tham gia kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững cổ phiếu ưu đãi trong vốn là yêu cầu bắt buộc tại các vòng thi chuyên ngành về quản lý vốnchuẩn Basel. Ngoài ra, chuyên viên tư vấn tài chính cá nhân cũng cần hiểu rõ đặc tính này để tư vấn cho khách hàng giàu có (HNW) về các sản phẩm phát hành riêng lẻ (private placement) của ngân hàng.

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng - nhà đầu tư cá nhân: lãi suất cổ tức thường cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm 1,5-3%, đặc biệt hấp dẫn khi lãi suất thị trường giảm, nhưng rủi ro lớn nhất là không được trả cổ tức nếu ngân hàng không có lợi nhuận phân phối. Đối với khách hàng - doanh nghiệp vay vốn: đợt phát hành AT1 giúp ngân hàng tăng vốn, mở rộng hạn mức tín dụng, qua đó các doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn vay tốt hơn với lãi suất cạnh tranh hơn.


Tổng kết

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức trong vốn là công cụ quản lý vốn chiến lược trong khuôn khổ Basel III/IV, cho phép ngân hàng bổ sung vốn Tier 1 bổ sung (AT1) với chi phí vốn hợp lý mà không pha loãng quyền kiểm soát của cổ đông hiện hữu. Tuy nhiên, loại công cụ này cũng đặt ra những yêu cầu cao về minh bạch thông tin, kỹ thuật phát hành và quản trị rủi ro. Đối với người làm ngân hàng hoặc ứng viên thi tuyển, nắm vững cơ chế hấp thụ lỗ, điều kiện tính vào vốn AT1, công thức điều chỉnh lãi suất cổ tức và ngưỡng kích hoạt ghi giảm 5,125% là những kiến thức nền tảng không thể thiếu. Trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước ngày càng nâng cao chuẩn an toàn vốn, loại cổ phiếu này sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong chiến lược cơ cấu vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong thập niên tới.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Cổ phiếu phổ thông

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu phổ thông là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn cổ ...

C

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức

Thị trường vốn & Chứng khoán

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức là loại cổ phiếu mà người sở hữu được hưởng cổ tức cố định hoặc tỷ lệ cổ tức ...

C

Cổ đông chiến lược

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là cổ đông nắm giữ tỷ lệ lớn cổ phần với mục đích hợp tác lâu dài, tham gia vào chiến lược phát triể...

L

Luật Chứng khoán 2019

Thuế & Pháp luật

Văn bản điều chỉnh hoạt động phát hành, niêm yết, giao dịch chứng khoán, công ty quản lý quỹ và các ...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...