Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bắt buộc là gì?

Mandatory Redeemable Preference Shares Quản lý vốn ~4 phút đọc

Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bắt buộc (tiếng Anh: Mandatory Redeemable Preference Shares, viết tắt: MRPS) là loại chứng khoán vốn lai ghép giữa cổ phiếu và trái phiếu, có kỳ hạn cố định mà tổ chức phát hành (thường là ngân hàng thương mại) có nghĩa vụ bắt buộc mua lại toàn bộ mệnh giá vào một ngày đáo hạn xác định trước. Trong khuôn khổ chuẩn mực Basel II/III về quản lý vốn, đây là công cụ được tính vào vốn cấp 2 (Tier 2) của ngân hàng và phải được khấu hao danh nghĩa dần trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn để phản ánh đúng giá trị vốn đóng góp vào tổng vốn tự có.

Về cơ chế hoạt động, khi ngân hàng phát hành MRPS, nhà đầu tư nhận được cổ tức ưu đãi cố định (thường cao hơn lãi suất tiền gửi nhưng thấp hơn chi phí huy động vốn cổ phần thường) mà không có quyền biểu quyết hay tham gia quản lý ngân hàng, đồng thời được hưởng ưu tiên thanh toán trước cổ đông thường trong trường hợp thanh lý tài sản. Đến ngày đáo hạn ghi trong phương án phát hành, ngân hàng bắt buộc phải sử dụng tiền hoặc tài sản để hoàn trả mệnh giá cho cổ đông ưu đãi, điều này khác biệt hoàn toàn so với cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn (perpetual preference shares) vốn không có ngày đáo hạn. Để MRPS được công nhận là vốn Tier 2 hợp lệ theo Basel, công cụ này phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt gồm: không được bảo đảm bằng tài sản, xếp sau (subordinated) các khoản nợ thông thường của ngân hàng, không có quyền bỏ phiếu, và quan trọng nhất là phải được khấu hao (amortize) theo phương pháp đường thẳng với tỷ lệ giảm dần trong 5 năm cuối trước đáo hạn. Nguyên tắc khấu hao danh nghĩa này xuất phát từ nhận định rằng khi ngày đáo hạn càng đến gần, giá trị thực tế mà công cụ này đóng góp cho năng lực chịu lỗ của ngân hàng càng giảm, do rủi ro phải hoàn trả vốn gốc sắp xảy ra.

Tại Việt Nam, MRPS thường được các ngân hàng thương mại cổ phần sử dụng trong các đợt tăng vốn, đặc biệt khi cần bổ sung vốn Tier 2 để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo quy định. Ví dụ minh họa: một ngân hàng phát hành 2.000 tỷ đồng MRPS với kỳ hạn 10 năm, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu thì trong 5 năm đầu (từ năm 1 đến năm 5), toàn bộ 2.000 tỷ đồng được tính nguyên vào vốn Tier 2; từ năm thứ 6 đến năm thứ 10 (5 năm cuối), lượng vốn được tính giảm dần 200 tỷ mỗi năm (tức 20% mỗi năm theo phương pháp đường thẳng), đến năm đáo hạn giá trị đóng góp Tier 2 về 0. Công thức chung là: Giá trị Tier 2 từ MRPS tại thời điểm tính = Mệnh giá phát hành × (Số ngày còn lại đến đáo hạn / Tổng kỳ hạn), áp dụng với điều kiện thời gian còn lại dưới 5 năm.

Về quy định pháp lý, MRPS phát hành bởi các tổ chức tín dụng tại Việt Nam phải tuân thủ Thông tư 41/2016/TT-NHNN ngày 28/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn vốn (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2019/TT-NHNN), trong đó quy định cụ thể các tiêu chí công nhận vốn Tier 2 bao gồm thứ bậc thanh toán, khả năng chuyển đổi, và nguyên tắc khấu hao 5 năm cuối. Bên cạnh đó, Nghị định 93/2017/NĐ-CP về điều kiện phát hành chứng khoán cũng yêu cầu ngân hàng thương mại phải được NHNN chấp thuận bằng văn bản trước khi phát hành cổ phiếu ưu đãi hoàn lại có thời hạn.

Lưu ý quan trọng cho người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ bốn loại công cụ vốn: cổ phiếu thường tính vào vốn cấp 1 loại cốt lõi (CET1), cổ phiếu ưu đãi vĩnh viễn có thể chuyển đổi tính vào AT1, cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bắt buộc (MRPS) tính vào Tier 2, và trái phiếu phụ (subordinated debt) cũng tính vào Tier 2. Cần nhớ quy tắc giới hạn trong công thức tính tỷ lệ an toàn vốn: CAR = (CET1 + AT1 + Tier 2) / Tổng tài sản có rủi ro (RWA), trong đó Tier 2 không được vượt quá 100% vốn Tier 1 và không vượt quá 2% RWA. Khi giải bài tập, nếu bài cho thông tin MRPS mới phát hành thì tính nguyên giá, nếu cho thông tin thời gian còn lại dưới 5 năm thì phải thực hiện phép khấu hao theo phương pháp đường thẳng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8