Công cụ đủ điều kiện MREL là gì?

MREL Eligible Instruments Quản lý vốn ~12 phút đọc

Công cụ đủ điều kiện MREL là gì?

Công cụ đủ điều kiện MREL (tiếng Anh: MREL Eligible Instruments) là những công cụ nợ và công cụ vốn đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật do Hội đồng Ổn định Tài chính (Financial Stability Board - FSB) và các cơ quan quản lý quốc gia, khu vực ban hành, nhằm được tính vào MREL (Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities - Yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và nghĩa vụ nợ đủ điều kiện). MREL chính là "tấm đệm" tài chính mà một ngân hàng phải duy trì để có thể tự xử lý trong trường hợp thất bại (failure), mà không cần đến tiền của ngân sách nhà nước hoặc tiền của người nộp thuế. Các công cụ này sẽ được sử dụng trong cơ chế bail-in (chuyển đổi cắt giảm nợ thành vốn) khi ngân hàng rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán hoặc sắp sụp đổ.

Việc ra đời của khái niệm này xuất phát từ bài học đau thương của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2009, khi các chính phủ phải bơm hàng trăm tỷ USD để cứu các ngân hàng lớn. Từ đó, cộng đồng quốc tế đã xây dựng một hệ thống giải quyết có trật tự (orderly resolution) trong đó các chủ nợ và cổ đông của ngân hàng phải gánh chịu rủi ro trước, thay vì đẩy gánh nặng cho người nộp thuế. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần lớn thuộc diện giám sát an toàn vốn nâng cao cũng đang trong lộ trình áp dụng các chuẩn mực tương tự theo thông lệ quốc tế Basel III và hướng dẫn của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS).

Về bản chất, một công cụ đủ điều kiện MREL phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí khắt khe: (i) phải được phát hành và thanh toán đầy đủ; (ii) không thuộc sở hữu của chính ngân hàng phát hành hoặc các công ty con trong cùng tập đoàn; (iii) không phải là khoản nợ có bảo đảm; (iv) có kỳ hạn còn lại tối thiểu một năm hoặc không có kỳ hạn (trừ một số trường hợp đặc biệt được miễn trừ); (v) không phải là công cụ phái sinh; (vi) phải được xếp hạng thấp hơn (subordinated) so với các nghĩa vụ nợ được loại trừ (excluded liabilities) như tiền gửi được bảo hiểm, nợ có bảo đảm, nợ ngắn hạn với hệ thống thanh toán; và (vii) phải chịu sự điều chỉnh của cơ chế bail-in thông qua các điều khoản hợp đồng (contractual bail-in clauses) hoặc theo quy định pháp luật (statutory bail-in).

Thuật ngữ tiếng Anh: MREL Eligible Instruments Lĩnh vực: Quản lý vốn (Capital Management)

Đặc điểm và phân loại

Các công cụ đủ điều kiện MREL được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau: cấp bậc (seniority), khả năng hấp thụ lỗ (loss absorbency), nguồn gốc phát hành và cấu trúc sản phẩm. Hiểu rõ sự phân loại này là yếu tố then chốt trong quá trình thiết kế kế hoạch phát hành vốn của bất kỳ ngân hàng nào.

Bảng phân loại theo cấp bậc (seniority) và khả năng hấp thụ lỗ

Loại công cụ Cấp bậc trong cơ cấu vốn Thứ tự hấp thụ lỗ Đặc điểm nổi bật
Vốn cấp 1 loại thường (CET1) Cao nhất Đầu tiên Cổ phiếu phổ thông, lợi nhuận giữ lại, dự trữ
Vốn cấp 1 bổ sung (AT1) Thứ hai Thứ hai Trái phiếu vĩnh viễn có thể chuyển đổi, có quyền mua lại, chia cổ tức tùy ý
Vốn cấp 2 (Tier 2) Thứ ba Thứ ba Trái phiếu có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, không có quyền mua lại khuyến khích
Nợ senoir không ưu tiên (Senior Non-Preferred) Thứ tư Thứ tư Nợ cấp cao nhưng xếp dưới nợ có bảo đảm và tiền gửi, có thể bail-in
Nợ subordinated (cấp dưới) Thứ năm Thứ năm Trái phiếu xếp dưới tất cả các khoản nợ cấp cao
Nợ cấp cao khác (Other Senior Bail-inable) Thấp nhất Thứ sáu Nợ cấp cao không có bảo đảm, không thuộc loại ưu tiên

Tiêu chí đánh giá một công cụ có đủ điều kiện MREL hay không

Để một công cụ được ghi nhận vào MREL, ngân hàng phải đảm bảo tất cả các điều kiện sau (theo hướng dẫn của BCBSFSB):

  1. Tính hợp pháp và khả thi khi bail-in: Công cụ phải có khả năng được ghi giảm giá trị (write-down) hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông trong vòng 30 ngày kể từ khi cơ quan giải quyết có quyết định.
  2. Kỳ hạn còn lại: Tối thiểu 1 năm. Các công cụ có kỳ hạn dưới 1 năm không được tính vào MREL.
  3. Không phải nợ loại trừ: Không bao gồm tiền gửi được bảo hiểm, nợ có bảo đảm, nợ ngắn hạn (dưới 7 ngày) với các ngân hàng khác, nợ phát sinh từ hệ thống thanh toán, nợ với nhân viên, nợ thuế.
  4. Không do chính ngân hàng nắm giữ: Tránh tình trạng "tự cứu mình" thông qua mua lại công cụ của chính mình.
  5. Không phải công cụ phái sinh: Loại trừ các hợp đồng phái sinh vì tính phức tạp và khó định giá.
  6. Được hạch toán trong sổ sách kế toán: Phải được ghi nhận theo chuẩn IFRS 9 hoặc GAAP tương đương.

Phân biệt giữa MREL và TLAC

Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, MREL (theo Chỉ thị BRRD của Liên minh châu Âu) và TLAC (Total Loss-Absorbing Capacity - theo tiêu chuẩn của FSB dành cho các ngân hàng toàn cầu có ý nghĩa hệ thống G-SIBs) có những khác biệt quan trọng. TLAC chỉ áp dụng cho khoảng 30 G-SIBs lớn nhất thế giới với yêu cầu cao hơn (tối thiểu 16% RWA kết hợp với yêu cầu vốn). Trong khi đó, MREL áp dụng cho tất cả các ngân hàng trong khu vực EU với công thức linh hoạt hơn, tùy thuộc vào quy mô, mô hình kinh doanh và mức độ rủi ro của từng ngân hàng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A phát hành trái phiếu Tier 2 để bổ sung MREL

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam với tổng tài sản khoảng 750.000 tỷ đồng (tương đương 30 tỷ USD), thuộc nhóm D-SIBs (Domestic Systemically Important Banks - ngân hàng có ý nghĩa hệ thống trong nước). Cuối năm 2023, Ngân hàng A nhận yêu cầu từ Ngân hàng Nhà nước về việc phải đạt tỷ lệ MREL tối thiểu là 20% RWA (Risk-Weighted Assets - tài sản có rủi ro) trong vòng 4 năm. Sau khi rà soát, Ngân hàng A xác định cần phát hành thêm khoảng 15.000 tỷ đồng các công cụ đủ điều kiện MREL.

Ngân hàng A quyết định phát hành trái phiếu Tier 2 (vốn cấp 2) với các đặc điểm: kỳ hạn 10 năm, lãi suất 9,5%/năm, quyền mua lại sau 5 năm, có điều khoản ghi giảm (write-down) nếu vốn cấp 1 của ngân hàng xuống dưới 5,125%. Trái phiếu này được xếp hạng tín nhiệm Ba2 bởi Moody's. Trong phương án phát hành, Ngân hàng A phân bổ: 5.000 tỷ đồng cho các nhà đầu tư tổ chức (công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư), 7.000 tỷ đồng cho các ngân hàng khác thông qua thị trường liên ngân hàng, và 3.000 tỷ đồng cho khách hàng cá nhân có tiểu khoản lớn. Đây là ví dụ điển hình về việc sử dụng một công cụ nợ subordinated có kỳ hạn dài hạn để bổ sung nguồn lực MREL.

Ví dụ 2: Trái phiếu AT1 trong cuộc khủng hoảng ngân hàng Châu Âu 2023

Trong cuộc khủng hoảng ngân hàng khu vực châu Âu đầu năm 2023, Ngân hàng B (một ngân hàng lớn của Ý với tổng tài sản khoảng 200 tỷ EUR) đã phải đối mặt với việc Cơ quan Giải quyết Ngân hàng quốc gia kích hoạt cơ chế bail-in. Khoảng 3,5 tỷ EUR giá trị trái phiếu AT1 (Additional Tier 1 - vốn cấp 1 bổ sung) của Ngân hàng B đã bị ghi giảm về 0 (write down to zero). Đây là bài học thực tế cho các nhà đầu tư: khi ngân hàng rơi vào khủng hoảng, các công cụ đủ điều kiện MREL mặc dù có lãi suất hấp dẫn (thường cao hơn 3-4% so với trái phiếu thường) nhưng lại chịu rủi ro mất vốn đầu tiên.

Tại Việt Nam, dù chưa xảy ra tình huống tương tự, nhưng Ngân hàng Nhà nước đã đưa ra các quy định về Trái phiếu kỹ thuật số (một hình thức trái phiếu có gắn chip điện tử) cho các ngân hàng quốc doanh lớn, trong đó các điều khoản về bail-in được tích hợp sẵn trong hợp đồng phát hành.

Ví dụ 3: Cách tính toán MREL của Ngân hàng C

Ngân hàng C có các số liệu sau:

  • Vốn CET1: 50.000 tỷ đồng
  • Vốn AT1: 15.000 tỷ đồng
  • Vốn Tier 2: 25.000 tỷ đồng
  • Trái phiếu Senior Non-Preferred: 30.000 tỷ đồng
  • Nợ cấp cao khác đủ điều kiện bail-in: 20.000 tỷ đồng
  • Tổng Tài sản có rủi ro (RWA): 600.000 tỷ đồng
  • Tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio Exposure): 800.000 tỷ đồng
  • Yêu cầu MREL: 22% RWA = 132.000 tỷ đồng

Tổng MREL của Ngân hàng C = 50.000 + 15.000 + 25.000 + 30.000 + 20.000 = 140.000 tỷ đồng

Tỷ lệ MREL/RWA = 140.000/600.000 = 23,33% (đáp ứng yêu cầu 22%)

Tỷ lệ MREL/Leverage = 140.000/800.000 = 17,5% (giả sử yêu cầu tối thiểu là 6%)

Như vậy Ngân hàng C đang đáp ứng yêu cầu MREL. Tuy nhiên, nếu một năm sau đó Ngân hàng C thực hiện mua lại (buyback) 5.000 tỷ đồng trái phiếu Tier 2, tổng MREL sẽ giảm xuống 135.000 tỷ đồng, và tỷ lệ MREL/RWA sẽ là 22,5% - vẫn đạt nhưng margin an toàn giảm đi đáng kể.

Công cụ đủ điều kiện MREL trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh MREL Eligible Instruments /ɛm.ɛl.iː ˈɛlɪdʒəbəl ˈɪnstrəmənts/
Tiếng Nhật MREL適格商品(ミーレル適格商品) MREL tekikaku shōhin (mīreru tekikaku shōhin)
Tiếng Hàn MREL 적격 상품 (금융상품) MREL jeokgyeok sangpum (geumyong sangpum)
Tiếng Trung MREL合格工具 (或 MREL合格债券) MREL hégé gōngjù (huò MREL hégé zhàiquàn)
Tiếng Tây Ban Nha Instrumentos Elegibles MREL (Instrumentos de Requisito Mínimo de Capital y Pasivos Admisibles) /ins.tɾuˈmen.tos e.leˈxi.βles ˈɛm.e.ɛˈle/

Câu hỏi thường gặp

Công cụ đủ điều kiện MREL khác gì vốn cấp 1 (Tier 1)?

Vốn cấp 1 (Tier 1) chỉ là một tập con (subset) của tổng MREL. Cụ thể, MREL bao gồm: vốn cấp 1 (cả CET1 và AT1), vốn cấp 2 (Tier 2), trái phiếu senior non-preferred, và các nghĩa vụ nợ cấp cao khác có thể chịu bail-in. Trong khi đó, vốn Tier 1 chỉ giới hạn ở cổ phiếu phổ thông, lợi nhuận giữ lại (CET1) và các công cụ AT1. MREL rộng hơn Tier 1 vì nó bao gồm cả các công cụ nợ nằm ngoài cấu trúc vốn theo Basel III.

Khi nào cần tìm hiểu về Công cụ đủ điều kiện MREL?

Bạn nên tìm hiểu về MREL Eligible Instruments trong các trường hợp: (i) Bạn đang làm việc tại phòng Quản lý vốn (Capital Management), Treasury, hoặc phòng Phát hành chứng khoán nợ của một ngân hàng cần tuân thủ yêu cầu MREL; (ii) Bạn là nhà đầu tư cá nhân/tổ chức đang xem xét mua trái phiếu ngân hàng và muốn hiểu rõ rủi ro bail-in; (iii) Bạn tham gia thi tuyển vào vị trí chuyên viên Quản trị rủi ro (Risk Management), Kiểm toán nội bộ, hoặc Tuân thủ (Compliance) tại các ngân hàng lớn; (iv) Bạn đang làm việc tại cơ quan quản lý, giám sát ngân hàng.

Công cụ đủ điều kiện MREL ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng, MREL mang lại sự an toàn gián tiếp vì ngân hàng phải duy trì lượng vốn và nợ đủ điều kiện MREL đủ lớn để có thể tự xử lý trong khủng hoảng, từ đó giảm xác suất phải sử dụng ngân sách nhà nước để cứu trợ. Tuy nhiên, với khách hàng mua trái phiếu ngân hàng (đặc biệt là trái phiếu AT1 và Tier 2), rủi ro mất vốn là rất cao nếu ngân hàng lâm vào khủng hoảng - khoản đầu tư có thể bị ghi giảm về 0 hoặc chuyển thành cổ phiếu. Do đó, khách hàng cần đọc kỹ các điều khoản ghi giảm, chuyển đổi trước khi mua các sản phẩm này.

Tổng kết

Công cụ đủ điều kiện MREL là nền tảng của hệ thống giải quyết ngân hàng hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hệ thống tài chính toàn cầu và khu vực khỏi những cuộc khủng hoảng "too big to fail". Hiểu rõ về MREL Eligible Instruments không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với các chuyên viên ngân hàng, mà còn là kiến thức quan trọng cho mọi nhà đầu tư khi tham gia thị trường trái phiếu ngân hàng. Tại Việt Nam, dù chương trình MREL chính thức chưa được áp dụng rộng rãi như tại EU, nhưng xu hướng hội nhập với chuẩn mực quốc tế Basel III và hướng dẫn của FSB là tất yếu. Nắm vững kiến thức về MREL sẽ giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và trong sự nghiệp chuyên môn về Quản lý vốn sau này.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8