Phái sinh là gì?
Phái sinh (Derivative) là công cụ tài chính có giá trị được xác định dựa trên giá của một hay nhiều tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tỷ giá hoặc lãi suất. Điểm đặc biệt của phái sinh là giá trị của chúng không đến từ tài sản vật chất mà phụ thuộc hoàn toàn vào biến động giá của tài sản cơ sở. Các loại phái sinh phổ biến nhất bao gồm hợp đồng tương lai (futures), hợp đồng quyền chọn (options), hợp đồng hoán đổi (swaps) và hợp đồng kỳ hạn (forwards).
Tại sao Phái sinh quan trọng trong ngân hàng?
Phái sinh đóng vai trò then chốt trong hoạt động ngân hàng hiện đại vì những lý do sau:
-
Công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả: Các ngân hàng và doanh nghiệp sử dụng phái sinh để bảo vệ danh mục đầu tư, phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất, tỷ giá và giá hàng hóa. Điều này giúp ổn định hoạt động kinh doanh trong môi trường thị trường đầy biến động.
-
Tạo cơ hội sinh lời đa dạng: Nhà đầu tư có thể kiếm lợi nhuận từ biến động giá tài sản cơ sở mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản đó. Chi phí giao dịch phái sinh thường thấp hơn so với giao dịch tài sản cơ sở.
-
Gia tăng tính thanh khoản cho thị trường: Phái sinh làm phong phú thêm các sản phẩm tài chính, thu hút thêm nhà đầu tư tham gia và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn trong nền kinh tế.
-
Hỗ trợ cơ chế định giá minh bạch: Giá phái sinh phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá tài sản cơ sở trong tương lai, giúp các bên tham gia đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn.
Cách hoạt động và các loại phái sinh chính
Hợp đồng tương lai (Futures)
Hợp đồng tương lai là thỏa thuận mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá và thời điểm xác định trong tương lai. Đặc điểm quan trọng là hợp đồng được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán với các điều khoản tiêu chuẩn hóa. Mỗi ngày, giá trị vị thế được điều chỉnh theo giá thị trường (mark-to-market), đồng thời các bên phải ký quỹ (margin) một tỷ lệ nhất định của giá trị hợp đồng.
Hợp đồng kỳ hạn (Forwards)
Khác với futures, forwards là thỏa thuận OTC (Over-the-Counter) giữa hai bên với các điều khoản linh hoạt theo nhu cầu. Hợp đồng kỳ hạn không được điều chỉnh hàng ngày mà đến ngày đáo hạn mới thực hiện thanh toán. Điều này đồng nghĩa rủi ro tín dụng cao hơn nhưng phù hợp hơn với nhu cầu riêng biệt của từng doanh nghiệp.
Quyền chọn (Options)
Quyền chọn cung cấp cho người mua quyền (nhưng không bắt buộc) được thực hiện giao dịch mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá đã thỏa thuận (strike price) trong một khoảng thời gian nhất định. Người mua quyền chọn phải trả một khoản phí premium khi mua quyền. Có hai loại quyền chọn chính: quyền chọn mua (call option) và quyền chọn bán (put option).
Giá quyền chọn được xác định dựa trên nhiều yếu tố theo mô hình Black-Scholes nổi tiếng:
- Giá tài sản cơ sở hiện tại
- Giá thực hiện (strike price)
- Thời gian đến ngày đáo hạn
- Lãi suất phi rủi ro
- Độ biến động của tài sản cơ sở
Hợp đồng hoán đổi (Swaps)
Hoán đổi là thỏa thuận giữa hai bên để trao đổi dòng tiền theo các điều kiện đã định sẵn trong một khoảng thời gian xác định. Hoán đổi lãi suất là loại phổ biến nhất, trong đó một bên trả lãi suất cố định và nhận lãi suất thả nổi, bên còn lại thực hiện ngược lại.
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1 - Phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Doanh nghiệp B có hợp đồng xuất khẩu trị giá 1 triệu USD, thanh toán sau 6 tháng. Doanh nghiệp lo ngại đồng USD giảm giá so với VND. Để phòng ngừa rủi ro, Doanh nghiệp B mua hợp đồng kỳ hạn bán USD với Ngân hàng A tại tỷ giá 24.500 VND/USD. Sau 6 tháng, dù tỷ giá thị trường là bao nhiêu, Doanh nghiệp B vẫn được quyền bán 1 triệu USD theo tỷ giá đã cam kết, thu về 24,5 tỷ VND thay vì phải chịu rủi ro biến động tỷ giá.
Ví dụ 2 - Giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số: Nhà đầu tư C dự đoán thị trường chứng khoán sẽ tăng trưởng trong quý tới. Thay vì mua cổ phiếu riêng lẻ, nhà đầu tư mua 1 hợp đồng tương lai VN30 tại mức 1.200 điểm với hệ số nhân 100.000 VND/điểm. Nếu chỉ số VN30 tăng lên 1.250 điểm, nhà đầu tư C sẽ lãi (1.250 - 1.200) × 100.000 = 5 triệu VND. Ngược lại, nếu chỉ số giảm xuống 1.150 điểm, nhà đầu tư sẽ lỗ 5 triệu VND và phải bổ sung ký quỹ theo yêu cầu của sàn giao dịch.
Phân biệt với thuật ngữ liên quan
| Tiêu chí | Hợp đồng tương lai (Futures) | Hợp đồng kỳ hạn (Forwards) |
|---|---|---|
| Nơi giao dịch | Sàn giao dịch chứng khoán | Thị trường OTC |
| Mức độ tiêu chuẩn hóa | Cao, điều khoản cố định | Thấp, tùy chỉnh theo nhu cầu |
| Thanh toán | Hàng ngày (mark-to-market) | Khi đáo hạn |
| Rủi ro tín dụng | Thấp (có CCP bù trừ) | Cao hơn (2 bên trực tiếp) |
| Tính thanh khoản | Cao | Thấp hơn |
| Tiêu chí | Quyền chọn mua (Call) | Quyền chọn bán (Put) |
|---|---|---|
| Quyền của người mua | Được quyền mua tài sản cơ sở | Được quyền bán tài sản cơ sở |
| Lợi nhuận khi giá tài sản tăng | Có thể lãi không giới hạn | Không có giá trị |
| Lỗ tối đa của người mua | Bằng phí premium đã trả | Bằng phí premium đã trả |
| Khi nào nên mua | Khi dự đoán giá tài sản tăng | Khi dự đoán giá tài sản giảm |
Câu hỏi thường gặp trong đề thi
-
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến giá quyền chọn theo mô hình Black-Scholes?
a) Giá tài sản cơ sở hiện tại b) Giá thực hiện (strike price) c) Tỷ lệ cổ tức của công ty phát hành d) Tổng tài sản của người mua quyền chọn
-
Đặc điểm nào giúp phân biệt hợp đồng tương lai với hợp đồng kỳ hạn?
a) Đều là thỏa thuận mua bán tài sản trong tương lai b) Hợp đồng tương lai được giao dịch trên sàn, có cơ chế ký quỹ hàng ngày c) Hợp đồng kỳ hạn có mức độ tiêu chuẩn hóa cao hơn d) Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai loại hợp đồng
-
Trong giao dịch quyền chọn, khoản phí premium mà người mua trả được xác định bởi?
a) Chỉ bởi thời hạn của quyền chọn b) Bởi giá tài sản cơ sở, giá thực hiện, thời gian đáo hạn, lãi suất phi rủi ro và độ biến động c) Chỉ bởi mối quan hệ cung cầu trên thị trường d) Chỉ bởi quyết định của người bán quyền chọn
Tổng kết
Phái sinh là công cụ tài chính quan trọng với giá trị phụ thuộc vào biến động giá của tài sản cơ sở, bao gồm bốn loại chính: hợp đồng tương lai, kỳ hạn, quyền chọn và hoán đổi. Trong ngân hàng, phái sinh được sử dụng chủ yếu để phòng ngừa rủi ro, đầu cơ và kinh doanh chênh lệch giá. Tại Việt Nam, thị trường phái sinh đang phát triển mạnh mẽ với sự điều hành của Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và quy định pháp lý ngày càng hoàn thiện.
Để ôn thi ngân hàng hiệu quả, thí sinh cần nắm vững đặc điểm của từng loại phái sinh, cách phân biệt hợp đồng tương lai với kỳ hạn, quyền chọn mua với quyền chọn bán, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến định giá phái sinh. Chúc các bạn ôn luyện thành công và tự tin chinh phục kỳ thi tuyển dụng ngân hàng!