Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng là gì?

Bank-channel Insurance Premium Revenue Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~11 phút đọc

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng là gì?

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng (tiếng Anh: Bank-channel Insurance Premium Revenue) là tổng số tiền phí bảo hiểm thực tế mà các công ty bảo hiểm thu được thông qua việc phân phối sản phẩm bảo hiểm qua hệ thống kênh phân phối của ngân hàng. Đây là chỉ tiêu kinh doanh cốt lõi trong mô hình hợp tác bancassurance (bảo hiểm ngân hàng) — mô hình mà ngân hàng đóng vai trò trung gian, tận dụng mạng lưới chi nhánh, cơ sở dữ liệu khách hàng và uy tín thương hiệu để bán các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ cũng như bảo hiểm phi nhân thọ.

Về bản chất, doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng không phải là doanh thu của chính ngân hàng, mà là doanh thu được ghi nhận bởi công ty bảo hiểm đối tác. Tuy nhiên, ngân hàng sẽ nhận được hoa hồng phân phối bảo hiểm (distribution commission) hoặc phí giới thiệu (referral fee) tính trên tỷ lệ phần trăm của tổng phí bảo hiểm thu được. Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả hợp tác chiến lược giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, đồng thời cho thấy mức độ thành công trong việc khai thác tệp khách hàng hiện hữu của ngân hàng.

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam, doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng đã trở thành một trong những nguồn thu quan trọng, đặc biệt sau khi Thông tư 04/2021/TT-NHNN và các quy định của Bộ Tài chính về giám sát hoạt động bancassurance được siết chặt. Chỉ tiêu này thường được theo dõi trên ba cấp độ: tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường, doanh thu phí bảo hiểm của từng ngân hàng-công ty bảo hiểm cụ thể, và doanh thu phí bảo hiểm theo từng dòng sản phẩm (bảo hiểm nhân thọ liên kết đơn vị, bảo hiểm hỗn hợp, bảo hiểm sức khỏe, v.v.).

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank-channel Insurance Premium Revenue Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đặc điểm và phân loại

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng có những đặc điểm riêng biệt so với doanh thu phí bảo hiểm từ các kênh phân phối truyền thống như đại lý, môi giới hay bán trực tiếp. Dưới đây là các đặc điểm nổi bật và cách phân loại chính:

Đặc điểm nhận biết

  • Gắn liền với quan hệ đối tác chiến lược (Strategic Partnership): Doanh thu này phụ thuộc vào hợp đồng hợp tác dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, thường kéo dài từ 10 đến 20 năm, đôi khi kèm điều khoản độc quyền (exclusivity clause).
  • Tỷ lệ hoa hồng cao hơn kênh truyền thống: Tỷ lệ hoa hồng phân phối (commission rate) qua kênh ngân hàng thường dao động từ 20% đến 80% phí bảo hiểm năm đầu (first-year commission), cao hơn đáng kể so với mức 10-30% của kênh đại lý.
  • Phụ thuộc vào chất lượng tệp khách hàng ngân hàng (Customer Base Quality): Khách hàng có tiền gửi tiết kiệm, vay vốn hoặc sử dụng thẻ tín dụng thường có khả năng tài chính ổn định, tỷ lệ chuyển đổi mua bảo hiểm cao hơn.
  • Giá trị hợp đồng lớn (Large Policy Size): Hợp đồng bảo hiểm bán qua ngân hàng thường có mệnh giá phí bảo hiểm hàng năm lớn hơn so với kênh đại lý, trung bình từ 15 đến 50 triệu đồng/năm.
  • Tỷ lệ duy trì hợp đồng (Persistence Rate) quan trọng: Doanh thu phí bảo hiểm các năm tiếp theo (renewal premium) phụ thuộc vào tỷ lệ khách hàng tiếp tục duy trì hợp đồng, thường được đo bằng chỉ số lapse rate (tỷ lệ hủy hợp đồng).

Phân loại theo dòng sản phẩm

Loại sản phẩm Đặc điểm Tỷ trọng doanh thu điển hình
Bảo hiểm nhân thọ liên kết đơn vị (Unit-Linked Insurance) Phí bảo hiểm một lần hoặc định kỳ, gắn với quỹ đầu tư 35-50%
Bảo hiểm hỗn hợp (Endowment Insurance) Kết hợp bảo vệ và tiết kiệm, kỳ hạn dài 20-30%
Bảo hiểm tử kỳ (Term Life Insurance) Chỉ bảo vệ, phí thấp 5-10%
Bảo hiểm sức khỏe (Health Insurance) Bồi thường chi phí y tế 10-15%
Bảo hiểm phi nhân thọ (Non-life Insurance) Xe cơ giới, tài sản, du lịch 5-10%

Phân loại theo phương thức thu phí

  • Phí bảo hiểm đóng một lần (Single Premium): Khách hàng đóng toàn bộ phí ngay khi ký hợp đồng, thường áp dụng cho sản phẩm liên kết đầu tư.
  • Phí bảo hiểm đóng định kỳ (Regular Premium): Khách hàng đóng hàng năm, hàng quý hoặc hàng tháng. Đây là phương thức phổ biến nhất qua kênh ngân hàng, chiếm khoảng 70% tổng doanh thu.
  • Phí bảo hiểm đóng linh hoạt (Flexible Premium): Cho phép khách hàng điều chỉnh mức phí theo khả năng tài chính.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Để hiểu rõ hơn về chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng, chúng ta cùng xem xét một số tình huống minh họa trong thực tế:

Ví dụ 1: Ngân hàng A hợp tác với Công ty Bảo hiểm B

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam với hơn 500 chi nhánh và 15 triệu khách hàng cá nhân. Năm 2024, Ngân hàng A ký hợp đồng hợp tác độc quyền với Công ty Bảo hiểm B về phân phối bảo hiểm nhân thọ trong 15 năm. Theo báo cáo quý I/2024, doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng đạt 2.850 tỷ đồng, tăng 28% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, sản phẩm bảo hiểm nhân thọ liên kết đơn vị chiếm 42% (tương đương 1.197 tỷ đồng), bảo hiểm hỗn hợp chiếm 31% (883,5 tỷ đồng), còn lại là các sản phẩm bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm phi nhân thọ. Ngân hàng A thu về khoảng 12% doanh thu phí bảo hiểm dưới dạng hoa hồng phân phối, tức khoảng 342 tỷ đồng trong quý I.

Ví dụ 2: Chiến lược chuyển đổi của Ngân hàng C

Ngân hàng C là ngân hàng có tệp khách hàng trung lưu lớn, chủ yếu tập trung vào phân khúc khách hàng có thu nhập từ 15-50 triệu đồng/tháng. Trước đây, Ngân hàng C chỉ hợp tác với một công ty bảo hiểm duy nhất, doanh thu phí bảo hiểm năm 2023 đạt 4.200 tỷ đồng. Tuy nhiên, sau khi áp dụng chiến lược đa dạng hóa đối tác từ năm 2024, Ngân hàng C hợp tác với 4 công ty bảo hiểm khác nhau, mỗi đơn vị phụ trách một phân khúc khách hàng riêng biệt (mass, mass-affluent, HNW). Kết quả là doanh thu phí bảo hiểm 6 tháng đầu năm 2024 đã đạt 3.100 tỷ đồng, dự kiến cả năm vượt mốc 6.000 tỷ đồng. Tỷ lệ khách hàng mua bảo hiểm trên tổng số khách hàng được tư vấn (conversion rate) đạt 18%, cao hơn mức trung bình ngành là 12%.

Ví dụ 3: Tác động của quy định pháp lý đến doanh thu

Năm 2022, khi Bộ Tài chính ban hành quy định mới yêu cầu nhân viên ngân hàng phải có chứng chỉ tư vấn bảo hiểm và giới hạn tỷ lệ hoa hồng trả trước không quá 50% phí năm đầu, doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng trên toàn thị trường đã giảm nhẹ khoảng 5-7% trong năm đầu tiên áp dụng. Tuy nhiên, về dài hạn, các ngân hàng như Ngân hàng D đã đầu tư mạnh vào việc đào tạo đội ngũ chuyên viên tư vấn tài chính (financial advisor) với hơn 3.000 nhân viên được cấp chứng chỉ, giúp duy trì tỷ lệ chuyển đổi ổn định ở mức 15% và doanh thu phí bảo hiểm năm 2023 vẫn đạt 5.700 tỷ đồng, tăng 8% so với năm 2022.

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank-channel Insurance Premium Revenue /bæŋk ˈtʃænəl ɪnˈʃʊərəns ˈpriːmjəm ˈrɛvɪnjuː/
Tiếng Nhật 銀行チャネル保険保険料収入 (Ginkō Chaneru Hoken Hokenryō Shūnyū) /giɴkoː tɕaɲeɾɯ hokeɴ hokeɴɾʲoː ɕɯːɲɯː/
Tiếng Hàn 은행 채널 보험료 수익 (Eunhaeng Chaeneul Bohomryo Suirik) /ɯɲhɛŋ tɕʰɛnɯɭ poɦoɲmʎo sɯiɾik/
Tiếng Trung 银行渠道保险费收入 (Yínháng Qúdào Bǎoxiǎnfèi Shōurù) /in˧˥ xaŋ˧˥ tɕʰy˧˥˨˩ tau˥˩ pau˨˩˦ ɕjɛn˥˩ ʂou˥˩ ʐu˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Ingresos por primas de seguros a través del canal bancario /iŋˈɡresos poɾ ˈpɾimas ðe seˈɣuɾos a ˈtɾavés ðel kaˈnal baŋˈkaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng khác gì doanh thu phí bảo hiểm từ kênh đại lý?

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng được tạo ra từ việc bán bảo hiểm thông qua quan hệ đối tác chiến lược giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm, trong đó ngân hàng đóng vai trò là kênh phân phối. Trong khi đó, doanh thu phí bảo hiểm từ kênh đại lý đến từ đội ngũ đại lý bảo hiểm độc lập hoặc tổ chức môi giới bảo hiểm. Về tỷ lệ hoa hồng, kênh ngân hàng thường có mức hoa hồng cao hơn (20-80% phí năm đầu so với 10-30% của kênh đại lý), nhưng yêu cầu khắt khe hơn về tuân thủ quy định và chất lượng tư vấn. Ngoài ra, sản phẩm bán qua kênh ngân hàng thường có mệnh giá lớn hơn và đối tượng khách hàng có thu nhập ổn định hơn.

Khi nào cần biết về Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng?

Kiến thức về chỉ tiêu này đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Khi phân tích báo cáo tài chính của ngân hàng có hoạt động bancassurance, bạn cần tách biệt doanh thu phí bảo hiểm để đánh giá hiệu quả mảng ngân hàng bán lẻ; (2) Khi tham gia phỏng vấn tuyển dụng vào vị trí chuyên viên bancassurance, chuyên viên phân tích tín dụng, hay chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân (RM), bạn sẽ được hỏi về cách đo lường hiệu quả kênh bancassurance; (3) Khi xây dựng kế hoạch kinh doanh cho chi nhánh ngân hàng, chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm thường chiếm 15-25% tổng thu nhập ngoài lãi (non-interest income) và là chỉ tiêu KPI quan trọng; (4) Khi đánh giá đối tác chiến lược để ký kết hợp đồng bancassurance, các chỉ số về doanh thu phí bảo hiểm lịch sử 3-5 năm là yếu tố then chốt.

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân, doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng phản ánh mức độ đa dạng sản phẩm tài chính mà họ có thể tiếp cận tại một điểm giao dịch duy nhất (one-stop shopping). Khách hàng được hưởng lợi từ việc tư vấn tài chính toàn diện, có thể kết hợp bảo hiểm với các sản phẩm tiền gửi, tín dụng, đầu tư. Tuy nhiên, cũng có những tác động tiêu cực cần lưu ý: áp lực doanh số có thể dẫn đến tư vấn chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng, hoặc sản phẩm bảo hiểm được ưu tiên bán vì hoa hồng cao chứ không phải vì lợi ích tối ưu cho khách hàng. Đây là lý do tại sao các quy định mới yêu cầu nhân viên ngân hàng phải có chứng chỉ tư vấn và phải thực hiện khảo sát nhu cầu khách hàng (need analysis) trước khi giới thiệu sản phẩm bảo hiểm.

Tổng kết

Doanh thu phí bảo hiểm qua kênh ngân hàng là một trong những chỉ tiêu kinh doanh quan trọng nhất trong mô hình bancassurance hiện đại, đóng vai trò then chốt trong chiến lược đa dạng hóa nguồn thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu này không chỉ phản ánh hiệu quả hợp tác giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm mà còn là thước đo mức độ thành công trong việc khai thác giá trị từ tệp khách hàng hiện hữu. Đối với ứng viên tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này cùng các chỉ tiêu liên quan như tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ duy trì hợp đồng, hoa hồng phân phối và cơ cấu sản phẩm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các buổi phỏng vấn cũng như trong công việc thực tế tại các vị trí liên quan đến bancassurance, bán lẻ ngân hàng hay quản lý quan hệ khách hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính hợp nhất

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất là loại báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hợp nhất các báo cáo tài ch...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

D

Doanh thu phí bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Toàn bộ phí bảo hiểm thu được từ hợp đồng đã phát hành trong kỳ, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá quy...

L

Luật kinh doanh bảo hiểm

Bảo hiểm

Văn bản pháp luật cao nhất quy định về điều kiện thành lập, hoạt động kinh doanh bảo hiểm, tái bảo h...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

Q

Quan hệ khách hàng

Vị trí & Nghề nghiệp ngân hàng

Quan hệ khách hàng là quá trình tương tác, giao tiếp và duy trì kết nối giữa ngân hàng với khách hàn...

Q

Quản lý quan hệ khách hàng

Quản trị doanh nghiệp

Quản lý quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là toàn bộ các quy trình, hệ thố...

X

Xử phạt vi phạm hành chính

Thuế & Pháp luật

Biện pháp chế tài đối với cá nhân, tổ chức vi phạm quy định pháp luật về thuế, ngân hàng, chứng khoá...