Doanh thu phí bảo hiểm là gì?

Insurance Premium Revenue Bảo hiểm & Chứng khoán ~11 phút đọc

Doanh thu phí bảo hiểm là gì?

Doanh thu phí bảo hiểm (tiếng Anh: Insurance Premium Revenue) là khoản thu nhập mà doanh nghiệp bảo hiểm ghi nhận từ các hợp đồng bảo hiểm đã phát hành trong một kỳ kế toán nhất định, phản ánh quy mô hoạt động kinh doanh bảo hiểm của đơn vị. Đây là chỉ tiêu tài chính cốt lõi trong báo cáo kết quả kinh doanh của mọi công ty bảo hiểm, thể hiện năng lực mở rộng hoạt động khai thác, mức độ cạnh tranh trên thị trường và sức hấp dẫn của các sản phẩm bảo hiểm đối với khách hàng. Trong giới chuyên môn, đây còn được xem là "mạch máu" của doanh nghiệp bảo hiểm bởi nó quyết định khả năng chi trả bồi thường, bồi đắp chi phí quản lý và tạo lợi nhuận cuối cùng.

Trong thực tế hạch toán, doanh thu phí bảo hiểm không đơn giản chỉ là tổng số tiền phí mà doanh nghiệp thu được từ khách hàng mua bảo hiểm, mà được xác định theo nguyên tắc phù hợp (matching principle) — tức là ghi nhận trong kỳ mà doanh thu thực sự được tạo ra. Đối với bảo hiểm phi nhân thọ, doanh thu phí bảo hiểm thuần (net written premium) được ghi nhận dựa trên phí bảo hiểm gốc đã phát hành trong kỳ, sau khi trừ đi phí nhượng tái bảo hiểm (ceded premium) và cộng thêm phí nhận tái bảo hiểm (assumed premium). Đối với bảo hiểm nhân thọ, doanh thu phí bảo hiểm được ghi nhận khi phí bảo hiểm đến hạn hoặc khi phát sinh nghĩa vụ bảo hiểm, đồng thời phải trích lập các khoản dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm như dự phòng phí chưa được hưởng, dự phòng bồi thường và dự phòng dao động lớn.

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp bảo hiểm lớn đều công bố chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm trong báo cáo tài chính hàng năm theo quy định của Bộ Tài chính. Ví dụ, một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hàng đầu có thể ghi nhận doanh thu phí bảo hiểm gốc hơn 20.000 tỷ đồng/năm, trong đó bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm tài sản kỹ thuật là những nghiệp vụ mang lại doanh thu lớn nhất. Các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng thường sử dụng chỉ tiêu này kết hợp với tỷ lệ bồi thường (loss ratio) và tỷ lệ chi phí (expense ratio) để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm.

Việc ghi nhận và quản lý doanh thu phí bảo hiểm tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2023, thay thế Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000. Bên cạnh đó, Thông tư số 67/2023/TT-BTC hướng dẫn chế độ tài chính đối với doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài quy định cụ thể cách hạch toán doanh thu phí bảo hiểm, các khoản được trừ và thời điểm ghi nhận. Ngoài ra, các doanh nghiệp niêm yết còn phải tuân thủ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 17 về hợp đồng bảo hiểm khi lập báo cáo theo IFRS.

Thuật ngữ tiếng Anh: Insurance Premium Revenue Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Đặc điểm và phân loại

Doanh thu phí bảo hiểm có nhiều dạng khác nhau tùy theo góc độ hạch toán và loại hình bảo hiểm. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:

Loại doanh thu phí Tên tiếng Anh Đặc điểm nhận biết Công thức/Thời điểm ghi nhận
Phí bảo hiểm gốc Gross Written Premium (GWP) Tổng phí thu từ khách hàng mua bảo hiểm trực tiếp Ghi nhận khi hợp đồng phát hành
Phí nhượng tái bảo hiểm Ceded Premium Phí chuyển cho doanh nghiệp tái bảo hiểm để chia sẻ rủi ro Trừ khỏi GWP
Phí nhận tái bảo hiểm Assumed Premium Phí nhận từ doanh nghiệp khác thông qua hợp đồng tái Cộng vào GWP
Phí bảo hiểm thuần Net Written Premium (NWP) Phí ròng sau khi điều chỉnh tái bảo hiểm NWP = GWP − Ceded + Assumed
Phí bảo hiểm đã kiếm Earned Premium Phần phí tương ứng với thời gian bảo hiểm đã phát sinh Phân bổ theo thời gian
Phí bảo hiểm chưa được hưởng Unearned Premium (UPR) Phần phí tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa phát sinh Trích lập dự phòng

Các đặc điểm quan trọng của doanh thu phí bảo hiểm:

  • Tính đối ứng hai chiều: Phí bảo hiểm là khoản khách hàng trả trước để đổi lấy cam kết bồi thườnh của doanh nghiệp bảo hiểm khi rủi ro xảy ra. Điều này tạo ra nghĩa vụ tương lai mà doanh nghiệp phải ghi nhận dưới dạng dự phòng.

  • Ghi nhận theo nguyên tắc thực tế phát sinh: Không phải lúc nào phí thu được cũng được ghi nhận ngay vào doanh thu. Ví dụ, với hợp đồng bảo hiểm ô tô 1 năm ký ngày 01/10/2024, đến 31/12/2024 mới chỉ có 3/12 phí được hưởng, phần còn lại nằm trong dự phòng phí chưa được hưởng.

  • Phụ thuộc vào chu kỳ tái bảo hiểm: Doanh nghiệp bảo hiểm thường nhượng tái một phần rủi ro (đặc biệt với các hợp đồng giá trị lớn như bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm dầu khí) nên doanh thu thuần thường thấp hơn doanh thu gốc.

  • Ảnh hưởng bởi quy định pháp lý: Mức phí bảo hiểm tối thiểu, biểu phí bảo hiểm xe cơ giới, tỷ lệ hoa hồng bảo hiểm… đều được quy định hoặc khuyến nghị bởi cơ quan quản lý nhà nước.

  • Phân loại theo nghiệp vụ: Bao gồm doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ (tài sản, xe cơ giới, con người, hàng hải…) và doanh thu bảo hiểm nhân thọ (liên kết đơn vị, hỗn hợp, trọn đời, tử kỳ…).

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hàng đầu

Công ty bảo hiểm phi nhân thọ A trong năm tài chính 2024 ghi nhận các chỉ tiêu sau: phí bảo hiểm gốc đạt 18.500 tỷ đồng, phí nhượng tái bảo hiểm là 4.200 tỷ đồng, phí nhận tái bảo hiểm là 800 tỷ đồng. Như vậy, doanh thu phí bảo hiểm thuần = 18.500 − 4.200 + 800 = 15.100 tỷ đồng. Tỷ lệ bồi thường đạt 58%, tỷ lệ chi phí đạt 28%, kết quả là công ty này có lãi từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm. Trong cơ cấu doanh thu, bảo hiểm xe cơ giới chiếm 32%, bảo hiểm tài sản - kỹ thuật chiếm 28%, bảo hiểm con người chiếm 22%, còn lại là các nghiệp vụ khác.

Ví dụ 2: Kênh bancassurance tại Ngân hàng B

Ngân hàng B hợp tác với Công ty bảo hiểm nhân thọ C triển khai kênh bảo hiểm liên kết ngân hàng (bancassurance) từ năm 2020. Đến năm 2024, tổng doanh thu phí bảo hiểm qua kênh này đạt 3.800 tỷ đồng, trong đó sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-Linked) chiếm 65%, bảo hiểm hỗn hợp chiếm 25%, còn lại là bảo hiểm tử kỳ. Hoa hồng trả cho Ngân hàng B là 35-45% phí bảo hiểm năm đầu, giúp ngân hàng ghi nhận khoản thu nhập phí dịch vụ bảo hiểm đáng kể. Tuy nhiên, tỷ lệ duy trì hợp đồng (persistency rate) chỉ đạt 78% sau năm thứ hai, thấp hơn mức mục tiêu 85%, cho thấy thách thức trong việc giữ chân khách hàng.

Ví dụ 3: Đánh giá hiệu quả qua các chỉ tiêu kết hợp

Một cổ đông muốn đánh giá Doanh nghiệp bảo hiểm D so với Doanh nghiệp bảo hiểm E trong cùng phân khúc. Hai đơn vị đều có doanh thu phí bảo hiểm thuần khoảng 12.000 tỷ đồng/năm. Tuy nhiên, Doanh nghiệp D có tỷ lệ bồi thường 62% và tỷ lệ chi phí 30%, trong khi Doanh nghiệp E có tỷ lệ bồi thường 55% và tỷ lệ chi phí 27%. Combined ratio (tổng tỷ lệ bồi thường và chi phí) của Doanh nghiệp D là 92%, của Doanh nghiệp E là 82% — cho thấy Doanh nghiệp E quản trị rủi ro và chi phí hiệu quả hơn, dù quy mô doanh thu tương đương. Đây là phép so sánh mà các nhà phân tích chứng khoán và chuyên viên tín dụng ngân hàng thường xuyên sử dụng khi thẩm định các khoản đầu tư vào lĩnh vực bảo hiểm.

Doanh thu phí bảo hiểm trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Insurance Premium Revenue /ɪnˈʃʊərəns ˈpriːmiəm ˈrɛvɪnjuː/
Tiếng Nhật 保険料収益 (Hokenryō Shūeki) /ho-ken-ryō shū-e-ki/
Tiếng Hàn 보험료 수익 (Boheomryo Suik) /po-hŏm-nyŏ su-yik/
Tiếng Trung 保险费收入 (Bǎoxiǎnfèi Shōurù) /pau-ɕjɛn-fei ʂoʊ-ʐu/
Tiếng Tây Ban Nha Ingresos por Primas de Seguros /in-ˈgre-sos poɾ ˈpɾi-mas de se-ˈɣu-ros/

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu phí bảo hiểm khác gì doanh thu phí bảo hiểm thuần?

Doanh thu phí bảo hiểm gốc (Gross Written Premium) là tổng số phí thu được từ tất cả hợp đồng bảo hiểm do doanh nghiệp phát hành, chưa tính đến yếu tố tái bảo hiểm. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (Net Written Premium) là phần phí còn lại sau khi trừ phí nhượng tái bảo hiểm và cộng phí nhận tái bảo hiểm, phản ánh đúng phần rủi ro mà doanh nghiệp thực sự nắm giữ. Ví dụ, doanh nghiệp ghi nhận GWP 1.000 tỷ đồng nhưng nhượng tái 300 tỷ đồng và nhận tái 50 tỷ đồng, thì NWP = 750 tỷ đồng — đây mới là cơ sở để tính lợi nhuận bảo hiểm.

Khi nào cần biết về doanh thu phí bảo hiểm?

Cần nắm vững chỉ tiêu này trong các tình huống: (1) Ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ như chứng chỉ hành nghề bảo hiểm, chứng chỉ môi giới bảo hiểm; (2) Phỏng vấn tuyển dụng vào các vị trí nhân viên quan hệ khách hàng (RM) tại ngân hàng có bộ phận bancassurance, chuyên viên phân tích đầu tư tại công ty chứng khoán; (3) Thẩm định tín dụng khi ngân hàng cho vay đối với doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đánh giá năng lực đối tác bảo hiểm khi triển khai sản phẩm liên kết; (4) Phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm niêm yết trên sàn chứng khoán.

Doanh thu phí bảo hiểm ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Doanh thu phí bảo hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính và uy tín của doanh nghiệp bảo hiểm, từ đó tác động đến quyền lợi của khách hàng. Doanh nghiệp có doanh thu ổn định và tăng trưởng thường có nguồn lực dự phòng vững vàng, khả năng chi trả bồi thường nhanh chóng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có doanh thu sụt giảm kéo dài có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Do đó, khách hàng khi lựa chọn công ty bảo hiểm nên tham khảo chỉ tiêu doanh thu phí bảo hiểm hàng năm cùng với xếp hạng năng lực tài chính của các tổ chức uy tín như A.M. Best, Moody's hoặc Fitch Ratings.

Tổng kết

Doanh thu phí bảo hiểm là chỉ tiêu tài chính nền tảng phản ánh sức khỏe và quy mô hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm, đồng thời là cơ sở để tính toán lợi nhuận, đánh giá hiệu quả kinh doanh và thẩm định năng lực tài chính. Đối với người học và làm việc trong lĩnh vực ngân hàng — đặc biệt tại các vị trí liên quan đến bancassurance, tín dụng doanh nghiệp bảo hiểm, hay phân tích đầu tư — việc nắm vững cách phân loại (GWP, NWP, Earned Premium, UPR), cách ghi nhận theo chuẩn mực kế toán Việt Nam và IFRS 17, cũng như mối liên hệ với các chỉ tiêu hiệu quả như tỷ lệ bồi thường, tỷ lệ chi phícombined ratio là yêu cầu bắt buộc. Thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng, chứng chỉ hành nghề chứng khoán và các kỳ thi chuyên môn về bảo hiểm, vì vậy việc thành thạo kiến thức này sẽ giúp ứng viên tự tin hơn trong quá trình chinh phục nhà tuyển dụng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo kết quả kinh doanh

Kế toán ngân hàng

Báo cáo kết quả kinh doanh là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng và các...

B

Bảo hiểm liên kết ngân hàng

Bảo hiểm

Mô hình phân phối sản phẩm bảo hiểm thông qua hệ thống kênh ngân hàng, giúp khách hàng tiếp cận bảo ...

B

Bảo hiểm xe cơ giới

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm xe cơ giới là loại hình bảo hiểm được thiết kế nhằm bảo vệ chủ phương tiện giao thông cơ gi...

C

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS

Báo cáo tài chính

Hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế do IASB ban hành, được áp dụng phổ biến tại nhiều quốc gia và là ...

C

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Kế toán ngân hàng

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài ch...

D

Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm là toàn bộ các khoản dự phòng mà công ty bảo hiểm phải trích lập nhằm đả...

D

Dự phòng phí chưa được hưởng

Bảo hiểm

Dự phòng phí chưa được hưởng là khoản phí bảo hiểm đã được doanh nghiệp bảo hiểm thu trước từ bên mu...

L

Luật kinh doanh bảo hiểm

Bảo hiểm

Văn bản pháp luật cao nhất quy định về điều kiện thành lập, hoạt động kinh doanh bảo hiểm, tái bảo h...