Forfaiting là gì?

Forfaiting Tài chính doanh nghiệp ~6 phút đọc

Forfaiting là gì?

Forfaiting (tài trợ không truy đòi) là nghiệp vụ tài trợ thương mại quốc tế trong đó tổ chức forfaiting – thường là ngân hàng hoặc công ty tài chính – mua đứt các khoản phải thu dài hạn (từ 1 đến 7 năm) từ người bán với mức chiết khấu nhất định. Điểm đặc trưng quan trọng nhất của nghiệp vụ này là tổ chức forfaiting chấp nhận từ bỏ hoàn toàn quyền truy đòi người bán nếu người mua không thanh toán đúng hạn. Nói cách khác, đây là hình thức chuyển nhượng nợ phải thu "một mất một chịu" (non-recourse).

Thuật ngữ "forfaiting" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "à forfait", mang nghĩa "từ bỏ quyền đòi nợ". Nghiệp vụ này phổ biến trong các giao dịch xuất nhập khẩu hàng hóa có giá trị lớn như máy móc thiết bị công nghiệp, phương tiện vận tải, nhà máy hoặc các dự án hạ tầng.

Tại sao Forfaiting quan trọng trong ngân hàng?

  • Giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu: Người bán nhận được thanh toán ngay lập tức thay vì chờ đợi nhiều năm, đồng thời không phải lo lắng về việc người mua không trả tiền.
  • Mở rộng khả năng cạnh tranh: Doanh nghiệp có thể chấp nhận điều kiện thanh toán trả chậm dài hạn mà vẫn đảm bảo dòng tiền ổn định, từ đó thu hút thêm khách hàng quốc tế.
  • Phân bổ rủi ro cho tổ chức chuyên môn: Rủi ro tín dụng và rủi ro ngoại hối được chuyển từ doanh nghiệp thương mại sang tổ chức tài chính có năng lực quản lý rủi ro tốt hơn.
  • Phát triển dịch vụ ngân hàng quốc tế: Forfaiting là sản phẩm cao cấp thể hiện năng lực của ngân hàng trong lĩnh vực tài trợ thương mại quốc tế, góp phần tăng thu nhập từ phí dịch vụ và chênh lệch lãi suất.

Cách hoạt động của Forfaiting

Quy trình thực hiện

Bước 1: Thỏa thuận thương mại Người bán và người mua ký hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế với điều khoản thanh toán trả chậm dài hạn (thường từ 1-7 năm).

Bước 2: Phát hành công cụ nợ Người mua cam kết thanh toán bằng các công cụ nợ như hối phiếu (promissory notes), tín phiếu hoặc hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu có bảo lãnh ngân hàng.

Bước 3: Chuyển nhượng cho tổ chức Forfaiting Người bán chuyển nhượng toàn bộ quyền sở hữu các khoản phải thu này cho tổ chức forfaiting. Việc chuyển nhượng này thường được xác nhận bằng văn bản và tuân thủ quy định pháp luật.

Bước 4: Thanh toán cho người bán Tổ chức forfaiting trả ngay cho người bán số tiền bằng mệnh giá trừ đi phí chiết khấu (forfaiting fee).

Bước 5: Đòi nợ từ người mua Đến hạn thanh toán, tổ chức forfaiting đòi tiền trực tiếp từ người mua. Nếu người mua không trả, tổ chức forfaiting chịu hoàn toàn tổn thất.

Công thức tính toán

Giá mua lại (Forfaiting Value):

Giá mua lại = Mệnh giá × Hệ số chiết khấu

Trong đó:

  • Mệnh giá (Face Value): Giá trị danh nghĩa của khoản phải thu
  • Hệ số chiết khấu: Phụ thuộc vào thời hạn còn lại, lãi suất thị trường và mức độ tín nhiệm của người mua

Thu nhập của tổ chức Forfaiting:

Thu nhập = Mệnh giá - Giá mua lại

Lãi suất Forfaiting (Forfaiting Rate): Thường cao hơn lãi suất LIBOR/LIBOR tương đương cộng thêm phí rủi ro tín dụng và phí quản lý.

Ví dụ thực tế

Tình huống: Doanh nghiệp A xuất khẩu máy CNC sang Đức

Doanh nghiệp A (Việt Nam) ký hợp đồng xuất khẩu máy CNC trị giá 5.000.000 USD cho công ty B (Đức). Thanh toán trả chậm 5 năm, công ty B phát hành hối phiếu thanh toán.

Doanh nghiệp A không muốn chờ 5 năm mới nhận tiền và lo ngại rủi ro tín dụng từ công ty B, nên chuyển nhượng khoản phải thu này cho Ngân hàng A với phí chiết khấu.

Hạng mục Số liệu
Mệnh giá khoản phải thu 5.000.000 USD
Thời hạn còn lại 5 năm
Lãi suất chiết khấu 6,5%/năm
Phí quản lý 1,5%
Giá mua lại 4.125.000 USD (ước tính)
Thu nhập Ngân hàng A 875.000 USD

Ngân hàng A nhận 875.000 USD thu nhập từ nghiệp vụ này, nhưng đồng thời chấp nhận rủi ro nếu công ty B không thanh toán đúng hạn.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Forfaiting Factoring Invoice Discounting
Thời hạn khoản phải thu Trung và dài hạn (1-7 năm) Ngắn hạn (dưới 1 năm) Ngắn hạn (dưới 1 năm)
Quyền truy đòi Không bao giờ có (non-recourse bắt buộc) Có thể có hoặc không Thường không có
Đối tượng khách hàng Doanh nghiệp xuất nhập khẩu hàng giá trị lớn Doanh nghiệp bán lẻ, dịch vụ Doanh nghiệp cần vốn lưu động
Công cụ nợ Hối phiếu, tín phiếu, hợp đồng có bảo lãnh Hóa đơn thương mại Hóa đơn thương mại
Mức độ phổ biến Phổ biến trong thương mại quốc tế Phổ biến trong nội địa Ít phổ biến hơn

Điểm mấu chốt cần nhớ: Forfaiting luôn không có quyền truy đòi, áp dụng cho các giao dịch dài hạn có giá trị lớn. Factoring có thể có hoặc không có truy đòi và thường áp dụng cho các giao dịch ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Đặc trưng quan trọng nhất giúp phân biệt Forfaiting với Factoring là gì?

    • A. Thời hạn khoản phải thu
    • B. Nguyên tắc không truy đòi (non-recourse)
    • C. Đối tượng khách hàng
    • D. Công cụ nợ được sử dụng
  2. Trong nghiệp vụ Forfaiting, lợi nhuận của tổ chức tài trợ Forfaiting đến từ đâu?

    • A. Phí dịch vụ hàng năm
    • B. Chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua lại khoản phải thu
    • C. Lãi suất cho vay áp dụng cho người mua
    • D. Hoa hồng từ việc bảo lãnh thanh toán
  3. Tổ chức Forfaiting chịu hoàn toàn rủi ro nào trong nghiệp vụ?

    • A. Chỉ rủi ro lãi suất
    • B. Chỉ rủi ro thanh khoản
    • C. Rủi ro tín dụng và rủi ro chuyển đổi ngoại tệ
    • D. Chỉ rủi ro vận hành

Tổng kết

Forfaiting là nghiệp vụ tài trợ thương mại quốc tế quan trọng, đặc biệt trong các giao dịch hàng hóa giá trị lớn với thời hạn thanh toán dài. Điểm cốt lõi cần nhớ là nguyên tắc "không truy đòi" (non-recourse) – tổ chức forfaiting chấp nhận toàn bộ rủi ro thay vì quay lại đòi tiền người bán. Khi ôn thi, hãy tập trung phân biệt rõ Forfaiting với Factoring và Invoice Discounting dựa trên tiêu chí thời hạn, quyền truy đòi và quy mô giao dịch. Chúc các bạn tự tin vượt qua kỳ thi tuyển dụng ngân hàng!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

Q

Quy định về mua bán nợ

Pháp lý ngân hàng

Quy định về mua bán nợ là hệ thống văn bản pháp luật do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành, quy đị...

R

Rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro

Rủi ro tín dụng là khả năng phát sinh tổn thất khi khách hàng vay hoặc bên đối tác không thể hoàn th...

T

Tài trợ thương mại quốc tế

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Lĩnh vực ngân hàng cung cấp các công cụ tài trợ và đảm bảo cho giao dịch xuất nhập khẩu bao gồm L/C,...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...