Giảm trừ gia cảnh bản thân là gì?

Personal Deduction Thuế & Pháp luật ~6 phút đọc

Giảm trừ gia cảnh bản thân là gì?

Giảm trừ gia cảnh bản thân là khoản giảm trừ cố định được trừ vào thu nhập chịu thuế hàng tháng của người nộp thuế thu nhập cá nhân trước khi tính thuế phải nộp. Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, mức giảm trừ gia cảnh bản thân là 11 triệu đồng mỗi tháng, tương đương 132 triệu đồng mỗi năm. Đây là khoản giảm trừ mang tính chất phổ quát, áp dụng cho tất cả người nộp thuế thu nhập cá nhân mà không phân biệt đối tượng, ngành nghề hay mức thu nhập cụ thể. Mức giảm trừ này đã được điều chỉnh tăng từ 9 triệu đồng/tháng lên 11 triệu đồng/tháng theo Nghị định số 91/2022/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.

Tại sao Giảm trừ gia cảnh bản thân quan trọng trong ngân hàng?

Giảm trừ gia cảnh bản thân đóng vai trò then chốt trong hoạt động tính lương và phúc lợi của ngành ngân hàng vì những lý do sau:

  • Đảm bảo công bằng thuế: Giảm trừ gia cảnh bản thân giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho người có thu nhập thấp và trung bình, đảm bảo tính công bằng trong hệ thống thuế thu nhập cá nhân.
  • Quy đổi lương gross và net: Trong ngành ngân hàng, khi deal lương với ứng viên hoặc tính lương cho nhân viên, giảm trừ gia cảnh bản thân là yếu tố quan trọng để xác định thuế TNCN phải nộp hàng tháng.
  • Hạch toán chi phí nhân sự chính xác: Các ngân hàng cần tính toán chính xác chi phí thuế thu nhập cá nhân mà người lao động phải chịu để hạch toán vào quỹ lương.
  • Tuân thủ pháp luật: Nhân viên hành chính nhân sự tại ngân hàng bắt buộc phải nắm vững quy định về giảm trừ gia cảnh để thực hiện khấu trừ thuế đúng quy định.

Cách hoạt động và cách tính

Quy trình tính thuế thu nhập cá nhân với giảm trừ gia cảnh bản thân được thực hiện theo phương pháp lũy tiến từng phần. Bước 1: Xác định tổng thu nhập chịu thuế hàng tháng. Bước 2: Trừ đi các khoản giảm trừ, bao gồm giảm trừ gia cảnh bản thân (11 triệu đồng/tháng), giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc (4,4 triệu đồng/tháng/người), các khoản đóng bảo hiểm và quỹ hưu trí tự nguyện. Bước 3: Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần để tính thuế phải nộp.

Công thức tính thu nhập tính thuế:

Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập chịu thuế - Các khoản giảm trừ

Trong đó, các khoản giảm trừ bao gồm: giảm trừ gia cảnh bản thân (11 triệu đồng/tháng), giảm trừ cho người phụ thuộc (nếu có), đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, và các khoản đóng góp từ thiện theo quy định.

Lưu ý quan trọng: Người nộp thuế chỉ được giảm trừ gia cảnh bản thân tại một đơn vị chi trả thu nhập duy nhất trong trường hợp có nhiều nguồn thu nhập từ tiền lương, tiền công. Người lao động cần tự lựa chọn đơn vị để đăng ký giảm trừ bản thân.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 - Nhân viên ngân hàng không có người phụ thuộc:

Anh Minh là nhân viên tại Ngân hàng A với tổng thu nhập chịu thuế hàng tháng là 25 triệu đồng. Anh Minh không có người phụ thuộc và đóng bảo hiểm 10,5% theo quy định. Cách tính như sau:

  • Tổng thu nhập chịu thuế: 25.000.000 đồng
  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 đồng
  • Đóng bảo hiểm (ước tính): 2.625.000 đồng
  • Thu nhập tính thuế = 25.000.000 - 11.000.000 - 2.625.000 = 11.375.000 đồng

Sau đó, thu nhập tính thuế 11.375.000 đồng sẽ được áp vào biểu thuế lũy tiến để xác định số thuế phải nộp cụ thể.

Ví dụ 2 - Trưởng phòng ngân hàng có người phụ thuộc:

Chị Lan là Trưởng phòng tại Ngân hàng B với tổng thu nhập chịu thuế là 40 triệu đồng/tháng. Chị Lan có 2 người phụ thuộc (con nhỏ) và đóng bảo hiểm 10,5%. Cách tính:

  • Tổng thu nhập chịu thuế: 40.000.000 đồng
  • Giảm trừ bản thân: 11.000.000 đồng
  • Giảm trừ người phụ thuộc (2 người × 4,4 triệu): 8.800.000 đồng
  • Đóng bảo hiểm (ước tính): 4.200.000 đồng
  • Thu nhập tính thuế = 40.000.000 - 11.000.000 - 8.800.000 - 4.200.000 = 16.000.000 đồng

So với việc không có giảm trừ, chị Lan tiết kiệm được đáng kể số thuế phải nộp hàng tháng.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Giảm trừ gia cảnh bản thân Giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc Giảm trừ các khoản đóng góp
Mức giảm trừ 11 triệu đồng/tháng 4,4 triệu đồng/tháng/người Theo thực tế, có giới hạn
Đối tượng áp dụng Tất cả người nộp thuế Người có người phụ thuộc được đăng ký Người tham gia bảo hiểm, quỹ hưu trí
Điều kiện Không cần đăng ký, tự động áp dụng Cần đăng ký và có hồ sơ chứng minh Có hóa đơn, chứng từ hợp lệ
Phạm vi giảm trừ Cố định, không thay đổi theo thu nhập Thay đổi theo số người phụ thuộc Thay đổi theo mức đóng thực tế

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo quy định hiện hành, mức giảm trừ gia cảnh bản thân hàng tháng cho người nộp thuế thu nhập cá nhân là bao nhiêu?

  2. Ông A có thu nhập chịu thuế 20 triệu đồng/tháng, không có người phụ thuộc. Thu nhập tính thuế của Ông A là bao nhiêu sau khi trừ giảm trừ gia cảnh bản thân và các khoản bảo hiểm (giả định mức đóng bảo hiểm 10,5%)?

  3. Trong trường hợp người lao động có nhiều nguồn thu nhập từ tiền lương, tiền công, quy định về việc giảm trừ gia cảnh bản thân được áp dụng như thế nào?

  4. Khoản giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc và giảm trừ gia cảnh bản thân khác nhau như thế nào về mức giảm trừ và đối tượng áp dụng?

  5. Nghị định nào quy định việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh bản thân từ 9 triệu lên 11 triệu đồng/tháng?

Tổng kết

Giảm trừ gia cảnh bản thân là khoản giảm trừ phổ quát với mức 11 triệu đồng/tháng, áp dụng cho tất cả người nộp thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình tính thuế theo biểu thuế lũy tiến từng phần. Trong ngành ngân hàng, kiến thức về giảm trừ gia cảnh bản thân không chỉ cần thiết cho công tác hành chính nhân sự mà còn là nền tảng để tính lương gross, lương net và quyết toán thuế TNCN hàng năm. Để ôn thi tuyển dụng ngân hàng hiệu quả, thí sinh cần ghi nhớ chính xác mức giảm trừ hiện hành và phân biệt rõ với các khoản giảm trừ khác như giảm trừ cho người phụ thuộc hay các khoản đóng bảo hiểm.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8