Giới hạn cho vay pháp lý ngân hàng là mức dư nợ tối đa mà một tổ chức tín dụng được phép cấp tín dụng cho một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng có liên quan, được xác định theo tỷ lệ phần trăm trên vốn tự có của tổ chức tín dụng đó theo quy định của pháp luật. Đây là một trong những tỷ lệ an toàn vốn quan trọng nhằm kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng và bảo đảm an toàn hoạt động của hệ thống ngân hàng. Giới hạn này là rào cản bắt buộc, không phải khuyến nghị, và mọi tổ chức tín dụng phải tuân thủ nghiêm túc trong quá trình cấp tín dụng.
Theo quy định hiện hành, mức cho vay tối đa đối với một khách hàng là không quá 15% vốn tự có của tổ chức tín dụng, trừ một số trường hợp đặc biệt được phép nâng lên mức cao hơn theo quyết định của Chính phủ. Đối với một khách hàng và người có liên quan, giới hạn là không quá 25% vốn tự có. Đối với một nhóm khách hàng có liên quan (cùng đại diện, cùng quan hệ sở hữu, cùng kiểm soát), mức cho vay tối đa cũng không được vượt quá 25% vốn tự có. Riêng đối với cổ đông lớn sở hữu từ 5% vốn điều lệ trở lên, giới hạn cho vay chặt chẽ hơn, chỉ ở mức 10% vốn tự có đối với từng cá nhân cổ đông và không quá 20% đối với tất cả cổ đông lớn. Ngoài ra, tổng mức dư nợ cho vay đối với các đối tượng bị giới hạn này không được vượt quá 40% vốn tự có của tổ chức tín dụng. Việc xác định "người có liên quan" và "nhóm khách hàng có liên quan" được thực hiện theo các tiêu chí về quan hệ gia đình, quan hệ sở hữu cổ phần/vốn góp và quan hệ quản lý, điều hành.
Ví dụ, một ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam có vốn tự có là 20.000 tỷ đồng thì mức cho vay tối đa cho một khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp độc lập là 3.000 tỷ đồng (15% vốn tự có), và cho một khách hàng cùng người có liên quan là 5.000 tỷ đồng (25%). Trường hợp khách hàng là cổ đông lớn sở hữu 7% cổ phần của ngân hàng thì giới hạn cho vay chỉ còn 2.000 tỷ đồng (10%). Trên thực tế, khi cấp tín dụng cho một tập đoàn lớn có nhiều công ty con, công ty liên kết, ngân hàng phải tổng hợp toàn bộ dư nợ của cả nhóm khách hàng có liên quan để đảm bảo không vi phạm giới hạn 25% vốn tự có. Nếu tập đoàn có nhu cầu vay vượt quá giới hạn này, phương án phổ biến là hợp vốn (syndicated loan) giữa nhiều ngân hàng cùng tham gia.
Quy định pháp lý chính liên quan đến giới hạn cho vay pháp lý ngân hàng bao gồm: Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các Tổ chức tín dụng năm 2017; Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các tỷ lệ an toàn vốn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (có hiệu lực từ ngày 01/01/2020) quy định cụ thể các giới hạn cấp tín dụng; Thông tư số 39/2016/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng; Thông tư số 06/2023/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 22/2019. Ngoài ra, Thông tư số 10/2015/TT-NHNN hướng dẫn chi tiết về việc xác định người có liên quan và nhóm khách hàng có liên quan trong hoạt động cấp tín dụng. Đối với các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng chính sách, mức giới hạn cho vay có thể được điều chỉnh theo các quyết định riêng của Thủ tướng Chính phủ.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nhớ rõ các con số cốt lõi: 15% đối với một khách hàng, 25% đối với một khách hàng và người có liên quan hoặc nhóm khách hàng có liên quan, 10% đối với cổ đông lớn cá nhân, 20% đối với tất cả cổ đông lớn, và 40% tổng giới hạn. Cần phân biệt rõ giữa "người có liên quan" (áp dụng tỷ lệ 25% cộng dồn vào một khách hàng) và "nhóm khách hàng có liên quan" (áp dụng tỷ lệ 25% riêng biệt cho cả nhóm). Lưu ý rằng từ ngày 01/01/2020, Thông tư 22/2019 thay thế Thông tư 36/2014 đã điều chỉnh một số giới hạn, đặc biệt với các ngân hàng thương mại nhỏ có quy mô vốn tự có dưới 5.000 tỷ đồng được phép áp dụng tỷ lệ 22% thay vì 15% cho một khách hàng. Ngoài ra, cần chú ý phân biệt giới hạn cho vay pháp lý (quy định bắt buộc) với giới hạn cho vay nội bộ của từng ngân hàng (do chính sách quản trị rủi ro riêng, thường chặt hơn giới hạn pháp lý).