Hóa đơn điện tử không có mã là gì?

E-Invoice without Verification Code Thuế & Pháp luật ~9 phút đọc

Hóa đơn điện tử không có mã là gì?

Hóa đơn điện tử không có mã (tiếng Anh: E-Invoice without Verification Code) là loại hóa đơn điện tử do tổ chức, cá nhân bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ tự khởi tạo, ký số (digital signature) và phát hành đến người mua mà không có sự cấp mã xác thực trước từ cơ quan thuế. Đây là một trong hai loại hóa đơn điện tử được quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP, bên cạnh hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế (Tax Authority-verified E-Invoice), và được sử dụng phổ biến trong hoạt động kinh doanh hiện đại tại Việt Nam.

Về cách thức hoạt động, toàn bộ quy trình từ khởi tạo, ký số, phát hành đến lưu trữ hóa đơn đều do người bán thực hiện thông qua hệ thống hóa đơn điện tử (E-Invoicing System) đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định của Bộ Tài chính. Người bán chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác, trung thực và hợp pháp của hóa đơn, đồng thời có nghĩa vụ gửi báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn đến cơ quan thuế theo định kỳ. Cơ quan thuế không tham gia vào khâu cấp mã trước mà chỉ thực hiện xác thực, kiểm tra hóa đơn sau khi nhận được báo cáo hoặc khi có yêu cầu rà soát, thanh tra, kiểm tra thuế. Loại hóa đơn này phù hợp với các doanh nghiệp, tổ chức có năng lực quản lý hệ thống tốt, đã đáp ứng đầy đủ điều kiện về hạ tầng kỹ thuật và không thuộc đối tượng bắt buộc sử dụng hóa đơn có mã.

Thuật ngữ tiếng Anh: E-Invoice without Verification Code (hay còn gọi là Self-issued E-Invoice) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nổi bật của hóa đơn điện tử không có mã

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Đơn vị phát hành Do người bán tự khởi tạo, ký số và phát hành
Vai trò của cơ quan thuế Không cấp mã trước; chỉ kiểm tra sau qua báo cáo định kỳ
Hình thức lưu trữ Lưu trữ điện tử trên hệ thống của người bán trong tối thiểu 10 năm
Điều kiện sử dụng Doanh nghiệp có hệ thống đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của Bộ Tài chính
Chữ ký số Bắt buộc sử dụng chữ ký số hợp lệ theo Luật Giao dịch điện tử
Báo cáo thuế Báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo tháng hoặc quý
Trách nhiệm pháp lý Người bán chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính hợp pháp của hóa đơn
Đối tượng áp dụng Doanh nghiệp lớn, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp FDI có hạ tầng tốt

Phân loại hóa đơn điện tử theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP

Loại hóa đơn Đặc điểm phân biệt Đối tượng sử dụng
Hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế Cơ quan thuế cấp mã trước khi phát hành Doanh nghiệp mới thành lập, doanh nghiệp có rủi ro cao, hộ kinh doanh cá thể
Hóa đơn điện tử không có mã Người bán tự phát hành, báo cáo sau Doanh nghiệp lớn, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp có hệ thống kế toán hoàn thiện
Hóa đơn đặt in truyền thống In sẵn trên giấy, có dấu nổi của cơ quan thuế Đã ngừng phát hành từ ngày 01/07/2022

So sánh ưu – nhược điểm

  • Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian phát hành tức thì, không phải chờ cơ quan thuế cấp mã, chủ động trong vận hành, giảm chi phí in ấn và lưu trữ vật lý, dễ dàng tích hợp với hệ thống ERP và phần mềm kế toán.
  • Nhược điểm: Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác, phải đầu tư hệ thống kỹ thuật ban đầu, rủi ro cao hơn nếu bị truy thu, kiểm tra sau.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A xuất hóa đơn phí dịch vụ thẻ tín dụng

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn với hơn 8 triệu khách hàng cá nhân sử dụng thẻ tín dụng. Vào ngày 05 hàng tháng, Ngân hàng A tự động tính phí thường niên thẻ tín dụng cho khoảng 250.000 khách hàng, với mức phí trung bình 800.000 đồng/thẻ/năm. Thay vì chờ cơ quan thuế cấp mã cho từng hóa đơn (điều không khả thi với khối lượng lớn), Ngân hàng A sử dụng phần mềm hóa đơn điện tử đã đăng ký với Tổng cục Thuế để tự động khởi tạo, ký số và gửi hóa đơn không có mã đến email khách hàng trong vòng 24 giờ. Tổng giá trị hóa đơn phát hành thường đạt khoảng 200 tỷ đồng mỗi tháng, giúp Ngân hàng A tiết kiệm chi phí vận hành ước tính 1,2 tỷ đồng/năm so với phương pháp in hóa đơn giấy truyền thống.

Ví dụ 2: Ngân hàng B xuất hóa đơn phí giao dịch cho doanh nghiệp

Ngân hàng B phục vụ khoảng 45.000 khách hàng doanh nghiệp. Mỗi ngày, Ngân hàng B xử lý trung bình 180.000 giao dịch chuyển tiền, phát sinh các khoản phí dịch vụ như phí chuyển tiền liên ngân hàng (5.000 – 20.000 đồng/giao dịch), phí quản lý tài khoản (300.000 – 2.000.000 đồng/tháng), phí SMS Banking (30.000 đồng/tháng). Ngân hàng B sử dụng hóa đơn điện tử không có mã để tổng hợp và phát hành hóa đơn theo tuần hoặc theo tháng cho từng khách hàng doanh nghiệp thông qua hệ thống EDI (Electronic Data Interchange). Việc này giúp doanh nghiệp khách hàng thuận tiện trong việc kê khai thuế, đối chiếu số liệu và giảm thời gian xử lý chứng từ kế toán từ 5 ngày xuống còn 1 ngày.

Ví dụ 3: Công ty tài chính C xung đột khi sử dụng sai loại hóa đơn

Công ty tài chính C (công ty con của Ngân hàng D) trong năm 2023 đã sử dụng hóa đơn điện tử không có mã để xuất hóa đơn cho khoản vay tiêu dùng của 120.000 khách hàng cá nhân, với tổng doanh thu phí lên tới 850 tỷ đồng. Tuy nhiên, khi cơ quan thuế kiểm tra, phát hiện Công ty C thuộc nhóm rủi ro cao và phải sử dụng hóa đơn có mã. Kết quả, Công ty C bị truy thu thuế, phạt chậm nộp và tiền phạt vi phạm hành chính tổng cộng 12,7 tỷ đồng. Bài học rút ra là các tổ chức tín dụng cần xác định rõ đối tượng khách hàng, loại hình dịch vụ và quy định pháp luật trước khi lựa chọn loại hóa đơn phù hợp.

Hóa đơn điện tử không có mã trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh E-Invoice without Verification Code /iː ˈɪnvɔɪs wɪˈðaʊt ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən koʊd/
Tiếng Nhật 検証コードのない電子請求書 (Kenshō kōdo no nai denshi seikyūsho) /ken.shōː kōː.do no na.i den.shɯ seː.kyūː.ʃo/
Tiếng Hàn 인증 코드 없는 전자 인보이스 (Injeung kode eomneun jeonja inboiseu) /in.dʑɯŋ kʰo.de ʌm.nɯn dʑən.dʑa in.bo.i.sɯ/
Tiếng Trung 无验证码电子发票 (Wú yànzhèngmǎ diànzǐ fāpiào) /wu˧˥ jɛn˥˩ ʈʂəŋ˧˥ ma˨˩˦ tjen˥˩ tsɿ˨˩˦ fa˥ pʰjɑʊ˥˩/
Tiếng Tây Ban Nha Factura electrónica sin código de verificación /fakˈtuɾa eˈlekˈtɾonika sin ˈkodio ðe βeɾifikaˈθjon/

Câu hỏi thường gặp

Hóa đơn điện tử không có mã khác gì hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở thời điểm cấp mã và đơn vị cấp mã. Hóa đơn điện tử có mã được cơ quan thuế cấp mã xác thực trước khi phát hành, phù hợp với doanh nghiệp mới thành lập hoặc doanh nghiệp có rủi ro cao về thuế. Ngược lại, hóa đơn điện tử không có mã do người bán tự phát hành và báo cáo tình hình sử dụng cho cơ quan thuế theo định kỳ (tháng/quý), phù hợp với doanh nghiệp có hệ thống kế toán hoàn thiện và năng lực quản trị tốt.

Khi nào cần biết về hóa đơn điện tử không có mã?

Cán bộ ngân hàng cần nắm rõ kiến thức này khi làm việc tại các phòng ban như Kế toán – Tài chính, Ngân quỹ, Vận hành thẻ, Dịch vụ khách hàng doanh nghiệpTuân thủ pháp luật. Nội dung này đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng ở vị trí giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp, chuyên viên kế toán và kiểm toán nội bộ. Đây cũng là kiến thức bắt buộc khi triển khai các dự án chuyển đổi số trong ngân hàng.

Hóa đơn điện tử không có mã ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc nhận hóa đơn điện tử không có mã giúp đẩy nhanh quá trình đối chiếu công nợ, kê khai thuế GTGT đầu vào và hạch toán chi phí. Tuy nhiên, khách hàng cần kiểm tra kỹ thông tin trên hóa đơn trước khi hạch toán, đồng thời yêu cầu ngân hàng cung cấp bảng kê chi tiết kèm theo. Trường hợp cơ quan thuế kiểm tra và phát hiện hóa đơn không hợp lệ, cả người bán và người mua đều chịu trách nhiệm liên đới.

Tổng kết

Hóa đơn điện tử không có mã là công cụ quan trọng trong chuyển đổi số tài chính – kế toán tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp và tổ chức tín dụng chủ động phát hành hóa đơn với khối lượng lớn, tiết kiệm chi phí vận hành và tăng tính minh bạch. Tuy nhiên, loại hóa đơn này đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống kỹ thuật đạt chuẩn, đội ngũ nhân sự am hiểu pháp luật thuế và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đối với ứng viên ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP, Thông tư 78/2021/TT-BTC và Luật Quản lý thuế 2019 là yêu cầu bắt buộc để đạt điểm cao trong phần thi về tuân thủ pháp luật và nghiệp vụ kế toán ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

H

Hệ thống hóa đơn điện tử

Thuế & Tài chính công

Hệ thống công nghệ thông tin của cơ quan thuế tiếp nhận, xử lý và quản lý hóa đơn điện tử của doanh ...

K

Kiểm tra thuế

Thuế & Pháp luật kinh tế

Kiểm tra thuế là hoạt động của cơ quan thuế nhằm xác minh, đối chiếu tính chính xác và trung thực củ...

L

Luật Quản lý thuế

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn bộ hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam, có hiệu lực từ 01/0...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phí rút tiền

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản phí công ty bảo hiểm khấu trừ khi khách hàng muốn rút giá trị tích lũy từ hợp đồng bảo hiểm nh...

P

Phí thường niên thẻ tín dụng

Tín dụng bán lẻ

Phí thường niên thẻ tín dụng là khoản phí mà chủ thẻ phải trả hàng năm để duy trì quyền sử dụng thẻ ...

T

Thẻ tín dụng

Thanh toán

Thẻ tín dụng là một loại thẻ thanh toán do ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ cấp cho chủ thẻ, cho...

T

Tuân thủ quy định

Kiểm toán & Tuân thủ

Tuân thủ quy định là việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các đối tượng chịu sự ...