Hòa giải thương lượng nợ giữa ngân hàng và khách hàng là gì?

Debt Restructuring Mediation between Bank and Customer Pháp lý ~3 phút đọc

Hòa giải thương lượng nợ giữa ngân hàng và khách hàng là thủ tục pháp lý trong đó ngân hàng (bên cho vay) và khách hàng (bên vay) cùng thương lượng, đàm phán trực tiếp hoặc thông qua bên thứ ba có thẩm quyền nhằm đi đến thống nhất phương án xử lý khoản nợ đến hạn, quá hạn hoặc có rủi ro. Đây là bước đầu tiên trong quy trình xử lý nợ trước khi chuyển sang các biện pháp tố tụng tại Tòa án hoặc đường lối xử lý tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật.

Theo đó, khi khoản nợ phát sinh vấn đề (khách hàng mất khả năng thanh toán, doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính, biến động thị trường…), ngân hàng sẽ gửi thông báo nhắc nợ, mời khách hàng làm việc để tìm hiểu nguyên nhân và nhu cầu thực tế. Các hình thức hòa giải bao gồm: điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, ân hạn gốc, giảm hoặc miễn một phần lãi phạt, chuyển đổi khoản vay sang hình thức khác, cơ cấu lại nợ kèm theo tài sản bảo đảm. Bên thứ ba tham gia hòa giải có thể là trung tâm hòa giải được Bộ Tư pháp cấp phép, luật sư, công ty luật hoặc tổ chức hòa giải thương mại. Kết quả hòa giải thành là văn bản thỏa thuận có giá trị pháp lý, hai bên cùng ký và có thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực. Nếu hòa giải thất bại, ngân hàng mới chuyển hồ sơ sang cơ quan tố tụng hoặc thực hiện thu hồi tài sản đảm bảo.

Ví dụ, anh Nguyễn Văn A vay mua căn hộ trị giá 2 tỷ đồng tại Vietcombank, sau 18 tháng trả nợ thì mất việc do ảnh hưởng dịch bệnh. Anh đề nghị được ân hạn gốc 6 tháng và giảm lãi suất. Ngân hàng tiến hành hòa giải, đánh giá khả năng phục hồi thu nhập của khách hàng, sau đó ký phụ lục hợp đồng tín dụng gia hạn nợ kèm điều khoản tăng tỷ lệ bảo hiểm khoản vay. Trường hợp khác, doanh nghiệp B vay 50 tỷ đồng sản xuất bị thua lỗ, ngân hàng mời luật sư làm bên hòa giải trung gian, hai bên thỏa thuận chuyển một phần nợ thành vốn góp hoặc bán tài sản đảm bảo để thu hồi một phần nợ gốc, phần còn lại được cơ cấu lại trong 5 năm.

Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động hòa giải thương lượng nợ bao gồm: Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về hợp đồng tín dụng, thời hiệu khởi kiện và các nguyên tắc thương lượng giữa các bên; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (Điều 207-214) quy định hòa giải trong tố tụng; Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2024) quy định về cơ cấu lại nợ và phân loại nợ; Nghị định 19/2013/NĐ-CP về mua bán nợ; Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng (hết hiệu lực ngày 31/12/2023); Thông tư 11/2021/TT-NHNN hướng dẫn về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Ngoài ra, Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020 cũng tạo khuôn khổ pháp lý cho hoạt động hòa giải tranh chấp trong lĩnh vực dân sự và thương mại.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng hòa giải thương lượng nợ là bước bắt buộc trong quy trình xử lý nợ theo quy định nội bộ của hầu hết các tổ chức tín dụng, đồng thời là nguyên tắc được tôn trọng trong tố tụng dân sự. Cần phân biệt rõ giữa hòa giải thương lượng ngoài tố tụng (do ngân hàng và khách hàng tự thực hiện hoặc qua bên thứ ba) với hòa giải trong tố tụng (do Thẩm phán, Hòa giải viên Tòa án tiến hành theo quy định Bộ luật Tố tụng dân sự). Kết quả hòa giải thành ngoài tố tụng là thỏa thuận dân sự; nếu hòa giải thất bại hoặc một bên không thực hiện thỏa thuận, bên còn lại vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết. Trong thi chuyên viên ngân hàng, ứng viên cần nắm vững quy trình cơ cấu lại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN và các quy định về phân loại nợ nhóm 2, 3, 4, 5 kèm điều kiện cơ cấu.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8