Hòa giải thương mại ngân hàng là phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh trong quan hệ tín dụng, dịch vụ ngân hàng và các giao dịch thương mại có liên quan thông qua hòa giải viên chuyên nghiệp hoặc tổ chức hòa giải được thành lập theo quy định pháp luật. Đây là biện pháp thay thế cho thủ tục tố tụng tại Tòa án, giúp các bên duy trì quan hệ hợp tác kinh doanh, bảo mật thông tin nội bộ và tiết kiệm thời gian, chi phí so với kiện tụng truyền thống.
Trong lĩnh vực ngân hàng, tranh chấp thường phát sinh từ các hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp, bảo lãnh, chuyển nhượng khoản nợ, bảo hiểm tiền gửi hay dịch vụ thanh toán. Quy trình hòa giải được thực hiện theo nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, khách quan và không công khai, trong đó hòa giải viên đóng vai trò trung gian để tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi. Hòa giải viên không có quyền ra phán quyết mà chỉ hỗ trợ các bên đối thoại, phân tích lợi thế và rủi ro pháp lý của từng phương án. Khi các bên đạt được thỏa thuận, kết quả hòa giải thành được lập thành văn bản và có thể được Tòa án công nhận để có giá trị thi hành. Trường hợp hòa giải không thành, các bên vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng thông thường.
Ví dụ, trong trường hợp khách hàng cá nhân vay vốn tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) bị ngân hàng khởi kiện đòi nợ khi đến hạn mà không có khả năng thanh toán, hai bên có thể lựa chọn hòa giải tại Trung tâm Hòa giải thương mại hoặc Trung tâm Trọng tài trước khi đưa vụ việc ra Tòa. Một trường hợp khác là tranh chấp giữa hai ngân hàng thương mại về quyền nhận nợ ưu tiên đối với tài sản thế chấp của doanh nghiệp, việc hòa giải giúp tránh lộ thông tin nhạy cảm về tài chính và quan hệ tín dụng nội bộ. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng có thể đóng vai trò hòa giải trong các tranh chấp giữa các tổ chức tín dụng theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng.
Về cơ sở pháp lý, hòa giải thương mại được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, đồng thời có sự liên quan đến Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 về nguyên tắc hòa giải trước xét xử. Đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tín dụng có yếu tố nước ngoài, các bên có thể lựa chọn hòa giải theo quy định của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam hoặc theo Điều khoản hòa giải mẫu của các tổ chức quốc tế như ICC, SIAC. Bên cạnh đó, Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hoạt động mua bán nợ của tổ chức tín dụng cũng quy định nguyên tắc giải quyết tranh chấp liên quan đến chuyển giao khoản nợ.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ hòa giải thương mại với trọng tài thương mại, bởi phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và thi hành ngay, trong khi kết quả hòa giải thành cần được Tòa án công nhận mới có giá trị thi hành. Lưu ý rằng không phải mọi tranh chấp ngân hàng đều được hòa giải, đặc biệt các vụ việc liên quan đến trật tự công cộng, chính sách tiền tệ quốc gia sẽ thuộc thẩm quyền giải quyết riêng của Tòa án hoặc cơ quan hành chính nhà nước. Nắm vững nguyên tắc "tự nguyện – không công khai – bảo mật" của hòa giải thương mại là điểm then chốt giúp đạt điểm cao trong các câu hỏi pháp lý ngân hàng.