Hoa hồng bảo lãnh là gì?

Guarantee commission Bảo lãnh ~13 phút đọc

Hoa hồng bảo lãnh là gì?

Hoa hồng bảo lãnh (Guarantee commission) là khoản phí dịch vụ mà ngân hàng thu được khi cung cấp dịch vụ bảo lãnh ngân hàng cho khách hàng, hoặc là khoản hoa hồng mà ngân hàng đại lý nhận được từ ngân hàng phát hành chính khi thực hiện phát hành bảo lãnh thay mặt hoặc giới thiệu khách hàng sử dụng dịch vụ bảo lãnh. Đây là khoản bồi thường cho rủi ro cam kết, chi phí quản lý hồ sơ, thẩm định năng lực tài chính của bên được bảo lãnh, cũng như công sức xử lý nghiệp vụ bảo lãnh trong suốt thời hạn hiệu lực của cam kết. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được gọi là Guarantee commission, là một trong những nguồn thu dịch vụ quan trọng của các ngân hàng thương mại, đặc biệt trong mảng ngân hàng giao dịch (transaction banking) và ngân hàng quốc tế.

Hoa hồng bảo lãnh được tính dựa trên ba yếu tố chính: giá trị bảo lãnh (số tiền cam kết), thời hạn bảo lãnh (số ngày hoặc số tháng hiệu lực) và mức độ rủi ro tín dụng của giao dịch được bảo lãnh. Đối với bảo lãnh trong nước, ngân hàng bảo lãnh thu phí trực tiếp từ khách hàng (bên được bảo lãnh) theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh, thường dao động từ 0,5% đến 3% mỗi năm hoặc áp dụng mức phí cố định tùy theo chính sách của từng ngân hàng. Trong trường hợp bảo lãnh quốc tế có sự tham gia của ngân hàng đại lý (advising/agent bank), ngân hàng đại lý sẽ được nhận một phần hoa hồng từ ngân hàng phát hành chính (issuing bank) theo thỏa thuận đại lý (agency agreement) đã ký kết trước đó. Khoản hoa hồng này có thể được thanh toán một lần khi phát hành bảo lãnh hoặc trả định kỳ theo quý, theo năm tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên và loại hình bảo lãnh cụ thể.

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam, hoa hồng bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu thu nhập phi lãi của các ngân hàng thương mại. Theo thống kê ngành ngân hàng, doanh thu từ phí bảo lãnh và hoa hồng bảo lãnh chiếm khoảng 8% đến 15% tổng thu nhập hoạt động của nhiều ngân hàng lớn, đặc biệt là các ngân hàng có tỷ trọng cho vay doanh nghiệp vừa và lớn cao. Các hình thức bảo lãnh phổ biến nhất bao gồm bảo lãnh dự thầu (bid bond), bảo lãnh thực hiện hợp đồng (performance bond), bảo lãnh thanh toán (payment bond) và bảo lãnh hoàn tiền ứng trước (advance payment guarantee). Mỗi loại hình bảo lãnh có mức hoa hồng khác nhau phụ thuộc vào mức độ rủi ro và tính chất cam kết.

Về mặt pháp lý, hoạt động bảo lãnh và thu hoa hồng bảo lãnh tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Thông tư số 17/2020/TT-NHNN quy định về cho vay, bảo lãnh ngân hàng, trong đó yêu cầu ngân hàng phải công khai mức phí bảo lãnh và thỏa thuận rõ ràng với khách hàng trước khi phát hành. Nghị định 04/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động ngân hàng cũng có các quy định liên quan đến việc thu phí dịch vụ phải minh bạch và hợp lý. Đối với bảo lãnh quốc tế, các quy tắc URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees), ISBP 745 (International Standard Banking Practice) và UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) là cơ sở pháp lý quan trọng được áp dụng phổ biến trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Guarantee commission Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee)

Đặc điểm và phân loại

Hoa hồng bảo lãnh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy theo góc độ xem xét. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết theo hình thức bảo lãnh, phạm vi địa lý và đặc điểm nhận biết:

Bảng 1: Phân loại theo hình thức bảo lãnh

Loại hình bảo lãnh Đặc điểm Mức hoa hồng điển hình
Bảo lãnh dự thầu (Bid bond) Cam kết nhà thầu không rút đơn dự thầu; thời hạn ngắn (60-180 ngày) 0,5% - 1,5%/năm
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance bond) Cam kết nhà thầu hoàn thành hợp đồng; thời hạn dài 1,0% - 2,5%/năm
Bảo lãnh thanh toán (Payment bond) Cam kết thanh toán cho nhà cung cấp 1,0% - 2,0%/năm
Bảo lãnh hoàn tiền ứng trước (Advance payment guarantee) Cam kết hoàn trả tiền ứng trước nếu không thực hiện 1,5% - 3,0%/năm
Bảo lãnh bảo hành (Warranty bond) Cam kết sửa chữa/sửa chữa lỗi sau bàn giao 1,0% - 2,0%/năm
Bảo lãnh vay vốn (Loan guarantee) Cam kết trả nợ thay khi vay vốn 1,5% - 3,0%/năm

Bảng 2: Phân loại theo phạm vi địa lý

Phạm vi Đặc điểm Cơ sở pháp lý
Bảo lãnh trong nước Ngân hàng phát hành và bên thụ hưởng cùng quốc gia Thông tư 17/2020/TT-NHNN
Bảo lãnh quốc tế trực tiếp Ngân hàng Việt Nam phát hành trực tiếp cho bên thụ hưởng nước ngoài URDG 758
Bảo lãnh quốc tế gián tiếp Có ngân hàng đại lý nước ngoài tham gia phát hành local guarantee URDG 758, ISBP 745

Bảng 3: Đặc điểm nhận biết hoa hồng bảo lãnh

Tiêu chí Nội dung
Tính chất Là khoản phí dịch vụ không hoàn lại, thu một lần hoặc định kỳ
Cơ sở tính Phần trăm giá trị bảo lãnh × thời hạn bảo lãnh × hệ số rủi ro
Thời điểm thu Khi phát hành, khi gia hạn hoặc định kỳ (quý/năm)
Đối tượng chịu phí Bên được bảo lãnh (bên yêu cầu phát hành)
Đối tượng thu phí Ngân hàng phát hành chính hoặc ngân hàng đại lý
Yếu tố ảnh hưởng Xếp hạng tín dụng khách hàng, loại hình bảo lãnh, thời hạn, giá trị
Hạch toán Chi phí tài chính (doanh nghiệp) - Thu nhập phí dịch vụ (ngân hàng)

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng

Công ty X là một doanh nghiệp xây dựng có trụ sở tại Hà Nội, tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp trị giá 50 tỷ đồng do Chủ đầu tư Y tổ chức. Sau khi trúng thầu, Công ty X yêu cầu Ngân hàng A phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng với giá trị 10% giá trị gói thầu, tức 5 tỷ đồng, thời hạn 24 tháng. Ngân hàng A đánh giá xếp hạng tín dụng doanh nghiệp ở mức A- và áp dụng mức hoa hồng bảo lãnh 1,8%/năm theo biểu phí dịch vụ công bố. Như vậy, tổng hoa hồng bảo lãnh mà Công ty X phải trả cho Ngân hàng A là: 5 tỷ × 1,8% × 2 năm = 180 triệu đồng. Khoản phí này được thu một lần khi phát hành hoặc chia thành hai lần thanh toán theo từng năm tùy thỏa thuận. Ngoài ra, Công ty X còn phải ký quỹ từ 5% đến 10% giá trị bảo lãnh (tương đương 250-500 triệu đồng) làm tài sản đảm bảo theo quy định tại Thông tư 17/2020/TT-NHNN.

Ví dụ 2: Bảo lãnh quốc tế qua ngân hàng đại lý

Công ty Z xuất khẩu nông sản tại Việt Nam ký hợp đồng bán hàng trị giá 2 triệu USD với nhà nhập khẩu tại Đức. Theo yêu cầu của nhà nhập khẩu, bên nhập khẩu yêu cầu phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% giá trị hợp đồng (200.000 USD) tại một ngân hàng Đức. Ngân hàng B tại Việt Nam đóng vai trò ngân hàng phát hành chính, phát hành bảo lãnh counter-guarantee gửi đến Ngân hàng C tại Đức (ngân hàng đại lý). Ngân hàng đại lý sẽ phát hành bảo lãnh local guarantee cho bên thụ hưởng. Mức hoa hồng bảo lãnh giữa Ngân hàng B và Ngân hàng C được thỏa thuận theo thông lệ quốc tế, thường từ 0,25% đến 0,5% giá trị bảo lãnh mỗi năm (tương đương 500-1.000 USD cho giao dịch này), trong khi Ngân hàng B thu phí của Công ty Z từ 1,5% đến 2,5%/năm (tương đương 3.000-5.000 USD). Phần chênh lệch chính là lợi nhuận ròng của Ngân hàng B từ giao dịch này, sau khi trừ chi phí vận hành và chi phí SWIFT.

Ví dụ 3: Bảo lãnh dự thầu cho gói thầu nhỏ

Công ty M là doanh nghiệp vừa tham gia đấu thầu cung cấp thiết bị văn phòng trị giá 3 tỷ đồng. Công ty M cần bảo lãnh dự thầu với giá trị 2% giá trị gói thầu (60 triệu đồng), thời hạn 120 ngày. Ngân hàng A áp dụng mức hoa hồng bảo lãnh 1,2%/năm cho bảo lãnh dự thầu. Tổng phí = 60 triệu × 1,2% × (120/365) ≈ 236.000 đồng. Mặc dù khoản phí này khá nhỏ, nhưng quy trình thẩm định và phát hành bảo lãnh vẫn đòi hỏi chi phí xử lý cố định, thường từ 200.000 đến 500.000 đồng/hồ sơ. Đây là lý do nhiều ngân hàng áp dụng mức phí tối thiểu cho các bảo lãnh giá trị nhỏ, đảm bảo chi phí xử lý được bù đắp.

Hoa hồng bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Guarantee commission /ˈɡærənˌtiː kəˈmɪʃən/
Tiếng Nhật 保証料 (Hoshyō-ryō) Hoshōryō
Tiếng Hàn 보증 수수료 (Bodeung susuryo) Bojeung susuryo
Tiếng Trung 保函手续费 (Bǎohán shǒuxùfèi) Bǎohán shǒuxùfèi
Tiếng Tây Ban Nha Comisión de garantía /ko.miˈsjon de ɡaˈran.ti.a/

Ghi chú quan trọng:

  • Tiếng Nhật: 保証料 (Hoshōryō) là thuật ngữ chung cho phí bảo lãnh, bao gồm cả hoa hồng bảo lãnh ngân hàng. Trong ngân hàng Nhật Bản, thuật ngữ 銀行保証料 (Ginkō hoshōryō) được sử dụng riêng cho hoa hồng bảo lãnh ngân hàng.
  • Tiếng Hàn: 보증 수수료 (Bojeung susuryo) thường được sử dụng phổ biến trong ngân hàng thương mại Hàn Quốc, đặc biệt với các giao dịch bảo lãnh quốc tế theo URDG 758.
  • Tiếng Trung: 保函手续费 (Bǎohán shǒuxùfèi) là thuật ngữ chuẩn trong giao dịch ngân hàng quốc tế Trung Quốc, trong đó 保函 (bǎohán) chỉ thư bảo lãnh và 手续费 (shǒuxùfèi) là phí dịch vụ.
  • Tiếng Tây Ban Nha: Comisión de garantía là thuật ngữ phổ biến tại các quốc gia Mỹ Latin và Tây Ban Nha, được sử dụng trong hợp đồng bảo lãnh quốc tế giữa các bên nói tiếng Tây Ban Nha.

Câu hỏi thường gặp

Hoa hồng bảo lãnh khác gì phí bảo lãnh?

Hoa hồng bảo lãnh (Guarantee commission) và phí bảo lãnh (Guarantee fee) là hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Phí bảo lãnh là khoản phí mà khách hàng (bên được bảo lãnh) trả cho ngân hàng phát hành - đây là góc nhìn từ phía khách hàng và là chi phí tài chính mà họ phải gánh chịu. Trong khi đó, hoa hồng bảo lãnh có thể được hiểu theo hai góc độ: là phần phí khách hàng trả cho ngân hàng (đồng nghĩa với phí bảo lãnh trong bảo lãnh trong nước), hoặc là phần hoa hồng mà ngân hàng đại lý nhận được từ ngân hàng phát hành chính trong các giao dịch bảo lãnh quốc tế có sự tham gia của nhiều ngân hàng. Trong bối cảnh bảo lãnh trong nước đơn giản, hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng trong bảo lãnh quốc tế, cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong hạch toán.

Khi nào cần biết về hoa hồng bảo lãnh?

Kiến thức về hoa hồng bảo lãnh đặc biệt cần thiết trong các trường hợp sau: (1) Doanh nghiệp tham gia đấu thầu các gói thầu lớn cần tính toán chi phí bảo lãnh vào giá dự thầu và dòng tiền dự án; (2) Nhân viên ngân hàng làm việc tại bộ phận bảo lãnh tín dụng hoặc ngân hàng giao dịch quốc tế cần tư vấn cho khách hàng về chi phí phát sinh; (3) Thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững để trả lời các câu hỏi về nghiệp vụ bảo lãnh và thanh toán quốc tế trong kỳ thi; (4) Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tham gia các giao dịch thương mại quốc tế có yêu cầu bảo lãnh từ đối tác nước ngoài; (5) Kế toán trưởng và kiểm toán viên cần phân loại và hạch toán chi phí bảo lãnh theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS).

Hoa hồng bảo lãnh ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Hoa hồng bảo lãnh ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí mà khách hàng phải gánh khi sử dụng dịch vụ bảo lãnh ngân hàng. Đối với doanh nghiệp, đây là chi phí tài chính cần được tính toán và dự phòng trước khi tham gia đấu thầu hoặc ký kết hợp đồng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của dự án. Mức hoa hồng cao hay thấp phụ thuộc vào xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp, lịch sử quan hệ với ngân hàng, loại hình bảo lãnh và thời hạn cam kết. Doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng tốt (AAA, AA) và quan hệ lâu năm với ngân hàng thường được hưởng mức hoa hồng ưu đãi hơn từ 0,3% đến 0,7% so với khách hàng mới. Ngoài ra, hoa hồng bảo lãnh còn ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong đấu thầu, vì chi phí này thường được tính vào giá dự thầu, từ đó tác động đến tính cạnh tranh của hồ sơ dự thầu.

Tổng kết

Hoa hồng bảo lãnh (Guarantee commission) là một trong những nguồn thu dịch vụ quan trọng và ổn định của các ngân hàng thương mại, đồng thời là chi phí tài chính đáng kể đối với doanh nghiệp sử dụng dịch vụ bảo lãnh. Việc hiểu rõ cơ chế tính phí, các loại hình bảo lãnh và quy định pháp lý liên quan là yêu cầu bắt buộc đối với nhân viên ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và các giao dịch thương mại xuyên biên giới tăng mạnh. Thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững thuật ngữ này, phân biệt rõ với các khoản phí liên quan như phí bảo lãnh và phí cam kết (commitment fee), cũng như nắm được các quy tắc quốc tế áp dụng cho bảo lãnh như URDG 758, ISBP 745UCP 600. Kiến thức vững vàng về hoa hồng bảo lãnh không chỉ giúp vượt qua kỳ thi tuyển dụng mà còn là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp chuyên môn trong lĩnh vực ngân hàng thương mại và ngân hàng quốc tế, mở ra nhiều cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việ...

B

Bảo lãnh thanh toán

Tín dụng

Bảo lãnh thanh toán là một hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng cam kết v...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

H

Hoạt động cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ tín dụng cơ bản của ngân hàng, trong đó tổ chức tín dụng cấp cho khác...

N

Ngân hàng phát hành

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của người yêu cầu mở, chịu trách nhiệm thanh toán cuối...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

V

Vi phạm hành chính

Thuế & Pháp luật

Hành vi có lỗi vi phạm pháp luật về quản lý hành chính nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự.

X

Xử phạt vi phạm hành chính

Thuế & Pháp luật

Biện pháp chế tài đối với cá nhân, tổ chức vi phạm quy định pháp luật về thuế, ngân hàng, chứng khoá...