Hợp đồng bảo hiểm gắn với khoản vay (tiếng Anh: Loan-linked insurance contract) là hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm phi nhân thọ được ký kết giữa khách hàng vay vốn với doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó quyền thụ hưởng hoặc số tiền bồi thường bảo hiểm được chỉ định để thanh toán nghĩa vụ nợ của khách hàng đối với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Đây là một trong những biện pháp bảo đảm tiền vay được quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Cơ chế hoạt động của hợp đồng bảo hiểm gắn với khoản vay khá đơn giản nhưng hiệu quả: Khi khách hàng vay vốn, ngân hàng yêu cầu khách hàng mua bảo hiểm (thường là bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe) với số tiền bảo hiểm tương ứng hoặc lớn hơn dư nợ khoản vay. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chỉ định ngân hàng là người thụ hưởng thứ nhất hoặc đồng thụ hưởng trong hợp đồng. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra (khách hàng tử vong, thương tật toàn bộ vĩnh viễn, mất khả năng lao động…), toàn bộ hoặc phần số tiền bồi thường sẽ được dùng để tất toán khoản nợ. Trường hợp khách hàng không gặp rủi ro và tất toán khoản vay đúng hạn, hợp đồng bảo hiểm vẫn có giá trị tích lũy và thuộc quyền sở hữu của khách hàng. Phí bảo hiểm thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên dư nợ ban đầu hoặc số tiền vay, thanh toán định kỳ hàng năm hoặc đóng một lần.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, hợp đồng bảo hiểm gắn với khoản vay rất phổ biến đối với các sản phẩm cho vay mua nhà, vay mua ô tô hoặc vay tiêu dùng có giá trị lớn. Ví dụ, khi khách hàng vay mua nhà tại Vietcombank hoặc Techcombank, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng tham gia bảo hiểm nhân thọ với số tiền bảo hiểm tối thiểu bằng 100%-110% khoản vay. Tương tự, các khoản vay mua ô tô tại VPBank, ACB thường đi kèo bảo hiểm vật chất xe và bảo hiểm khoản vay. Việc bắt buộc mua bảo hiểm khi vay vốn từng gây nhiều tranh cãi trong dư luận vì bị cho là ép buộc khách hàng, tuy nhiên đây được xem là biện pháp bảo vệ cả ngân hàng lẫn gia đình người vay trước rủi ro bất trắc.
Về quy định pháp lý, hợp đồng bảo hiểm gắn với khoản vay được điều chỉnh bởi nhiều văn bản quan trọng. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023) thay thế Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 quy định chi tiết về hợp đồng bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm và quyền lợi của các bên. Ngoài ra, Thông tư 43/2015/TT-NHNN quy định về các biện pháp bảo đảm tiền vay, trong đó có hình thức bảo hiểm gắn với khoản vay được liệt kê là biện pháp bảo đảm gián tiếp. Thông tư 22/2022/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 43 cũng có những quy định liên quan đến việc sử dụng hợp đồng bảo hiểm làm tài sản bảo đảm. Bộ Luật Dân sự 2015 cũng có các quy định về hợp đồng bảo hiểm tại Điều 556 và các điều khoản liên quan đến nghĩa vụ bảo đảm.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng hợp đồng bảo hiểm gắn với khoản vay được phân loại là biện pháp bảo đảm gián tiếp (khác với các biện pháp bảo đảm trực tiếp như thế chấp, cầm cố, bảo lãnh). Sự khác biệt cốt lõi là tài sản bảo đảm không phải chính hợp đồng bảo hiểm mà là quyền đòi tiền bảo hiểm phát sinh từ hợp đồng đó. Khi làm bài thi, cần phân biệt rõ giữa "bảo hiểm gắn với khoản vay" với "bảo hiểm tài sản thế chấp" - hai khái niệm này có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau. Ngoài ra, cần nắm rõ nguyên tắc chỉ định người thụ hưởng và thứ tự ưu tiên thanh toán khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, vì đây là điểm hay xuất hiện trong các câu hỏi tình huống của kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng.