Hợp đồng tặng cho là gì?

Donation Contract Thuế & Pháp luật ~13 phút đọc

Hợp đồng tặng cho (tiếng Anh: Donation Contract) là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên, theo đó bên tặng cho cam kết chuyển giao tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình cho bên được tặng cho, đồng thời bên được tặng cho đồng ý tiếp nhận tài sản đó mà không phải thực hiện bất kỳ nghĩa vụ thanh toán, bồi hoàn hay trao đổi giá trị tương ứng nào. Đây là một dạng đặc biệt của hợp đồng dân sự (Civil Contract) mang tính chất một chiều (Unilateral Contract) và phi thương mại (Non-commercial), khác biệt hoàn toàn với các hợp đồng song vụ như mua bán, trao đổi hay cho thuê tài sản.

Về bản chất pháp lý, hợp đồng tặng cho được xác lập dựa trên nguyên tắc tự nguyện (Voluntariness), bình đẳng (Equality) và thiện chí (Goodwill) giữa các bên. Bên tặng cho hoàn toàn chủ động trong quyết định chuyển giao tài sản mà không chịu bất kỳ áp lực nào từ phía bên được tặng cho hay bên thứ ba. Tại Việt Nam, hợp đồng này được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015, cụ thể từ Điều 458 đến Điều 469 thuộc Chương 32, cùng các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan. Đối với tài sản là bất động sản (Real Estate), hợp đồng tặng cho bắt buộc phải được công chứng (Notarization) hoặc chứng thực (Authentication) tại các tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân có thẩm quyền, nếu thiếu công chứng thì hợp đồng sẽ vô hiệu (Void) theo quy định pháp luật.

Trong lĩnh vực ngân hàng, hợp đồng tặng cho đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt trong hoạt động thẩm định tài sản đảm bảo (Collateral Assessment) khi khách hàng sử dụng bất động sản nhận tặng cho làm tài sản thế chấp cho khoản vay. Nhân viên tín dụng cần nắm vững quy trình xác minh nguồn gốc tài sản, tính hợp pháp của hợp đồng cũng như các quy định về thuế thu nhập cá nhân (Personal Income Tax) áp dụng đối với tài sản tặng cho để tư vấn chính xác cho khách hàng và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm cơ bản của hợp đồng tặng cho

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tính một chiều Chỉ có bên tặng cho thực hiện nghĩa vụ chuyển giao tài sản, bên được tặng cho chỉ có quyền nhận mà không phải thực hiện nghĩa vụ đối ứng
Tính phi thương mại Không mang mục đích sinh lời, không có sự trao đổi giá trị tương xứng giữa các bên
Tính tự nguyện Bên tặng cho hoàn toàn chủ động, không bị ép buộc hay lừa dối khi ký kết
Tính vô tư Được thực hiện vì mục đích nhân đạo, hỗ trợ, chăm sóc gia đình hoặc cộng đồng
Yêu cầu hình thức Bất động sản bắt buộc công chứng; động sản có giá trị lớn nên công chứng để đảm bảo pháp lý
Quyền đơn phương hủy bỏ Bên tặng cho có quyền đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng trong các trường hợp luật định

Phân loại hợp đồng tặng cho

Hợp đồng tặng cho được phân thành nhiều dạng khác nhau tùy theo tiêu chí phân loại:

Theo đối tượng tài sản:

  • Tặng cho bất động sản (Real Estate Donation): Bao gồm quyền sử dụng đất, nhà ở, căn hộ, công trình xây dựng gắn liền với đất. Đây là dạng phổ biến nhất trong giao dịch ngân hàng khi khách hàng sử dụng làm tài sản thế chấp.
  • Tặng cho động sản (Movable Property Donation): Bao gồm ô tô, xe máy, vàng, tiền mặt, cổ phiếu và các tài sản có giá trị khác.
  • Tặng cho tài sản đặc biệt (Special Property Donation): Bao gồm bản quyền, sở hữu trí tuệ, quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng.

Theo điều kiện tặng cho:

  • Tặng cho không có điều kiện (Unconditional Donation): Bên được tặng cho nhận tài sản và sử dụng hoàn toàn tự do mà không chịu bất kỳ ràng buộc nào.
  • Tặng cho có điều kiện (Conditional Donation): Việc tặng cho kèm theo một số điều kiện nhất định, ví dụ: phải sử dụng tài sản đúng mục đích, phải chăm sóc bên tặng cho khi về già, phải hoàn trả tài sản nếu vi phạm điều kiện.

Theo mối quan hệ giữa các bên:

  • Tặng cho giữa người có quan hệ huyết thống (Donation Between Relatives): Cha mẹ tặng cho con cái, ông bà tặng cho cháu, anh chị em tặng cho nhau.
  • Tặng cho giữa vợ chồng (Donation Between Spouses): Vợ tặng cho chồng hoặc ngược lại, thường áp dụng với tài sản riêng.
  • Tặng cho từ thiện (Charitable Donation): Tổ chức, cá nhân tặng cho người có hoàn cảnh khó khăn.

Quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng tặng cho

Theo quy định tại Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015, bên tặng cho có quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng trong các trường hợp sau:

  1. Bên được tặng cho có hành vi xúc phạm, vu khống bên tặng cho hoặc gia đình họ
  2. Bên được tặng cho có hành vi ngược đãi, hành hạ bên tặng cho hoặc gia đình họ nghiêm trọng
  3. Bên được tặng cho không thực hiện đúng nghĩa vụ chăm sóc bên tặng cho theo thỏa thuận
  4. Tài sản tặng cho là bất động sản nhưng bên tặng cho vẫn cần sử dụng để ở vì không có nơi nào khác để ở

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tặng cho bất động sản để vay vốn mua nhà

Tình huống: Khách hàng B (28 tuổi) có nhu cầu vay 1,5 tỷ đồng tại Ngân hàng A để mua căn hộ chung cư tại Hà Nội, nhưng thu nhập hàng tháng chỉ đạt 18 triệu đồng, không đủ điều kiện vay theo quy định của Ngân hàng A về tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI - Debt-to-Income Ratio). Bố mẹ Khách hàng B quyết định tặng cho con một mảnh đất trị giá 3 tỷ đồng tại quận Long Biên, đã có sổ đỏ đứng tên bố đẻ Khách hàng B từ năm 2018.

Quy trình xử lý tại Ngân hàng A:

Bước 1: Bố mẹ Khách hàng B thực hiện hợp đồng tặng cho (Donation Contract) có công chứng tại Văn phòng Công chứng Nhà nước, chuyển quyền sử dụng mảnh đất cho con. Phí công chứng khoảng 0,1% giá trị tài sản (tương đương 3 triệu đồng), phí trước bạ 0,5% (15 triệu đồng).

Bước 2: Bên được tặng cho (Khách hàng B) đăng ký sang tên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Land Use Right Certificate) tại Văn phòng đăng ký đất đai. Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân, phần giá trị tặng cho giữa cha mẹ và con cái được miễn thuế (Tax Exemption), nhưng vẫn phải đóng lệ phí trước bạ (Registration Fee) 0,5%.

Bước 3: Khách hàng B nộp hồ sơ vay vốn tại Ngân hàng A, sử dụng mảnh đất vừa được tặng cho làm tài sản đảm bảo (Collateral). Nhân viên thẩm định của Ngân hàng A kiểm tra:

  • Tính hợp pháp của hợp đồng tặng cho (đã công chứng đầy đủ)
  • Thời điểm tặng cho tài sản (phải trên 3 tháng tính đến thời điểm vay)
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã đứng tên Khách hàng B
  • Tình trạng pháp lý của thửa đất (không bị tranh chấp, không bị kê biên, không thuộc diện quy hoạch)
  • Giá trị tài sản được định giá bởi công ty thẩm định độc lập do Ngân hàng A chỉ định

Bước 4: Sau khi thẩm định đạt yêu cầu, Ngân hàng A giải ngân khoản vay 1,5 tỷ đồng với lãi suất ưu đãi 8,5%/năm trong 12 tháng đầu, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV - Loan-to-Value Ratio) tối đa 70%.

Ví dụ 2: Phân biệt tặng cho thật và mua bán giả tạo

Tình huống: Khách hàng C muốn chuyển nhượng căn hộ trị giá 4 tỷ đồng cho em ruột với mức giá 1 tỷ đồng (chỉ bằng 25% giá thị trường) để giảm thuế thu nhập cá nhân. Hai bên lập hợp đồng mua bán với giá 1 tỷ đồng, sau đó lập thêm một hợp đồng tặng cho để che đậy bản chất giao dịch.

Cách nhận biết giao dịch giả tạo tại Ngân hàng B:

Khi thẩm định hồ sơ vay vốn có sử dụng căn hộ này làm tài sản đảm bảo, nhân viên tín dụng của Ngân hàng B phát hiện các dấu hiệu bất thường:

  • Hợp đồng tặng cho được ký ngay sau hợp đồng mua bán chỉ 2 tuần
  • Hai bên có quan hệ huyết thống nhưng giao dịch mua bán với giá thấp hơn 70% giá thị trường
  • Bên được tặng cho vẫn phải trả tiền theo thỏa thuận miệng
  • Bên tặng cho vẫn tiếp tục sinh sống tại căn hộ

Trong trường hợp này, Ngân hàng B có quyền từ chối cho vay vì phát hiện giao dịch có dấu hiệu rửa tiền (Money Laundering) hoặc chuyển nhượng tài sản giả tạo nhằm trốn thuế. Đồng thời, theo Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có mục đích và nội dung vi phạm điều cấm của luật sẽ bị vô hiệu (Invalid).

Ví dụ 3: Tặng cho từ thiện và ủy quyền nhận tài sản

Tình huống: Doanh nghiệp D muốn tặng cho Quỹ từ thiện E số tiền 5 tỷ đồng để xây dựng 10 căn nhà cho hộ nghèo tại tỉnh Yên Bái. Doanh nghiệp D mở tài khoản tại Ngân hàng C và yêu cầu chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng.

Xử lý tại Ngân hàng C:

Ngân hàng C thực hiện quy trình chuyển tiền từ thiện (Charitable Transfer) theo quy định tại Thông tư 17/2019/TT-NHNN. Nhân viên giao dịch yêu cầu Doanh nghiệp D cung cấp:

  • Hợp đồng tặng cho từ thiện giữa Doanh nghiệp D và Quỹ E
  • Quyết định phê duyệt tài trợ của Doanh nghiệp D
  • Giấy phép hoạt động của Quỹ từ thiện E
  • Kế hoạch sử dụng tài trợ chi tiết

Sau khi xác minh đầy đủ, Ngân hàng C thực hiện chuyển khoản 5 tỷ đồng theo lệnh của Doanh nghiệp D. Doanh nghiệp D được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần chi phí từ thiện theo quy định (không vượt quá 10% tổng lợi nhuận sau thuế hàng năm).

Hợp đồng tặng cho trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Donation Contract /doʊˈneɪʃən ˈkɒntrækt/
Tiếng Nhật 贈与契約 (Zōyo Keiyaku) /zoːjo keijaku/
Tiếng Hàn 증여 계약 (Jeungyeo Gyeyak) /tɕɯŋjʌ kjejak/
Tiếng Trung 赠与合同 (Zèngyǔ Hétong) /tsə̂ŋỳ xɤ̂tʰʊ́ŋ/
Tiếng Tây Ban Nha Contrato de Donación /konˈtɾato ðe donasjon/

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng tặng cho khác gì hợp đồng mua bán tài sản?

Hợp đồng tặng cho và hợp đồng mua bán đều là hình thức chuyển giao tài sản, tuy nhiên có những điểm khác biệt cơ bản. Hợp đồng tặng cho mang tính chất một chiều, bên được tặng cho không phải trả bất kỳ khoản tiền hay giá trị tương ứng nào, trong khi hợp đồng mua bán (Sales Contract) là hợp đồng song vụ (Bilateral Contract), bên mua phải thanh toán đầy đủ giá trị tài sản cho bên bán. Về mặt thuế, giao dịch tặng cho giữa người thân (vợ chồng, cha mẹ - con cái) được miễn thuế thu nhập cá nhân phần giá trị dưới 10 triệu đồng và áp dụng mức thuế suất 10% đối với phần vượt 10 triệu đồng, còn mua bán phải đóng thuế thu nhập cá nhân 2% trên giá chuyển nhượng.

Khi nào cần biết về Hợp đồng tặng cho trong ngân hàng?

Nhân viên ngân hàng cần nắm vững kiến thức về hợp đồng tặng cho trong nhiều tình huống thực tế. Thứ nhất, khi thẩm định tài sản đảm bảo là bất động sản, động sản có giá trị lớn mà khách hàng nhận từ cha mẹ, người thân để thế chấp vay vốn. Thứ hai, khi tư vấn cho khách hàng về các hình thức chuyển giao tài sản, lập kế hoạch tài chính cá nhân (Personal Finance Planning), hoặc giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng tặng cho. Thứ ba, khi xử lý hồ sơ giải chấp tài sản (Collateral Release) hoặc xử lý nợ xấu (Non-performing Loan - NPL) có tài sản là bất động sản nhận tặng cho. Đặc biệt, trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, đây là kiến thức thuộc nhóm pháp luật ngân hàng (Banking Law) và kiến thức chung về ngân hàng thương mại xuất hiện khá thường xuyên.

Hợp đồng tặng cho ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Hợp đồng tặng cho có nhiều ảnh hưởng quan trọng đối với khách hàng cả về mặt pháp lý, tài chính lẫn nghĩa vụ thuế. Về mặt tích cực, hợp đồng tặng cho giúp khách hàng tiếp cận nguồn tài sản giá trị lớn mà không phải bỏ chi phí mua lại, tạo điều kiện vay vốn ngân hàng khi có tài sản thế chấp hợp pháp. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần lưu ý các nghĩa vụ thuế: nếu tổng giá trị tặng cho trong năm vượt 10 triệu đồng và không thuộc trường hợp miễn thuế, bên được tặng cho phải nộp thuế thu nhập cá nhân 10% trên phần vượt. Ngoài ra, bên tặng cho có quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng trong một số trường hợp nhất định, nên bên được tặng cho cần bảo quản tài sản cẩn thận và sử dụng đúng mục đích để tránh rủi ro mất tài sản.

Tổng kết

Hợp đồng tặng cho là một trong những khái niệm pháp lý quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong hoạt động ngân hàng thương mại, đặc biệt liên quan đến thẩm định tài sản đảm bảo và tư vấn tín dụng. Việc nắm vững quy định pháp luật về hợp đồng tặng cho giúp nhân viên ngân hàng xử lý hồ sơ vay vốn chính xác, phát hiện giao dịch giả tạo, đồng thời tư vấn cho khách hàng những giải pháp tài chính phù hợp. Người ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần đặc biệt chú ý các điểm mấu chốt như: yêu cầu công chứng với bất động sản, quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng, các trường hợp miễn thuế thu nhập cá nhân, và cách phân biệt hợp đồng tặng cho thật với giao dịch mua bán giả tạo. Đây là nền tảng kiến thức không thể thiếu đối với bất kỳ ai theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8