Hợp đồng tín dụng song hành là loại hợp đồng cấp tín dụng được ký kết đi kèm với một hợp đồng tín dụng chính hoặc hợp đồng bảo đảm khác, trong đó hiệu lực pháp lý và sự tồn tại của nó phụ thuộc vào sự tồn tại của hợp đồng chính. Đây là công cụ pháp lý giúp ngân hàng và khách hàng thiết lập nhiều quan hệ tín dụng có liên kết chặt chẽ với nhau, đồng thời tạo cơ sở cho việc sử dụng chung tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ nợ khác nhau trong cùng một phạm vi quan hệ dân sự, tín dụng.
Về cơ chế hoạt động, hợp đồng tín dụng song hành thường phát sinh trong các trường hợp khách hàng có nhiều hợp đồng tín dụng với cùng một tổ chức tín dụng hoặc giữa các tổ chức tín dụng khác nhau, cùng được bảo đảm bằng một hoặc nhiều tài sản chung. Khi hợp đồng tín dụng chính bị chấm dứt, vô hiệu hoặc được thanh toán toàn bộ, hợp đồng song hành cũng mất hiệu lực theo, trừ khi các bên có thỏa thuận khác. Hình thức này giúp tiết kiệm chi phí giao dịch, tránh trùng lặp thủ tục và đảm bảo tính đồng bộ trong quản lý rủi ro tín dụng. Ngoài ra, việc tách bạch giữa hợp đồng chính và hợp đồng song hành còn hỗ trợ ngân hàng trong việc theo dõi, phân loại nợ và xử lý từng khoản vay một cách độc lập nhưng có liên hệ chặt chẽ.
Trên thực tế tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, hợp đồng tín dụng song hành thường xuất hiện trong các trường hợp như: doanh nghiệp vay vốn tại hai chi nhánh khác nhau của cùng một ngân hàng nhưng dùng chung tài sản bảo đảm là bất động sản; doanh nghiệp được cơ cấu lại khoản vay kèm theo việc ký mới hợp đồng tín dụng bổ sung có cùng tài sản bảo đảm với hợp đồng cũ; hoặc trường hợp một cá nhân vay mua nhà tại ngân hàng A và đồng thời vay tiêu dùng tại ngân hàng B, cả hai cùng thế chấp một tài sản. Ví dụ điển hình là khi khách hàng cá nhân vay mua căn hộ tại Vietcombank và ký thêm hợp đồng tín dụng song hành tại Eximbank, cả hai ngân hàng cùng nhận thế chấp trên cùng một bất động sản thông qua hợp đồng bảo đảm song hành, đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên cho vay.
Về quy định pháp lý liên quan, hợp đồng tín dụng song hành được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự năm 2015 (đặc biệt các điều khoản về hợp đồng bảo đảm, nghĩa vụ liên đới), Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP hướng dẫn Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Ngoài ra, các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước như Thông tư 06/2024/TT-NHNN về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng cũng có những quy định liên quan đến việc quản lý nhiều hợp đồng tín dụng có tài sản bảo đảm chung.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa hợp đồng tín dụng song hành với hợp đồng bảo đảm song hành và hợp đồng tín dụng phụ (phụ lục hợp đồng). Hợp đồng song hành có tính độc lập về mặt hình thức nhưng phụ thuộc về hiệu lực, trong khi phụ lục hợp đồng là một bộ phận không tách rời của hợp đồng chính. Khi giải quyết các bài tập tình huống, cần xác định rõ mối quan hệ "chính - phụ" và nguyên tắc "hợp đồng chính chấm dứt thì hợp đồng song hành chấm dứt theo", đồng thời chú ý đến thứ tự ưu tiên thanh toán khi có nhiều chủ nợ cùng nhận bảo đảm trên một tài sản.