Hợp đồng tín dụng vs Khế ước nhận nợ là gì?

Credit agreement vs Promissory note Pháp lý ~3 phút đọc

Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement) là thỏa thuận bằng văn bản giữa ngân hàng (bên cho vay) và khách hàng (bên vay) về việc cấp tín dụng, trong đó quy định rõ các điều khoản về số tiền, lãi suất, thời hạn, mục đích sử dụng vốn và nghĩa vụ của các bên. Khế ước nhận nợ (Promissory Note) là văn bản cam kết đơn phương của khách hàng về việc trả nợ cho ngân hàng một khoản tiền xác định trong một thời hạn nhất định, có giá trị như chứng từ chứng minh nghĩa vụ trả nợ.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại văn bản này nằm ở tính chất pháp lý: Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận song phương, là sự thể hiện ý chí thống nhất của cả hai bên, còn khế ước nhận nợ là cam kết đơn phương phát ra từ phía khách hàng. Hợp đồng tín dụng thường được ký kết trước khi giải ngân, quy định toàn diện các điều khoản cho vay bao gồm điều kiện giải ngân, biện pháp bảo đảm, quyền và nghĩa vụ của các bên. Khế ước nhận nợ được lập khi khách hàng nhận tiền giải ngân, xác nhận rằng họ đã nhận khoản tiền vay và cam kết hoàn trả theo các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng. Về mặt giá trị chứng cứ, khế ước nhận nợ có giá trị chứng minh nghĩa vụ trả nợ rõ ràng hơn, có thể được sử dụng như giấy tờ có giá và là căn cứ pháp lý để ngân hàng yêu cầu thanh toán hoặc khởi kiện khi khách hàng không trả nợ đúng hạn.

Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, khi khách hàng cá nhân vay mua nhà tại Vietcombank, BIDV hay Agribank, hai loại giấy tờ này thường được sử dụng kết hợp: hợp đồng tín dụng được ký trước để thỏa thuận toàn bộ điều khoản cho vay, sau đó khế ước nhận nợ được lập cho từng lần giải ngân hoặc cho toàn bộ khoản vay. Đối với doanh nghiệp vay vốn tại Techcombank, VPBank hay MBBank, khế ước nhận nợ có thể phát hành dưới dạng công cụ thương mại, được mua bán, chiết khấu trên thị trường. Trường hợp khách hàng vay tín chấp theo hạn mức thẻ tín dụng hoặc vay qua ứng dụng fintech như MoMo, Home Credit, khế ước nhận nợ là căn cứ quan trọng để chứng minh nghĩa vụ trả nợ. Khi xảy ra tranh chấp, khế ước nhận nợ được sử dụng làm bằng chứng tại tòa án hoặc trong quá trình thi hành án.

Về quy định pháp lý, hợp đồng tín dụng được điều chỉnh bởi Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015, là một dạng đặc biệt của hợp đồng vay tài sản nhưng có bên cho vay là tổ chức tín dụng. Khế ước nhận nợ được quy định chi tiết tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP về quản lý giấy tờ có giá, trong đó khế ước nhận nợ là một trong các loại giấy tờ có giá được pháp luật thừa nhận. Thông tư 17/2019/TT-NHNN hướng dẫn cho vay của tổ chức tín dụng cũng quy định rõ về việc sử dụng hợp đồng tín dụng và khế ước nhận nợ trong quan hệ tín dụng. Ngoài ra, các văn bản pháp luật về phòng chống rửa tiền cũng yêu cầu lưu giữ cả hai loại giấy tờ này trong hồ sơ tín dụng.

Lưu ý quan trọng cho người ôn thi ngân hàng cần ghi nhớ: thứ nhất, hợp đồng tín dụng là thỏa thuận song phương giữa tổ chức tín dụng và khách hàng, còn khế ước nhận nợ là cam kết đơn phương của người vay. Thứ hai, khế ước nhận nợ có giá trị như giấy tờ có giá theo Nghị định 21/2021/NĐ-CP nên có thể chiết khấu, cầm cố, chuyển nhượng. Thứ ba, trong câu hỏi trắc nghiệm nếu đề bài hỏi về "chứng từ chứng minh nghĩa vụ trả nợ" hoặc "căn cứ để ngân hàng yêu cầu thanh toán khi khách hàng vi phạm" thì đáp án đúng là khế ước nhận nợ, không phải hợp đồng tín dụng. Thứ tư, cần tránh nhầm lẫn khế ước nhận nợ với hóa đơn, séc hay các chứng từ thanh toán khác vì bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8