Hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn là gì?

Early Cancellation of Bank Guarantee Pháp lý ~10 phút đọc

Hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn (tiếng Anh: Early Cancellation of Bank Guarantee) là hành vi pháp lý mà ngân hàng bảo lãnh đơn phương hoặc theo thỏa thuận chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh trước thời điểm kết thúc hiệu lực cam kết ghi trên thư bảo lãnh. Đây là một chế định quan trọng trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của ba chủ thể tham gia: bên được bảo lãnh (bên có nghĩa vụ), ngân hàng bảo lãnh (bên cam kết) và bên thụ hưởng bảo lãnh (bên được bảo vệ quyền lợi).

Về bản chất pháp lý, bảo lãnh ngân hàng là một cam kết độc lập (independent commitment) của ngân hàng đối với bên thụ hưởng, không phụ thuộc vào quan hệ hợp đồng cơ sở giữa bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng. Chính vì tính chất độc lập này mà ngân hàng bảo lãnh không được tự ý hủy bỏ cam kết khi thư bảo lãnh vẫn còn hiệu lực và bên thụ hưởng chưa đồng ý. Việc hủy bảo lãnh trước hạn chỉ được thực hiện khi có đủ các điều kiện luật định và sự đồng thuận bằng văn bản của các bên liên quan.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, các trường hợp phổ biến dẫn đến hủy bảo lãnh trước hạn bao gồm: nghĩa vụ bảo đảm đã được thực hiện xong trước thời hạn cam kết; hợp đồng cơ sở bị hủy bỏ hoặc chấm dứt theo thỏa thuận; bên được bảo lãnh đã hoàn trả đầy đủ nghĩa vụ cho bên thụ hưởng; hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của bên thụ hưởng. Ngoài ra, khi áp dụng Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu URDG 758 (Uniform Rules for Demand Guarantees), bảo lãnh có thể chấm dứt theo thỏa thuận riêng giữa ngân hàng bảo lãnh và bên thụ hưởng, hoặc khi hết thời hạn hiệu lực mà bên thụ hưởng không xuất trình yêu cầu thanh toán hợp lệ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Early Cancellation of Bank Guarantee
Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm cơ bản của hủy bảo lãnh trước hạn

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Tính độc lập Cam kết bảo lãnh độc lập với hợp đồng cơ sở; việc hủy phải tôn trọng quyền của bên thụ hưởng
Tính hai chiều Có thể do ngân hàng chủ động đề xuất hoặc do bên thụ hưởng yêu cầu
Yêu cầu hình thức Phải lập thành văn bản, có chữ ký của các bên liên quan
Hiệu lực pháp lý Chỉ phát sinh khi bên thụ hưởng đồng ý bằng văn bản giải trừ bảo lãnh
Hoàn trả phí Phần phí bảo lãnh chưa sử dụng có thể được hoàn trả theo thỏa thuận
Thông báo Ngân hàng phải thông báo chính thức cho tất cả các bên liên quan

2. Phân loại hủy bảo lãnh trước hạn

a) Theo chủ thể khởi xướng:

  • Hủy theo yêu cầu của bên thụ hưởng: Bên thụ hưởng gửi văn bản đồng ý giải trừ bảo lãnh cho ngân hàng sau khi nghĩa vụ bảo đảm đã được thực hiện đầy đủ. Đây là trường hợp phổ biến nhất trong thực tiễn.

  • Hủy theo thỏa thuận giữa các bên: Ngân hàng bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng cùng ký văn bản thỏa thuận chấm dứt bảo lãnh trước hạn. Thường gặp khi bên được bảo lãnh muốn thay thế bảo lãnh cũ bằng bảo lãnh mới từ ngân hàng khác có điều kiện tốt hơn.

  • Hủy theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền: Áp dụng khi có bản án, quyết định của tòa án hoặc cơ quan thi hành án về việc chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh.

b) Theo lý do chấm dứt:

Lý do Mô tả
Hoàn thành nghĩa vụ Bên được bảo lãnh đã thực hiện xong nghĩa vụ với bên thụ hưởng
Hủy hợp đồng cơ sở Hợp đồng chính bị hủy bỏ hoặc chấm dứt theo thỏa thuận
Thay thế bảo lãnh Cấp bảo lãnh mới thay thế bảo lãnh cũ
Sai sót kỹ thuật Thư bảo lãnh có sai sót nghiêm trọng về hình thức, nội dung
Theo phán quyết tòa án Có quyết định của cơ quan tư pháp

3. Cơ sở pháp lý điều chỉnh

Tại Việt Nam, hoạt động hủy bảo lãnh trước hạn được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Thông tư 11/2022/TT-NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng (thay thế Thông tư 07/2015/TT-NHNN)
  • Bộ luật Dân sự 2015, Điều 335 đến Điều 343 về hợp đồng bảo lãnh
  • Luật các Công cụ chuyển nhượng 2005
  • URDG 758 – Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu (áp dụng khi các bên có thỏa thuận)
  • ISP98 – Quy tắc thực hành quốc tế về bảo lãnh standby (International Standby Practices)

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Hủy bảo lãnh thực hiện hợp đồng do hoàn thành nghĩa vụ

Công ty Xây dựng Minh Phát (bên được bảo lãnh) ký hợp đồng thi công gói thầu trị giá 100 tỷ đồng với Tổng công ty Phát triển Hạ tầng (bên thụ hưởng), thời hạn thực hiện 24 tháng. Ngân hàng A phát hành thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng với giá trị 10 tỷ đồng (tương đương 10% giá trị hợp đồng), thời hạn hiệu lực 24 tháng, phí bảo lãnh 1,5%/năm × 10 tỷ × 2 năm = 300 triệu đồng.

Sau 18 tháng thi công, công trình hoàn thành vượt tiến độ, được nghiệm thu và bàn giao đúng yêu cầu kỹ thuật. Tổng công ty Phát triển Hạ tầng gửi văn bản đồng ý giải trừ bảo lãnh cho Ngân hàng A. Ngân hàng A tiến hành:

  • Xác minh hồ sơ nghiệm thu, biên bản bàn giao
  • Nhận văn bản đồng ý của bên thụ hưởng
  • Hoàn trả phần phí bảo lãnh chưa sử dụng cho Công ty Minh Phát: 300 triệu ÷ 24 tháng × 6 tháng còn lại = 75 triệu đồng
  • Đóng hồ sơ bảo lãnh và thông báo chấm dứt

Ví dụ 2: Hủy bảo lãnh để thay thế bằng bảo lãnh mới

Công ty Công nghệ Đại Việt (bên được bảo lãnh) đang được Ngân hàng A bảo lãnh thanh toán trị giá 5 tỷ đồng cho một hợp đồng cung cấp thiết bị y tế với Bệnh viện Đa khoa Quốc tế (bên thụ hưởng), thời hạn 12 tháng, phí bảo lãnh 2,2%/năm.

Do muốn giảm chi phí tài chính, Công ty Đại Việt đàm phán thành công với Ngân hàng B với mức phí bảo lãnh chỉ 1,8%/năm và điều kiện bảo đảm linh hoạt hơn. Để chuyển đổi, ba bên phải thực hiện quy trình:

  1. Ngân hàng B phát hành thư bảo lãnh mới thay thế
  2. Bệnh viện Đa khoa Quốc tế gửi văn bản đồng ý thay thế bảo lãnh và giải trừ bảo lãnh cũ
  3. Ngân hàng A nhận văn bản, tiến hành hủy bảo lãnh trước hạn
  4. Ngân hàng A hoàn trả phí bảo lãnh chưa sử dụng (nếu có thỏa thuận ban đầu)

Quy trình này giúp Công ty Đại Việt tiết kiệm 20 triệu đồng phí bảo lãnh mỗi năm.

Ví dụ 3: Hủy bảo lãnh do hợp đồng cơ sở bị hủy

Công ty Bất động sản Hồng Phúc (bên được bảo lãnh) và Công ty Đầu tư Xây dựng Số 8 (bên thụ hưởng) ký hợp đồng mua bán căn hộ trị giá 50 tỷ đồng. Ngân hàng A phát hành bảo lãnh nghĩa vụ tài chính 5 tỷ đồng, thời hạn 18 tháng.

Sau 6 tháng, hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng do thay đổi quy hoạch. Công ty Số 8 đã nhận lại tiền đặt cọc đầy đủ và gửi văn bản đồng ý giải trừ bảo lãnh cho Ngân hàng A. Ngân hàng A xử lý:

  • Thu phí bảo lãnh đã sử dụng: 5 tỷ × 2%/năm × 6/12 năm = 50 triệu đồng
  • Hoàn trả phí chưa sử dụng: 5 tỷ × 2%/năm × 12/12 năm = 100 triệu đồng
  • Tổng phí khách hàng đã trả ban đầu: 5 tỷ × 2%/năm × 18/12 năm = 150 triệu đồng

Hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Early Cancellation of Bank Guarantee /ˈɜːrli ˌkænsəˈleɪʃn əv bæŋk ˌɡærənˈtiː/
Tiếng Nhật 銀行保証の早期解除 Ginkō hoshō no sōki kaijo
Tiếng Hàn 은행 보증의 조기 해지 Eunhaeng bojeung-ui jogi haeji
Tiếng Trung 提前撤销银行担保 Tíqián chèxiāo yínháng dānbǎo
Tiếng Tây Ban Nha Cancelación Anticipada de Garantía Bancaria /kantseˈlaθjon antisiˈpaða ðe ɡaˈranˈtia baŋˈkaɾja/

Câu hỏi thường gặp

Hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn khác gì với đáo hạn bảo lãnh?

Hủy bảo lãnh trước hạn là hành vi chủ động chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh trước thời hạn ghi trên thư bảo lãnh, đòi hỏi phải có văn bản đồng ý của bên thụ hưởng và tuân thủ trình tự thủ tục pháp luật. Trong khi đó, đáo hạn bảo lãnh là việc bảo lãnh tự động chấm dứt khi hết thời hạn hiệu lực mà không cần bất kỳ thủ tục đặc biệt nào. Đáo hạn là hiện tượng tự nhiên, còn hủy trước hạn là hành vi pháp lý chủ động.

Khi nào cần biết về hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn?

Kiến thức về hủy bảo lãnh trước hạn đặc biệt cần thiết trong các trường hợp: (1) Doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng và muốn giải phóng khoản bảo lãnh đang chiếm dụng tài sản đảm bảo; (2) Doanh nghiệp muốn chuyển đổi sang ngân hàng bảo lãnh khác có điều kiện tốt hơn; (3) Hợp đồng cơ sở bị hủy hoặc chấm dứt trước thời hạn; (4) Cán bộ tín dụng, giao dịch viên ngân hàng xử lý hồ sơ bảo lãnh trong thực tiễn công việc hàng ngày. Đây cũng là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng, việc hủy bảo lãnh trước hạn mang lại nhiều lợi ích thiết thực: (1) Giải phóng tài sản đảm bảo đang được thế chấp tại ngân hàng, giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực tài chính; (2) Hoàn trả một phần phí bảo lãnh chưa sử dụng, giảm chi phí; (3) Cải thiện hệ số sử dụng vốn và khả năng thanh khoản; (4) Tăng uy tín tín dụng khi doanh nghiệp chứng minh được năng lực thực hiện hợp đồng tốt. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần lưu ý chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý và phối hợp chặt chẽ với cả ngân hàng và bên thụ hưởng để quá trình hủy bảo lãnh diễn ra nhanh chóng.


Tổng kết

Hủy bảo lãnh ngân hàng trước hạn là một nghiệp vụ pháp lý quan trọng trong hoạt động bảo lãnh ngân hàng, đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật hiện hành và thỏa thuận giữa các bên. Việc nắm vững chế định này không chỉ giúp cán bộ ngân hàng xử lý nghiệp vụ chính xác mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, cần phân biệt rõ giữa hủy bảo lãnh trước hạn, đáo hạn bảo lãnh và miễn trách nhiệm bảo lãnh, đồng thời nắm vững các trường hợp, điều kiện và trình tự thủ tục theo Thông tư 11/2022/TT-NHNN cùng các quy tắc quốc tế URDG 758, ISP98. Việc hiểu sâu và áp dụng đúng các quy định này chính là nền tảng để đạt kết quả cao trong các kỳ thi và vận hành nghiệp vụ bảo lãnh một cách chuyên nghiệp, an toàn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên nhận bảo lãnh về việ...

B

Bảo lãnh theo yêu cầu

Bảo lãnh

Ngân hàng phải thanh toán ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ mà không cần chứng minh bên được bảo lãnh vi ...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

C

Chấm dứt bảo lãnh

Bảo lãnh

Thời điểm bảo lãnh hết hiệu lực do hết hạn, hủy bỏ, giải tỏa hoặc đòi thành công toàn bộ giá trị bảo...

T

Thời hạn hiệu lực

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngày cuối cùng mà người thụ hưởng phải xuất trình chứng từ cho ngân hàng theo quy định của thư tín d...

T

Từ chối thanh toán

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Quyết định của ngân hàng phát hành không thanh toán thư tín dụng do phát hiện bất hợp lệ trong chứng...

Y

Yêu cầu thanh toán

Thanh toán

Yêu cầu thanh toán (Request to Pay - RTP) là một cơ chế thanh toán điện tử trong đó bên nhận tiền (n...