Hủy bỏ hợp đồng tín dụng là biện pháp pháp lý mà bên bị vi phạm áp dụng để chấm dứt hợp đồng khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ đã cam kết, đưa các bên trở về tình trạng pháp lý ban đầu và buộc bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại. Đây là quyền của bên bị vi phạm được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự và vận dụng phổ biến trong hoạt động cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
Việc hủy bỏ hợp đồng tín dụng chỉ được thực hiện khi có đầy đủ các điều kiện luật định. Trước hết, phải tồn tại hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng của một bên, chẳng hạn như khách hàng không trả nợ gốc và lãi theo kỳ hạn cam kết, sử dụng vốn vay sai mục đích đã thỏa thuận, cung cấp hồ sơ vay vốn có thông tin gian dối, hoặc ngân hàng từ chối giải ngân khoản vay khi khách hàng đã đáp ứng đủ điều kiện mà không có lý do hợp lý. Thứ hai, mức độ vi phạm phải được đánh giá là nghiêm trọng, không thể khắc phục được hoặc bên vi phạm không tiến hành sửa chữa vi phạm sau khi được thông báo hợp lý. Thứ ba, bên bị vi phạm phải gửi thông báo bằng văn bản về việc hủy bỏ cho bên kia trong một thời hạn hợp lý theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận trong hợp đồng. Khi hợp đồng bị hủy bỏ, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, và bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại phát sinh do hành vi vi phạm của mình.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, một ví dụ điển hình là trường hợp khách hàng cá nhân vay vốn mua nhà tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) nhưng lại sử dụng khoản tiền giải ngân vào hoạt động đầu tư chứng khoán trái mục đích hợp đồng, đồng thời chậm trả lãi liên tiếp ba kỳ trở lên, ngân hàng có căn cứ để gửi thông báo hủy bỏ hợp đồng tín dụng, yêu cầu khách hàng hoàn trả toàn bộ dư nợ gốc, lãi quá hạn và phạt vi phạm theo thỏa thuận. Tương tự, khi một doanh nghiệp vay vốn tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) có dấu hiệu tẩu tán tài sản và cố tình không trả nợ trong thời gian dài dù đã được nhắc nợ nhiều lần, ngân hàng có thể phối hợp hủy bỏ hợp đồng tín dụng với việc khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để thu hồi khoản nợ, đồng thời xử lý tài sản bảo đảm theo quy định.
Về cơ sở pháp lý, quyền hủy bỏ hợp đồng và hậu quả pháp lý của việc hủy bỏ được quy định cụ thể tại Điều 428 và Điều 430 Bộ luật Dân sự 2015. Đối với hoạt động ngân hàng, các tổ chức tín dụng còn tuân thủ Luật các Tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15), Luật Hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng 2017 (Luật số 47/2017/QH15) và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về cấp tín dụng, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Bên cạnh đó, các điều khoản về quyền hủy bỏ hợp đồng tín dụng cũng được các bên thỏa thuận chi tiết ngay trong hợp đồng tín dụng dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận nhưng không được trái pháp luật.
Khi ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ ba khái niệm dễ gây nhầm lẫn: hủy bỏ hợp đồng (đưa các bên về tình trạng ban đầu, có bồi thường thiệt hại), đơn phương chấm dứt hợp đồng (chấm dứt nghĩa vụ trong tương lai, không đưa về tình trạng ban đầu) và thanh lý hợp đồng (do các bên đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ). Đặc biệt lưu ý rằng việc hủy bỏ hợp đồng tín dụng không làm mất hiệu lực của các thỏa thuận bảo đảm tiền vay như thế chấp, cầm cố hay bảo lãnh ngân hàng, nghĩa là tổ chức tín dụng vẫn có quyền xử lý tài sản bảo đảm hoặc yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ để thu hồi nợ. Đây là điểm cốt lõi thường xuất hiện trong các câu hỏi thi liên quan đến xử lý nợ xấu và thu hồi khoản vay quá hạn tại các ngân hàng thương mại.