Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ là gì?

Private Placement Capital Raising Quản lý vốn ~12 phút đọc

Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ (tiếng Anh: Private Placement Capital Raising) là phương thức huy động vốn mà tổ chức phát hành — thường là doanh nghiệp, ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tín dụng — bán trực tiếp cổ phiếu, trái phiếu hoặc các chứng khoán nợ cho một số lượng giới hạn nhà đầu tư mà không thông qua đấu giá công khai trên thị trường chứng khoán. Theo quy định tại Luật Chứng khoán Việt Nam 2019 (sửa đổi, bổ sung), phát hành riêng lẻ được giới hạn cho dưới 100 nhà đầu tư không phải là nhà đầu tư chuyên nghiệp trong vòng 12 tháng, hoặc không giới hạn số lượng nếu chỉ bán cho nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Trong bối cảnh ngân hàng, đây là kênh huy động vốn trung và dài hạn rất quan trọng, đặc biệt đối với các ngân hàng cần bổ sung vốn cấp 2 (Tier 2 Capital) hoặc mở rộng vốn tự có (Equity Capital) để đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) theo tiêu chuẩn Basel II/III. Thay vì chào bán rộng rãi ra công chúng — vốn đòi hỏi hồ sơ pháp lý phức tạp, chi phí phát hành lớn và thời gian kéo dài — ngân hàng có thể làm việc trực tiếp với một nhóm nhỏ nhà đầu tư tổ chức như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí hoặc các ngân hàng quốc tế.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa phát hành riêng lẻ và phát hành công khai nằm ở phạm vi đối tượng mua và mức độ công khai thông tin. Phát hành công khai yêu cầu công ty phải nộp bản cáo bạch (Prospectus) chi tiết cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, công bố thông tin đại chúng và chào bán cho mọi đối tượng nhà đầu tư. Ngược lại, phát hành riêng lẻ cho phép đơn giản hóa thủ tục, bảo mật thông tin chiến lược kinh doanh và tiết kiệm đáng kể chi phí tuân thủ. Tuy nhiên, đổi lại, phương thức này thường phải chấp nhận mức lãi suất coupon hoặc tỷ suất sinh lời (Yield) cao hơn để bù đắp rủi ro thanh khoản cho nhà đầu tư, đồng thời chịu sự giám sát chặt chẽ hơn về tính minh bạch.

Thuật ngữ tiếng Anh: Private Placement Capital Raising Lĩnh vực: Quản lý vốn

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Số lượng nhà đầu tư Dưới 100 nhà đầu tư không chuyên nghiệp trong 12 tháng, hoặc không giới hạn nếu là nhà đầu tư chuyên nghiệp
Hình thức phát hành Bán trực tiếp, không qua sàn giao dịch, không đấu giá công khai
Đối tượng mục tiêu Nhà đầu tư tổ chức (Institutional Investors), nhà đầu tư chuyên nghiệp (Professional Investors), nhà đầu tư chiến lược (Strategic Investors)
Công bố thông tin Hạn chế, không bắt buộc công bố bản cáo bạch đại chúng
Thời gian thực hiện Nhanh hơn phát hành công khai, trung bình 1-3 tháng
Chi phí phát hành Thấp hơn 40-60% so với phát hành công khai (không tính chi phí tư vấn riêng)
Thanh khoản chứng khoán Thường bị hạn chế chuyển nhượng trong một khoảng thời gian nhất định (Lock-up Period)
Cơ quan quản lý Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đối với tổ chức tín dụng

Phân loại hình thức phát hành riêng lẻ

Loại hình Mô tả Đối tượng phổ biến
Phát hành riêng lẻ cổ phiếu (Private Placement of Shares - PPS) Bán cổ phần mới phát hành cho nhà đầu tư chiến lược, thường kèm theo thoả thuận hợp tác kinh doanh Công ty fintech, ngân hàng số, doanh nghiệp khởi nghiệp
Phát hành riêng lẻ trái phiếu (Private Placement of Bonds - PPB) Bán trái phiếu doanh nghiệp hoặc trái phiếu ngân hàng cho nhà đầu tư tổ chức Ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư
Phát hành riêng lẻ chứng chỉ tiền gửi Bán chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit) kỳ hạn dài cho tổ chức Tổ chức tín dụng, doanh nghiệp lớn
Phát hành riêng lẻ chứng khoán nợ phức tạp Bao gồm trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bonds), trái phiếu kèm chứng quyền (Bonds with Warrants) Ngân hàng, tập đoàn tài chính
Phát hành riêng lẻ qua SPV Thông qua phương tiện đầu tư chuyên dụng (Special Purpose Vehicle - SPV) Ngân hàng đầu tư, quỹ phòng hộ, tổ chức tài chính quốc tế

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm:

  • Tốc độ: Quy trình đơn giản hơn, thời gian phát hành trung bình 30-90 ngày so với 6-12 tháng của phát hành công khai
  • Chi phí thấp: Không phải trả phí niêm yết, phí tổ chức đấu giá, chi phí quảng cáo rộng rãi
  • Bảo mật: Thông tin về chiến lược kinh doanh, giá phát hành, điều khoản đặc biệt được giữ kín
  • Linh hoạt: Điều khoản trái phiếu có thể tuỳ chỉnh theo thỏa thuận giữa hai bên
  • Tiếp cận nhà đầu tư chất lượng: Thu hút được nhà đầu tư tổ chức với tầm nhìn dài hạn

Nhược điểm:

  • Thanh khoản hạn chế: Nhà đầu tư khó bán lại chứng khoán trước khi đáo hạn
  • Chi phí vốn cao hơn: Thường phải trả lãi suất coupon cao hơn 0,5-1,5% so với phát hành công khai
  • Rủi ro pha loãng: Đối với phát hành cổ phiếu, có thể làm giảm quyền biểu quyết của cổ đông hiện hữu
  • Giới hạn đối tượng: Khó tiếp cận được nguồn vốn nhỏ lẻ từ nhà đầu tư cá nhân

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A huy động vốn cấp 2 thông qua phát hành riêng lẻ trái phiếu kỳ hạn 10 năm

Năm 2023, Ngân hàng A — một ngân hàng thương mại cổ phần có tổng tài sản khoảng 350.000 tỷ đồng — cần bổ sung thêm 5.000 tỷ đồng vốn cấp 2 để đáp ứng tỷ lệ CAR tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và chuẩn bị cho lộ trình áp dụng Basel III từ năm 2025. Thay vì phát hành công khai, Ngân hàng A lựa chọn phát hành riêng lẻ lô trái phiếu Tier 2 với các đặc điểm:

  • Mệnh giá: 1 tỷ đồng/trái phiếu
  • Kỳ hạn: 10 năm
  • Lãi suất coupon: 11,5%/năm, trả định kỳ 6 tháng
  • Quyền mua lại (Call Option): Ngân hàng A có quyền mua lại sau 5 năm
  • Đối tượng mua: 3 công ty bảo hiểm lớn, 2 quỹ đầu tư và 1 ngân hàng quốc tế
  • Tổng số nhà đầu tư: 6 tổ chức (đều là nhà đầu tư chuyên nghiệp)

Nhờ không phải thực hiện đấu giá công khai, Ngân hàng A hoàn tất phát hành trong vòng 45 ngày, tiết kiệm khoảng 25 tỷ đồng chi phí phát hành so với phương án IPO trái phiếu. Đổi lại, Ngân hàng A chấp nhận trả lãi suất cao hơn 0,8% so với mặt bằng chung của trái phiếu doanh nghiệp cùng kỳ hạn trên thị trường.

Ví dụ 2: Ngân hàng B phát hành riêng lẻ cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài

Ngân hàng B — một ngân hàng TMCP quy mô vừa với vốn điều lệ 15.000 tỷ đồng — muốn tăng vốn điều lệ lên 20.000 tỷ đồng để mở rộng mạng lưới và đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Ngân hàng B quyết định phát hành riêng lẻ 500 triệu cổ phiếu mới cho Quỹ Đầu tư Quốc tế C với giá 10.000 đồng/cổ phiếu, thu về 5.000 tỷ đồng.

Đặc điểm giao dịch:

  • Tỷ lệ sở hữu sau phát hành: Quỹ C nắm giữ 25% vốn điều lệ của Ngân hàng B
  • Thỏa thuận bên cạnh (Side Agreement): Quỹ C được quyền đề cử 1 thành viên Hội đồng quản trị và 1 thành viên Ban Kiểm soát
  • Cam kết lock-up: Quỹ C không được chuyển nhượng cổ phiếu trong vòng 3 năm
  • Điều kiện tiên quyết: Phải được NHNN chấp thuận về việc nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 20% vốn điều lệ

Giao dịch này không chỉ giúp Ngân hàng B huy động được vốn mà còn tiếp cận được công nghệ quản lý rủi ro và mạng lưới khách hàng quốc tế từ Quỹ C. Theo báo cáo thường niên năm tiếp theo, ROE (Return on Equity) của Ngân hàng B tăng từ 12,5% lên 15,8%, nhờ tận dụng hiệu quả nguồn vốn mới.

Ví dụ 3: Công ty Tài chính D phát hành riêng lẻ chứng chỉ tiền gửi qua SPV

Công ty Tài chính D (công ty con của Ngân hàng E) muốn huy động 2.000 tỷ đồng vốn trung hạn để cho vay mua ô tô và tiêu dùng. Công ty thiết lập một SPV (Special Purpose Vehicle) tên là "SPV Tài chính 2024-1", sau đó phát hành chứng chỉ tiền gửi có tài sản đảm bảo (Covered Bonds) thông qua SPV này cho 8 nhà đầu tư tổ chức, bao gồm:

  • 4 quỹ đầu tư trong nước: mỗi quỹ mua 300 tỷ đồng
  • 2 ngân hàng thương mại: mỗi ngân hàng mua 250 tỷ đồng
  • 1 công ty bảo hiểm: mua 200 tỷ đồng
  • 1 quỹ hưu trí: mua 200 tỷ đồng

Lãi suất phát hành là 9,2%/năm, kỳ hạn 5 năm, thấp hơn 1,3% so với phát hành trái phiếu doanh nghiệp thông thường nhờ có tài sản đảm bảo là danh mục cho vay xe ô tô. Toàn bộ quy trình được hoàn tất trong 60 ngày và đảm bảo tuân thủ quy định tại Nghị định 153/2020/NĐ-CP về chào bán trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ.

Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Private Placement Capital Raising /ˈpraɪvət ˈpleɪsmənt ˈkæpɪtəl ˈreɪzɪŋ/
Tiếng Nhật 私募による資本調達 (Shibo ni yoru Shihon Chōtatsu) Shibo ni yoru shihon chōtatsu
Tiếng Hàn 사모 자금 조달 (Samo Jageum Jo-dal) Samo jageum jodal
Tiếng Trung 私募资金筹集 (Sīmù Zījīn Chóují) Sīmù zījīn chóují
Tiếng Tây Ban Nha Recaudación de Capital mediante Colocación Privada /re.kaw.daˈsjon de ka.piˈtal meˈdjan.te ko.lo.kaˈsjon pɾiˈβa.ða/

Câu hỏi thường gặp

Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ khác gì phát hành công khai (IPO)?

Phát hành riêng lẻphát hành công khai (Public Offering) khác nhau ở ba điểm chính: (1) Số lượng nhà đầu tư — phát hành riêng lẻ giới hạn dưới 100 nhà đầu tư không chuyên nghiệp, trong khi phát hành công khai chào bán cho mọi đối tượng; (2) Mức độ công khai thông tin — phát hành riêng lẻ không yêu cầu bản cáo bạch đại chúng, phát hành công khai bắt buộc phải có; (3) Chi phí và thời gian — phát hành riêng lẻ nhanh hơn và rẻ hơn đáng kể. Phát hành riêng lẻ phù hợp với doanh nghiệp đã có nhà đầu tư chiến lược, cần huy động vốn nhanh; phát hành công khai phù hợp với doanh nghiệp muốn nâng cao uy tín thương hiệu và đa dạng cổ đông.

Khi nào ngân hàng nên sử dụng phát hành riêng lẻ?

Ngân hàng nên cân nhắc huy động vốn qua phát hành riêng lẻ trong các trường hợp: cần bổ sung nhanh vốn cấp 1 hoặc vốn cấp 2 để đáp ứng quy định an toàn vốn; muốn hợp tác chiến lược với nhà đầu tư nước ngoài có kinh nghiệm quản trị; cần bảo mật thông tin về kế hoạch kinh doanh; đã có sẵn mối quan hệ với các tổ chức tài chính lớn. Tuy nhiên, nếu ngân hàng muốn nâng cao tính minh bạch, gia tăng nhận diện thương hiệu hoặc tiếp cận thị trường bán lẻ thì phát hành công khai sẽ phù hợp hơn.

Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền, việc ngân hàng phát hành riêng lẻ thành công giúp tăng cường năng lực tài chính, giảm rủi ro thanh khoản, từ đó bảo vệ tiền gửi của khách hàng tốt hơn. Đối với khách hàng vay vốn, ngân hàng có thêm nguồn vốn trung và dài hạn nên có thể mở rộng tín dụng với lãi suất cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, nếu lãi suất phát hành quá cao, chi phí vốn tăng có thể khiến ngân hàng phải tăng lãi suất cho vay để bù đắp, gây áp lực lên khách hàng đi vay. Theo số liệu thống kê, các ngân hàng phát hành riêng lẻ thành công thường có tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn 8-12% trong năm tiếp theo so với các ngân hàng không huy động được vốn mới.

Tổng kết

Huy động vốn qua phát hành riêng lẻ là công cụ tài chính chiến lược giúp ngân hàng và doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn một cách nhanh chóng, linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Đây là kênh huy động đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các ngân hàng Việt Nam đang chạy đua đáp ứng tiêu chuẩn Basel III, mở rộng hoạt động cho vay và chuyển đổi số. Tuy nhiên, để phát hành riêng lẻ thành công, tổ chức phát hành cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý đầy đủ, đàm phán được mức lãi suất hợp lý với nhà đầu tư và tuân thủ chặt chẽ các quy định của UBCKNNNHNN. Nắm vững kiến thức về phát hành riêng lẻ là yêu cầu bắt buộc đối với ứng viên thi tuyển vào các vị trí chuyên viên ngân hàng, đặc biệt ở khối ngân hàng đầu tư, quản lý vốnphân tích tài chính.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chào bán ra công chúng

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức phát hành chứng khoán rộng rãi đến công chúng, phải thực hiện thủ tục đăng ký với UBCKNN v...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phát hành giấy tờ có giá

Huy động vốn

Phát hành giấy tờ có giá là hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng thông qua việc phát hành các...

P

Phát hành trái phiếu riêng lẻ

Huy động vốn

Phát hành trái phiếu riêng lẻ là phương thức phát hành trái phiếu cho ít hơn 100 nhà đầu tư, không t...

T

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

Quản trị rủi ro

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Capital Adequacy Ratio - CAR) là chỉ tiêu tài chính quan trọng thể hiện...

T

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài

Thị trường vốn & Chứng khoán

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership Limit - FOL) là giới hạn tối đa về tỷ lệ cổ phần hoặc vốn...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...