Khoản đầu tư tài chính là gì?

Financial Investments Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Khoản đầu tư tài chính là gì?

Khoản đầu tư tài chính (tiếng Anh: Financial Investments) là các khoản tiền hoặc tài sản mà một tổ chức, doanh nghiệp sử dụng để mua chứng khoán, góp vốn vào công ty con, công ty liên kết, công ty liên doanh hoặc các công cụ tài chính khác với mục đích sinh lợi nhuận. Trên Báo cáo tài chính (Financial Statements), chỉ tiêu này phản ánh hoạt động sử dụng vốn nhàn rỗi của đơn vị nhẩm gia tăng giá trị tài sản và thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh chính. Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng bậc nhất trên Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet), giúp nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan đánh giá được chiến lược sử dụng vốn, mức độ đa dạng hóa danh mục đầu tư và hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) số 25 về "Đầu tư vào công cụ vốn của đơn vị khác" và Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp, khoản đầu tư tài chính được ghi nhận ban đầu theo giá gốc (Historical Cost) tại thời điểm phát sinh. Sau đó, tùy thuộc vào loại hình đầu tư và mục đích nắm giữ, kế toán sẽ áp dụng một trong ba phương pháp đánh giá lại: phương pháp giá gốc (Cost Method), phương pháp vốn chủ sở hữu (Equity Method) hoặc phương pháp giá trị hợp lý (Fair Value Method) vào ngày kết thúc kỳ kế toán năm. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tỷ lệ quyền kiểm soát, ảnh hưởng đáng kể hay chỉ đơn thuần là nắm giữ thụ động.

Đối với các tổ chức tín dụng (Credit Institutions), khoản đầu tư tài chính đóng vai trò đặc biệt quan trọng bởi đây không chỉ là kênh sinh lời ngoài hoạt động cho vay truyền thống mà còn là công cụ để quản trị thanh khoản (Liquidity), tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và các thông tư sửa đổi bổ sung. Danh mục đầu tư tài chính của ngân hàng thường bao gồm: trái phiếu Chính phủ (Government Bonds), tín phiếu Ngân hàng Nhà nước (SBV Bills), chứng chỉ tiền gửi, cổ phiếu của các công ty con, công ty liên kết hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm, chứng khoán, tài chính tiêu dùng và các khoản góp vốn dài hạn vào doanh nghiệp khác.

Thuật ngữ tiếng Anh: Financial Investments Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Phân loại theo thời gian nắm giữ

Tiêu chí Đầu tư tài chính ngắn hạn Đầu tư tài chính dài hạn
Thời gian nắm giữ Dưới 12 tháng hoặc không xác định rõ ràng Trên 12 tháng
Mục đích chính Kinh doanh, tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn Chiến lược dài hạn, góp vốn, đồng kiểm soát
Loại hình phổ biến Chứng khoán thương mại, tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng, đầu tư dài hạn đến hạn Cổ phiếu công ty con, công ty liên kết, liên doanh, trái phiếu nắm giữ đến đáo hạn
Trình bày trên BCTC Mã số 121 trên Bảng CĐKT Mã số 221, 222, 228 trên Bảng CĐKT
Phương pháp đánh giá Giá gốc hoặc giá trị hợp lý Giá gốc, vốn chủ sở hữu hoặc giá trị hợp lý
Dự phòng Dự phòng giảm giá khi giá thị trường giảm Dự phòng tổn thất khi có dấu hiệu suy giảm

Phân loại theo mức độ ảnh hưởng

Loại hình Tỷ lệ quyền biểu quyết Phương pháp hạch toán Đặc điểm nhận biết
Đầu tư vào công ty con (Investment in Subsidiaries) Trên 50% Giá gốc (BCTC riêng), vốn chủ sở hữu (BCTC hợp nhất) Có quyền kiểm soát, hợp nhất BCTC
Đầu tư vào công ty liên doanh (Investment in Joint Ventures) Bằng nhau với bên khác Phương pháp vốn chủ sở hữu Cùng kiểm soát theo thỏa thuận
Đầu tư vào công ty liên kết (Investment in Associates) Từ 20% đến 50% Phương pháp vốn chủ sở hữu Ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát
Đầu tư khác (Other Investments) Dưới 20% Giá gốc Không có ảnh hưởng đáng kể

Đặc điểm nhận biết chính

  • Ghi nhận ban đầu: Theo giá gốc bao gồm giá mua cộng (+) chi phí giao dịch (phí môi giới, phí tư vấn, thuế trước bạ…)
  • Đánh giá lại cuối kỳ: Tùy theo loại hình đầu tư mà áp dụng phương pháp phù hợp, có thể tạo ra chênh lệch đáng kể trên BCTC
  • Dự phòng giảm giá: Bắt buộc lập dự phòng khi có dấu hiệu tổn thất, đặc biệt với đầu tư vào cổ phiếu chưa niêm yết
  • Thu nhập ghi nhận: Cổ tức được chia, lãi tiền gửi, lãi trái phiếu, lãi từ hoạt động góp vốn liên doanh được hạch toán vào doanh thu hoạt động tài chính

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Đầu tư vào công ty liên kết trong lĩnh vực bảo hiểm

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam với tổng tài sản đạt 850.000 tỷ đồng vào cuối năm 2023. Trong chiến lược đa dạng hóa nguồn thu nhập, Ngân hàng A đã sử dụng 3.200 tỷ đồng vốn nhàn rỗi để mua lại 18% cổ phần của Công ty Bảo hiểm phi nhân thọ B. Khoản đầu tư này được phân loại là đầu tư vào công ty liên kết vì Ngân hàng A có ảnh hưởng đáng kể thông qua đại diện trong Hội đồng quản trị (3/9 thành viên). Trên Báo cáo tài chính riêng (Standalone Financial Statements), khoản đầu tư này được trình bày ở mã số 222 với giá trị 3.200 tỷ đồng theo phương pháp giá gốc. Trên Báo cáo tài chính hợp nhất (Consolidated Financial Statements), khoản này được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu (Equity Method) và có thể tăng/giảm theo kết quả kinh doanh của Công ty B.

Ví dụ 2: Danh mục trái phiếu Chính phủ của Ngân hàng B

Ngân hàng B là một ngân hàng có vốn nhà nước đầu tư khoảng 220.000 tỷ đồng tính đến quý III/2024. Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và đảm bảo các tỷ lệ an toàn theo quy định, Ngân hàng B duy trì danh mục trái phiếu Chính phủ với tổng giá trị 95.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 11% tổng tài sản sinh lời. Trong đó, 60.000 tỷ đồng là trái phiếu có kỳ hạn dưới 12 tháng được phân loại là đầu tư tài chính ngắn hạn, và 35.000 tỷ đồng là trái phiếu kỳ hạn 5 năm đến 10 năm được phân loại là đầu tư tài chính dài hạn. Danh mục này giúp Ngân hàng B đạt được mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio) cao với CAR đạt 12,8% (vượt mức tối thiểu 8% theo Basel II) và đảm bảo tỷ lệ khả năng thanh toán (Liquidity Coverage Ratio - LCR) ở mức 130%.

Ví dụ 3: Góp vốn liên doanh trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng

Ngân hàng C có một chiến lược rõ ràng trong việc mở rộng hệ sinh thái tài chính. Năm 2022, Ngân hàng C đã góp 1.500 tỷ đồng (tương đương 49% vốn điều lệ) cùng một đối tác chiến lược nước ngoài để thành lập Công ty Tài chính tiêu dùng D. Đây là khoản đầu tư vào công ty liên doanh vì cả hai bên cùng kiểm soát theo thỏa thuận liên doanh. Khoản đầu tư này được áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu trên BCTC hợp nhất và ghi nhận theo giá gốc trên BCTC riêng. Sau 2 năm hoạt động, lợi nhuận sau thuế của Công ty D đạt 320 tỷ đồng, theo đó Ngân hàng C được chia 49% tương đương khoảng 156,8 tỷ đồng — được ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính và phần vốn chủ sở hữu trên BCTC hợp nhất được điều chỉnh tăng tương ứng.

Khoản đầu tư tài chính trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Financial Investments /faɪˈnænʃəl ɪnˈvestmənts/
Tiếng Nhật 金融投資 Kinyū Tōshi
Tiếng Hàn 금융 투자 Geumyung Tuja
Tiếng Trung 金融投资 Jīnróng Tóuzī
Tiếng Tây Ban Nha Inversiones Financieras /imbeɾˈsiones fiˈnanθjeɾas/

Câu hỏi thường gặp

Khoản đầu tư tài chính khác gì khoản phải thu và khoản cho vay?

Khoản đầu tư tài chínhkhoản phải thu/cho vay là ba chỉ tiêu hoàn toàn khác nhau trên Bảng cân đối kế toán. Khoản phải thu là quyền đòi nợ phát sinh từ hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các giao dịch ngoài hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng. Khoản cho vay là hoạt động cấp tín dụng theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng, có cơ chế trích lập dự phòng cụ thể theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Trong khi đó, khoản đầu tư tài chính thể hiện quyền sở hữu một phần vốn hoặc công cụ nợ với mục đích kiểm soát, đồng kiểm soát, ảnh hưởng đáng kể hoặc đơn thuần sinh lời từ chênh lệch giá. Về bản chất, đầu tư tài chính mang tính chủ động với kỳ vọng sinh lợi rõ ràng, còn cho vay là hoạt động kinh doanh chính của ngân hàng và phải thu là kết quả phát sinh từ các giao dịch thương mại.

Khi nào cần biết về Khoản đầu tư tài chính?

Kiến thức về khoản đầu tư tài chính là bắt buộc đối với ứng viên thi tuyển vào các vị trí tín dụng, kế toán, kiểm toán nội bộ, phân tích tài chính và quản trị rủi ro tại ngân hàng. Ngoài ra, khi thi chứng chỉ hành nghề chứng khoán (bao gồm môi giới, tư vấn đầu tư, quản lý quỹ), thí sinh cần nắm vững cách phân loại, đánh giá lại và xử lý các tình huống về dự phòng giảm giá đầu tư. Đặc biệt, cán bộ phòng ALM (Asset-Liability Management) cần hiểu rõ mối liên hệ giữa danh mục đầu tư tài chính với các tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio) và yêu cầu phân loại tài sản có theo chuẩn Basel II/III.

Khoản đầu tư tài chính ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân gửi tiền tại ngân hàng, khoản đầu tư tài chính ảnh hưởng gián tiếp thông qua lãi suất huy động và mức độ an toàn của ngân hàng. Một danh mục đầu tư tài chính lành mạnh (nhiều trái phiếu Chính phủ, ít đầu tư rủi ro) sẽ giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR cao, ổn định hoạt động, từ đó đảm bảo khả năng chi trả tiền gửi cho khách hàng. Ngược lại, nếu ngân hàng đầu tư mạo hiểm vào các dự án rủi ro cao mà không có dự phòng đầy đủ, khách hàng có thể đối mặt với rủi ro mất vốn trong trường hợp ngân hàng gặp khó khăn. Đối với khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tư vấn đầu tư, hiểu biết về khoản đầu tư tài chính giúp họ đánh giá được mức độ chuyên nghiệp và tính minh bạch trong hoạt động của ngân hàng.

Tổng kết

Khoản đầu tư tài chính là một chỉ tiêu cốt lõi trên Báo cáo tài chính, phản ánh chiến lược sử dụng vốn và mức độ đa dạng hóa đầu tư của doanh nghiệp nói chung và tổ chức tín dụng nói riêng. Việc nắm vững cách phân loại (ngắn hạn/dài hạn), phương pháp đánh giá lại (giá gốc/vốn chủ sở hữu/giá trị hợp lý), cách trích lập dự phòng và mối liên hệ với các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực VAS 25, Thông tư 200/2014/TT-BTC và các thông tư hướng dẫn của NHNN là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ứng viên nào mong muốn làm việc trong ngành ngân hàng, chứng khoán hay kiểm toán. Đây cũng là nền tảng quan trọng để phân tích hiệu quả hoạt động, đánh giá chất lượng tài sản và đưa ra các quyết định kinh doanh tài chính đúng đắn trong thực tiễn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính hợp nhất

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất là loại báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hợp nhất các báo cáo tài ch...

B

Bảng cân đối kế toán

Kế toán ngân hàng

Bảng cân đối kế toán là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng, phản ánh tổ...

B

Bảo hiểm phi nhân thọ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm phi nhân thọ là loại hình bảo hiểm có phạm vi bồi thường tập trung vào các rủi ro liên quan...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

H

Hiệu quả sử dụng vốn

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Hiệu quả sử dụng vốn là chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh lời và tạo giá trị của ngân hàng từ mỗi đồng...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phương pháp vốn chủ sở hữu

Kế toán ngân hàng

Phương pháp vốn chủ sở hữu là phương pháp kế toán dùng để ghi nhận và đo lường khoản đầu tư vào các ...

T

Trái phiếu chính phủ

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu chính phủ là loại chứng khoán nợ do Chính phủ phát hành nhằm huy động vốn để bù đắp thâm ...