Lãi chậm trả theo Bộ luật Dân sự là khoản lãi mà bên có nghĩa vụ thanh toán phải trả thêm cho bên được thanh toán khi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn nghĩa vụ trả tiền đã cam kết. Đây là một chế định pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi của bên có quyền yêu cầu thanh toán, đồng thời tạo áp lực buộc bên có nghĩa vụ phải tuân thủ đúng thời hạn thanh toán.
Theo quy định tại Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015, lãi chậm trả phát sinh kể từ thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tiền. Mức lãi suất chậm trả do các bên thỏa thuận nhưng nếu không thỏa thuận được thì áp dụng mức lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tại thời điểm phát sinh nghĩa vụ. Trường hợp các bên có thỏa thuận về việc trả lãi nhưng không xác định rõ lãi suất thì áp dụng mức lãi suất cơ bản nêu trên. Lãi chậm trả được tính trên số tiền chậm trả và thời gian chậm trả thực tế, là một khoản bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Đặc điểm quan trọng là lãi chậm trả không phụ thuộc vào việc bên có quyền có bị thiệt hại thực tế hay không, mà bản chất là khoản phạt mang tính chất bắt buộc theo quy định pháp luật.
Trong hoạt động ngân hàng Việt Nam, lãi chậm trả được áp dụng rất phổ biến, đặc biệt trong các trường hợp khách hàng vay vốn không trả nợ đúng hạn. Ví dụ, khi khách hàng vay mua nhà tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) trả chậm khoản góp hàng tháng, ngân hàng sẽ tính lãi chậm trả trên số tiền gốc và lãi bị chậm trả theo mức lãi suất đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng. Một ví dụ khác là khi doanh nghiệp có khoản phải trả nhà cung cấp nhưng thanh toán chậm, bên nhận thanh toán có quyền yêu cầu trả lãi chậm trả theo quy định của Bộ luật Dân sự. Ngoài ra, trong quan hệ tín dụng giữa các ngân hàng với nhau hoặc giữa ngân hàng với đối tác tài chính, lãi chậm trả cũng là công cụ bảo vệ quyền lợi của bên cho vay.
Về quy định pháp lý liên quan, Điều 357 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể về lãi chậm trả, đồng thời Điều 466 về nghĩa vụ trả tiền trong hợp đồng cũng có liên quan. Lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố hàng năm là cơ sở để áp dụng khi các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng về mức lãi chậm trả. Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn thi hành và án lệ, bản án của Tòa án nhân dân cũng là nguồn tham khảo quan trọng để hiểu rõ cách áp dụng quy định này trong thực tiễn.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt lãi chậm trả theo Bộ luật Dân sự với lãi quá hạn trong hoạt động tín dụng ngân hàng theo quy định tại Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước, vì hai khái niệm này có cơ sở pháp lý và mức lãi suất khác nhau. Cần ghi nhớ rằng lãi chậm trả áp dụng cho mọi giao dịch dân sự có nghĩa vụ trả tiền, không riêng ngành ngân hàng, và thời điểm phát sinh lãi là kể từ ngày tiếp theo của ngày đến hạn thanh toán. Khi làm bài thi, cần chú ý xác định đúng tỷ lệ phần trăm lãi suất cơ bản tại thời điểm cụ thể, vì Ngân hàng Nhà nước có thể điều chỉnh mức lãi suất này theo từng thời kỳ.